Lá thư chưa kịp gửi
Tháng Ba năm ấy, những cơn mưa đầu mùa vừa kịp tưới xanh những triền đồi quê nhỏ thì giấy gọi nhập ngũ cũng đến tay Nguyễn Văn Lâm. Chàng trai vừa tròn hai mươi tuổi, cao gầy, nước da rám nắng vì những ngày theo cha cày ruộng. Ngày nhận lệnh lên đường, cả làng kéo đến sân đình tiễn những người con ưu tú. Tiếng trống, tiếng loa động viên hòa cùng những cái bắt tay thật chặt và những ánh mắt đỏ hoe.
Mẹ Lâm đứng nép sau hàng người. Bà không khóc. Bà chỉ lặng lẽ chỉnh lại cổ áo cho con, vuốt phẳng chiếc khăn quàng đã bạc màu rồi dặn: "Đi mạnh giỏi con nhé. Đừng lo cho mẹ. Mẹ ở nhà còn có bà con làng xóm." Lâm gật đầu, cố nở nụ cười để mẹ yên lòng. Nhưng khi chiếc xe quân sự lăn bánh, cậu vẫn kịp ngoái lại. Trong làn bụi đỏ mịt mù, bóng mẹ nhỏ dần, đôi bàn tay gầy vẫn không ngừng vẫy theo.
Những tháng đầu ở đơn vị, cuộc sống của người lính trẻ là chuỗi ngày luyện tập gian khổ. Hành quân xuyên rừng, vượt suối, mang trên vai ba lô nặng trĩu, ai cũng mệt nhoài. Thế nhưng đêm xuống, sau giờ gác, những người lính lại quây quần kể chuyện quê hương. Người nhớ cánh đồng lúa chín, người nhớ con sông tuổi thơ, người nhớ tiếng ru của mẹ, còn Lâm chỉ lặng lẽ lấy trong túi áo ra bức ảnh cũ chụp hai mẹ con trước hiên nhà. Góc ảnh đã sờn, nhưng nụ cười của mẹ vẫn hiền như ngày nào.
Đơn vị của Lâm được điều động vào chiến trường. Con đường Trường Sơn hun hút giữa đại ngàn đón họ bằng những trận mưa rừng trắng xóa, những con dốc dựng đứng và cả tiếng máy bay gầm rú trên đầu. Có hôm cả tiểu đội phải nằm ép sát vào vách núi suốt nhiều giờ để tránh bom. Khi khói bụi tan đi, cây rừng gãy đổ ngổn ngang, đất đá phủ kín lối mòn vừa đi qua.
Trong một đêm nghỉ chân hiếm hoi, Lâm lấy giấy bút ra viết thư. Ánh đèn pin được che bằng chiếc mũ cối chỉ đủ soi một khoảng sáng nhỏ.
"Mẹ kính yêu!
Hôm nay đơn vị con được nghỉ một đêm. Con tranh thủ viết vài dòng để mẹ yên lòng. Con vẫn khỏe. Đồng đội ai cũng thương nhau như anh em một nhà. Mẹ nhớ giữ gìn sức khỏe, đừng làm việc nặng quá. Con biết mùa này lúa đang thì con gái, chắc mẹ lại phải dậy từ tinh mơ ra đồng.
Mẹ à, nhiều lúc con nhớ bữa cơm có bát cà muối mẹ làm. Nhớ tiếng gà gáy sáng, nhớ cây cau trước ngõ. Có những đêm nghe tiếng mưa rơi trên mái lán, con cứ ngỡ đang nằm trong căn nhà nhỏ của mình.
Con hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ rồi trở về phụng dưỡng mẹ. Ngày ấy, con sẽ dựng lại mái nhà đã cũ, mua cho mẹ một chiếc áo bông thật ấm. Chỉ mong chiến tranh sớm kết thúc để những người mẹ không còn phải chờ con ngoài ngõ nữa.
Mẹ đừng lo cho con.
Con trai của mẹ."
Viết xong, Lâm cẩn thận gấp lá thư lại, cho vào phong bì. Cậu còn nắn nót ghi địa chỉ quê nhà rồi cất vào túi áo, chờ dịp có người chuyển ra hậu phương.
Nhưng chiến tranh đâu cho người ta nhiều cơ hội lựa chọn.
Rạng sáng hôm sau, đơn vị nhận lệnh cơ động khẩn cấp. Một trận đánh lớn đang chờ phía trước. Mọi người nhanh chóng thu dọn ba lô, kiểm tra súng đạn rồi lên đường. Lá thư vẫn nằm yên trong túi áo ngực của Lâm.
Trận chiến diễn ra ác liệt hơn bất cứ điều gì người lính trẻ từng tưởng tượng. Bom nổ liên tiếp, khói súng phủ kín cánh rừng. Tiếng hô xung phong xen lẫn tiếng gọi đồng đội. Trong lúc đưa một chiến sĩ bị thương ra khỏi làn đạn, Lâm trúng mảnh pháo. Cậu ngã xuống bên gốc cây lớn.
Người đồng đội tên Hùng chạy đến đỡ lấy Lâm. Máu thấm đỏ ngực áo.
Lâm cố mỉm cười, đôi môi nhợt nhạt run run: "Trong... túi áo... có... lá thư... nhờ... gửi... mẹ..."
Hùng nắm chặt tay bạn. "Cậu sẽ tự mang về."
Lâm khẽ lắc đầu. Ánh mắt cậu hướng lên khoảng trời xanh vừa hé qua tán lá. Một cơn gió nhẹ lướt qua, mang theo mùi đất rừng sau trận mưa đêm. Bàn tay đang nắm lấy vai đồng đội dần buông xuống.
Chiến tranh tiếp tục. Đơn vị lại hành quân. Hùng giữ lá thư ấy trong chiếc túi chống nước suốt những tháng năm còn lại của cuộc chiến. Nhiều lần anh định gửi đi, nhưng điều kiện chiến trường quá khắc nghiệt, thư từ thất lạc liên miên. Anh tự nhủ, nếu còn sống trở về, nhất định sẽ tận tay trao nó cho mẹ của Lâm.
Mười năm sau ngày đất nước hòa bình, Hùng tìm về ngôi làng nhỏ năm xưa.
Con đường đất đỏ giờ đã rộng hơn. Cây cau trước ngõ vẫn còn đó, nhưng đã cao vút. Người mẹ năm nào giờ mái tóc bạc trắng, lưng còng theo năm tháng. Bà nhận ra Hùng qua bộ quân phục cũ và đôi mắt đỏ hoe.
"Con... là đồng đội của thằng Lâm phải không?"
Hùng nghẹn lời. Anh lặng lẽ lấy từ chiếc túi vải cũ một phong thư đã ngả màu vàng. Mép giấy sờn theo thời gian, nhưng nét chữ vẫn còn rõ.
"Thưa bác... đây là thư Lâm viết cho bác. Em nhờ con gửi..."
Đôi bàn tay già nua run bần bật khi nhận lấy lá thư. Bà áp nó vào ngực thật lâu, như thể đang ôm lấy đứa con trai đã xa cách mười mấy năm trời. Rồi bà chậm rãi mở thư. Từng dòng chữ hiện lên trước mắt, nét mực đã nhòe đi vì năm tháng nhưng tình yêu của người con dành cho mẹ vẫn nguyên vẹn.
Đọc đến câu cuối: "Mẹ đừng lo cho con", nước mắt bà lặng lẽ rơi xuống mặt giấy.
Bà không khóc thành tiếng. Chỉ ngồi thật lâu trước hiên nhà, nơi ngày xưa đã tiễn con lên đường. Cơn gió chiều thổi qua hàng cau, mang theo tiếng lá xào xạc như lời thì thầm của người con từ phương xa trở về.
Hùng thắp nén hương lên bàn thờ. Trên đó là tấm ảnh của Lâm trong bộ quân phục còn rất trẻ. Anh đứng nghiêm, đưa tay chào người đồng đội đã mãi mãi nằm lại tuổi hai mươi.
Chiều hôm ấy, bà mẹ lấy chiếc hộp gỗ cất kỹ lá thư vào bên trong, đặt cạnh tấm huy chương và bức ảnh cũ của con. Bà nói khẽ, như nói với chính mình:
"Con đã về rồi... bằng những dòng chữ này."
Nhiều năm sau nữa, mỗi dịp các em học sinh trong làng đến thắp hương tưởng niệm các liệt sĩ, bà lại mang lá thư ấy ra đọc. Không phải để kể về sự mất mát, mà để các em hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng những ước mơ còn dang dở và bằng biết bao lá thư chưa bao giờ kịp gửi.
Lá thư ấy cuối cùng cũng đến được tay người nhận. Chỉ tiếc rằng người viết đã không còn để nhìn thấy nụ cười của mẹ. Nhưng có lẽ, ở một nơi rất xa, người lính trẻ năm nào vẫn mỉm cười thanh thản, bởi lời hứa yêu thương dành cho mẹ đã vượt qua bom đạn, vượt qua thời gian, để ở lại mãi trong trái tim những người còn sống.



