Lá thư chưa kịp gửi
Tuổi trẻ lên đường Năm 1968, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông Lâm tình nguyện viết đơn nhập ngũ. Khi ấy, đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Tiếng bom, tiếng súng vẫn vang lên ở nhiều nơi, và biết bao thanh niên Việt Nam đã sẵn sàng rời mái nhà thân thuộc để lên đường bảo vệ Tổ quốc.
Tuổi trẻ lên đường
Năm 1968, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông Lâm tình nguyện viết đơn nhập ngũ. Khi ấy, đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Tiếng bom, tiếng súng vẫn vang lên ở nhiều nơi, và biết bao thanh niên Việt Nam đã sẵn sàng rời mái nhà thân thuộc để lên đường bảo vệ Tổ quốc.
Ông kể rằng ngày nhận giấy gọi nhập ngũ, mẹ ông đã lặng lẽ ngồi bên bếp lửa rất lâu. Bà không khóc, chỉ dặn dò:
“Con đi đánh giặc thì phải mạnh mẽ. Chỉ mong con giữ được mình, ngày đất nước hòa bình còn trở về.”
Lời dặn ấy theo ông suốt cả cuộc đời.
Ngày lên đường nhập ngũ, cả làng tiễn những thanh niên trẻ ra đầu làng. Có người mang theo chiếc khăn tay của người yêu, có người mang theo tấm ảnh gia đình. Riêng ông Lâm chỉ mang theo một cuốn sổ nhỏ và cây bút chì để ghi lại những ngày tháng của mình nơi chiến trường.
Những ngày tháng nơi chiến trường
Sau thời gian huấn luyện, đơn vị của ông được điều vào chiến trường miền Nam. Cuộc sống nơi chiến trường vô cùng gian khổ. Những cánh rừng sâu, những cơn mưa rừng kéo dài, những đêm hành quân trong bóng tối… tất cả đều trở thành ký ức khó quên.
Ông kể rằng có những ngày bộ đội phải hành quân hàng chục cây số qua rừng, lương thực rất ít, chỉ có vài nắm cơm vắt và muối. Nhưng điều khiến ông nhớ nhất không phải là cái đói hay cái mệt, mà là tình đồng đội.
Trong đơn vị của ông có một người bạn rất thân tên là Minh. Minh quê ở Nghệ An, nhỏ tuổi hơn ông một chút nhưng rất vui tính. Mỗi khi đơn vị nghỉ chân, Minh thường kể chuyện quê nhà, kể về cánh đồng lúa, về con sông trước làng và về người mẹ già đang chờ tin con.
Minh thường nói:
“Sau này hòa bình, tớ sẽ về quê làm thầy giáo. Tớ muốn dạy cho trẻ con biết yêu đất nước mình.”
Lá thư chưa kịp gửi
Một buổi chiều năm 1972, trước khi bước vào một trận đánh lớn, Minh ngồi viết thư gửi về cho mẹ. Lá thư ấy rất ngắn, chỉ vài dòng:
“Mẹ ơi, con vẫn khỏe. Chiến tranh rồi sẽ kết thúc thôi. Con tin ngày ấy sẽ sớm đến.”
Minh gấp lá thư lại cẩn thận, nhờ ông Lâm giữ giúp vì hôm sau có người của đơn vị sẽ chuyển thư ra hậu phương.
Nhưng sáng hôm sau, trận đánh diễn ra rất ác liệt.
Tiếng bom, tiếng súng vang lên khắp cánh rừng. Khói lửa mù mịt, đất đá tung lên khắp nơi. Trong trận chiến ấy, Minh đã bị thương nặng.
Ông Lâm kể rằng khoảnh khắc cuối cùng, Minh chỉ kịp nắm tay ông và nói:
“Lâm ơi… nếu cậu còn sống… hãy gửi lá thư này giúp tớ.”
Đó là lời nói cuối cùng của Minh.
Sau chiến tranh
Nhiều năm sau, khi đất nước đã hòa bình, ông Lâm trở về quê hương. Cuộc sống dần trở lại bình yên, nhưng trong lòng ông vẫn luôn nhớ đến người bạn đã nằm lại nơi chiến trường.
Một ngày nọ, ông quyết định mang lá thư của Minh về tận quê nhà Nghệ An.
Khi ông tìm đến ngôi nhà nhỏ của Minh, người mẹ già đã ngoài bảy mươi tuổi ra mở cửa. Bà lặng người khi nghe ông nhắc đến tên con trai mình.
Ông trao cho bà lá thư năm xưa – lá thư đã theo ông suốt bao năm tháng chiến tranh và hòa bình.
Người mẹ run run mở lá thư, nước mắt rơi xuống trang giấy đã ngả màu theo thời gian.
Bà nói trong nghẹn ngào:
“Thế là nó vẫn nhớ gửi thư cho mẹ…”
Ký ức còn mãi
Khi kể đến đây, ông Lâm dừng lại rất lâu. Ánh mắt ông nhìn xa xăm như đang quay lại những năm tháng tuổi trẻ của mình.
Ông nói với chúng tôi:
“Chiến tranh đã qua lâu rồi, nhưng những người đã hy sinh cho đất nước thì chúng ta không bao giờ được quên. Những câu chuyện ấy cần được kể lại để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình hôm nay phải đánh đổi bằng rất nhiều máu và nước mắt.”
Trước khi rời đi, ông chỉ vào cuốn sổ cũ đã sờn mép và nói:
“Trong này còn nhiều câu chuyện lắm. Nhưng điều quan trọng nhất không phải là chiến tranh, mà là tình người trong chiến tranh.”



