Lá thư gửi "Tổ Quốc mai sau"
Từ một lần tình cờ nghe về lá thư của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh trong một chương trình thời sự, đến khoảnh khắc tận mắt đọc những dòng thư tại Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị, tôi đã có một hành trình đặc biệt để nhìn lại chiến tranh, sự hy sinh và giá trị của hòa bình. Qua câu chuyện của một người lính trẻ đã gửi lại tuổi xuân cho “Tổ quốc mai sau”, tôi nhận ra rằng mình đang sống trong chính tương lai mà thế hệ cha anh từng hy vọng và đánh đổi bằng cả cuộc đời.
Có những câu chuyện ta từng nghe qua một lần rồi tưởng rằng mình đã hiểu. Nhưng cũng có những câu chuyện chỉ thực sự chạm đến trái tim khi ta được tận mắt đứng trước dấu tích mà người xưa để lại.
Tôi đã từng nghe về lá thư của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh trong một lần xem thời sự cùng bố. Khi ấy, câu chuyện về người lính trẻ giữa chiến trường Quảng Trị để lại trong tôi một cảm giác bâng khuâng, đượm buồn nhưng cũng đầy tự hào và xúc động. Tôi biết đó là một lá thư đặc biệt. Tôi biết phía sau những dòng chữ ấy là một người lính đã hy sinh vì Tổ quốc. Nhưng thú thật, khi ấy tôi vẫn chưa hiểu hết giá trị và sức nặng của những trang thư đã đi qua chiến tranh.
Cho đến mùa hè năm ngoái, tôi có dịp cùng gia đình đến Quảng Trị. Trong hành trình ấy, chúng tôi ghé thăm Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị. Tôi không ngờ rằng nơi đây sẽ khiến câu chuyện mình từng nghe qua màn hình truyền hình trở nên gần gũi và thật đến thế.
Đứng trước những trang thư được lưu giữ trong bảo tàng, tôi đã lặng người đọc từng dòng chữ. Không còn là một câu chuyện được kể lại trên màn hình, trước mắt tôi là những nét chữ của một người lính đã viết chúng từ Quảng Trị ngày 11 tháng 9 năm 1972. Những trang giấy nhỏ bé ấy đã đi qua hơn nửa thế kỷ, đi qua chiến tranh, mất mát và những năm tháng dài của thời gian để vẫn còn ở đây, trở thành một chứng nhân của một thời hoa lửa.
Và rồi tôi dừng lại thật lâu ở một câu:
“Thôi nhé mẹ đừng buồn coi như con đã sống trọn đời cho Tổ quốc mai sau…”
Tôi đọc lại câu ấy thêm một lần.
Rồi thêm một lần nữa.
Tôi không biết phải gọi cảm giác lúc ấy là gì. Có một nỗi nghẹn ngào rất khó gọi tên. Bởi phía sau lời an ủi tưởng như bình thản dành cho người mẹ là một người con đang đối diện với khả năng mình sẽ không trở về. Một người con hiểu nỗi đau của mẹ, nhưng vẫn cố gắng để mẹ đừng buồn. Ngay cả khi nghĩ đến sự ra đi của mình, điều anh nghĩ đến vẫn là người ở lại.
Lúc ấy, tôi mới hiểu rằng mình không chỉ đang đọc một lá thư.
Tôi đang đọc những điều một người lính trẻ muốn để lại trước khi bước vào nơi mà anh biết có thể mình sẽ không trở về.
Ngày 11 tháng 9 năm 1972, tại Quảng Trị, Lê Văn Huỳnh đã viết bức thư dài khoảng mười trang gửi về cho gia đình. Khi ấy, anh là một sinh viên năm thứ tư, khóa 13, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, anh viết cho mẹ, cho người vợ trẻ và những người thân yêu. Đó không phải là một bức thư kể về những chiến công hay những điều lớn lao. Trong từng trang giấy, hiện lên trước hết là một người con, một người chồng đang nghĩ về những người mình yêu thương.
Có lẽ chính điều đó khiến tôi xúc động.
Bởi chiến tranh thường được nhắc đến bằng những con số, những trận đánh, những địa danh và những mốc thời gian. Nhưng sau tất cả những điều ấy là những con người bằng xương bằng thịt. Họ cũng từng có gia đình để trở về, có người để thương, có những ước mơ riêng và một tương lai đang chờ phía trước.
Lê Văn Huỳnh cũng vậy.
Anh từng là một sinh viên.
Có lẽ nếu không có chiến tranh, cuộc đời anh cũng có thể tiếp tục theo một con đường rất bình thường: học tập, tốt nghiệp, làm việc, trở về bên gia đình, xây dựng một mái ấm và sống những năm tháng của tuổi trẻ. Nhưng chiến tranh đã đặt anh trước một lựa chọn mà thế hệ chúng tôi hôm nay khó có thể hình dung trọn vẹn.
Trong bức thư, anh đã chuẩn bị cho khả năng mình không thể trở về. Anh viết những lời dặn dò cho người thân và để lại những chỉ dẫn về nơi mình có thể được an táng, với mong muốn một ngày nào đó gia đình có thể tìm thấy mình.
Tôi cứ nghĩ mãi về điều ấy.
Một người đang ở giữa chiến trường lại viết về một ngày rất xa. Một ngày mà có thể anh không còn ở đó để nhìn thấy. Nhưng trong những dòng chữ ấy không chỉ có nỗi buồn của một người đang đối diện với hiểm nguy. Có cả sự bình tĩnh, trách nhiệm và tình yêu dành cho những người ở lại.
Đặc biệt, khi viết cho mẹ, anh không muốn mẹ chìm trong đau khổ. Anh viết:
“Thôi nhé mẹ đừng buồn coi như con đã sống trọn đời cho Tổ quốc mai sau…”
Tôi đã từng nghĩ một người lính hy sinh vì Tổ quốc là một hình ảnh rất lớn lao. Nhưng khi đọc câu này, tôi lại thấy sự hy sinh ấy hiện lên thật gần.
Đó là một người con đang nói với mẹ.
Không phải bằng những lời hùng hồn, mà bằng một lời an ủi rất đỗi bình thường: mẹ đừng buồn.
Nhưng càng bình thường, câu nói ấy càng khiến tôi day dứt. Bởi người viết hiểu rằng nếu mình không trở về, người đau nhất sẽ là mẹ. Và trong khoảnh khắc ấy, anh vẫn cố gắng nghĩ cho mẹ trước khi nghĩ cho chính mình.
Tôi lại nghĩ đến những người mẹ trong chiến tranh. Có những người tiễn con đi mà không biết lần chia tay ấy có phải là lần cuối. Có những người chờ đợi năm này qua năm khác. Có những người chỉ nhận lại từ chiến trường một lá thư, một kỷ vật hoặc một tin báo mà cả đời không muốn nghe.
Chiến tranh vì thế không chỉ diễn ra ở nơi có tiếng súng.
Nó còn kéo dài trong những căn nhà có người mẹ chờ con, người vợ chờ chồng và những gia đình sống với một khoảng trống không thể lấp đầy.
Và lá thư của Lê Văn Huỳnh đã giúp tôi nhìn thấy phần sâu khuất ấy của chiến tranh.
Trong thư, anh cũng viết cho người vợ trẻ của mình, Đặng Thị Xơ. Hai người chỉ có những ngày tháng ngắn ngủi bên nhau trước khi anh trở lại chiến trường. Trong hoàn cảnh ấy, anh vẫn nghĩ đến cuộc đời của vợ sau này và căn dặn chị nếu có điều kiện thì hãy bước tiếp, bởi cuộc đời còn dài.
Tôi đã dừng lại rất lâu ở những dòng ấy.
Một người sắp phải đối diện với sự hy sinh nhưng vẫn nghĩ đến hạnh phúc của người ở lại. Anh không muốn tình yêu của mình trở thành một sợi dây trói buộc cuộc đời người vợ trẻ. Anh chấp nhận phần mất mát thuộc về mình và mong người mình yêu có thể tiếp tục sống.
Đến lúc ấy, tôi mới nhận ra rằng đằng sau hai chữ “hy sinh” là biết bao điều một con người phải từ bỏ.
Đó không chỉ là mạng sống.
Đó có thể là một mái nhà chưa kịp xây, một gia đình chưa kịp trọn vẹn, những năm tháng tuổi trẻ chưa kịp đi qua, những dự định chưa kịp thực hiện.
Và có lẽ điều đau đớn nhất của chiến tranh chính là ở đó: nó không chỉ lấy đi những gì con người đang có, mà còn lấy đi cả những gì họ đáng lẽ sẽ có trong tương lai.
Ngày 2 tháng 1 năm 1973, Lê Văn Huỳnh hy sinh tại Quảng Trị.
Bức thư anh viết trước đó không lập tức trở về với gia đình. Người đồng đội được anh nhờ chuyển thư cũng hy sinh. Đến tháng 3 năm 1973, lá thư mới đến được tay những người thân của anh.
Tôi thử hình dung khoảnh khắc gia đình mở những trang giấy ấy.
Người viết đã không còn.
Nhưng những dòng chữ của anh vẫn trở về.
Có lẽ đó là một trong những hành trình đặc biệt nhất của một lá thư: người viết không thể trở về nhà, nhưng những điều anh muốn nói với gia đình thì vẫn tìm được đường trở về.
Những dòng chữ ấy còn mang một ý nghĩa khác.
Trong thư, Lê Văn Huỳnh đã để lại những chỉ dẫn về nơi mình có thể được an táng. Ba mươi năm sau, những chỉ dẫn ấy đã trở thành manh mối giúp gia đình tìm thấy hài cốt của anh tại Quảng Trị vào năm 2002.
Tôi nghĩ về khoảng thời gian ấy.
Ba mươi năm.
Ba mươi năm là khoảng thời gian đủ dài để một đứa trẻ lớn lên, một thế hệ mới ra đời, một đất nước bước qua những biến động của lịch sử. Nhưng đối với một người mẹ, một người vợ và một gia đình, có lẽ đó vẫn là một cuộc chờ đợi chưa bao giờ thực sự kết thúc.
Rồi cuối cùng, người họ tìm kiếm đã được trở về.
Không còn là một cái tên trong danh sách những người đã hy sinh. Không còn chỉ là một người lính nằm lại giữa đất Quảng Trị. Anh đã được gia đình tìm thấy và đưa về với quê hương.
Còn lá thư, sau hành trình của riêng mình, được lưu giữ tại Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị.
Và rồi, hơn nửa thế kỷ sau ngày nó được viết, tôi đứng trước nó.
Tôi đã từng nghĩ lịch sử là những gì thuộc về quá khứ.
Những năm tháng đã đi qua thì sẽ nằm lại phía sau chúng ta.
Nhưng khi đứng trước lá thư ấy, tôi nhận ra có những điều của quá khứ chưa bao giờ thực sự cũ.
Những trang giấy ấy đã đi qua hơn nửa thế kỷ, vậy mà khi tôi đọc chúng, tôi vẫn có thể cảm nhận được nỗi nhớ của một người con dành cho mẹ, tình yêu của một người chồng dành cho vợ và sự lựa chọn của một người lính dành cho Tổ quốc.
Đó chính là điều khiến tôi bất ngờ nhất.
Một lá thư nhỏ bé có thể tồn tại lâu đến vậy không chỉ vì nó được bảo quản trong một bảo tàng. Nó sống được trong ký ức bởi nó chứa đựng những điều rất con người.
Tôi nhìn những dòng chữ đã được viết từ năm 1972 và chợt nghĩ về hai chữ “mai sau” mà anh đã nhắc đến.
Ngày ấy, “mai sau” của anh là một tương lai mà anh có thể sẽ không được nhìn thấy.
Còn hôm nay, tôi đang sống trong chính tương lai ấy.
Tôi được đến trường, được ngồi trong giảng đường, được trở về nhà cùng gia đình, được tự do lựa chọn con đường mình muốn đi. Tôi có thể nghĩ về tương lai mà không phải tự hỏi liệu ngày mai mình có còn sống hay không.
Những điều tưởng như bình thường ấy, sau khi đọc lá thư, bỗng trở nên có ý nghĩa khác.
Tôi hiểu rằng hòa bình không phải là một điều tự nhiên mà chúng ta có quyền xem là hiển nhiên.
Đằng sau sự bình yên của ngày hôm nay là tuổi trẻ của biết bao người đã gửi lại nơi chiến trường.
Đằng sau những giảng đường hôm nay là những giảng đường mà có những người sinh viên năm ấy đã phải rời đi.
Đằng sau những ước mơ mà chúng tôi đang có là những ước mơ của một thế hệ đã không thể tiếp tục.
Tôi rời Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị cùng gia đình, nhưng những dòng chữ ấy dường như vẫn ở lại trong tâm trí tôi.
Tôi nhớ đến lần đầu tiên mình nghe câu chuyện về lá thư khi xem thời sự cùng bố. Khi ấy, tôi chỉ cảm thấy buồn, tự hào và xúc động. Nhưng sau chuyến đi ấy, cảm xúc của tôi đã khác.
Tôi không còn chỉ nhìn Lê Văn Huỳnh như một cái tên trong lịch sử.
Tôi nhìn anh như một người sinh viên đã từng có những ước mơ giống bao người trẻ khác, một người con có mẹ để thương, một người chồng có một mái ấm vừa bắt đầu, một người lính đã lựa chọn đặt trách nhiệm với Tổ quốc lên trên cuộc đời riêng của mình.
Và tôi cũng nhìn lại chính mình.
Nếu thế hệ trước đã sống những năm tháng tuổi trẻ trong chiến tranh để giữ lấy ngày mai, thì thế hệ chúng tôi phải làm gì với ngày mai mà họ đã gửi lại?
Có lẽ câu trả lời không nhất thiết phải bắt đầu bằng những điều quá lớn lao.
Đó có thể là học tập nghiêm túc hơn, sống có trách nhiệm hơn, biết trân trọng gia đình hơn, biết mình đang may mắn như thế nào khi được sống trong hòa bình. Là không để những câu chuyện của thế hệ trước bị lãng quên. Là biết cúi đầu trước những mất mát đã làm nên cuộc sống bình yên hôm nay, rồi đứng lên và sống một cuộc đời xứng đáng với những gì mình được nhận.
Tôi nghĩ đến câu nói của Lê Văn Huỳnh một lần nữa:
“Coi như con đã sống trọn đời cho Tổ quốc mai sau…”
Ngày anh viết những dòng ấy, có lẽ anh không thể biết “mai sau” sẽ như thế nào.
Nhưng hôm nay, tôi đang sống trong “mai sau” ấy.
Và có lẽ đó cũng là điều khiến tôi day dứt nhất sau khi rời Quảng Trị: chúng ta không thể trả lại tuổi trẻ cho những người đã hy sinh, cũng không thể nói với họ rằng đất nước hôm nay đã bình yên như thế nào. Điều duy nhất chúng ta có thể làm là sống thật tốt phần đời mà họ đã gửi lại.
Lá thư của người chiến sĩ ấy đã đi qua hơn nửa thế kỷ để đến với tôi – một người trẻ chưa từng biết chiến tranh.
Anh không trở về.
Nhưng những dòng chữ của anh vẫn còn ở lại.
Lá thư của Lê Văn Huỳnh đã đi qua hơn nửa thế kỷ để đến với tôi – một người trẻ chưa từng biết chiến tranh.
Anh không trở về.
Nhưng những dòng chữ của anh vẫn còn ở lại.
Ở lại trong ký ức của những người từng đọc nó.
Và ở lại trong tôi như một lời nhắc nhở lặng lẽ rằng: hòa bình hôm nay được viết nên từ những tuổi xuân đã gửi lại cho ngày mai.
Có những người đã sống trọn đời cho Tổ quốc.
Còn chúng ta – những người đang sống trong “Tổ quốc mai sau” mà họ từng gửi gắm – có lẽ cần học cách sống sao cho những dòng thư ấy không bao giờ trở thành những dòng chữ của một quá khứ bị lãng quên.



