LÁ THƯ GỬI TỪ CHIẾN TRƯỜNG
Trong chiếc hộp gỗ cũ đặt trên bàn thờ gia đình, mẹ tôi luôn cẩn thận giữ một xấp thư đã ngả màu vàng. Đó là những lá thư của ông ngoại gửi về từ chiến trường cách đây hơn nửa thế kỷ. Mỗi lá thư là một câu chuyện xúc động về những năm tháng chiến tranh gian khổ nhưng chan chứa tình yêu quê hương, đất nước.
LÁ THƯ GỬI TỪ CHIẾN TRƯỜNG
Trong chiếc hộp gỗ cũ đặt trên bàn thờ gia đình, mẹ tôi luôn cẩn thận giữ một xấp thư đã ngả màu vàng. Đó là những lá thư của ông ngoại gửi về từ chiến trường cách đây hơn nửa thế kỷ. Mỗi lá thư là một câu chuyện xúc động về những năm tháng chiến tranh gian khổ nhưng chan chứa tình yêu quê hương, đất nước.
Ông ngoại tôi nhập ngũ khi mới hai mươi tuổi. Ngày lên đường, hành trang của ông chỉ có vài bộ quần áo, chiếc khăn tay mẹ may và lời dặn của bà cố:
– Đi đánh giặc để đất nước được hòa bình, con nhé!
Ông theo đơn vị hành quân vào chiến trường miền Nam. Những năm tháng ấy vô cùng khốc liệt. Bộ đội phải băng rừng, vượt suối, thiếu thốn đủ thứ. Có những ngày chỉ ăn cơm với muối vừng nhưng ai cũng quyết tâm chiến đấu.
Trong một lá thư gửi về cho gia đình, ông viết rằng:
“Ở đây gian khổ nhưng đồng đội thương nhau như anh em ruột. Chỉ mong chiến tranh sớm kết thúc để được về thăm nhà.”
Mỗi lần nhận được thư, cả gia đình đều vui mừng. Bà ngoại tôi thường nhờ người biết chữ đọc thật chậm để nghe từng câu từng chữ. Có khi nghe xong, bà lại lặng lẽ lau nước mắt.
Mẹ tôi kể rằng hồi nhỏ, mỗi lần nhớ cha, mẹ thường lấy thư ra đọc. Dù chưa hiểu hết nội dung nhưng chỉ cần nhìn nét chữ quen thuộc là mẹ thấy ấm lòng.
Năm 1971, đơn vị của ông tham gia chiến đấu ở một vùng rừng núi ác liệt. Địch đánh phá dữ dội cả ngày lẫn đêm. Có lần đơn vị bị bom vùi lấp hầm trú ẩn. Sau nhiều giờ đào bới, mọi người mới cứu được các chiến sĩ ra ngoài.
Ông kể rằng trong chiến tranh, điều quý giá nhất chính là tình đồng đội. Khi một người bị thương, cả đơn vị sẵn sàng nhường phần nước uống, thuốc men cho người đó. Có chiến sĩ bị sốt rét nặng nhưng vẫn cố gắng hành quân vì không muốn làm chậm bước tiến của đơn vị.
Một kỷ niệm khiến ông nhớ mãi là lần đơn vị hành quân qua một bản làng nghèo. Người dân nơi đây dù thiếu ăn vẫn mang sắn luộc, bắp ngô cho bộ đội. Một cụ già nắm tay ông xúc động nói:
– Các chú cố đánh thắng giặc để dân mình được yên bình.
Câu nói giản dị ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho các chiến sĩ.
Cuối năm 1972, trong một trận chiến ác liệt, ông bị thương ở chân. Dù rất đau nhưng ông vẫn cố động viên đồng đội:
– Đừng lo cho tôi, nhiệm vụ quan trọng hơn!
Sau khi được điều trị, ông tiếp tục quay trở lại đơn vị chiến đấu. Ông bảo rằng lúc ấy ai cũng chỉ có một suy nghĩ duy nhất là phải chiến thắng để đất nước được độc lập.
Ở quê nhà, bà ngoại vừa làm ruộng vừa chăm sóc các con. Những năm mất mùa, cả nhà phải ăn cháo loãng qua ngày. Thế nhưng bà chưa bao giờ than vãn. Bà luôn tin rằng rồi chiến tranh sẽ kết thúc.
Có lần, gia đình nhận được giấy báo tin ông mất liên lạc. Bà ngoại suy sụp nhiều ngày liền. Nhưng bà vẫn nuôi hy vọng vì chưa ai tận mắt nhìn thấy ông hy sinh.
May mắn thay, vài tháng sau, một lá thư lại được gửi về. Hóa ra do chiến sự ác liệt nên việc liên lạc bị gián đoạn. Khi nhận được thư, bà ngoại vừa khóc vừa cười vì hạnh phúc.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng. Ông ngoại tôi cùng đồng đội ôm chầm lấy nhau giữa niềm vui chiến thắng. Ông kể rằng chưa bao giờ thấy bầu trời đẹp đến thế.
Ngày trở về quê hương, ông mang theo chiếc ba lô cũ cùng những lá thư gia đình gửi ra chiến trường. Cả làng kéo đến chúc mừng những người lính trở về sau chiến tranh.
Sau này, mỗi lần kể chuyện chiến tranh cho con cháu nghe, ông thường nói:
– Chiến tranh đau thương lắm. Vì vậy các con phải biết quý trọng hòa bình.
Ông không kể nhiều về chiến công của mình mà thường nhắc đến đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Có người còn rất trẻ, chưa kịp lập gia đình đã hy sinh vì Tổ quốc.
Những lá thư cũ giờ đây đã phai màu theo năm tháng nhưng tình cảm trong đó vẫn nguyên vẹn. Đó không chỉ là kỷ vật của gia đình mà còn là minh chứng cho một thời kỳ lịch sử hào hùng của dân tộc.
Mỗi lần đọc lại những lá thư ấy, tôi càng hiểu hơn giá trị của hòa bình hôm nay. Thế hệ cha ông đã phải đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu xương để bảo vệ độc lập dân tộc.
Là thế hệ trẻ, chúng tôi cần biết ơn những người đi trước bằng cách chăm ngoan, học giỏi, sống có trách nhiệm và góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Những câu chuyện từ “thời hoa lửa” sẽ mãi nhắc nhở mỗi người Việt Nam về truyền thống yêu nước, lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất của dân tộc.



