LÁ THƯ VIẾT DỞ
Trong buổi sinh hoạt truyền thống nhân dịp ngày 22 tháng 12, chúng em được gặp bác Hòa, một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu ở chiến trường miền Trung. Bác đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc, lưng hơi còng, nhưng giọng nói vẫn rắn rỏi.
Khi trò chuyện, em thấy bác luôn mang theo một phong thư cũ, đã ố vàng, mép giấy sờn rách. Em mạnh dạn hỏi:
“Bác ơi, trong phong thư ấy là gì ạ?”
Bác im lặng một lúc, rồi chậm rãi nói:
“Một lá thư… bác chưa kịp gửi.”
Cả hội trường lặng đi. Và bác bắt đầu kể cho chúng em nghe câu chuyện về lá thư viết dở – câu chuyện của chiến tranh, của tình đồng đội và những điều còn dang dở mãi mãi.
Bác nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi. Ngày lên đường, mẹ bác đưa cho con trai một quyển sổ nhỏ và nói:
“Con có nhớ nhà thì viết thư, mẹ chờ.”
Ở chiến trường, thư là niềm an ủi lớn nhất. Mỗi lần đơn vị nhận được thư từ hậu phương, cả hầm trú quân lại rộn ràng. Có người đọc xong thì cười, có người lặng lẽ quay đi lau nước mắt.
Bác và người bạn thân nhất – anh Tư – thường ngồi cạnh nhau mỗi tối, dưới ánh đèn dầu leo lét, viết thư về nhà. Anh Tư hay nói:
“Hết giặc, tao về cưới vợ. Tao đã hẹn rồi.”
Một đêm trước trận đánh lớn, bác và anh Tư lại ngồi viết thư. Bom địch nổ xa xa, mặt đất rung lên từng chập. Anh Tư viết rất lâu, nét chữ nắn nót, cẩn thận. Viết được nửa chừng, anh gấp thư lại, bỏ vào túi áo ngực:
“Để mai yên rồi tao viết tiếp.”
Nhưng ngày mai ấy không bao giờ đến.
Trận đánh hôm sau vô cùng ác liệt. Bom pháo dội xuống không ngớt. Khi bác bò lên phía trước để tiếp đạn, bác nghe tiếng gọi yếu ớt phía sau:
“Hòa ơi…”
Anh Tư nằm đó, người đầy máu. Bác nắm chặt tay bạn. Anh Tư thều thào:
“Thư… trong túi áo… nhờ gửi giúp tao…”
Nói rồi, anh khẽ mỉm cười và ra đi.
Sau trận đánh, bác lặng lẽ lấy lá thư trong túi áo anh Tư. Phong thư còn dang dở, chưa ghi địa chỉ, chưa kịp ký tên. Giấy đã thấm máu, nét chữ nhòe đi.
Bác đọc, mà tim như thắt lại. Trong thư, anh Tư viết về mẹ già, về người con gái anh thương, về ước mơ ngày hòa bình:
“Khi nào hết giặc, con sẽ về…”
Nhưng lá thư ấy không thể gửi. Bác không biết địa chỉ, không biết bắt đầu từ đâu để báo tin dữ. Cuối cùng, bác gấp thư lại, giữ bên mình như một lời hứa chưa trọn.
Chiến tranh kết thúc. Bác trở về quê, mang theo lá thư viết dở. Nhiều lần, bác tìm hỏi đồng đội cũ, dò la tin tức, nhưng không tìm được gia đình anh Tư.
Bác nói:“Bác giữ lá thư này không phải để nhớ đau thương, mà để nhớ rằng có những người đã gửi trọn tuổi trẻ ở chiến trường mà chưa kịp nói lời cuối cùng.”
Mỗi lần nhìn phong thư cũ, bác lại tự nhủ: mình sống là để sống thay phần của bạn.
Bác Hòa dừng lời, nhẹ nhàng đặt phong thư lên bàn. Cả hội trường im phăng phắc.
Bác nói chậm rãi:“Lá thư này không gửi đi, nhưng thông điệp của nó thì gửi đến các cháu hôm nay: hòa bình là điều vô giá.”
Nghe xong câu chuyện, em hiểu rằng chiến tranh không chỉ lấy đi mạng sống, mà còn để lại những điều dang dở không bao giờ viết tiếp được. Lá thư viết dở của người lính năm xưa chính là lời nhắc nhở thế hệ chúng em phải biết trân trọng hòa bình, sống xứng đáng với những hi sinh thầm lặng.
Phong thư ấy đã cũ, nhưng bài học thì còn nguyên vẹn – như ngọn lửa truyền thống được trao từ quá khứ sang hiện tại, để chúng em bước tiếp bằng lòng biết ơn và trách nhiệm.



