LÁ THƯ VIẾT DỞ VÀ CHUYẾN BAY CUỐI CÙNG
Câu chuyện về Anh hùng LLVT nhân dân, liệt sĩ Vũ Xuân Thiều.
Ngày 21 tháng 12 năm 1972.
Ở một đơn vị không quân đang trực chiến, một người phi công trẻ tranh thủ ngồi xuống viết thư cho cha mẹ.
Ngoài kia, những đợt B-52 của Mỹ vẫn liên tục tiến vào miền Bắc.
Hà Nội đang trải qua những đêm bom ác liệt.
Người phi công viết:
“Bố mẹ thân yêu!”
Anh kể rằng hai đêm vừa qua thật nặng nề. Nặng nề không chỉ bởi cường độ chiến đấu, mà bởi phải đứng nhìn từng đợt bom trút xuống Hà Nội trong khi bản thân chưa có cơ hội trực tiếp đánh B-52.
Anh viết rằng lúc này không phải lúc lo cho ngôi nhà của mình.
Cũng không phải lúc nghĩ đến bản thân.
Nhưng bức thư ấy chưa bao giờ được viết xong.
Giữa chừng—
lệnh chuyển cấp chiến đấu được truyền tới.
Người phi công đặt bút xuống.
Bức thư dừng lại.
Bảy ngày sau, anh cất cánh trong chuyến bay cuối cùng của cuộc đời.
Tên anh là Vũ Xuân Thiều.
Chàng sinh viên Bách khoa muốn được bay
Vũ Xuân Thiều sinh năm 1945, quê gốc Nam Định nhưng lớn lên trong một gia đình ở phố Đặng Dung, Hà Nội.
Anh từng là học sinh Trường Chu Văn An.
Sau khi tốt nghiệp phổ thông, Thiều thi đỗ vào Khoa Vô tuyến điện, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Nếu đất nước khi ấy không có chiến tranh, có lẽ cuộc đời chàng sinh viên trẻ sẽ gắn với giảng đường, những thiết bị vô tuyến và một nghề nghiệp kỹ thuật bình thường.
Nhưng những năm 1960, chiến tranh ngày càng ác liệt.
Máy bay Mỹ liên tục đánh phá miền Bắc.
Năm 1965, khi đang học đại học, Vũ Xuân Thiều trúng tuyển phi công quân sự. Anh rời giảng đường, nhập ngũ và được cử sang Liên Xô đào tạo lái máy bay chiến đấu.
Đó là sự chuyển đổi rất lớn trong cuộc đời một thanh niên:
Từ bảng đen và giảng đường—
đến buồng lái máy bay tiêm kích.
Năm 1968, sau khi hoàn thành khóa huấn luyện, Vũ Xuân Thiều trở về nước.
Anh trở thành phi công MiG-21 và sau đó được lựa chọn vào lực lượng bay đêm – nơi tập trung những phi công phải có trình độ kỹ thuật tốt, khả năng xử lý tình huống và bản lĩnh đặc biệt vững vàng.
Bay ban ngày đã khó.
Bay chiến đấu trong đêm còn khó hơn nhiều.
Phi công phải tìm mục tiêu giữa bóng tối, trong nhiễu điện tử dày đặc, vừa tránh máy bay tiêm kích hộ tống vừa tiếp cận những chiếc B-52 ở độ cao khoảng 10km.
Vũ Xuân Thiều trở thành một trong những người được chuẩn bị cho nhiệm vụ ấy.
“Tụi nó dám dùng B-52 để đánh Hà Nội lắm chứ”
Ngày 16/4/1972, Vũ Xuân Thiều viết một lá thư gửi về gia đình.
Lá thư ấy đặc biệt bởi khi đọc lại hôm nay, người ta có cảm giác anh đã nhìn thấy trước cuộc đối đầu lớn đang đến.
Anh hỏi thăm cha mẹ.
Lo cho anh chị em ở Hà Nội.
Dặn gia đình nên sơ tán trẻ nhỏ.
Và rồi nhắc đến B-52.
Trong thư có một câu thể hiện rất rõ tâm thế của người phi công trẻ:
“Với B-52, tất cả đã sẵn sàng quyết chiến, bằng bất cứ giá nào cũng đánh, bất cứ điều kiện nào cũng đánh.”
Khi viết câu ấy, Vũ Xuân Thiều chưa biết rằng chỉ tám tháng sau, chính anh sẽ đối mặt trực tiếp với một chiếc B-52 trên bầu trời Tây Bắc.
Lá thư được gia đình giữ gìn trong nhiều năm.
Ngày 23/11/2017, anh trai Vũ Xuân Thiều là Đại tá Vũ Xuân Thăng trao bản gốc cho Bảo tàng Phòng không - Không quân để lưu giữ và trưng bày.
Một lá thư từ chiến tranh đã trở thành hiện vật lịch sử.
Hà Nội bước vào 12 ngày đêm
Ngày 18/12/1972, Mỹ mở cuộc tập kích đường không chiến lược quy mô lớn vào Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương miền Bắc.
B-52 được huy động với số lượng lớn.
Những đợt bom liên tục trút xuống Thủ đô.
Trong đội hình Không quân nhân dân Việt Nam, các phi công MiG được lệnh tìm cách vượt qua hàng rào máy bay hộ tống để tiếp cận B-52.
Nhưng đó là nhiệm vụ cực kỳ khó.
B-52 không bay một mình.
Xung quanh mỗi tốp máy bay ném bom là hệ thống tiêm kích bảo vệ, gây nhiễu điện tử và nhiều lớp hỗ trợ khác.
Không quân ta phải cất cánh từ những sân bay thường xuyên bị đánh phá.
Thậm chí có sân bay dã chiến chỉ là đường băng đất.
Một trong số đó là sân bay Cẩm Thủy, Thanh Hóa.
Ngày 23/12, Vũ Xuân Thiều đưa máy bay vào đây trực chiến.
Rạng sáng hôm sau, không quân Mỹ ném bom phá hỏng sân bay.
Công binh lập tức sửa chữa.
Chỉ vài ngày sau, đường băng lại có thể sử dụng.
Và chính từ đường băng bằng đất ấy, Vũ Xuân Thiều sẽ thực hiện chuyến bay cuối cùng.
21 giờ 41 phút ngày 28 tháng 12
Đêm 28/12/1972.
Sở chỉ huy phát hiện đội hình B-52 đang tiến vào.
Vũ Xuân Thiều nhận lệnh xuất kích.
21 giờ 41 phút.
Chiếc MiG-21 rời đường băng Cẩm Thủy.
Trong bóng tối, Thiều bay theo hướng được sở chỉ huy và hệ thống radar dẫn đường, tiến về vùng trời Tây Bắc.
Đối phương có nhiều máy bay tiêm kích bảo vệ B-52.
Người phi công phải tìm cách vượt qua lớp bảo vệ ấy mà không để lộ mình quá sớm.
Cuối cùng—
anh phát hiện mục tiêu.
Một chiếc B-52 hiện ra trong đêm.
Khoảng cách được rút ngắn.
Ba kilômét.
Rồi gần hơn nữa.
Trong sở chỉ huy, những mệnh lệnh ngắn gọn liên tục được truyền tới.
Vũ Xuân Thiều đưa mục tiêu vào vòng ngắm.
Hai quả tên lửa rời cánh MiG-21.
Phía trước bùng lên một khối lửa lớn.
Chiếc B-52 trúng đạn.
Nhưng khoảng cách giữa hai máy bay lúc ấy đã quá gần.
Tốc độ của MiG-21 rất lớn.
Thiều không còn đủ khoảng cách để thoát khỏi khu vực chiếc B-52 đang cháy và nổ tung.
Tại sở chỉ huy, người ta gọi:
“Sao Mai! Sao Mai!”
Không có tiếng trả lời.
Tín hiệu máy bay biến mất khỏi màn hình radar.
Không khí trong sở chỉ huy lặng đi.
Hai chiếc máy bay nằm lại ở Sơn La
Sáng hôm sau, thông tin từ Sơn La được gửi về.
Một chiếc B-52 đã rơi.
Gần khu vực xác chiếc máy bay ném bom khổng lồ ấy là xác chiếc MiG-21 của Vũ Xuân Thiều.
Người phi công trẻ đã không trở về.
Anh hy sinh ở tuổi 27.
Trong nhiều tài liệu và câu chuyện sau này, chiến công ấy được gọi bằng một hình ảnh đặc biệt:
“Quả tên lửa thứ ba.”
Tuy nhiên, khi nhìn lại sự kiện, cần hiểu câu chuyện một cách chính xác.
Trung tướng Trần Hanh, người trực tiếp tham gia chỉ huy trận đánh đêm 28/12/1972, từng khẳng định rằng không có phương án chỉ huy yêu cầu phi công chủ động lao máy bay vào B-52.
Theo ông, Vũ Xuân Thiều đã tiếp cận mục tiêu ở cự ly rất gần, phóng hai tên lửa; sau đó tình huống chiến đấu diễn biến quá nhanh khiến máy bay không thể thoát ly an toàn.
Bởi vậy, điều làm nên sự quả cảm của Vũ Xuân Thiều không cần phải được tô đậm bằng huyền thoại.
Chỉ riêng việc một mình bay đêm, xuyên qua đội hình bảo vệ, áp sát một “pháo đài bay” B-52 và công kích ở cự ly cực gần đã đủ nói lên bản lĩnh của người phi công ấy.
Chiếc phong bì màu xanh
Nhưng phía sau người phi công chiến đấu với B-52 còn có một Vũ Xuân Thiều rất khác.
Ít nói.
Sống tình cảm.
Và có một mối tình thời chiến.
Những người bạn của anh nhớ rằng thư người con gái gửi cho Thiều thường đặt trong phong bì màu xanh.
Màu xanh được họ xem là màu của hy vọng.
Thiều cũng là người thích ép những cánh hoa hoặc chiếc lá khô vào thư gửi cho người mình yêu.
Trước những ngày chiến đấu cuối tháng 12/1972, anh còn gửi một chiếc hòm chứa thư từ và ảnh nhờ đồng đội chuyển về gia đình.
Người phi công chuẩn bị bước vào những trận đánh sinh tử nhưng trong hành trang vẫn có những lá thư, những bức ảnh và những điều rất riêng của tuổi trẻ.
Chi tiết ấy khiến Vũ Xuân Thiều không chỉ hiện lên như một Anh hùng trong sách lịch sử.
Anh từng là một chàng trai Hà Nội.
Từng đạp xe đi học.
Từng ngồi trên giảng đường Bách khoa.
Từng yêu một người con gái.
Từng nhận những chiếc phong bì màu xanh.
Từng nghĩ đến ngày chiến tranh kết thúc.
Nhưng thế hệ của anh đã phải đặt rất nhiều ước mơ riêng lại phía sau.
Bức thư không viết hết
Ngày 21/12/1972, Vũ Xuân Thiều viết lá thư khác cho gia đình.
Anh chưa viết xong thì lệnh chiến đấu đến.
Bảy ngày sau—
anh hy sinh.
Có lẽ vì thế, những dòng chữ dang dở ấy khiến người đọc hôm nay xúc động hơn rất nhiều những lời được viết trọn vẹn.
Một người con vẫn muốn hỏi cha mẹ có khỏe không.
Một người em vẫn lo những đứa trẻ ở nhà đã sơ tán chưa.
Một người Hà Nội đau lòng khi nhìn thấy thành phố của mình bị đánh bom.
Và một người lính biết nhiệm vụ sắp tới có thể vô cùng nguy hiểm nhưng vẫn nghĩ:
bây giờ không phải lúc có quyền nghĩ đến bản thân.
Vũ Xuân Thiều đã không trở lại để viết tiếp lá thư ấy.
9 giờ 45 phút
Sau khi anh hy sinh, đơn vị trao lại những vật dụng cá nhân cho gia đình.
Trong số những kỷ vật về Vũ Xuân Thiều còn có một chiếc đồng hồ được đặt bên bàn thờ.
Kim đồng hồ được giữ ở thời điểm khoảng 21 giờ 45 phút.
Đó là những phút cuối của trận không chiến đêm 28/12/1972.
Một chiếc đồng hồ dừng lại.
Một bức thư dừng lại.
Một cuộc đời 27 tuổi cũng dừng lại.
Nhưng câu chuyện thì không dừng.
Ngày 20/12/1994, liệt sĩ Vũ Xuân Thiều được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hơn nửa thế kỷ sau, người ta vẫn có thể nhìn thấy chân dung anh.
Có thể đọc lá thư anh viết.
Có thể đến Bảo tàng Phòng không - Không quân để nhìn những hiện vật của một thời chiến tranh.
Và có thể hình dung lại đêm cuối tháng 12 năm ấy:
Một sân bay dã chiến giữa Thanh Hóa.
Một đường băng bằng đất.
Một chiếc MiG-21.
Một phi công 27 tuổi ngồi trong buồng lái.
Phía trước là bầu trời đêm Tây Bắc và đội hình B-52 đang tiến vào.
21 giờ 41 phút—
chiếc máy bay rời mặt đất.
Người phi công ấy đã không trở về.
Nhưng trước khi đi, anh đã để lại một điều rất giản dị trong những lá thư gửi gia đình:
Nỗi nhớ nhà.
Tình yêu Hà Nội.
Và quyết tâm phải đối đầu với B-52 khi Tổ quốc cần.
Lá thư cuối cùng chưa được viết hết.
Nhưng cuộc đời Vũ Xuân Thiều đã viết trọn lời của một thế hệ: khi đất nước cần, tuổi trẻ sẵn sàng lên đường.
Nguồn tư liệu: Báo Quân đội nhân dân; Chuyên san Sự kiện và Nhân chứng; tư liệu Bảo tàng Phòng không - Không quân.



