La Văn Cầu 10A 25-26
"Có những người anh hùng được lịch sử ghi nhớ bởi những chiến công hiển hách. Nhưng cũng có những người anh hùng khiến cả dân tộc cúi đầu kính phục chỉ bởi một quyết định được đưa ra trong khoảnh khắc – quyết định đánh đổi một phần cơ thể mình để đồng đội được sống, để Tổ quốc được tiến lên. Câu chuyện về Anh hùng La Văn Cầu chính là một bản anh hùng ca như thế."
Lật giở từng trang sử hào hùng của dân tộc, chúng ta sẽ bắt gặp biết bao con người đã sống và chiến đấu bằng tất cả tình yêu dành cho Tổ quốc. Họ không chọn cho mình cuộc sống bình yên mà sẵn sàng bước vào chiến trường, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Có người mãi mãi nằm lại nơi chiến địa, có người trở về với những vết thương không bao giờ lành. Thế nhưng, dù số phận có khác nhau, họ đều để lại cho thế hệ hôm nay một bài học lớn lao về lòng yêu nước và tinh thần cống hiến. Trong số những con người ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu luôn là một cái tên khiến mỗi người Việt Nam xúc động mỗi khi nhắc đến.
La Văn Cầu sinh năm 1932 trong một gia đình người dân tộc Tày tại Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn liền với núi rừng Đông Bắc, nơi cuộc sống còn nhiều thiếu thốn nhưng lại hun đúc trong ông lòng yêu quê hương tha thiết. Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta, chàng trai trẻ ấy đã quyết định gác lại cuộc sống bình dị để khoác lên mình màu áo lính. Ông từng tâm sự trong những lần giao lưu với học sinh, sinh viên rằng mình nhập ngũ rất đơn giản: vì không muốn quê hương mãi sống trong cảnh mất nước. Chính suy nghĩ mộc mạc ấy đã trở thành động lực để ông vượt qua mọi gian khổ trên con đường chiến đấu.
Năm 1950, quân ta mở Chiến dịch Biên giới, trong đó trận đánh cứ điểm Đông Khê được xem là một trong những trận chiến quyết định. Đông Khê là vị trí quân sự vô cùng kiên cố của thực dân Pháp. Chúng xây dựng nhiều lớp hàng rào thép gai, hầm ngầm, lô cốt bê tông cùng hệ thống hỏa lực dày đặc. Muốn tiến lên, bộ đội ta buộc phải phá được tuyến phòng thủ này. Và nhiệm vụ đầy hiểm nguy ấy được giao cho tổ bộc phá, trong đó có chiến sĩ La Văn Cầu.
Đêm xuống, giữa màn khói súng dày đặc, từng chiến sĩ lặng lẽ bò sát mặt đất tiến về phía trước. Tiếng đại bác, tiếng súng máy, tiếng bom nổ hòa vào nhau tạo nên một khung cảnh khốc liệt chưa từng có. Đất đá liên tục tung lên bởi hỏa lực của địch. Chỉ cần ngẩng đầu lên trong giây lát cũng có thể phải trả giá bằng cả tính mạng. Thế nhưng, La Văn Cầu vẫn ôm chặt khối bộc phá trong tay, từng chút một tiến gần đến mục tiêu. Trong đầu ông khi ấy chỉ có một suy nghĩ: phải mở được đường để đồng đội xung phong.
Khi chỉ còn cách lô cốt của địch một quãng ngắn, một viên đạn bất ngờ bắn trúng cánh tay phải của ông. Cú bắn khiến cánh tay gần như bị dập nát, máu chảy xối xả. Cơn đau dữ dội khiến bất cứ ai cũng có thể gục ngã. Đồng đội định đưa ông lùi về phía sau để cứu chữa, nhưng La Văn Cầu kiên quyết từ chối. Ông hiểu rằng nếu dừng lại lúc ấy, cuộc tấn công có thể thất bại và rất nhiều đồng đội sẽ phải hy sinh.
Theo lời kể của chính Anh hùng La Văn Cầu sau này, lúc ấy ông chỉ nghĩ đến nhiệm vụ chứ hoàn toàn không nghĩ đến bản thân. Cánh tay bị thương vừa đau vừa vướng víu khiến việc ôm bộc phá gần như không thể tiếp tục. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, ông đã đưa ra một quyết định khiến tất cả đồng đội bàng hoàng. Ông nói trong tiếng đạn nổ: "Chặt cánh tay tôi đi, đừng để lỡ thời cơ!"
Không ai nỡ làm điều đó. Những người đồng đội nghẹn ngào nhìn cánh tay chỉ còn dính lại bằng một phần da của ông. Nhưng ánh mắt kiên quyết của La Văn Cầu cho họ hiểu rằng, nếu chậm trễ thêm một giây, cơ hội chiến thắng sẽ vụt mất. Cuối cùng, họ buộc phải băng tạm vết thương để ông tiếp tục tiến lên.
Giữa khói lửa mịt mù, người chiến sĩ trẻ vẫn ôm khối bộc phá bằng cánh tay còn lại, từng chút một bò về phía lô cốt của địch. Máu từ vết thương thấm đỏ cả mặt đất, nhưng ông không hề dừng lại...
...Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, điều kỳ diệu đã xảy ra. Dồn toàn bộ sức lực còn lại, La Văn Cầu ôm chặt khối bộc phá, lao đến sát lô cốt của quân Pháp rồi kích nổ. Một tiếng nổ dữ dội vang lên, phá tan lớp phòng ngự kiên cố mà quân địch dày công xây dựng. Khói bụi mù mịt bao trùm cả trận địa. Đó cũng chính là thời cơ để bộ đội ta đồng loạt xung phong. Tiếng hô xung trận vang dội khắp chiến trường, hòa cùng tiếng súng và tiếng bước chân của những người lính đang tiến lên vì độc lập của dân tộc.
Chiến thắng Đông Khê đã mở đầu cho thắng lợi của Chiến dịch Biên giới năm 1950, tạo bước ngoặt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Đằng sau chiến thắng ấy là sự hy sinh, lòng quả cảm và ý chí kiên cường của biết bao chiến sĩ, trong đó có La Văn Cầu. Ông đã để lại một cánh tay nơi chiến trường, nhưng đổi lại là con đường tiến công được mở ra cho đồng đội, là niềm tin vào một ngày đất nước hoàn toàn độc lập.
Sau trận đánh, La Văn Cầu được đồng đội đưa về tuyến sau để điều trị. Cánh tay phải của ông không thể giữ lại. Khi tỉnh dậy, điều đầu tiên ông hỏi không phải là tình trạng sức khỏe của mình mà là: "Đơn vị mình có hoàn thành nhiệm vụ không?". Câu hỏi ấy khiến những người có mặt đều nghẹn ngào. Đối với ông, chiến thắng của đơn vị, sự an toàn của đồng đội và nhiệm vụ của Tổ quốc luôn quan trọng hơn nỗi đau của bản thân.
Nhiều năm sau, trong những buổi gặp gỡ với học sinh, sinh viên và cán bộ trẻ, La Văn Cầu luôn kể lại câu chuyện năm xưa bằng giọng điềm đạm. Ông nhiều lần chia sẻ rằng mình không nghĩ bản thân là người đặc biệt. Ông chỉ làm điều mà bất kỳ người lính nào khi ấy cũng sẵn sàng làm vì Tổ quốc. Ông cũng nhắn nhủ thế hệ trẻ rằng: "Các cháu hôm nay không phải cầm súng ra chiến trường như chúng tôi ngày trước. Điều các cháu cần làm là học tập thật tốt, lao động thật tốt để xây dựng đất nước." Chính sự giản dị trong lời nói ấy càng làm nổi bật phẩm chất cao đẹp của một người anh hùng. Sau những chiến công lẫy lừng, ông vẫn luôn sống khiêm nhường, coi sự hy sinh của mình là trách nhiệm của một người lính.
Điều khiến câu chuyện về La Văn Cầu có sức lay động mạnh mẽ không chỉ là việc ông mất đi một cánh tay. Điều đáng khâm phục hơn cả là tinh thần đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân. Trong khoảnh khắc giữa sự sống và cái chết, ông đã không lựa chọn lùi bước để bảo vệ bản thân mà lựa chọn tiếp tục tiến lên vì đồng đội và vì nhiệm vụ. Đó là một quyết định chỉ diễn ra trong vài giây nhưng đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước và ý chí Việt Nam.
Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, những người trẻ như chúng ta không còn phải đối mặt với bom rơi, đạn nổ hay những trận chiến khốc liệt. Chúng ta được sống trong những ngôi nhà yên bình, được học tập trong những lớp học khang trang và được tự do theo đuổi ước mơ của mình. Thế nhưng, hòa bình ấy không tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng máu, nước mắt, tuổi xuân và cả những phần thân thể mà biết bao thế hệ cha anh đã gửi lại nơi chiến trường.
Mỗi lần đọc câu chuyện về La Văn Cầu, em càng hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong chiến tranh. Trong thời đại hôm nay, lòng yêu nước được thể hiện bằng sự chăm chỉ học tập, tinh thần trách nhiệm, ý thức chấp hành pháp luật, lòng nhân ái, sự đoàn kết và khát vọng cống hiến cho đất nước. Mỗi điểm số tốt, mỗi hành động đẹp, mỗi sáng kiến hữu ích hay mỗi việc làm vì cộng đồng đều góp phần xây dựng một Việt Nam ngày càng phát triển. Đó chính là cách thế hệ trẻ tiếp nối con đường mà các anh hùng đã mở ra bằng sự hy sinh của mình.
Có người từng nói rằng: "Anh hùng không phải là người không biết sợ, mà là người biết vượt qua nỗi sợ vì một điều lớn lao hơn bản thân mình." La Văn Cầu chính là minh chứng rõ nét nhất cho điều ấy. Ông cũng biết đau, biết mất mát, nhưng tình yêu dành cho Tổ quốc đã giúp ông vượt lên tất cả. Cánh tay ông để lại nơi chiến trường Đông Khê đã trở thành biểu tượng của lòng quả cảm, của ý chí sắt đá và của tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh"
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện về La Văn Cầu vẫn sống mãi trong trái tim mỗi người Việt Nam. Đó không chỉ là câu chuyện của một người anh hùng mà còn là lời nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay rằng: hãy biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã ngã xuống và sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh cao cả của các thế hệ đi trước. Bởi chỉ khi biết gìn giữ và tiếp nối ngọn lửa yêu nước ấy, chúng ta mới có thể viết tiếp những trang sử vẻ vang cho dân tộc Việt Nam trong thời đại mới.



