LA VĂN CẦU - ĐIỀU CÒN LẠI SAU CHIẾN TRANH
Câu chuyện thời hoa lửa “La Văn Cầu - Điều còn lại sau chiến tranh” kể về cuộc đời và chiến công của Anh hùng La Văn Cầu trong kháng chiến chống thực dân Pháp, nổi bật là trận Đông Khê năm 1950. Từ tuổi thơ gian khó, lòng yêu nước đã thôi thúc ông lên đường chiến đấu và thể hiện ý chí kiên cường, tinh thần quả cảm trước bom đạn. Không chỉ tôn vinh người anh hùng trong chiến tranh, bài viết còn làm nổi bật sự giản dị, khiêm nhường trong cuộc sống đời thường, qua đó giáo dục thế hệ trẻ về lòng biết ơn, trách nhiệm, sự tử tế và tình yêu Tổ quốc.

La Văn Cầu – Điều còn lại sau chiến tranh
Có những tiết học lịch sử không khép lại khi tiếng chuông báo hết giờ vang lên. Có những nhân vật không dừng lại ở những con số năm hay những dòng chữ in nghiêng trong sách giáo khoa. Với tôi, một người giáo viên mỗi ngày đều nhìn vào những đôi mắt trẻ thơ, câu chuyện về người anh hùng La Văn Cầu chính là một khoảng lặng thiêng liêng như thế.
Cậu bé lớn lên trong khói lửa
Không ai sinh ra đã là một anh hùng. Anh hùng vốn được tôi luyện từ những mất mát, rách nát của quê hương.
Trước khi tiếng súng của trận Đông Khê vang dội khắp núi rừng Đông Bắc, lịch sử có một cậu bé người Tày lớn lên giữa lòng chảo Trùng Khánh, Cao Bằng. Cậu bé ấy không có một tuổi thơ trọn vẹn. Ký ức tuổi thơ không có những buổi chiều cánh diều chao lượn trên đồng, mà chỉ có vị ngô loãng chan đầy nước mắt của người mẹ góa bụa, có những ngày dài đói quay quắt phải vào rừng bới củ, hái rau dại để tồn tại qua ngày.
Mẹ ôm cậu khóc qua những đêm dài khi tài sản duy nhất là con bò bị thổ phỉ dắt mất. Giặc Nhật tràn vào, người cha dượng bị đánh đập kiệt sức cho đến chết ngay trước đôi mắt bất lực của đứa trẻ mười tuổi. Có những ngày, cuộc sống ấy nghẹt thở và đắng cay đến mức người ta cảm thấy "sống cũng như chết".
Chính mảnh đất Cao Bằng bị càn quét tơi tả, chính những giọt nước mắt u uất của người mẹ định ôm con nhảy xuống sông tự vẫn, và chính cái đói quay quắt của kiếp người nô lệ đã nuôi dưỡng nên một khát vọng âm thầm nhưng mãnh liệt bên trong cậu bé Tày: Khát vọng được sống tự do. 16 tuổi, dõng dạc đứng trước cán bộ tuyển quân: "Tôi 18 tuổi rồi, vác được cày!". Đó không phải là lời nói dối của một đứa trẻ hiếu thắng. Đó là tiếng lòng của một con người đã đi qua tận cùng đau khổ, hiểu rằng nếu không đứng lên cầm súng, cuộc đời mình và những đứa trẻ sau này sẽ mãi mãi chìm trong bóng tối.
Đông Khê
Lịch sử gọi tên trận Đông Khê năm 1950 là một bước ngoặt. Nhưng ở góc nhìn của người lính, đó là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Máu thấm đỏ cánh tay. Cơn đau dữ dội từ vết thương khiến bất kỳ ai cũng có thể gục xuống ngay lập tức. Nhưng trong suy nghĩ của người chiến sĩ trẻ lúc ấy, điều đáng sợ không phải là việc mất đi một cánh tay, hay nỗi sợ hãi cái chết đang cận kề. Điều đáng sợ hơn tất cả là nhiệm vụ chưa hoàn thành, là bộc phá chưa nổ, là đồng đội phía sau có thể ngã xuống vì loạt đạn từ lô cốt địch.
Khoảnh khắc La Văn Cầu nhìn vào cánh tay phải gãy nát, lủng lẳng bám vào thân thể bằng vài thớ thịt, cụ đã không ngần ngại nhờ đồng đội chặt phăng nó đi. Cánh tay ấy rớt xuống đất mẹ, nhưng ý chí của người lính thì bay lên. Ôm quả bộc phá bằng một tay còn lại, cụ lao thẳng vào đồn địch. Người lính ấy biết mình có thể hy sinh, biết ngực mình có thể bị xé rách bất cứ lúc nào, nhưng đôi chân chưa bao giờ dừng lại. Vì phía sau cụ không chỉ là một trận đánh, mà là hình ảnh quê hương, là người mẹ nghèo nơi bản vắng đang đợi hòa bình.
Trở về
Chiến tranh lùi xa, những phát súng và tiếng bom gầm rú rồi cũng im bặt. Người anh hùng bước ra khỏi khói lửa, trở về với đời thường. Không còn súng. Không còn bom. Chỉ còn lại một người thương binh già với một cánh tay áo trống trải lay nhẹ trước gió.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Cụ trở về dưới một mái nhà giản dị, sống một cuộc đời lặng lẽ như dòng sông, như ngọn núi nơi cụ sinh ra. Điều khiến tôi cúi đầu kính phục nhất ở cụ không nằm ở hào quang của tấm Huân chương, mà là những lời cụ nói sau chiến tranh. Mỗi khi có ai đó hỏi về chiến công hiển hách năm xưa, ánh mắt cụ bao giờ cũng nhìn về một khoảng không xa xăm. Cụ luôn nhắc về đồng đội trước khi nói về mình. Cụ bảo, trận đánh đó là của tập thể, chiến thắng đó là xương máu của biết bao anh em đã nằm lại, cụ chỉ may mắn hơn là còn sống để kể lại mà thôi.
Cụ chưa bao giờ nhận mình là người duy nhất lập công. Sự khiêm nhường sau vinh quang, sự tĩnh lặng sau những tràng pháo tay tán thưởng, đó mới chính là phẩm chất làm nên một người anh hùng lớn. Cụ dạy chúng ta rằng: Giá trị của một con người không cân bằng những gì họ đòi hỏi từ thế giới, mà bằng những gì họ đã âm thầm dâng hiến cho cuộc đời.
Người thầy và bài học không có trong sách giáo khoa
Tôi tắt máy chiếu. Ánh sáng từ màn hình vụt tắt, trả lớp học về với bầu không khí tĩnh lặng. Bài giảng về người anh hùng La Văn Cầu vừa khép lại.
Tôi đứng trên bục giảng, nhìn xuống những khuôn mặt học trò ngây thơ, những đứa trẻ sinh ra trong thời bình, chưa từng biết đến một tiếng còi báo động, chưa từng biết đến mùi khói súng hay vị cháo ngô loãng của những ngày đói khổ. Tôi đã từng tự hỏi: Nếu hôm nay không còn chiến tranh, chúng ta sẽ dạy con trẻ yêu nước bằng cách nào? Làm sao để những đứa trẻ mười tuổi này hiểu được cái giá của tự do?
Cả lớp im lặng phăng phắc. Không một cánh tay nào giơ lên hỏi thêm về diễn biến trận đánh, cũng không ai hỏi cụ đã phá được bao nhiêu đồn giặc. Giữa không gian yên ắng ấy, một học sinh ở bàn cuối khẽ đứng dậy, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng rành rọt:
- Thưa cô... Em nghĩ... Điều đáng khâm phục nhất ở cụ La Văn Cầu không phải vì cụ là anh hùng. Mà vì sau khi trở thành anh hùng, cụ vẫn sống như một người bình thường.
Tôi mỉm cười, cảm giác có một luồng ấm áp chạy dọc tim mình. Đó chính là điều mà tôi muốn truyền lại, là đích đến cuối cùng của tiết học này. Yêu nước trong thời bình không cần phải là những điều gì quá to tát, vĩ đại. Yêu nước là khi ta biết sống khiêm nhường, biết trân trọng những người đi trước, biết hoàn thành trách nhiệm của mình một cách lặng lẽ và sống tử tế như một người bình thường giữa cuộc đời.
Cụ La Văn Cầu đã về với đất mẹ, nhưng cụ đã kịp để lại một bài học nhân cách sáng ngời cho thế hệ mai sau. Và có lẽ, sự bình yên trong tâm hồn, lòng khiêm nhường ứng xử và những lớp học đầy ắp tình yêu thương hôm nay... chính là "điều còn lại sau chiến tranh" đẹp đẽ nhất mà người anh hùng ấy đã trao lại cho mảnh đất này.


