Lâm Duy Mạnh
Bài viết là những dòng hồi tưởng và tri ân sâu sắc về cuộc đời của Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ – người phụ nữ Quảng Nam đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước. Với 12 lần tiễn con cháu lên đường và cả 12 lần nhận giấy báo tử, cuộc đời Mẹ là một bản anh hùng ca đau thương nhưng rực rỡ, nhắc nhở thế hệ trẻ về cái giá của hòa bình và đạo lý "Uống nước nhớ nguồn".
Giữa cái nắng miền Trung rát bỏng của vùng đất Quảng Nam, có một ngọn núi không cao nhưng sừng sững trong lòng người – đó là tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại Núi Cấm. Hình ảnh ấy được tạc nên từ nguyên mẫu của Mẹ Nguyễn Thị Thứ, người mẹ đã đi vào huyền thoại với nỗi đau và sự hy sinh không lời nào tả xiết. Viết về Mẹ, tôi không chỉ viết về một nhân vật lịch sử, mà đang viết về chính linh hồn của đất mẹ Việt Nam.
Mẹ Thứ sinh năm 1904 tại xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Như bao người phụ nữ nông thôn thời bấy giờ, cuộc đời Mẹ gắn liền với ruộng đồng, với khoai sắn và những gánh nặng trên vai. Nhưng khác biệt ở chỗ, trên đôi vai gầy guộc ấy là cả một tinh thần thép. Trong suốt hai cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp và chống Mỹ, Mẹ đã lần lượt tiễn 9 người con trai, 1 người con rể và 2 người cháu ngoại ra trận.
Mỗi lần tiễn con đi, Mẹ lại thầm lặng thắp nén nhang cầu nguyện, hy vọng vào một ngày đất nước thanh bình, những đứa con của Mẹ sẽ trở về bên mâm cơm gia đình. Thế nhưng, định mệnh nghiệt ngã đã gõ cửa nhà Mẹ đến 12 lần. Mười hai tấm giấy báo tử là mười hai vết dao cứa vào trái tim người mẹ. Có nỗi đau nào lớn hơn khi người đầu bạc phải tiễn kẻ đầu xanh? Có sự hy sinh nào thầm lặng hơn khi Mẹ cứ nuốt nước mắt vào trong để tiếp tục là chỗ dựa cho cách mạng?
Tôi còn nhớ những thước phim tư liệu quay cảnh Mẹ ngồi bên mâm cơm với 9 bộ bát đũa bỏ trống. Hình ảnh ấy như ngưng đọng thời gian. Mẹ không khóc thành tiếng, nhưng đôi mắt mờ đục của Mẹ nhìn xa xăm vào khoảng không như vẫn đang chờ đợi một tiếng gọi "Uống nước thôi Mẹ ơi!" từ ngoài ngõ. Đó không chỉ là mâm cơm gia đình, đó là mâm cơm của lòng tận hiến.
Dưới nếp nhà tranh ở Điện Bàn, Mẹ Thứ không chỉ tiễn con đi mà còn trực tiếp tham gia nuôi giấu cán bộ. Mẹ đã đào 5 hầm bí mật trong vườn nhà để che chở cho các chiến sĩ cách mạng giữa vòng vây dày đặc của kẻ thù. Có những lúc giặc ập vào nhà, Mẹ vẫn thản nhiên ngồi quay tơ, dệt vải trên miệng hầm, bình tĩnh đối mặt với mũi súng của kẻ thù để bảo vệ "những đứa con chung" của dân tộc. Sự dũng cảm của Mẹ không đến từ vũ khí, mà đến từ niềm tin sắt đá vào ngày chiến thắng.
Đất nước hòa bình, Mẹ Thứ trở thành "Mẹ của chúng ta". Dù đôi chân đã mỏi, đôi tay đã run, nhưng tinh thần của Mẹ vẫn là ngọn lửa sưởi ấm cho bao thế hệ. Khi được hỏi về những hy sinh của mình, Mẹ chỉ cười hiền hậu, nụ cười bao dung như đất, như nước. Mẹ không coi đó là sự mất mát, mà là đóng góp bé nhỏ cho độc lập dân tộc.
Là một sinh viên thế hệ Gen Z, sinh ra khi tiếng súng đã lùi xa, khi những vết thương chiến tranh đã lên da non, tôi tự hỏi: Điều gì đã làm nên sức mạnh phi thường của một người phụ nữ nhỏ bé như Mẹ? Câu trả lời nằm ở hai chữ "Quê hương". Với Mẹ, con cái là tài sản quý giá nhất, nhưng quê hương còn thiêng liêng hơn cả mạng sống. Sự hy sinh của Mẹ đã dạy cho thế hệ chúng tôi bài học về lòng yêu nước không phải bằng những khẩu hiệu hào nhoáng, mà bằng hành động dấn thân thầm lặng.
Năm 2010, Mẹ Thứ về với đất mẹ ở tuổi 106. Mẹ đi rồi, nhưng hình tượng của Mẹ đã hóa thân thành tượng đài, thành bài hát, thành những trang sử vàng. Mỗi khi nhìn lên bức tượng đài khổng lồ bằng đá hoa cương, tôi thấy bóng dáng Mẹ đang dang rộng vòng tay ôm lấy những đứa con vào lòng. Suối tóc của Mẹ tuôn chảy như dòng sông Thu Bồn, nuôi dưỡng tâm hồn và bản lĩnh của con người miền Trung nói riêng và người Việt Nam nói chung.
Thông qua bài viết này, tôi muốn gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến Mẹ Thứ và hàng triệu bà mẹ Việt Nam Anh hùng khác trên khắp dải đất hình chữ S. Các Mẹ là những người xây nền cho độc lập, là những người giữ lửa cho hòa bình. Thế hệ sinh viên chúng tôi hôm nay, được sống trong môi trường học tập đầy đủ, được tự do theo đuổi ước mơ, sẽ không bao giờ quên ơn những người mẹ đã dâng hiến tất cả những gì yêu thương nhất cho dân tộc.
Lịch sử có thể đi qua, nhưng "Huyền thoại Mẹ" sẽ còn mãi. Chúng tôi nguyện đem sức trẻ, trí tuệ để dựng xây đất nước ngày càng giàu đẹp, như một cách để đền đáp xứng đáng với những giọt nước mắt và sự hy sinh của các Mẹ.



