Lặng thầm sau ngày hòa bình

Không phải mọi câu chuyện lịch sử đều nằm trong sách vở. Có những ký ức được cất giữ trong lòng người – mộc mạc, chân thật nhưng lại khiến người nghe lặng đi. Đây là những ghi chép được em ghi lại từ cuộc trò chuyện trực tiếp với ông – cựu chiến binh Nguyễn Phúc trong những ngày hướng về kỷ niệm 30/4 – ngày đất nước hoàn toàn thống nhất. Em gặp ông trong một buổi chiều bình dị. Ngồi trước em là một người ông giản dị, nhưng phía sau ông là cả một thời tuổi trẻ được viết bằng gian khổ và niềm tin.
Cựu chiến binh Nguyễn Phúc sinh ngày 6/5/1956, hiện sinh sống tại thôn Quảng Lợi, xã Quảng Lập, tỉnh Lâm Đồng. Theo lời ông, tháng 3 năm 1975, khi mới 19 tuổi, ông tình nguyện tham gia cách mạng. Ông hoạt động trong lực lượng du kích, phong trào học sinh – sinh viên, hỗ trợ cách mạng, thuộc tiểu đoàn 85, huyện Đơn Dương. Khi được hỏi về lý do lên đường, ông chỉ cười hiền, ánh mắt trầm xuống và nói: “Đi theo là để giúp dân, giữ nước thôi.” Câu nói giản dị nhưng thể hiện rõ lý tưởng và trách nhiệm của một thế hệ thanh niên trong thời chiến.

Từ năm 1975 đến tháng 2 năm 1982 – gần 7 năm theo bộ đội thực hiện nghĩa vụ – là quãng thời gian đầy gian khổ. Ông cho biết, mỗi tháng đơn vị được cấp khoảng 21kg lương thực, nhưng chỉ có 1–2kg gạo, phần còn lại là ngô và bột sắn. Tính ra, mỗi người chỉ có chưa đến 70g gạo mỗi ngày. Những con số cụ thể ấy giúp em hình dung rõ hơn về mức độ thiếu thốn của thời chiến. Không chỉ thiếu ăn, theo lời ông, những bữa cơm thường diễn ra vội vàng trong điều kiện thiếu thốn cả về dụng cụ và thời gian. Có những ngày hành quân liên tục, bữa ăn chỉ là vài nắm lương khô chia nhau. Những chi tiết nhỏ ấy cho thấy cuộc sống của người lính thời chiến không chỉ gian khổ trong chiến đấu, mà còn khắc nghiệt ngay cả trong sinh hoạt thường ngày. Những ngày đầu, ông không có đủ quân trang; điều kiện sinh hoạt chỉ dần cải thiện về sau. Tuy vậy, theo ông, điều giúp người lính vượt qua không phải là vật chất, mà chính là niềm tin vào nhiệm vụ và ngày đất nước hòa bình.
Trong những năm tham gia, ông nhiều lần đối mặt với lực lượng Fulro. Theo lời kể của ông, các cuộc đụng độ thường diễn ra bất ngờ, chủ yếu vào ban đêm, thời gian ngắn nhưng mức độ nguy hiểm rất cao. Lực lượng ta phải chia nhỏ đội hình, đánh nhanh, rút gọn để bảo toàn lực lượng. Ông cho biết thêm, điều khó khăn không chỉ nằm ở sự nguy hiểm của đối phương mà còn ở địa hình rừng núi phức tạp, tầm nhìn hạn chế. Mỗi lần hành quân hay chiến đấu đều tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi người lính phải luôn giữ tinh thần cảnh giác cao độ và đặt niềm tin tuyệt đối vào đồng đội. Có lần, đơn vị thực hiện kế hoạch nghi binh, giả vờ là người cung cấp lương thực nhằm dụ đối phương lộ diện, nhưng sau đó bị phát hiện và bất ngờ nổ súng. Rất nhiều chiến sĩ đã hi sinh. Ông kể lại chậm rãi: “Lúc đó không kịp nghĩ gì… chỉ biết giữ vị trí…” Giọng ông trầm xuống khi nhắc đến sự việc, cho thấy ký ức ấy vẫn còn in đậm. Sau trận đó, lực lượng ta rút kinh nghiệm và tăng cường cảnh giác. Ông khẳng định: “Nếu mình không giữ nước, thì ai giữ?” – một suy nghĩ giản dị nhưng thể hiện rõ tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước.
Không chỉ tham gia chiến đấu, ông còn vận động nhân dân, hỗ trợ mở đường kinh tế tại khu vực Châu Sơn, Kambute, khu vực từ xã Quảng Lập đến Đông Hồ, Đạ Ròn, góp phần ổn định đời sống sau chiến tranh. Ông cho biết thêm, năm 1978, Đại hội Đảng đầu tiên tại Đơn Dương được tổ chức, giúp ổn định tư tưởng trong giai đoạn nhiều khó khăn. Tuy nhiên, gian khổ không chỉ đến từ chiến đấu mà còn từ bệnh tật. Trong điều kiện rừng núi, sốt rét phổ biến, nhiều người suy kiệt. Bản thân ông cũng bị ảnh hưởng. Theo ông, trong hoàn cảnh thiếu thốn thuốc men, việc chống chọi với bệnh tật chủ yếu dựa vào sức chịu đựng của mỗi người. Nhiều chiến sĩ dù cơ thể suy yếu vẫn cố gắng bám trụ, không rời đơn vị. Khi nhắc đến điều này, ông chỉ nói ngắn gọn: “Nhiều lúc tưởng không qua nổi…” – một câu nói nhẹ nhưng gợi lên cả những tháng ngày khắc nghiệt. Sau đó , huyện gồm có các đại đội 875, 820, 37 thành 1 tiểu đoàn gom tại Tu Tra, rồi hành quân xuống Tây Ninh làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới. Ông nằm trong đại đội 875, một đại đội chủ lực tham gia cuộc chiến. Trong suốt gần 7 năm ấy, ông gần như không có một cái Tết trọn vẹn, mỗi tháng chỉ được về nhà ba đến bốn ngày lại đi. Đến tháng 2 năm 1982, ông trở về.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Từ những thông tin được ghi lại, có thể thấy lịch sử không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn, mà còn từ những con người bình dị với những đóng góp bền bỉ. Những con số như 70g gạo mỗi ngày hay gần 7 năm phục vụ là minh chứng cụ thể cho sự hy sinh thầm lặng của một thế hệ. Những câu chuyện như của ông không phải là cá biệt, mà là hình ảnh chung của cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh, góp phần làm nên cuộc sống hòa bình hôm nay.
Qua cuộc trò chuyện này, em nhận ra rằng hòa bình không phải tự nhiên mà có – nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, sức khỏe và cả những mất mát không thể đong đếm. Đồng thời, câu chuyện cũng gợi ra một ý nghĩa rõ ràng: lòng yêu nước hôm nay không chỉ nằm ở ký ức về quá khứ, mà còn thể hiện ở cách mỗi người sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lòng yêu nước không nhất thiết phải thể hiện bằng những hành động lớn lao như trong chiến tranh, mà bắt đầu từ những việc rất cụ thể và gần gũi: học tập nghiêm túc, rèn luyện nhân cách, sống trung thực, có ý thức kỷ luật và biết cống hiến cho cộng đồng. Đó còn là việc biết trân trọng lịch sử, không thờ ơ trước những vấn đề của đất nước và sẵn sàng góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn bằng chính năng lực của mình. Khi mỗi người trẻ sống có trách nhiệm và ý thức như vậy, lòng yêu nước sẽ không còn là khái niệm trừu tượng, mà trở thành hành động thiết thực trong cuộc sống hằng ngày.


Câu chuyện khép lại, nhưng dư âm vẫn còn. Nó không chỉ giúp em hiểu thêm về một giai đoạn lịch sử, mà còn đặt ra một câu hỏi cho thế hệ hôm nay: chúng ta sẽ sống như thế nào để xứng đáng với những gì đã được đánh đổi? Có lẽ, câu trả lời không nằm ở những điều lớn lao, mà bắt đầu từ chính những hành động nhỏ nhưng có trách nhiệm mỗi ngày.



