Lấy thân mình làm giá súng
Trong trận chiến đấu ở Mường Pồn, thuộc Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn đã lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội tiêu diệt quân địch. Dù bị thương nhiều lần, ông vẫn giữ chặt khẩu súng cho đến khi hy sinh. Hình ảnh ấy trở thành một biểu tượng bất tử về tinh thần chiến đấu và sự hy sinh của người lính Điện Biên.

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc địa bàn tỉnh Cao Bằng. Ông sinh ra trong một gia đình nghèo, có truyền thống cách mạng. Mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ, tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với cuộc sống thiếu thốn của một gia đình lao động vùng biên giới. Chính hoàn cảnh ấy giúp ông sớm hiểu được nỗi cơ cực của người dân và từng bước đến với phong trào cách mạng.

Khi phong trào kháng chiến phát triển, Bế Văn Đàn tham gia hoạt động du kích tại địa phương. Từ một thanh niên vùng núi Cao Bằng, ông dần trưởng thành trong thực tế chiến đấu rồi trở thành người chiến sĩ của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những năm đầu thập niên 1950, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Quân đội ta liên tục mở những chiến dịch lớn nhằm tiêu hao sinh lực địch, mở rộng vùng giải phóng và tạo điều kiện tiến tới một trận quyết chiến chiến lược.
Cuối năm 1953, đầu năm 1954, các đơn vị quân đội ta bước vào Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954. Bế Văn Đàn lúc ấy là một chiến sĩ trẻ, cùng đồng đội hành quân qua những địa bàn rừng núi hiểm trở của Tây Bắc. Những cuộc hành quân kéo dài, thiếu thốn lương thực, thời tiết khắc nghiệt và sự truy kích của quân Pháp khiến mỗi người lính phải chịu đựng những thử thách rất lớn.
Tại Mường Pồn, thuộc khu vực Điện Biên, đơn vị của Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ chiến đấu và ngăn chặn lực lượng địch. Đây là một trận đánh diễn ra trong điều kiện vô cùng căng thẳng.
Quân địch tổ chức phản kích mạnh. Bộ đội ta phải vừa giữ trận địa vừa tìm cách chặn những đợt tiến công liên tiếp. Tiếng súng vang lên giữa núi rừng, khoảng cách giữa hai bên ngày càng thu hẹp.
Trong lúc trận chiến diễn ra, một khẩu trung liên cần có điểm tựa để phát huy hỏa lực. Nếu người chiến sĩ phải giữ súng trong tư thế không ổn định, khả năng bắn chính xác sẽ giảm đi rất nhiều.
Bế Văn Đàn khi ấy không đứng ngoài trận đánh.
Ông nhanh chóng tiến đến vị trí của khẩu súng và dùng thân mình làm giá súng, giúp đồng đội có điểm tựa để tiếp tục bắn vào đội hình quân địch.
Đó là một quyết định gần như đồng nghĩa với việc đặt bản thân vào nơi nguy hiểm nhất.
Khẩu súng được đặt trên vai người chiến sĩ. Bế Văn Đàn phải chịu sức nặng của vũ khí trong khi đạn địch liên tục bắn tới. Nhưng ông vẫn giữ nguyên vị trí để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu.
Đạn địch trúng vào người ông.
Bế Văn Đàn bị thương.
Nhưng ông không buông khẩu súng.
Trận đánh vẫn tiếp diễn. Quân địch tiếp tục tiến lên và người chiến sĩ trẻ vẫn cố gắng giữ tư thế làm điểm tựa cho đồng đội. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong lúc lấy thân mình làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương thêm hai lần.
Trong tình thế ấy, đồng đội muốn ông lui xuống để cứu chữa.
Nhưng Bế Văn Đàn hiểu rằng nếu khẩu súng ngừng bắn, đội hình địch có thể tiếp tục áp sát. Ông đã động viên đồng đội tiếp tục nổ súng, yêu cầu tập trung hỏa lực vào quân địch.
Và rồi khẩu trung liên tiếp tục nhả đạn.
Hỏa lực từ vị trí của Bế Văn Đàn và đồng đội khiến đội hình quân Pháp bị tổn thất nặng. Đợt phản kích của địch bị chặn lại. Nhiệm vụ giữ trận địa được hoàn thành.
Nhưng người chiến sĩ trẻ không còn cơ hội trở về.
Bế Văn Đàn hy sinh trong tư thế vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai. Hình ảnh ấy sau này trở thành một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của người lính Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp.
Điều khiến câu chuyện trở nên ám ảnh không chỉ là sự hy sinh, mà là tư thế của người lính vào giây phút cuối cùng. Ông không nằm xuống ở phía sau trận địa. Ông nằm lại ngay tại vị trí chiến đấu, nơi đồng đội vẫn đang cần hỏa lực.
Bế Văn Đàn hy sinh khi mới 23 tuổi.
Tuổi đời ấy còn rất trẻ. Nếu không có chiến tranh, có lẽ người thanh niên dân tộc Tày ấy sẽ trở về quê Cao Bằng, lập gia đình, làm việc và sống một cuộc đời bình dị bên những người thân yêu.
Nhưng lịch sử đã đặt ông vào một hoàn cảnh khác.
Ông trở thành người lính giữa những năm tháng mà mỗi trận đánh đều có thể lấy đi mạng sống của những người trẻ tuổi.
Sau trận đánh, câu chuyện về Bế Văn Đàn được đồng đội kể lại. Trong đơn vị, sự hy sinh của ông trở thành nguồn động viên rất lớn. Những người lính đã chứng kiến người đồng đội dùng chính thân mình để giữ khẩu súng càng quyết tâm chiến đấu.
Tấm gương của Bế Văn Đàn nhanh chóng được lan truyền trên toàn mặt trận. Ông trở thành hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần đặt nhiệm vụ chiến đấu và đồng đội lên trên sự an nguy của bản thân.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Sau chiến thắng, trong Đại hội mừng công của đơn vị, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31/8/1955, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Ngày nay, một trong những kỷ vật gắn liền với Bế Văn Đàn vẫn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia: khẩu súng trung liên mà ông đã dùng thân mình làm giá súng trong trận chiến đấu ở Mường Pồn. Một khẩu súng tưởng như chỉ là một hiện vật quân sự, nhưng khi đặt bên câu chuyện của người chiến sĩ đã giữ nó trên vai bằng chính thân mình, nó trở thành một chứng tích đặc biệt của chiến tranh.
Nhìn vào khẩu súng ấy, người ta có thể hình dung phần nào sự khốc liệt của trận chiến năm xưa. Một người lính trẻ phải dùng chính cơ thể mình để tạo điểm tựa cho vũ khí. Không có sự chuẩn bị đặc biệt, không có phương tiện bảo vệ, chỉ có ý chí hoàn thành nhiệm vụ trong khoảnh khắc sinh tử.
Nhưng phía sau hình ảnh ấy còn là câu chuyện về tình đồng đội.
Bế Văn Đàn không hành động chỉ vì muốn lập công cho bản thân. Ông hiểu rằng khẩu súng phải tiếp tục bắn để bảo vệ đồng đội và giữ trận địa. Chính sự gắn bó ấy khiến hành động của ông trở thành biểu tượng của tinh thần đồng đội trong chiến đấu.
Có những chiến công được tạo nên bởi những trận đánh lớn, những chiến dịch kéo dài hàng tháng. Nhưng cũng có những câu chuyện chỉ diễn ra trong vài phút giữa trận địa và được ghi nhớ suốt nhiều thế hệ.
Câu chuyện Bế Văn Đàn là một câu chuyện như vậy.
Một người lính.
Một khẩu súng.
Một trận địa.
Và một quyết định trong khoảnh khắc: dùng chính thân mình để đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày Bế Văn Đàn hy sinh. Chiến trường Mường Pồn năm xưa đã trở thành một phần của lịch sử. Những người lính từng chiến đấu cùng ông cũng dần trở về với cuộc sống đời thường hoặc đã trở thành những người nằm lại với thế hệ của mình.
Nhưng câu chuyện ấy vẫn được kể lại cho thế hệ sau.
Bởi điều còn lại không chỉ là một chiến công quân sự, mà là một bài học về trách nhiệm. Khi đứng trước lựa chọn giữa an toàn của bản thân và nhiệm vụ chung, Bế Văn Đàn đã lựa chọn nhiệm vụ.

Bế Văn Đàn hy sinh ở tuổi 23, nhưng cái tên của ông đã vượt qua giới hạn của một cuộc đời ngắn ngủi. Từ một người con nghèo của vùng đất Cao Bằng, ông trở thành người chiến sĩ đã để lại hình ảnh bất tử trên chiến trường Mường Pồn. Khẩu súng trung liên được giữ lại trong bảo tàng hôm nay không chỉ kể về một trận đánh; nó kể về một con người đã lấy chính thân mình làm điểm tựa cho đồng đội. Và có lẽ, đó chính là điều khiến câu chuyện Bế Văn Đàn vẫn còn sức lay động sau hơn bảy mươi năm: trong những năm tháng khốc liệt nhất, có những người trẻ đã không tiếc tuổi xuân, sức lực và cả tính mạng của mình để bảo vệ đồng đội và hoàn thành nhiệm vụ với Tổ quốc.


