LÊ DUẨN (1907–1986) – Từ người chiến sĩ cách mạng miền Nam đến nhà lãnh đạo chủ chốt trong sự nghiệp thống nhất đất nước
LÊ DUẨN (1907–1986) – Từ người chiến sĩ cách mạng miền Nam đến nhà lãnh đạo chủ chốt trong sự nghiệp thống nhất đất nước
12
Lê Duẩn (1907–1986), tên khai sinh là Lê Văn Nhuận, thường được gọi là Lê Duẩn và có tên gọi thân mật là Anh Ba, là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của Đảng Lao động Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước và quá trình thống nhất đất nước. Sinh ra tại Quảng Trị, trưởng thành trong bối cảnh Việt Nam còn nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, ông tham gia phong trào cách mạng từ cuối thập niên 1920, trải qua nhiều năm tù đày, hoạt động tại Nam Bộ và sau đó giữ cương vị lãnh đạo cao nhất của Đảng trong phần lớn giai đoạn 1960–1986.
Cuộc đời Lê Duẩn gắn với những bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX: phong trào đấu tranh giành độc lập, Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, sự chia cắt đất nước sau Hiệp định Genève năm 1954, cuộc chiến tranh Việt Nam và sự kiện thống nhất đất nước năm 1975.
Để hiểu đúng vai trò lịch sử của ông, cần xem xét đồng thời ba phương diện: quá trình hoạt động cách mạng, những đóng góp trong việc hình thành và thực hiện đường lối đối với miền Nam, và trách nhiệm lãnh đạo trong chiến tranh cũng như xây dựng đất nước sau năm 1975. Những nội dung này cần được đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, đồng thời phân biệt tư liệu tiểu sử, quan điểm chính thức và những đánh giá của giới nghiên cứu.
1. Quê hương Quảng Trị và những năm tháng đầu đời
7
Lê Duẩn sinh ngày 7 tháng 4 năm 1907, tại làng Bích La, thuộc vùng Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị. Một số tài liệu tiểu sử ghi quê quán của ông theo địa danh hành chính ở những thời điểm khác nhau; vì vậy, khi trình bày về quê hương, cần đối chiếu địa danh lịch sử với đơn vị hành chính hiện nay.
Đầu thế kỷ XX, Quảng Trị nằm trong không gian xã hội Trung Kỳ dưới chế độ thuộc địa. Đời sống của người dân chịu ảnh hưởng của bộ máy cai trị thực dân, hệ thống thuế khóa và những biến đổi kinh tế, xã hội do chế độ thuộc địa tạo ra. Trong bối cảnh ấy, các phong trào yêu nước tiếp tục phát triển, từ những khuynh hướng đấu tranh theo con đường cũ đến các tổ chức cách mạng mới xuất hiện.
Tư liệu tiểu sử công khai về tuổi thơ và hoàn cảnh gia đình của Lê Duẩn không phong phú bằng tài liệu về quá trình hoạt động chính trị sau này. Vì vậy, không nên dựng thêm những chi tiết về gia đình, việc học hoặc những biến cố thời niên thiếu khi chưa có nguồn xác nhận rõ ràng.
Điều có thể xác định là ông trưởng thành trong thời kỳ phong trào giải phóng dân tộc chuyển biến mạnh mẽ. Những năm tháng đầu đời của ông diễn ra trước khi Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời năm 1930, khi nhiều thanh niên Việt Nam đang tìm kiếm một con đường tổ chức và đấu tranh mới nhằm giành độc lập dân tộc.
2. Bước vào con đường cách mạng và những năm tháng tù đày
Theo hồ sơ tiểu sử của Đảng, năm 1928, Lê Duẩn tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên; năm 1930, ông gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương. Đây là giai đoạn phong trào cách mạng Việt Nam chuyển từ các hoạt động yêu nước phân tán sang hình thức tổ chức chính trị có hệ thống hơn.
Năm 1931, Lê Duẩn tham gia công tác tuyên huấn của Xứ ủy Bắc Kỳ. Ngày 20 tháng 4 năm đó, ông bị thực dân Pháp bắt tại Hải Phòng, bị kết án 20 năm tù và lần lượt bị giam tại các nhà tù Hỏa Lò, Sơn La và Côn Đảo.
Việc bị bắt giam đã làm gián đoạn hoạt động cách mạng trực tiếp của ông, nhưng không chấm dứt sự tham gia của ông vào phong trào. Theo các tài liệu tiểu sử chính thức, trong thời gian ở tù, ông tham gia đấu tranh chống chế độ giam cầm và hoạt động học tập chính trị cùng những người tù cách mạng khác.
Năm 1936, trong bối cảnh Mặt trận Bình dân lên cầm quyền tại Pháp và chính sách thuộc địa có những thay đổi nhất định, nhiều tù nhân chính trị ở Đông Dương được trả tự do, trong đó có Lê Duẩn. Sau khi ra tù, ông tiếp tục hoạt động tại Trung Kỳ và năm 1937 đảm nhiệm cương vị Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ.
Năm 1939, ông được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương. Cùng năm, Hội nghị Trung ương lần thứ sáu chuyển hướng nhiệm vụ đấu tranh, đặt vấn đề giải phóng dân tộc vào vị trí nổi bật hơn trước tình hình chiến tranh thế giới đang mở rộng. Đây là bước chuyển quan trọng trong đường lối cách mạng của Đảng thời kỳ đó.
Năm 1940, Lê Duẩn lại bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn và bị đày ra Côn Đảo. Ông tiếp tục trải qua thời gian tù đày cho đến sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Hai lần bị bắt giam cho thấy con đường hoạt động của Lê Duẩn diễn ra trong điều kiện đàn áp khắc nghiệt. Tuy nhiên, ý nghĩa lịch sử của giai đoạn này không chỉ nằm ở sự chịu đựng cá nhân, mà còn ở quá trình hình thành mạng lưới cán bộ, kinh nghiệm tổ chức và phương pháp hoạt động chính trị của những người cách mạng Việt Nam trong hoàn cảnh thuộc địa.
3. Lê Duẩn ở Nam Bộ trong kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954)
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Lê Duẩn được đưa từ Côn Đảo trở về đất liền và tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng tại Nam Bộ. Khi thực dân Pháp quay trở lại tiến hành chiến tranh xâm lược, Nam Bộ trở thành một trong những chiến trường quan trọng của cuộc kháng chiến.
Từ năm 1946 đến năm 1954, Lê Duẩn đảm nhiệm các cương vị lãnh đạo tại Nam Bộ, trong đó có Bí thư Xứ ủy Nam Bộ và Bí thư Trung ương Cục miền Nam. Nhiệm vụ của ông gắn với việc xây dựng tổ chức Đảng, duy trì cơ sở chính trị, phối hợp lực lượng kháng chiến và tổ chức phong trào đấu tranh trong điều kiện chiến tranh kéo dài.
Nam Bộ có những đặc điểm riêng về địa hình, dân cư và tổ chức xã hội. Các vùng nông thôn, đô thị, căn cứ kháng chiến và địa bàn giao thông đan xen tạo nên một chiến trường phức tạp. Hoạt động lãnh đạo ở đây đòi hỏi sự phối hợp giữa đấu tranh quân sự, công tác chính trị và vận động quần chúng.
Qua những năm tháng ấy, Lê Duẩn tích lũy kinh nghiệm trực tiếp về tình hình miền Nam, về khả năng tổ chức lực lượng và những khó khăn của phong trào cách mạng khi phải hoạt động trong điều kiện đối phương có ưu thế về phương tiện quân sự và bộ máy kiểm soát.
Kinh nghiệm này có ảnh hưởng đáng kể đến quan điểm của ông trong giai đoạn tiếp theo, khi vấn đề miền Nam trở thành một trong những nội dung trung tâm của chiến lược cách mạng Việt Nam.
Bước ngoặt năm 1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève năm 1954 chấm dứt chiến tranh giữa Pháp và Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đồng thời xác lập việc tập kết, chuyển quân giữa hai miền theo giới tuyến quân sự tạm thời. Hiệp định dự kiến tổ chức tổng tuyển cử để thống nhất Việt Nam vào năm 1956.
Tuy nhiên, việc tổng tuyển cử thống nhất không diễn ra như dự kiến. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chế độ mới, trong khi miền Nam nằm dưới chính quyền Việt Nam Cộng hòa, được Hoa Kỳ hậu thuẫn. Những khác biệt về chính trị, cùng sự can dự ngày càng sâu của Hoa Kỳ, khiến triển vọng thống nhất bằng con đường hiệp thương trở nên phức tạp.
Trong hoàn cảnh đó, Lê Duẩn ở lại miền Nam sau năm 1954 để tiếp tục lãnh đạo phong trào cách mạng. Đây là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt đối với sự hình thành quan điểm của ông về con đường đấu tranh ở miền Nam.
4. Từ miền Nam ra miền Bắc: hình thành đường lối cách mạng trong hoàn cảnh đất nước chia cắt
7
Từ năm 1954 đến năm 1957, trên cương vị Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, Lê Duẩn hoạt động trong một hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Một bộ phận lực lượng cách mạng tập kết ra miền Bắc, trong khi những cán bộ ở lại miền Nam phải tìm cách duy trì tổ chức, bảo vệ cơ sở và xác định phương hướng đấu tranh mới.
Trong giai đoạn này, Lê Duẩn soạn thảo văn kiện thường được biết đến với tên gọi Đề cương cách mạng miền Nam. Văn kiện phản ánh nhận thức của ông về tình hình chính trị ở miền Nam và chủ trương phát triển phong trào cách mạng trong điều kiện sau Hiệp định Genève.
Theo các nghiên cứu lịch sử, Lê Duẩn cho rằng nếu chỉ dựa vào đấu tranh chính trị trong khi cơ sở cách mạng bị đàn áp thì khó đạt được mục tiêu thống nhất đất nước. Quan điểm của ông nhấn mạnh sự kết hợp giữa đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang. Những đề xuất này trở thành một trong các cơ sở quan trọng cho quá trình thảo luận và hình thành đường lối của Trung ương Đảng đối với miền Nam.
Nghị quyết Trung ương 15 năm 1959
Nghị quyết Trung ương 15 khóa II, được hoàn thiện và thông qua trong năm 1959, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong đường lối cách mạng miền Nam. Nghị quyết xác định con đường phát triển của cách mạng miền Nam, thừa nhận việc sử dụng bạo lực cách mạng và kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang trong những điều kiện cụ thể.
Lê Duẩn có đóng góp đáng kể vào quá trình chuẩn bị về lý luận và thực tiễn cho nghị quyết này. Tuy nhiên, cần nhìn nhận đây là quyết sách của tập thể lãnh đạo Đảng, được hình thành qua thảo luận và điều chỉnh trong bối cảnh chính trị, quân sự phức tạp, chứ không phải quyết định riêng của một cá nhân.
Quyết sách ấy cần được đặt trong ít nhất ba điều kiện lịch sử:
Thứ nhất, vấn đề thống nhất đất nước chưa được giải quyết. Kế hoạch tổng tuyển cử năm 1956 không được thực hiện, làm gia tăng mâu thuẫn giữa mục tiêu thống nhất và tình trạng chia cắt trên thực tế.
Thứ hai, phong trào cách mạng ở miền Nam chịu sức ép lớn. Các tổ chức và cơ sở cách mạng đối mặt với những chiến dịch truy quét, bắt giữ và đàn áp của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Thứ ba, Chiến tranh Lạnh tác động mạnh đến Việt Nam. Cuộc xung đột trong nước ngày càng gắn với sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và sự hỗ trợ từ bên ngoài dành cho các bên tham chiến.
Về ý nghĩa, nghị quyết góp phần định hình phương hướng đấu tranh trong giai đoạn mới. Nhưng việc chuyển sang đấu tranh vũ trang cũng đồng nghĩa với sự gia tăng nguy cơ chiến tranh, tổn thất nhân mạng và sự can dự sâu hơn của các lực lượng bên ngoài. Một bài chân dung lịch sử cân bằng cần ghi nhận đồng thời cả mục tiêu chính trị mà lãnh đạo cách mạng theo đuổi lẫn những hệ quả nghiêm trọng của lựa chọn chiến lược ấy.
Năm 1957, Lê Duẩn được điều động ra miền Bắc, tham gia công việc lãnh đạo chung bên cạnh Chủ tịch Hồ Chí Minh. Năm 1960, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng Lao động Việt Nam, ông được bầu làm Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Từ đây, ông trở thành nhân vật trung tâm trong quá trình hoạch định và chỉ đạo đường lối cách mạng của Đảng trong thời kỳ chiến tranh.
5. Vai trò lãnh đạo trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1960–1975)
5.1. Lãnh đạo hai nhiệm vụ chiến lược ở hai miền
9
Đại hội III năm 1960 xác định cách mạng Việt Nam phải thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ chiến lược: tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam, tiến tới thống nhất đất nước.
Trong mô hình chiến lược đó, miền Bắc được xác định là hậu phương lớn, có nhiệm vụ xây dựng kinh tế, củng cố quốc phòng và chi viện cho chiến trường miền Nam. Miền Nam là địa bàn trực tiếp diễn ra cuộc đấu tranh nhằm thay đổi tương quan chính trị và quân sự.
Trên cương vị Bí thư thứ nhất, Lê Duẩn tham gia chỉ đạo quá trình triển khai chiến lược này cùng Bộ Chính trị, Ban Chấp hành Trung ương, Chủ tịch Hồ Chí Minh và các cơ quan lãnh đạo, chỉ huy khác. Ông có ảnh hưởng lớn đến việc xác định phương hướng chiến tranh và các quyết định quan trọng trong nhiều năm.
Tuy nhiên, cần phân biệt vai trò của người lãnh đạo chính trị với công việc chỉ huy tác chiến trực tiếp. Các chiến dịch cụ thể còn phụ thuộc vào cơ quan quân sự, bộ chỉ huy chiến trường, tình báo, hậu cần và khả năng thực hiện của lực lượng tại chỗ.
5.2. Quyết định chiến lược trong bối cảnh Hoa Kỳ leo thang chiến tranh
Từ giữa thập niên 1960, Hoa Kỳ mở rộng sự can dự quân sự tại Việt Nam, đưa lực lượng chiến đấu trực tiếp vào miền Nam và tiến hành chiến tranh phá hoại bằng không quân đối với miền Bắc.
Trước tình hình đó, lãnh đạo Việt Nam lựa chọn tiếp tục chiến tranh, tăng cường lực lượng và tìm cách làm suy giảm khả năng quân sự, chính trị của đối phương. Lê Duẩn là một trong những người thúc đẩy đường lối kiên quyết tiến hành chiến tranh nhằm đạt mục tiêu thống nhất đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế cũng nhấn mạnh vai trò nổi bật của ông trong những quyết định chiến lược của Hà Nội từ cuối thập niên 1950 đến những năm cao điểm của cuộc chiến.
Những quyết định này được đưa ra trong một cuộc chiến có tính chất ngày càng phức tạp. Hoa Kỳ có ưu thế lớn về không quân, hỏa lực và phương tiện hậu cần; phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa dựa vào lực lượng vũ trang, mạng lưới hậu cần, sự huy động nguồn lực trong nước và viện trợ quốc tế. Cả hai phía đều phải đối mặt với những giới hạn về chính trị, quân sự và khả năng duy trì chiến tranh lâu dài.
Đánh giá đường lối của Lê Duẩn vì thế cần đặt trong mối quan hệ giữa mục tiêu thống nhất đất nước, nhận định về tương quan lực lượng và những tổn thất mà chiến tranh gây ra cho toàn xã hội.
5.3. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968
10
Tết Mậu Thân năm 1968 là một trong những bước ngoặt lớn của cuộc chiến tranh. Lực lượng cách mạng mở các đợt tiến công trên phạm vi rộng, đánh vào nhiều đô thị và mục tiêu quân sự, chính trị ở miền Nam.
Lê Duẩn giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phương án chiến lược này. Mục tiêu của chiến dịch không chỉ là tác động đến tương quan quân sự mà còn nhằm tạo chuyển biến chính trị, làm lung lay ý chí tiếp tục chiến tranh của Hoa Kỳ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Tuy nhiên, kết quả của cuộc tiến công cần được phân tích trên nhiều phương diện. Về quân sự, lực lượng cách mạng chịu tổn thất nặng nề và không đạt được một số mục tiêu dự kiến về nổi dậy tại các đô thị. Về chính trị và chiến lược, cuộc tiến công tạo ra tác động sâu sắc đối với dư luận Hoa Kỳ và cuộc tranh luận về việc tiếp tục mở rộng chiến tranh. Sau đó, chính quyền Tổng thống Lyndon B. Johnson hạn chế một phần hoạt động leo thang và thúc đẩy tiến trình đàm phán.
Do đó, Tết Mậu Thân không nên được mô tả đơn giản như một thắng lợi quân sự trọn vẹn, cũng không thể chỉ đánh giá qua những tổn thất chiến trường. Đây là sự kiện có kết quả khác nhau tùy theo tiêu chí quân sự, chính trị và tác động lâu dài đối với cuộc chiến.
Trường hợp này cho thấy tầm ảnh hưởng của Lê Duẩn trong việc đưa ra các lựa chọn chiến lược, đồng thời cho thấy giới hạn của những tính toán chính trị và quân sự trong một cuộc chiến tranh kéo dài.
5.4. Sau năm 1969: tiếp tục lãnh đạo cuộc chiến và mở rộng mặt trận ngoại giao
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời ngày 2 tháng 9 năm 1969, Lê Duẩn tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo cao nhất của Đảng trong việc chỉ đạo cuộc kháng chiến và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc. Ông phối hợp với Bộ Chính trị, Trung ương Đảng và các cơ quan lãnh đạo quân sự trong việc xác định mục tiêu, phương hướng và thời điểm tiến hành các hoạt động chiến lược.



