Bài viết

Lê Duẩn

Lê Duẩn (tên thật là Lê Văn Nhuận, 7 tháng 4 năm 1907 – 10 tháng 7 năm 1986) là một chính trị gia người Việt Nam, Bí thư Thứ nhất Đảng Lao động Việt Nam từ năm 1960 đến năm 1976 và Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1986. Với tổng thời gian tại nhiệm kéo dài 25 năm 303 ngày, ông là người nắm giữ cương vị đứng đầu Đảng lâu nhất trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.

An Giang07/04/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

"Sinh ra tại huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị, Lê Duẩn tham gia cách mạng từ những năm 1920 và trở thành một trong những đảng viên đầu tiên của Đảng Cộng sản Đông Dương vào năm 1930. Trong thời gian hoạt động cách mạng, ông từng hai lần bị bắt và giam giữ tại Côn Đảo, chỉ được trả tự do sau Cách mạng tháng Tám năm 1945. Trong Chiến tranh Đông Dương, ông giữ vai trò lãnh đạo phong trào cách mạng ở miền Nam, là Bí thư Trung ương Cục miền Nam trong giai đoạn 1951–1954. Từ giữa thập niên 1950, Lê Duẩn là người kiên quyết thúc đẩy đường lối thống nhất đất nước bằng đấu tranh vũ trang. Văn kiện Đề cương cách mạng miền Nam năm 1956 do ông soạn thảo trở thành nền tảng chỉ đạo cho chính sách của Đảng. Năm 1960, ông được bầu làm Bí thư Thứ nhất, trở thành người lãnh đạo thực tế của Việt Nam trong bối cảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh lui dần về phía hậu trường. Sau khi Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, ông giữ vai trò điều hành tối cao, theo đuổi chiến lược quân sự quyết liệt trong Chiến tranh Việt Nam, mà đỉnh điểm là Chiến dịch Hồ Chí Minh và Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975.

Từ năm 1976, trên cương vị Tổng Bí thư, ông tiếp tục duy trì mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung và đẩy mạnh cải tạo xã hội chủ nghĩa trên toàn quốc. Về đối ngoại, Lê Duẩn theo đuổi lập trường độc lập, kiên quyết không lệ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào, đồng thời giữ khoảng cách với cả Trung Quốc lẫn Liên Xô khi cần thiết. Tuy nhiên, khi căng thẳng với Bắc Kinh ngày càng gia tăng, ông chủ trương thắt chặt liên minh chiến lược với Moskva như một đối trọng. Năm 1978, trong bối cảnh bị quốc tế cô lập, Việt Nam đã tăng cường quan hệ với Liên Xô và gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế. Tháng 12 cùng năm, Lê Duẩn tiến hành can thiệp quân sự vào Campuchia nhằm lật đổ chế độ Khmer Đỏ – một đồng minh thân cận của Trung Quốc – và thiết lập chính quyền thân Việt Nam tại Phnôm Pênh. Sự kiện này kéo theo phản ứng gay gắt từ Trung Quốc, dẫn đến cuộc chiến tranh biên giới ngắn ngày vào tháng 2 năm 1979. Trong những năm sau đó, trước khủng hoảng kinh tế kéo dài và sức ép cải cách ngày càng gia tăng từ nội bộ, Lê Duẩn vẫn kiên quyết bảo vệ mô hình xã hội chủ nghĩa tập trung và phản đối mọi xu hướng ""xét lại"" hoặc cải cách theo hướng thị trường. Ông tiếp tục giữ chức Tổng Bí thư cho đến khi qua đời vào ngày 10 tháng 7 năm 1986.

Không lâu sau khi Lê Duẩn qua đời, tại Đại hội Đảng lần thứ VI, công cuộc Đổi Mới được khởi xướng. Nhiều chính sách do Lê Duẩn đề ra, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và tổ chức bộ máy nhà nước, bị xem xét lại và từng bước điều chỉnh theo hướng cởi mở và thực dụng hơn. Dẫu vậy, ảnh hưởng của ông vẫn còn đậm nét trong nhiều mặt của hệ thống chính trị, đặc biệt là trong việc củng cố vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng và xây dựng bộ máy an ninh – kiểm soát chặt chẽ đời sống xã hội. Ông được đánh giá là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử hiện đại Việt Nam, không chỉ trong giai đoạn chiến tranh mà cả trong thời kỳ thống nhất đất nước. Ông góp phần định hình mô hình chính trị xã hội chủ nghĩa đặc thù tại Việt Nam, kết hợp giữa tư tưởng Marx–Lenin với đường lối cách mạng dân tộc. Một số nhà nghiên cứu trong và ngoài nước nhận định ông là nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn thứ hai trong thế kỷ 20 tại Việt Nam, chỉ sau Hồ Chí Minh.

Lê Duẩn, tên khai sinh là Lê Văn Nhuận, sinh ngày 7 tháng 4 năm 1907 (cũng có nguồn cho là 1908), tại làng Bích La Đông, tổng Bích La, phủ Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị (nay thuộc xã Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị). Gia đình ông thuộc tầng lớp lao động, sinh sống chủ yếu bằng nghề thủ công. Cha là Lê Văn Hiệp, con út trong một gia đình có chín anh chị em, làm nghề thợ mộc và được biết đến là người thông thạo chữ Nho, từng thi đỗ khóa sinh. Mẹ là Võ Thị Đạo, xuất thân từ một gia đình làm nông tại cùng địa phương. Ông nội, Lê Văn Thống, từng tham gia phong trào Cần Vương chống Pháp vào cuối thế kỷ 19. Cậu là con thứ ba trong gia đình có năm người con, song do hai anh trai mất sớm nên cậu trở thành con trai trưởng. Vì gia cảnh khó khăn, cả nhà đã chuyển đến sống gần chợ Sãi ở làng Hậu Kiên lân cận, nơi được cho là thuận tiện hơn cho việc mưu sinh. Dù vậy, cuộc sống nơi đây vẫn rất cơ cực, người dân chủ yếu làm thuê hoặc sống dựa vào các nghề tiểu thủ công nghiệp. Ông Hiệp tuy cố gắng làm lụng, nhưng thu nhập vẫn chỉ vừa đủ để nuôi gia đình.

Lê Văn Nhuận được gia đình cho học chữ Hán từ nhỏ với các thầy đồ trong làng, trước khi chuyển sang học chữ Quốc ngữ. Năm 1914, khi vừa lên 7 tuổi, cậu bắt đầu theo học tại trường phủ Triệu Phong. Trong thời gian này, Nhuận thường theo mẹ đi lễ ở các chùa quanh vùng và đặc biệt yêu thích không khí thanh tịnh nơi cửa Phật. Cậu có thể ngồi hàng giờ để nghe tụng kinh và chiêm bái tượng Phật. Dù xuất thân trong gia đình nghèo khó và là người duy nhất được đi học, Nhuận vẫn dành thời gian dạy chữ cho em gái. Năm 1920, cậu thi đỗ Sơ học yếu lược với kết quả khá, trở thành một trong số ít học sinh địa phương có thể tiếp tục theo học ở cấp bậc cao hơn. Nhờ tấm bằng này, Nhuận được nhận vào Trường Tiểu học Pháp–Việt Quảng Trị, nơi áp dụng chương trình giáo dục do chính quyền bảo hộ thiết kế, kết hợp giảng dạy bằng tiếng Pháp lẫn tiếng Việt. Bất chấp hoàn cảnh gia đình chật vật, cậu vẫn duy trì thành tích học tập tốt, nổi bật với tính cần mẫn và đặc biệt yêu thích các môn lịch sử, văn học. Trong thời gian này, Nhuận thường tìm đọc các tác phẩm của Phan Bội Châu, người có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng yêu nước của thanh niên Việt Nam đương thời. Năm 1923, cậu thi đậu bằng tiểu học, trở thành học sinh đầu tiên của làng Hậu Kiên tốt nghiệp bậc này.

Năm 1924, Lê Văn Nhuận đến Huế để thi tuyển vào Trường Quốc học. Tuy nhiên, do mắc bệnh thương hàn trong thời gian ôn thi, cậu không đạt kết quả như mong muốn và chỉ được nhận vào học dự thính. Sau thời hạn sáu tháng, cậu không được chuyển sang diện học chính thức và bị buộc phải thôi học. Tuy nhiên, Nhuận vẫn quyết tâm ở lại Huế ôn tập, nuôi hy vọng thi lại. Tháng 11 năm 1925, chính quyền thuộc địa Pháp tổ chức phiên toà xét xử Phan Bội Châu, tuyên án tử hình. Sự kiện này đã khơi dậy làn sóng phản đối mạnh mẽ khắp cả nước. Tại Huế, học sinh các trường đồng loạt hưởng ứng phong trào đòi giảm án cho cụ Phan. Nhuận tích cực tham gia vào phong trào này. Những trải nghiệm tại Huế đã để lại dấu ấn sâu sắc trong nhận thức chính trị và thế giới quan đang thành hình của một cậu thanh niên đang trưởng thành.

Sau khi rời Huế, Lê Văn Nhuận trở về quê nhà Quảng Trị, nhưng không lựa chọn gắn bó lâu dài với làng quê. Cậu quyết định đi Đà Nẵng để tìm kiếm cơ hội lập nghiệp. Thời gian đầu, Nhuận làm gia sư, sau đó, từ tháng 5 năm 1926, chuyển sang làm thư ký tại Sở Hỏa xa Đà Nẵng. Trong môi trường lao động công nghiệp, cậu bắt đầu tiếp xúc với phong trào yêu nước của thanh niên trí thức và công nhân. Trong thời gian này, Nhuận tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền tư tưởng ái quốc, vận động quần chúng tẩy chay hàng ngoại, hưởng ứng phong trào tưởng niệm Phan Chu Trinh và đòi cải thiện điều kiện sống của công nhân. Sau đó, Nhuận cùng một số bằng hữu đã thành lập ""Hội Ái hữu Lái xe Trung Kỳ"" với mục đích tập hợp, đoàn kết và nâng cao ý thức tổ chức của công nhân. Dưới hình thức tương trợ nghề nghiệp, hội thực chất là một diễn đàn để tuyên truyền tư tưởng cách mạng. Trong bối cảnh phong trào yêu nước trong nước và trên thế giới đang phát triển mạnh mẽ, Nhuận dần tiếp cận với các tư tưởng cách mạng quốc tế. Thông qua mối quan hệ với nhóm thanh niên yêu nước tại Bưu điện Đà Nẵng và giới công nhân địa phương, cậu có cơ hội tiếp cận các ấn phẩm có nội dung chính trị, như Việt Nam hồn, Tân thế kỷ, cùng như các bản dịch tác phẩm của Karl Marx, Friedrich Engels, Vladimir Ilyich Lenin. Cũng trong thời gian này, Lê Văn Nhuận bắt đầu sử dụng bí danh ""Lê Duẩn"".

Năm 1927, khi tuyến đường sắt Vinh – Đông Hà hoàn thành, Lê Duẩn được điều ra Hà Nội công tác, đảm nhiệm vị trí thư ký tại dépôt của Sở Hỏa xa Đông Dương. Dù công việc tương đối ổn định, cậu không xem đó là một định hướng lâu dài, mà coi đó là cơ hội để tiếp xúc với tầng lớp công nhân và phong trào cách mạng nơi đây. Tại Hà Nội, Lê Duẩn sống cùng hai người bạn tại một căn hộ thuê ở ngõ Gạch, đường Yên Phụ. Hằng ngày, cậu đi bộ đến nơi làm việc thuộc khu vực ga Hàng Cỏ. Từ các mối quan hệ trong giới lao động và thông qua hiệu sách Văn Khê thư quán trên phố Hàng Gai – do Nguyễn Tạo, một thành viên Tân Việt Cách mệnh Đảng, điều hành – cậu có cơ hội nghiên cứu thêm lý luận Marx–Lenin cũng như kinh nghiệm cách mạng quốc tế thông qua các ấn phẩm như Đường Kách mệnh của Nguyễn Ái Quốc hay báo Thanh niên. Trong bối cảnh nội bộ Tân Việt chia rẽ, Lê Duẩn cùng nhiều đồng chí chuyển sang hoạt động trong Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội, tổ chức do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, có tổ chức chặt chẽ và đường lối cách mạng rõ ràng hơn. Tại đây, cậu đảm nhiệm công tác tuyên truyền, vận động quần chúng, đặc biệt là công nhân ngành đường sắt tại các khu vực như Hà Nội và Gia Lâm. Ngoài giờ làm việc, Lê Duẩn tích cực tổ chức các cuộc sinh hoạt bí mật, phát tán truyền đơn và kết nạp các công nhân có tư tưởng cách mạng vào tổ chức.

Tháng 2 năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức được thành lập thông qua việc hợp nhất các tổ chức cộng sản đang hoạt động trong nước. Trong bối cảnh đó, Lê Duẩn trở thành một trong những đảng viên đầu tiên tại Hà Nội. Sau Hội nghị Trung ương Đảng vào tháng 10 năm 1930, ông được phân công làm Ủy viên Ban Tuyên huấn Xứ ủy Bắc Kỳ, phụ trách biên soạn tài liệu tuyên truyền và phổ biến đường lối cách mạng. Đồng thời, ông còn tham gia chỉ đạo các hoạt động vận động và đấu tranh của công nhân tại một số trung tâm công nghiệp như Hà Nội và Hải Phòng. Cuối tháng 4 năm 1931, sau các sự kiện như Khởi nghĩa Yên Bái và phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh, chính quyền thuộc địa tăng cường đàn áp các phong trào chính trị. Trong bối cảnh đó, Lê Duẩn tham gia tổ chức các cuộc biểu tình tại Hải Phòng nhân dịp Ngày Quốc tế Lao động và bị lực lượng mật thám Pháp bắt giữ. Ông bị kết án 20 năm tù và lần lượt bị giam giữ tại Sơn La và sau đó là Côn Đảo.

Năm 1936, tình hình chính trị tại Pháp có sự biến động sau khi Mặt trận Bình dân lên cầm quyền. Trước áp lực từ chính quốc, chính quyền bảo hộ ở Đông Dương buộc phải thi hành chính sách ân xá, trả tự do cho hàng nghìn tù nhân chính trị. Lê Duẩn được trả tự do và trở về Trung Kỳ, tiếp tục tìm cách nối lại liên lạc với tổ chức Đảng. Tháng 3 năm 1938, được phân công giữ chức Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ, phụ trách công tác tổ chức và tuyên truyền tại khu vực miền Trung. Trong cao trào của Mặt trận Dân chủ Đông Dương, ông tham gia tổ chức nhiều hoạt động công khai nhằm đấu tranh đấu tranh đòi quyền lợi dân sinh và cải thiện đời sống người lao động. Giai đoạn này, phương thức hoạt động của ông kết hợp giữa hình thức công khai và bí mật nhằm mở rộng ảnh hưởng cách mạng trong xã hội. Sang năm 1939, sau khi được bầu vào Thường vụ Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Lê Duẩn chính thức bước vào hàng ngũ lãnh đạo cao nhất của Đảng.

Từ cuối năm 1939, sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, chính quyền thuộc địa Pháp tăng cường các biện pháp đàn áp đối với các lực lượng chính trị đối lập. Chính sách ""hòa bình dân chủ"" trước đó bị chấm dứt, nhiều tổ chức công khai, trong đó có Mặt trận Dân chủ Đông Dương, bị giải tán. Đảng Cộng sản và các tổ chức liên quan bị đặt ngoài vòng pháp luật. Nhiều đảng viên bị bắt, hệ thống tổ chức bị gián đoạn, buộc phong trào cách mạng phải lui vào hoạt động bí mật. Trong bối cảnh đó, Lê Duẩn tiếp tục duy trì các cơ sở tổ chức của Đảng tại khu vực miền Trung. Ông giữ vai trò liên hệ với các nhóm công nhân, nông dân và thanh niên, đồng thời tổ chức khôi phục hệ thống cơ sở ở các địa phương như Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam và Quảng Ngãi, vốn bị ảnh hưởng nặng nề bởi các chiến dịch truy quét trước đó của chính quyền thuộc địa. Bên cạnh đó, ông còn đảm nhận nhiệm vụ liên lạc giữa các tỉnh miền Trung và Trung ương, đảm bảo việc vận chuyển tài liệu, truyền đơn và chỉ thị được duy trì thông suốt. Đến cuối năm 1940, sau sự kiện quân đội Nhật Bản được phép đổ bộ vào Đông Dương theo thỏa thuận với chính phủ Vichy, phong trào phản đối diễn ra rải rác ở một số địa phương. Trong lúc đang tổ chức hoạt động tại Quảng Trị, Lê Duẩn một lần nữa bị bắt. Sau quá trình điều tra và xét xử, ông bị kết án 10 năm khổ sai và bị đày ra Côn Đảo lần thứ hai.

Trong thời gian bị giam giữ, Lê Duẩn cùng một số tù nhân chính trị tiếp tục duy trì các hoạt động trao đổi, thảo luận chính trị và giữ liên lạc trong điều kiện bí mật. Tháng 3 năm 1945, khi Nhật Bản tiến hành đảo chính Pháp tại Đông Dương và tuyên bố ""trao trả độc lập"" cho Việt Nam, cục diện chính trị khu vực biến chuyển đột ngột. Đến cuối tháng 4 năm 1945, hệ thống thuộc địa của Pháp hoàn toàn sụp đổ, kéo theo sự tan rã của bộ máy quản lý nhà tù. Trong bối cảnh đó, Lê Duẩn được một nhóm đồng chí tổ chức giải thoát khỏi nơi giam giữ. Sau khi được đưa ra khỏi Côn Đảo, ông trở về miền Trung và nhanh chóng tham gia vào các hoạt động chính trị trong tình hình mới. Khi Nhật Bản lâm vào thế thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ hai, ông liên hệ với các cơ sở Đảng tại địa phương để phối hợp với Trung ương và các cấp bộ chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Dù không trực tiếp tham gia các hoạt động chống Nhật trong phần lớn thời gian do bị giam giữ, Lê Duẩn vẫn được phân công đảm nhận những vị trí quan trọng trong hệ thống lãnh đạo của Đảng, dựa trên quá trình hoạt động chính trị liên tục từ những năm đầu và lý lịch từng là tù nhân chính trị lâu năm."

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn