Lê Duẩn- người chiến sỹ kiên trung
Trên dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam thế kỷ XX, tên tuổi đồng chí Lê Duẩn luôn được nhắc đến như một biểu tượng của bản lĩnh cách mạng, của trí tuệ sáng tạo và ý chí kiên cường trong việc dẫn dắt con đường giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Cuộc đời ông tựa như một câu chuyện dài, được viết bằng những chặng đường gian nan nhưng sáng ngời tinh thần vì nước, vì dân.
Sinh năm 1907 tại làng Bích La, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị – mảnh đất gió Lào cát trắng nhưng đậm tình người – Lê Duẩn sớm chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, đồng bào lầm than dưới ách thống trị của thực dân. Chính mảnh đất quê hương giàu truyền thống yêu nước đã thổi vào tâm hồn cậu thanh niên ý chí đứng dậy giành lại độc lập cho dân tộc.
Từ những năm 1928 – 1930, chàng thanh niên Lê Duẩn đã bí mật tham gia các phong trào yêu nước tại Trung Kỳ, rồi trở thành một trong những cán bộ hoạt động cách mạng nòng cốt của Đảng Cộng sản Đông Dương. Cuộc đời ông bắt đầu gắn liền với những năm tháng bị truy đuổi, bắt bớ, giam cầm, nhưng ngọn lửa cách mạng trong ông chưa bao giờ tắt.
Năm 1931, Lê Duẩn bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn và kết án 20 năm tù, đưa đi giam giữ tại nhà tù Côn Đảo – “địa ngục trần gian” đối với những chiến sĩ cách mạng. Nhưng chính nơi tưởng như có thể vùi dập ý chí con người ấy lại trở thành trường học lớn của lý tưởng. Suốt nhiều năm bị giam cầm, ông vẫn kiên định tổ chức các lớp học chính trị ngay trong trại tù, tiếp lửa cho đồng chí, đồng đội, hun đúc quyết tâm chiến đấu đến cùng. Những trang lý luận ông viết bằng trí nhớ và ý chí sắt đá trong nhà tù sau này trở thành tài sản quý báu đối với phong trào cách mạng Việt Nam.
Ra tù năm 1945, khi đất nước đứng trước vận hội lớn của Cách mạng Tháng Tám, Lê Duẩn lập tức trở về tiếp tục cống hiến. Ông được giao nhiệm vụ vận động cách mạng tại miền Nam – một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn khi nơi đây luôn là vùng bị đàn áp khốc liệt. Từ những năm 1946 đến 1954, đồng chí vừa bám dân, bám đất, vừa phát triển lực lượng cách mạng, xây dựng căn cứ, giữ vững phong trào kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ.
Hiệp định Genève 1954 tạm thời chia cắt đất nước, nhân dân hai miền đứng trước cảnh ly biệt. Chính trong hoàn cảnh ấy, Lê Duẩn đã viết bản “Đề cương cách mạng miền Nam” – tài liệu có tính chất chiến lược, định hướng cho phong trào đấu tranh của nhân dân miền Nam chống lại chế độ thực dân mới. Ông được giao trọng trách Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, rồi nhanh chóng trở thành người lãnh đạo quan trọng trong Trung ương khi đất nước bước vào giai đoạn mới.
Năm 1960, tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ III, Lê Duẩn được bầu làm Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng, trở thành người đứng đầu lãnh đạo Đảng trong suốt quá trình chỉ đạo cách mạng cả nước đến ngày toàn thắng. Ở cương vị này, ông cùng Bộ Chính trị, Trung ương Đảng đề ra đường lối chiến lược đúng đắn, kết hợp sức mạnh của toàn dân tộc, sức mạnh quân sự, chính trị và ngoại giao để đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đi đến thắng lợi hoàn toàn.
Những năm tháng chiến tranh ác liệt, hình ảnh người Bí thư thứ nhất luôn trăn trở, miệt mài làm việc trong căn phòng nhỏ tại Hà Nội, ngày đêm theo dõi tình hình chiến trường, bàn bạc chiến lược với các đồng chí lãnh đạo, đã trở thành kỷ niệm không thể quên trong lòng những người từng làm việc bên ông. Lê Duẩn nổi tiếng là người quyết đoán, sâu sát và luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết. Mỗi quyết sách lớn trong cuộc chiến đều gắn với trách nhiệm và trí tuệ của ông.
Ngày 30/4/1975, khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, Lê Duẩn là người trực tiếp tham gia hoạch định các quyết sách trọng đại để thống nhất đất nước về mặt nhà nước, khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh và xây dựng chế độ mới. Thời kỳ sau giải phóng còn muôn vàn khó khăn, nhưng đồng chí luôn giữ vững niềm tin vào sức mạnh nhân dân, vào con đường đất nước đã lựa chọn.
Ở cương vị Tổng Bí thư (từ năm 1976), ông tiếp tục dẫn dắt đất nước vượt qua thử thách, trong đó có những sai lầm và hạn chế do bối cảnh khách quan và chủ quan. Nhưng dù trong hoàn cảnh nào, Lê Duẩn vẫn luôn dành trọn tâm huyết cho sự phát triển của Tổ quốc, cho ước mơ về một Việt Nam hòa bình, độc lập và thịnh vượng.
Ngày 10/7/1986, đồng chí Lê Duẩn qua đời, để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng nhân dân. Cuộc đời ông – gần 60 năm hoạt động cách mạng – là chặng đường dài của hy sinh, kiên trung và cống hiến trọn vẹn. Tên tuổi ông mãi mãi gắn với thắng lợi vĩ đại của cách mạng Việt Nam, với bản lĩnh kiên cường của một nhà lãnh đạo lớn.
Hôm nay, khi đất nước bước vào thời kỳ hội nhập và phát triển mạnh mẽ, câu chuyện về đồng chí Lê Duẩn vẫn là nguồn cảm hứng, là bài học về tinh thần yêu nước, ý chí vượt khó và quyết tâm đưa dân tộc đi lên. Hình ảnh người chiến sĩ cách mạng ấy vẫn luôn sáng mãi, cùng non sông đất nước trường tồn.



