LÊ ĐỨC ANH – NGƯỜI TƯỚNG DẪN CÁNH QUÂN VỀ PHÍA SÀI GÒN
Câu chuyện về Đại tướng Lê Đức Anh – người chiến sĩ trưởng thành qua những năm tháng chiến tranh, từng tham gia chỉ huy trên nhiều chiến trường và là Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, trực tiếp chỉ huy cánh quân Tây – Tây Nam tiến vào Sài Gòn năm 1975. Cuộc đời ông là một hành trình gắn liền với những chặng đường đấu tranh, thống nhất và bảo vệ Tổ quốc.
Có những người lính đi qua chiến tranh bằng một khẩu súng trên vai.
Có những người đi qua chiến tranh bằng những năm tháng nằm rừng, bám đất, sống giữa bom đạn và những trận chiến không biết ngày mai.
Và có những người, sau hàng chục năm chiến đấu, lại đứng ở vị trí chỉ huy, dẫn những cánh quân tiến về một thành phố đang chờ ngày thống nhất.
Đại tướng Lê Đức Anh là một người như thế.
Sinh ngày 1/12/1920 tại Thừa Thiên Huế, ông tham gia cách mạng từ khi còn trẻ. Những năm tháng đầu đời hoạt động cách mạng đã đưa ông đến với nhiều chiến trường, đặc biệt là vùng Nam Bộ – nơi cuộc chiến diễn ra vô cùng khốc liệt.
Từ một người chiến sĩ, ông từng bước trưởng thành trong quân đội.
Những cánh rừng miền Nam.
Những căn cứ giữa vùng đất đầy bom đạn.
Những đêm hành quân trong bóng tối.
Những trận đánh bất ngờ.
Tất cả tôi luyện nên một người chỉ huy có bản lĩnh và kinh nghiệm chiến trường.
Những năm tháng Mậu Thân
Năm 1968, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân diễn ra trên nhiều chiến trường miền Nam.
Lê Đức Anh khi ấy đang ở một trong những địa bàn chiến đấu ác liệt.
Đó là thời điểm mà mỗi quyết định của người chỉ huy đều có thể liên quan đến sự sống còn của rất nhiều cán bộ, chiến sĩ.
Giữa tiếng bom, tiếng súng và những ngày chiến đấu căng thẳng, ông cùng đồng đội bám trụ, tổ chức lực lượng và chỉ huy chiến đấu.
Chiến tranh không chỉ cần lòng dũng cảm.
Nó còn cần sự bình tĩnh.
Cần khả năng nhìn xa.
Và cần một niềm tin đủ lớn để giữ vững tinh thần của những người lính giữa lúc khó khăn nhất.
Những năm tháng ấy tiếp tục tôi luyện người cán bộ quân sự Lê Đức Anh.
Và rồi thời khắc quyết định của cuộc chiến cũng đến.
Mùa xuân năm 1975
Đầu năm 1975, cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng.
Những thắng lợi liên tiếp của quân và dân ta mở ra thời cơ lịch sử.
Mục tiêu cuối cùng ngày càng rõ ràng:
Sài Gòn.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 bước vào giai đoạn quyết định.
Lê Đức Anh được giao trọng trách Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, đồng thời chỉ huy cánh quân hướng Tây – Tây Nam tiến về Sài Gòn.
Phía trước là một hệ thống phòng thủ lớn.
Phía sau là cả một dân tộc đang hướng về ngày thống nhất.
Những người lính bắt đầu tiến quân.
Từ các hướng, những cánh quân đồng loạt tiến về Sài Gòn.
Cánh quân Tây – Tây Nam do Lê Đức Anh chỉ huy cũng tiến về mục tiêu.
Đó không còn là một trận đánh đơn lẻ.
Đó là trận quyết chiến cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Những ngày cuối cùng
Cuối tháng 4 năm 1975.
Không khí chiến trường căng thẳng hơn bao giờ hết.
Các đơn vị liên tục cơ động.
Các mũi tiến công lần lượt phá vỡ những tuyến phòng thủ.
Mỗi giờ trôi qua, khoảng cách đến Sài Gòn lại ngắn hơn.
Những người lính đã chiến đấu suốt nhiều năm giờ chỉ còn cách mục tiêu cuối cùng một chặng đường.
Có người trong số họ đã đi từ tuổi đôi mươi.
Có người đã mất cả gia đình.
Có người mang thương tích trên cơ thể.
Có người đã chứng kiến biết bao đồng đội ngã xuống.
Nhưng họ vẫn tiến lên.
Bởi phía trước là ngày đất nước thống nhất.
Ngày 30/4/1975, chiến dịch Hồ Chí Minh đi đến thắng lợi.
Sài Gòn được giải phóng.
Chiến tranh kết thúc.
Đất nước bước sang một trang sử mới.
Đối với những người lính từng đi qua chiến tranh, đó là khoảnh khắc không thể nào quên.
Nhưng có lẽ, giữa niềm vui chiến thắng, họ cũng nhớ đến những người đồng đội đã không thể đi cùng mình đến ngày này.
Những người đã nằm lại trên những cánh rừng.
Những con đường.
Những dòng sông.
Những chiến trường mà hôm nay đã trở thành những miền đất bình yên.
Chiến tranh kết thúc, người lính vẫn tiếp tục
Sau ngày đất nước thống nhất, cuộc đời quân ngũ của Lê Đức Anh chưa dừng lại.
Ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong quân đội, chỉ huy Quân khu 9, Quân khu 7, tham gia nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam và thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia.
Năm 1984, ông được phong quân hàm Đại tướng.
Từ chiến trường miền Nam đến những nhiệm vụ sau ngày đất nước thống nhất, cuộc đời ông gắn liền với những thời điểm khó khăn của đất nước.
Nhưng khi nhìn lại, có lẽ điều đáng nhớ nhất không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm.
Mà là hành trình của một người lính đã đi qua gần như trọn vẹn những năm tháng chiến tranh của dân tộc.
Từ những ngày đầu hoạt động cách mạng...
Đến những chiến trường ác liệt...
Đến Mậu Thân 1968...
Và cuối cùng là Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
Một đời người – một chặng đường lịch sử
Đại tướng Lê Đức Anh qua đời ngày 22/4/2019, hưởng thọ 99 tuổi.
Ông đã đi qua một thế kỷ đầy biến động của đất nước.
Một thế kỷ có chiến tranh.
Có mất mát.
Có những ngày đất nước bị chia cắt.
Và cũng có ngày non sông thu về một mối.
Câu chuyện về ông vì thế không chỉ là câu chuyện về một vị tướng.
Đó còn là câu chuyện về một thế hệ người Việt Nam đã dành phần lớn tuổi trẻ của mình cho sự nghiệp độc lập và thống nhất đất nước.
Ngày hôm nay, khi những tiếng súng năm xưa đã im, những con đường từng là chiến trường đã trở thành phố xá, trường học và những vùng quê bình yên, chúng ta có thể dễ dàng quên rằng:
để có được những ngày bình yên ấy, đã từng có những người đi qua cả tuổi trẻ trong chiến tranh.
Có những người trở về.
Có những người mãi mãi nằm lại.
Và những người trở về mang theo ký ức về những người đã đi xa.
Đại tướng Lê Đức Anh là một trong những người đã đi qua hành trình ấy.
Từ người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi...
đến người chỉ huy trên những chiến trường khốc liệt...
và cuối cùng là người đứng trong hàng ngũ chỉ huy cánh quân tiến về Sài Gòn trong mùa Xuân 1975.
Một hành trình dài.
Một cuộc đời gắn với những bước ngoặt của lịch sử.
Và một lời nhắc nhở dành cho thế hệ hôm nay:
Hãy trân trọng hòa bình.
Bởi phía sau hai chữ ấy là tuổi trẻ của biết bao người.
Lê Đức Anh – người lính đi qua những mùa lửa, người chỉ huy dẫn cánh quân về phía Sài Gòn trong mùa Xuân toàn thắng năm 1975.



