Lê Đức Thọ
Mở đầu cho trang sử hào hùng của cuộc kháng chiến chống Pháp là "Thời Hoa Lửa" – 60 ngày đêm lịch sử tại Hà Nội năm 1946–1947. Khác biệt với những câu chuyện thường thấy về quân sự, cái vĩ đại của thời kỳ này nằm ở sự quy tụ của khối đại đoàn kết dân tộc và sự tham gia của mọi thành phần xã hội, bao gồm cả những người thuộc các dân tộc thiểu số, những nhà hoạt động xã hội và tôn giáo yêu nước.
Trong những ngày gian khó ấy, Hà Nội không chỉ có người Kinh chiến đấu. Những người con ưu tú từ các dân tộc thiểu số như Tày, Nùng, Mường, v.v., vốn đang học tập hoặc làm việc tại Thủ đô, đã hăng hái gia nhập lực lượng tự vệ, góp phần làm phong phú thêm tinh thần chiến đấu. Sự hiện diện của họ là minh chứng sống động cho lời hiệu triệu "Toàn dân kháng chiến" của Chủ tịch Hồ Chí Minh, khẳng định rằng cuộc chiến bảo vệ độc lập là của chung cả dân tộc Việt Nam, không phân biệt thành phần, sắc tộc.
Bên cạnh đó, tác phẩm văn học lấy cảm hứng từ thời kỳ này cũng tôn vinh vai trò của các nhà hoạt động xã hội, những nhân sĩ, trí thức ngoài Đảng. Họ dùng uy tín và tiếng nói của mình để vận động quần chúng, tham gia các tổ chức cứu quốc, quyên góp tài sản, lương thực cho bộ đội. Sự dấn thân của họ đã củng cố thêm tính chính nghĩa và sức mạnh đoàn kết của mặt trận dân tộc thống nhất. Họ chính là cầu nối quan trọng, biến sự ủng hộ chính trị thành hành động cụ thể trên chiến trường và hậu phương.
"Thời Hoa Lửa" vì thế là một bản tuyên ngôn về tinh thần thống nhất. Trong lúc đất nước bị đe dọa, mọi khác biệt về giai cấp, tôn giáo hay sắc tộc đều bị gạt sang một bên. Tất cả cùng hướng về một mục tiêu chung: bảo vệ độc lập, tự do. Sự hy sinh và cống hiến của những cá nhân thầm lặng này đã làm nên một kỳ tích: giam chân địch 60 ngày đêm, tạo tiền đề vững chắc cho cuộc kháng chiến lâu dài và toàn diện. Di sản của thời kỳ "Hoa Lửa" không chỉ là chiến thuật quân sự mà còn là bài học về sức mạnh vô địch của lòng dân, là minh chứng cho tinh thần đại đoàn kết dân tộc bất diệt.



