Lê Đức Thọ - Nhà ngoại giao kiệt xuất
Paris, mùa đông năm 1972.
Ngoài cửa sổ, trời nước Pháp lạnh buốt. Những con phố phủ một màu xám nhạt, nhưng trong một căn phòng họp, cuộc đối đầu giữa hai bên vẫn nóng bỏng từng giờ.
Ngồi ở phía Việt Nam là Lê Đức Thọ – một nhà cách mạng đã đi qua nhiều năm tháng tù đày, chiến tranh và mất mát. Trước mặt ông không phải là chiến hào, không phải súng đạn, mà là những tập tài liệu dày, những bản dự thảo và một bàn đàm phán nơi từng câu chữ đều có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của cả một dân tộc.
Đối diện ông là Henry Kissinger, cố vấn an ninh quốc gia của Tổng thống Mỹ. Hai con người, hai đất nước, hai lập trường.
Cuộc đàm phán nhiều khi kéo dài đến hàng giờ.
Có lúc tưởng như mọi thứ đã đi vào bế tắc.
Nhưng Lê Đức Thọ không vội vàng.
Ông lắng nghe, ghi chép, rồi bình tĩnh trả lời. Với ông, đàm phán không đơn thuần là cuộc đấu trí giữa hai nhà ngoại giao. Đằng sau mỗi điều khoản là những người lính đang ở chiến trường, là những gia đình đang chờ ngày đoàn tụ, là một đất nước đã trải qua quá nhiều năm chiến tranh.
Vì thế, có những điều có thể thương lượng, nhưng có những nguyên tắc thì không thể đánh đổi.
Khi phía bên kia đưa ra những yêu cầu khó chấp nhận, ông kiên quyết bảo vệ lập trường của Việt Nam. Khi cần mềm dẻo, ông mềm dẻo. Khi cần cứng rắn, ông cứng rắn đến cùng.
Điều đáng nể ở Lê Đức Thọ không chỉ là khả năng tranh luận sắc bén, mà còn là sự kiên nhẫn.
Ông hiểu rằng trên bàn đàm phán, một người nóng vội có thể để cảm xúc quyết định thay cho lý trí. Còn người biết chờ đợi sẽ có thêm thời gian để nhìn rõ ý đồ của đối phương và bảo vệ điều mình cần bảo vệ.
Sau nhiều năm thương lượng đầy căng thẳng, ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.
Chiến tranh chưa phải đã kết thúc hoàn toàn, nhưng việc Mỹ cam kết rút quân khỏi Việt Nam là một bước ngoặt quan trọng.
Lê Đức Thọ trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của cuộc đàm phán lịch sử ấy.
Năm 1973, ông được trao Giải Nobel Hòa bình cùng Henry Kissinger. Nhưng Lê Đức Thọ từ chối nhận giải, bởi ông cho rằng hòa bình ở Việt Nam khi ấy vẫn chưa thực sự được lập lại.
Đằng sau quyết định ấy là một quan niệm giản dị nhưng cứng rắn:
Hòa bình không chỉ là một chữ ký trên giấy. Hòa bình phải là khi tiếng súng thực sự im tiếng và đất nước thực sự được thống nhất.
Có lẽ vì vậy, khi nhắc đến Lê Đức Thọ, người ta không chỉ nhớ đến một nhà ngoại giao ngồi bên bàn đàm phán ở Paris.
Người ta nhớ đến một con người đã mang theo bàn đàm phán cả ý chí của một dân tộc.
Một người hiểu rằng đôi khi, để giành được hòa bình, người ta phải biết kiên định đến tận cùng.



