Lê Hoài Nhân – Những cung đường không quên của người chiến sĩ giao liên
Giữa chiến trường khốc liệt, có những người lính không trực tiếp cầm súng trên tuyến đầu nhưng mỗi bước chân của họ đều gắn với sự an nguy của cán bộ, cơ sở và những mệnh lệnh từ chiến khu. Họ là những chiến sĩ giao bưu – thông tin liên lạc, những người âm thầm giữ cho “mạch máu” của cách mạng không bị đứt gãy. Trong ký ức của ông Lê Hoài Nhân (sinh năm 1947), một chiến sĩ giao liên của Ban Giao bưu – Thông tin liên lạc tỉnh Đắk Lắk thời chống Mỹ, những năm tháng ấy hiện lên bằng những cung đường rừng, những lần băng suối, vượt qua bom đạn, thú dữ và sốt rét; nhưng trên tất cả là một nguyên tắc: đã nhận nhiệm vụ thì phải đưa tin đến nơi, bảo vệ cán bộ và giữ bí mật bằng mọi giá.
Ngày ấy, giao liên không đơn thuần là người chuyển một lá thư hay công văn từ nơi này đến nơi khác. Người chiến sĩ phải ghi nhớ, tiếp thu và truyền đạt chính xác những nội dung không được phép ghi chép; tổ chức đưa đón cán bộ, cơ sở hoạt động bí mật ra vào vùng địch; vận chuyển tài liệu, vũ khí, lương thực; đồng thời phải sẵn sàng chiến đấu khi bị phát hiện. Một tuyến đường giao liên vì thế không chỉ là một con đường trong rừng, mà là đường đi của mệnh lệnh, thông tin và cả sự sống còn của những người đang hoạt động cách mạng.
Một trong những ký ức khiến ông Lê Hoài Nhân day dứt nhất là câu chuyện về Phan Minh Phán, một giao liên chạy công văn hỏa tốc. Trên đường làm nhiệm vụ, Phán bị địch phục kích. Trong khoảnh khắc cận kề hiểm nguy, điều anh nghĩ đến không phải là tìm cách giữ lấy tài liệu cho riêng mình, mà là bảo vệ bí mật của tổ chức. Những mảnh công văn được anh nhai nuốt trước khi hy sinh.
Sau này, khi đồng đội làm công tác tử sĩ, những vết máu khô được lau trên khuôn mặt người giao liên trẻ, họ phát hiện những mảnh công văn vẫn còn giữa hai hàm răng. Một chi tiết ngắn ngủi nhưng đủ để hình dung sự khắc nghiệt của nghề giao liên thời chiến: có những tài liệu phải được bảo vệ bằng chính sinh mạng của người mang chúng.
Ban Giao bưu – Thông tin liên lạc tỉnh Đắk Lắk được thành lập sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, trực tiếp chịu sự quản lý của Tỉnh ủy. Từ những tuyến đường bí mật giữa núi rừng Tây Nguyên, lực lượng này đảm nhận một khối lượng công việc rất lớn: mở đường liên lạc, chuyển công văn, thư từ, báo chí, vận chuyển vũ khí, quân trang, lương thực, đưa đón cán bộ và các đoàn công tác, duy trì thông tin chạy bộ và vô tuyến.
Để giữ được những tuyến đường ấy, người giao liên phải sống cùng rừng núi và chấp nhận những hiểm nguy thường trực. Có những cung đường phải đi trong đêm, những đoạn phải tránh chốt địch, những chuyến công văn hỏa tốc phải chạy bộ hàng chục cây số. Đường bị đánh phá thì mở đường khác; trạm bị uy hiếp thì tìm cách bảo vệ hoặc tổ chức lại; trong mọi tình huống, yêu cầu đặt lên hàng đầu vẫn là thông tin phải đến đúng nơi, đúng thời gian và an toàn tuyệt đối.
Quy mô của mạng lưới giao liên cho thấy công việc ấy lớn đến mức nào. Toàn tỉnh từng có 40 trạm giao liên cấp tỉnh và 21 trạm cấp huyện, mở tới 230 tuyến hành lang xung yếu, trong đó có những tuyến nối Đắk Lắk với Khu V, Khu VI, Phú Yên, Khánh Hòa, Nam Bộ, Đông Campuchia và Hạ Lào.
Trong những năm chiến tranh, các chiến sĩ giao liên đã chuyển hơn 4 vạn công văn, tài liệu, giấy tờ, trong đó có hàng nghìn mật lệnh và công văn hỏa tốc; tiếp nhận, chuyển phát hàng vạn bức điện mật. Họ còn tổ chức vận chuyển khoảng 2,5 vạn tấn vũ khí, lương thực, thuốc men ra tiền tuyến và đưa 400 lượt đoàn dân công phục vụ chiến dịch.
Nhưng phía sau những con số ấy là những mất mát không thể đo đếm bằng thống kê. Theo ông Lê Hoài Nhân, trong toàn tỉnh đã có 295 cán bộ, chiến sĩ giao liên hy sinh trong chiến tranh. Có những người ngã xuống trên một cung đường mà tên tuổi có thể không được nhiều người biết đến; có người hy sinh khi đang mang theo một công văn; có người nằm lại giữa rừng trong một lần mở đường, bám đường hoặc bảo vệ cán bộ.
Bản thân lực lượng giao bưu – thông tin liên lạc cũng nhiều lần trực tiếp chiến đấu. Từ năm 1961 đến 1964, lực lượng đã tham gia 50 trận, phá nhiều ấp chiến lược. Trong quá trình mở đường và bảo vệ hành lang, các chiến sĩ giao liên tiếp tục tham gia 138 trận lớn nhỏ, tiêu diệt 126 tên địch theo số liệu được ghi nhận.
Điều đó cho thấy ranh giới giữa người giao liên và người lính trên chiến trường khi ấy gần như không tồn tại. Khi bình thường, họ mang công văn, đưa đón cán bộ, vận chuyển hàng hóa; khi bị phát hiện, họ trở thành những chiến sĩ chiến đấu để bảo vệ con đường, bảo vệ tài liệu và bảo vệ đồng đội.
Với Lê Hoài Nhân, những năm tháng ấy đã lùi xa nhưng ký ức về đồng đội vẫn còn nguyên. Những củ khoai, củ sắn, nắm rau tàu bay chia nhau trong rừng; những lần băng suối, vượt núi; những đêm đi trong im lặng và cả những đồng đội không bao giờ trở về đã trở thành một phần ký ức không thể phai mờ.
Sau chiến tranh, những con đường giao liên năm nào dần trở thành những tuyến đường bình thường của cuộc sống. Những người từng đi trên đó trở về với đời thường. Nhưng giá trị của những năm tháng ấy vẫn còn trong lịch sử lực lượng Công an, trong lịch sử đấu tranh cách mạng của Đắk Lắk và trong ký ức của những người từng sống qua chiến tranh.
Năm 1999, lực lượng Giao bưu – Thông tin liên lạc tỉnh Đắk Lắk được Nhà nước phong tặng danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”. Đó là sự ghi nhận dành cho cả một thế hệ đã giữ cho những tuyến thông tin không bị đứt đoạn giữa chiến trường.
Và khi nhắc về họ, có lẽ hình ảnh phù hợp nhất không phải là những con số hay những tấm huân chương, mà là một con đường nhỏ giữa đại ngàn. Trên con đường ấy, một người chiến sĩ lặng lẽ bước đi với công văn trong tay, biết phía trước có thể là bom đạn, phía sau có thể là truy lùng, nhưng vẫn tiếp tục tiến về phía trước.
Bởi họ hiểu rằng, chỉ cần một chuyến giao liên không đến nơi, một mệnh lệnh có thể chậm đi; nhưng nếu cả mạng lưới bị đứt, “mạch máu” của chiến trường có thể ngừng chảy. Chính những bước chân âm thầm ấy đã góp phần nối liền hậu phương với tiền tuyến, nối những căn cứ giữa núi rừng với cơ sở trong lòng địch và góp phần làm nên thắng lợi của cuộc kháng chiến.


