Lê Hồng Phong – Đến giờ phút cuối cùng vẫn tin vào thắng lợi
Lê Hồng Phong (1902–1942), tên thật Lê Huy Doãn, là một trong những nhà lãnh đạo quan trọng của Đảng Cộng sản Đông Dương. Ông từng học tập, hoạt động cách mạng ở nước ngoài, được đào tạo tại Trường Đại học Phương Đông và Trường Không quân ở Liên Xô, là Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản và được bầu làm Tổng Bí thư tại Đại hội lần thứ nhất của Đảng năm 1935. Bị thực dân Pháp bắt nhiều lần, cuối cùng bị đày ra Côn Đảo, Lê Hồng Phong chịu đựng những đòn tra tấn khắc nghiệt nhưng không khai báo. Ông hy sinh ngày 6/9/1942, để lại lời nhắn rằng đến giờ phút cuối cùng vẫn tin tưởng vào thắng lợi của cách mạng.
Thời kỳ lịch sử: 1924–1942 – từ phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX, quá trình thành lập Đảng đến cao trào cách mạng 1930–1931 và thời kỳ đấu tranh chống phát xít, chống chiến tranh đế quốc.
Phần 1: Người thanh niên xứ Nghệ tìm đường cứu nước
Lê Hồng Phong sinh ngày 6/9/1902 tại xã Hưng Thông, huyện Hưng Nguyên, Nghệ An, tên thật là Lê Huy Doãn.
Ông sinh ra trong một vùng quê giàu truyền thống yêu nước.
Những năm đầu thế kỷ XX, Nghệ An là một trong những địa phương có phong trào chống thực dân mạnh mẽ.
Nhưng với Lê Huy Doãn, lòng yêu nước không chỉ nằm trong những câu chuyện của thế hệ trước.
Nó dần trở thành một câu hỏi đối với chính cuộc đời ông:
Muốn đất nước thoát khỏi ách thuộc địa thì phải làm gì?
Năm 1924, ông cùng một số thanh niên yêu nước tìm đường sang Quảng Châu, Trung Quốc.
Tại đây, ông gặp những người hoạt động cách mạng Việt Nam và tiếp xúc với Nguyễn Ái Quốc.
Đây là một bước ngoặt quan trọng.
Theo tư liệu của Đảng, tại Quảng Châu, Lê Hồng Phong cùng những người yêu nước như Phạm Hồng Thái, Hồ Tùng Mậu, Lê Hồng Sơn, Lâm Đức Thụ tham gia khôi phục phong trào yêu nước đang gặp nhiều khó khăn.
Từ một thanh niên xứ Nghệ, Lê Huy Doãn bắt đầu trở thành một người hoạt động cách mạng chuyên nghiệp.
Nhưng ông còn cần nhiều hơn lòng nhiệt huyết.
Ông cần kiến thức.
Cần tổ chức.
Cần lý luận.
Và quan trọng nhất, cần được đào tạo để có thể trở thành một cán bộ có khả năng lãnh đạo phong trào.
Con đường phía trước đưa ông rời Trung Quốc, đến một đất nước rất xa Việt Nam.
Liên Xô.
Chú thích ảnh: Chân dung đồng chí Lê Hồng Phong, tên thật Lê Huy Doãn.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Phần 2: Từ người thợ đến người cán bộ được đào tạo ở Liên Xô
Cuộc đời cách mạng của Lê Hồng Phong có một điểm rất đặc biệt.
Ông không chỉ được đào tạo về chính trị.
Ông còn được đào tạo về hàng không.
Sau thời gian hoạt động tại Trung Quốc, Lê Hồng Phong sang Liên Xô học tập.
Ông theo học tại Trường Đại học Phương Đông và sau đó học tại Trường Không quân.
Đó là những năm tháng ông được tiếp cận với lý luận cách mạng, đồng thời được đào tạo một chuyên môn kỹ thuật rất đặc biệt vào thời điểm ấy.
Một người Việt Nam xuất thân từ một vùng quê Nghệ An giờ đây đang học cách điều khiển máy bay.
Nhưng đằng sau việc học ấy vẫn là một mục tiêu:
chuẩn bị cho ngày trở về hoạt động cách mạng.
Ông không học để xây dựng một cuộc đời riêng.
Ông học để trở thành một cán bộ có thể phục vụ phong trào.
Năm 1931, Lê Hồng Phong được đào tạo tại Trường Không quân ở Liên Xô.
Sau đó, ông tiếp tục hoạt động trong Quốc tế Cộng sản.
Tại Đại hội VII Quốc tế Cộng sản năm 1935, ông tham gia đoàn đại biểu của Đảng Cộng sản Đông Dương.
Ông trình bày về tình hình Đông Dương, phong trào cách mạng và chính sách cai trị của thực dân Pháp.
Đại hội bầu ông làm Ủy viên chính thức Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản.
Một thanh niên từ Hưng Nguyên đã đi một chặng đường rất dài.
Từ quê nhà.
Đến Quảng Châu.
Rồi Liên Xô.
Từ người yêu nước trở thành một cán bộ cộng sản.
Từ người học tập trở thành một người có trách nhiệm trước phong trào cách mạng Đông Dương.
Nhưng điều quan trọng nhất vẫn còn ở phía trước.
Năm 1935, ông trở về gần hơn với trung tâm lãnh đạo của Đảng.
Và tại Ma Cao, một quyết định lịch sử đã đưa tên tuổi Lê Hồng Phong lên vị trí cao nhất trong tổ chức Đảng lúc bấy giờ.
Chú thích ảnh: Tư liệu về thời gian Lê Hồng Phong học tập và hoạt động tại Liên Xô.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và các tư liệu lịch sử được lưu trữ.
Phần 3: Đại hội Ma Cao năm 1935 – người đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương
Từ ngày 27 đến 31/3/1935, Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương họp tại Ma Cao, Trung Quốc.
Có 13 đại biểu tham dự.
Đảng lúc ấy đang trải qua một giai đoạn rất khó khăn.
Sau cao trào cách mạng 1930–1931, thực dân Pháp đàn áp mạnh.
Nhiều cán bộ bị bắt.
Nhiều cơ sở bị phá.
Bộ máy tổ chức bị tổn thất nặng.
Đại hội vì thế đặt ra một nhiệm vụ cấp thiết:
khôi phục và củng cố tổ chức Đảng.
Đại hội đề ra ba nhiệm vụ chủ yếu trước mắt: củng cố và phát triển Đảng, tranh thủ quần chúng rộng rãi và chống chiến tranh đế quốc.
Và trong hoàn cảnh ấy, Lê Hồng Phong được bầu làm Tổng Bí thư.
Ông trở thành người đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương.
Đó là trách nhiệm rất lớn.
Nhưng ông không đứng ở vị trí ấy trong một thời kỳ bình yên.
Đảng vẫn phải hoạt động trong điều kiện bị thực dân Pháp theo dõi.
Các mối liên lạc giữa trong nước và ngoài nước còn khó khăn.
Cán bộ phải hoạt động bí mật.
Tổ chức phải vừa khôi phục vừa tránh bị địch phát hiện.
Lê Hồng Phong cùng các đồng chí bắt tay vào công việc.
Ông tiếp tục kết nối các cơ sở.
Củng cố tổ chức.
Chú trọng công tác tuyên truyền.
Và chuẩn bị những điều kiện để Đảng có thể tiếp tục lãnh đạo phong trào.
Thời gian ông giữ cương vị Tổng Bí thư không dài.
Nhưng đó là một giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình khôi phục hệ thống tổ chức của Đảng sau những năm bị đàn áp.
Chú thích ảnh: Địa điểm tổ chức Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng tại Ma Cao năm 1935 và các tư liệu về Đại hội.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Phần 4: Người lãnh đạo giữa thời kỳ Mặt trận Dân chủ
Sau Đại hội Ma Cao, tình hình thế giới và trong nước tiếp tục thay đổi.
Chủ nghĩa phát xít ngày càng phát triển.
Nguy cơ chiến tranh thế giới ngày càng rõ.
Năm 1935, Lê Hồng Phong tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Moskva với tư cách trưởng đoàn đại biểu Đảng Cộng sản Đông Dương.
Đến tháng 7/1936, ông chủ trì Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Thượng Hải.
Hội nghị xác định nhiệm vụ trước mắt của cách mạng Đông Dương là đấu tranh chống phát xít, chống chiến tranh đế quốc, chống phản động thuộc địa và tay sai, đòi các quyền tự do dân chủ, cơm áo và hòa bình.
Một hình thức đấu tranh mới được đặt ra.
Bên cạnh hoạt động bí mật, Đảng sử dụng các hình thức công khai, nửa công khai, hợp pháp và nửa hợp pháp để mở rộng liên hệ với quần chúng.
Đây là một giai đoạn rất khác.
Nếu trước đó phong trào chủ yếu phải hoạt động trong bí mật, thì nay xuất hiện những khả năng mới để tiếp xúc rộng rãi hơn với quần chúng.
Báo chí.
Hội họp.
Đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ.
Mặt trận rộng rãi.
Nhưng người lãnh đạo phải luôn tỉnh táo.
Bởi thực dân Pháp vẫn có thể quay lại đàn áp bất cứ lúc nào.
Lê Hồng Phong tiếp tục hoạt động.
Ông không chỉ là một nhà lãnh đạo chính trị.
Ông còn tham gia viết báo, viết tài liệu lý luận.
Ngay cả khi bị hạn chế hoạt động, ông vẫn tìm cách duy trì tiếng nói chính trị của mình.
Nhưng đến năm 1939, tình hình lại thay đổi.
Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
Thực dân Pháp tăng cường đàn áp.
Và lần này, Lê Hồng Phong không còn có thể hoạt động tự do.
Chú thích ảnh: Lê Hồng Phong trong thời kỳ lãnh đạo Đảng và hoạt động tại Thượng Hải; tư liệu về phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng và tư liệu lịch sử báo chí Việt Nam.
Phần 5: Bị bắt – người lãnh đạo trở thành người tù
Tháng 6/1939, Lê Hồng Phong bị mật thám Pháp bắt tại Sài Gòn.
Ông bị giam giữ.
Sau khi hết hạn tù, thực dân Pháp không để ông tự do hoạt động.
Chúng đưa ông về Nghệ An quản thúc và giám sát.
Nhưng sự kiểm soát ấy không thể khiến ông từ bỏ hoạt động chính trị.
Theo hồ sơ của Đảng, ngay trong thời gian bị quản thúc, Lê Hồng Phong vẫn tiếp tục viết báo và tham gia đấu tranh trên mặt trận chính trị, lý luận.
Năm 1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
Không khí đàn áp ngày càng nặng nề.
Đầu năm 1940, Lê Hồng Phong bị bắt lần nữa.
Ông bị đưa vào Khám Lớn Sài Gòn.
Cuối năm 1940, thực dân Pháp đày ông ra Côn Đảo.
Một người từng học tập ở Liên Xô.
Từng là Ủy viên Quốc tế Cộng sản.
Từng đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương.
Giờ đây trở thành một người tù.
Nhưng trong nhà tù, ông vẫn là một người cộng sản.
Đối phương muốn lấy thông tin.
Muốn ông khai báo về tổ chức.
Muốn ông từ bỏ lý tưởng.
Nhưng Lê Hồng Phong không làm điều đó.
Những tháng ngày cuối cùng của ông bắt đầu.
Côn Đảo sẽ trở thành nơi thử thách cuối cùng của một người đã dành gần hai mươi năm cho cách mạng.
Chú thích ảnh: Các địa điểm và tư liệu gắn với những lần Lê Hồng Phong bị thực dân Pháp bắt giam, trước khi ông bị đày ra Côn Đảo.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu Di tích Côn Đảo.
Phần 6: Côn Đảo – nơi người cộng sản giữ lại điều cuối cùng: niềm tin
Côn Đảo là một trong những nhà tù khắc nghiệt nhất của chế độ thực dân.
Những người tù chính trị bị lao động khổ sai, chịu đói rét, bệnh tật và các hình thức đàn áp.
Lê Hồng Phong cũng không ngoại lệ.
Theo hồ sơ chính thức, trong thời gian bị giam tại Côn Đảo, ông chịu những đòn tra tấn liên tục nhưng không khai báo một lời.
Càng về cuối, sức khỏe ông càng suy kiệt.
Nhưng điều đáng chú ý là ông vẫn giữ được niềm tin.
Ông biết mình có thể không còn sống lâu.
Biết mình có thể không nhìn thấy ngày đất nước độc lập.
Biết mình có thể không gặp lại những người thân yêu.
Nhưng ông vẫn tin rằng cuộc đấu tranh sẽ tiếp tục.
Một điều rất đau lòng trong câu chuyện Lê Hồng Phong là đời sống riêng của ông cũng gắn chặt với những mất mát của cách mạng.
Ông là chồng của Nguyễn Thị Minh Khai.
Hai người cùng là những cán bộ cách mạng.
Cùng bị truy bắt.
Cùng bị tù đày.
Nhưng họ không có một cuộc sống gia đình bình thường.
Nguyễn Thị Minh Khai hy sinh tại Ngã ba Giồng năm 1941.
Lê Hồng Phong ở Côn Đảo.
Hai người không thể gặp lại nhau.
Một năm sau, ông cũng đi đến những ngày cuối cùng.
Đó là một bi kịch riêng nằm trong một bi kịch lớn hơn của cả thế hệ.
Những người yêu nhau nhưng chiến tranh không cho họ được sống bên nhau.
Những người đồng chí cùng một lý tưởng nhưng lần lượt ngã xuống.
Và Lê Hồng Phong biết mình có thể là người tiếp theo.
Nhưng ông không tuyệt vọng.
Ông vẫn tin.
Chú thích ảnh: Lê Hồng Phong và Nguyễn Thị Minh Khai – hai nhà cách mạng cùng hoạt động trong một thời kỳ và là vợ chồng.
Nguồn ảnh: Tư liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Tư liệu Văn kiện Đảng.
Phần 7: Ngày 6/9/1942 – “tới giờ phút cuối cùng vẫn tin tưởng”
Ngày 6/9/1942, đúng ngày sinh nhật lần thứ 40 của Lê Hồng Phong, ông trút hơi thở cuối cùng tại Côn Đảo.
Ông đã trải qua những năm tháng bị giam cầm và tra tấn.
Nhưng không một lời khai phục vụ kẻ thù được lấy từ ông.
Theo hồ sơ chính thức của Đảng, trước khi qua đời vào trưa 6/9/1942, ông nhắn lại với đồng chí:
“Nhờ các đồng chí nói với Đảng rằng, tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng”.
Đó là lời cuối cùng.
Không phải lời than thở.
Không phải lời oán trách.
Không phải lời nói về bản thân.
Mà là một lời nhắn gửi đến Đảng và những người còn sống.
Ông biết mình không còn cơ hội trở về.
Nhưng ông muốn những người ở lại biết rằng ông vẫn tin.
Tin vào con đường đã chọn.
Tin vào những người đang tiếp tục.
Tin rằng sự hy sinh của mình không phải vô nghĩa.
Lê Hồng Phong qua đời khi đất nước vẫn còn chìm trong chiến tranh.
Cách mạng Việt Nam vẫn phải trải qua thêm nhiều năm gian khổ.
Ông không nhìn thấy Cách mạng Tháng Tám.
Không nhìn thấy ngày 2/9/1945.
Không nhìn thấy chiến thắng Điện Biên Phủ.
Không nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Nhưng những người tiếp bước ông đã làm được điều đó.
Và có lẽ, chính niềm tin mà ông gửi lại trong những giờ phút cuối cùng là điều khiến câu chuyện Lê Hồng Phong còn sống mãi.
Chú thích ảnh: Khu mộ và không gian tưởng niệm đồng chí Lê Hồng Phong tại Côn Đảo.
Nguồn ảnh: Ban Quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt Côn Đảo và tư liệu báo chí Việt Nam.
Lời kết: Một đời người, một niềm tin không đổi
Lê Hồng Phong sống 40 năm.
Nhưng nếu nhìn vào những gì ông đã trải qua, đó là một cuộc đời dày đặc những bước ngoặt lịch sử.
Từ một thanh niên Nghệ An tìm đường sang Quảng Châu.
Đến người hoạt động cách mạng trong nhóm Tâm Tâm xã.
Từ Quảng Châu đến Liên Xô.
Từ một học viên trở thành cán bộ của Quốc tế Cộng sản.
Từ người được đào tạo về chính trị và hàng không trở thành một trong những nhà lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương.
Năm 1935, ông được Đại hội lần thứ nhất của Đảng bầu làm Tổng Bí thư.
Ông cũng là người Việt Nam được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản.
Nhưng những chức vụ ấy cuối cùng không bảo vệ ông khỏi nhà tù.
Thực dân Pháp bắt ông.
Quản thúc ông.
Giam ông.
Đày ông ra Côn Đảo.
Tra tấn ông.
Nhưng chúng không thể lấy được điều quan trọng nhất:
niềm tin của ông.
Có lẽ đó chính là điểm đẹp nhất trong câu chuyện Lê Hồng Phong.
Ông không phải một con người không biết sợ.
Ông cũng có gia đình.
Có người vợ mà ông yêu.
Có đứa con gái nhỏ.
Có những người đồng chí.
Có quê hương.
Có những ước mơ riêng.
Nhưng lịch sử đã đặt ông vào một thời đại mà một người muốn giành độc lập cho đất nước phải chấp nhận những mất mát rất lớn.
Nguyễn Thị Minh Khai hy sinh trước ông.
Ông hy sinh sau bà một năm.
Hai con người yêu nhau nhưng không có một cuộc đời gia đình bình thường.
Họ đã trao những năm tháng đẹp nhất cho cuộc đấu tranh mà cả hai đều không được nhìn thấy kết quả cuối cùng.
Đó là điều khiến chúng ta càng phải trân trọng hòa bình hôm nay.
Bởi những người như Lê Hồng Phong đã không được sống trong ngày mà họ mong đợi.
Họ chỉ có thể tin vào ngày ấy.
Và rồi hy sinh trước khi ngày ấy đến.
Ngày nay, chúng ta biết lịch sử đã đi về đâu.
Nhưng Lê Hồng Phong thì không biết.
Ông chỉ có thể tin.
Và trong giờ phút cuối cùng, khi thân thể đã kiệt sức, ông vẫn gửi lại một câu:
hãy nói với Đảng rằng ông vẫn tin vào thắng lợi của cách mạng.
Đó không chỉ là lời trăng trối.
Đó là di sản tinh thần của một người đã sống và chết với niềm tin của mình.
Chúng ta hôm nay không cần phải sống trong những năm tháng khốc liệt như ông.
Chúng ta không phải bước vào nhà tù thực dân.
Không phải chịu những trận tra tấn.
Không phải đứng trước một tương lai mà không biết ngày mai đất nước sẽ ra sao.
Chúng ta được sống trong hòa bình.
Được trở về nhà.
Được ở bên gia đình.
Được học tập và làm việc.
Những điều tưởng như bình thường ấy chính là những điều mà một thế hệ như Lê Hồng Phong đã không có.
Vì thế, khi nhớ đến ông, hãy nhớ không chỉ một Tổng Bí thư.
Hãy nhớ một người con xứ Nghệ.
Một người chồng của Nguyễn Thị Minh Khai.
Một người cha.
Một người cộng sản đã dành tuổi trẻ cho đất nước.
Và một con người, cho đến hơi thở cuối cùng, vẫn tin rằng những hy sinh của mình sẽ góp phần làm nên ngày mai.
Chú thích ảnh: Khu lưu niệm và không gian tưởng niệm đồng chí Lê Hồng Phong tại quê hương Hưng Thông, Nghệ An.
Nguồn ảnh: Tư liệu địa phương Nghệ An và báo chí Việt Nam.



