Anh hùng Lực lượng vũ trang

Lê Hữu Trạc – Ánh sáng không bao giờ tắt

Có những người đã mất đi ánh sáng của đôi mắt, nhưng chưa bao giờ để bóng tối che lấp ánh sáng trong tâm hồn. Có những người không còn nhìn thấy biển trời bằng đôi mắt mình, nhưng vẫn giữ nguyên trong ký ức màu xanh của quê hương, màu đỏ của lá cờ Tổ quốc và hình bóng những người đồng đội đã nằm lại giữa chiến trường. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc là một người như thế.

Quảng Trị15/10/2026Đào Thị Linh (Đại học Kiến trúc Hà Nội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Gần một nghìn ngày đêm giữ đảo tiền tiêu

Tháng 4 năm 1962, chàng trai trẻ Lê Hữu Trạc viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Sinh năm 1941 tại vùng quê Xuân Dục, Quảng Bình, ông lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chia cắt, khi tiếng gọi bảo vệ Tổ quốc trở thành lý tưởng của biết bao thanh niên Việt Nam.

Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341, đóng quân ở Vĩnh Linh, Quảng Trị, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến. Những ngày đầu trong quân ngũ đã rèn luyện ở ông sự bình tĩnh, gan dạ và ý thức kỷ luật của người chiến sĩ.

Năm 1965, trước yêu cầu bảo vệ đảo Cồn Cỏ, đơn vị lựa chọn những cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh và kinh nghiệm để tăng cường ra đảo. Cồn Cỏ khi ấy không chỉ là một hòn đảo nhỏ giữa biển khơi. Nằm gần vĩ tuyến 17, đảo có vị trí quan trọng trong việc quan sát hoạt động của tàu chiến, máy bay đối phương và bảo vệ vùng biển miền Bắc.

Hiểu rõ nhiệm vụ ấy, Lê Hữu Trạc là một trong những người đầu tiên xung phong ra đảo.

Ông từng nói: “Nhận nhiệm vụ, ai cũng chấp nhận đối mặt với sự thật mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Nhưng, đảo là tiền tiêu của Tổ quốc, nếu người lính chọn nơi an toàn thì ai sẽ ra giữ đảo?”

Câu hỏi ấy khiến tôi suy nghĩ rất lâu.

“Nếu người lính chọn nơi an toàn thì ai sẽ ra giữ đảo?”

Đó không chỉ là lời tự vấn của một người lính năm xưa, mà còn thể hiện sự lựa chọn của cả một thế hệ thanh niên đã đặt nhiệm vụ với đất nước lên trên sự an toàn của bản thân. Họ biết nơi mình đến có thể là nơi bom đạn trút xuống bất cứ lúc nào, nhưng vẫn sẵn sàng bước đi vì hiểu rằng có những vị trí không thể bỏ trống, có những nhiệm vụ cần người đứng ra gánh vác.

Trên đảo Cồn Cỏ, Lê Hữu Trạc cùng đồng đội trải qua gần 1.000 ngày đêm chiến đấu trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Máy bay và tàu chiến Mỹ liên tục đánh phá. Đất đá bị cày xới, cây cối đổ nát, những công sự vừa được gia cố lại có thể bị san phẳng bởi một đợt bom pháo tiếp theo.

Sau mỗi trận đánh, người lính lại cùng nhau đào giao thông hào, sửa chữa hầm trú ẩn, vận chuyển lương thực, đạn dược và chăm sóc thương binh. Sự sống trên đảo được giữ gìn bằng từng công việc nhỏ bé nhưng không thể thiếu, bằng sự bền bỉ của những con người luôn phải sẵn sàng trước đợt tiến công tiếp theo.

Khó khăn không chỉ đến từ bom đạn. Nước ngọt phải chắt chiu từng giọt, lương thực và thuốc men phụ thuộc vào những chuyến tàu tiếp tế từ đất liền. Có những thời điểm, tàu không thể cập đảo vì bị đối phương phong tỏa. Khi ấy, những người lính phải san sẻ cho nhau từng nắm gạo, từng ngụm nước.

Tôi hình dung giữa hòn đảo nhỏ bốn bề là biển, khi những đợt bom pháo vừa dứt, các chiến sĩ lại tìm cách gia cố trận địa, chăm sóc người bị thương và động viên nhau tiếp tục chiến đấu. Họ đến từ những miền quê khác nhau, có những gia đình và nỗi nhớ riêng, nhưng khi đã cùng đứng trên một hòn đảo tiền tiêu, họ trở thành những người anh em chung một nhiệm vụ.

Với Lê Hữu Trạc, Cồn Cỏ không chỉ là nơi chiến đấu. Đó còn là nơi tình đồng đội được thử thách và bồi đắp qua từng ngày gian khó.

Ông được ba lần tặng danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ. Nhưng khi nhắc đến thành tích của mình, ông không nhận những chiến công ấy như thành quả của riêng cá nhân.

Ông xúc động chia sẻ: “Đó là thành tích của cả đơn vị, bởi trên Cồn Cỏ, không có chiến công nào thuộc về một cá nhân. Mỗi trận đánh đều là kết quả của sự hiệp đồng, của lòng dũng cảm và cả sự hy sinh của biết bao đồng đội”.

Tôi nghĩ rằng, chính trong lời kể ấy đã thể hiện rõ phẩm chất của người lính. Giữa chiến trường, không ai có thể một mình làm nên tất cả. Đằng sau mỗi chiến công là sự phối hợp của đồng đội, là những người âm thầm giữ trận địa, vận chuyển đạn dược, cứu chữa thương binh và sẵn sàng che chở cho nhau khi hiểm nguy ập đến.

Vì thế, khi một người lính nhắc về chiến công, điều đầu tiên ông nhớ đến không phải là vinh quang của riêng mình, mà là những người đã cùng chiến đấu và những người không thể trở về.

Khi bóng tối phủ xuống đôi mắt

Mùa xuân năm 1968, sau những ngày tháng chiến đấu giữ đảo, Lê Hữu Trạc trở về đất liền nhận nhiệm vụ mới. Trên cương vị chỉ huy Đại đội Lê Hồng Phong, ông cùng đơn vị cơ động chiến đấu ở nhiều hướng tại chiến trường Quảng Trị, tham gia đánh chặn các tuyến tiếp viện của đối phương lên Khe Sanh. Sau đó, ông được bổ nhiệm làm Tham mưu trưởng Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 270, Quân khu 4.

Nhưng chiến tranh chưa buông tha người lính ấy.

Tháng 8 năm 1968, trong một chuyến trinh sát thực địa ở phía Tây Vĩnh Linh nhằm chuẩn bị phương án chống địch đổ bộ đường không, Lê Hữu Trạc cùng một chiến sĩ liên lạc vướng phải bom nổ chậm.

Người chiến sĩ liên lạc hy sinh tại chỗ. Còn Lê Hữu Trạc được đồng đội tìm thấy trong tình trạng toàn thân đầy thương tích, hai mắt bị mù vĩnh viễn.

Một người lính đã đi qua gần một nghìn ngày đêm giữa biển trời Cồn Cỏ, từng nhìn thấy màu xanh của đảo, nhìn thấy lá cờ Tổ quốc và gương mặt những người đồng đội, nay không còn có thể nhìn thấy bất cứ điều gì bằng đôi mắt mình.

Tôi không thể biết chính xác những gì đã diễn ra trong tâm trí ông vào khoảnh khắc ấy. Nhưng tôi nghĩ, mất đi thị giác sau những năm tháng chiến đấu không chỉ là mất đi khả năng nhìn ngắm thế giới. Đó còn là sự thay đổi đột ngột của cả cuộc sống, khi những việc bình thường nhất cũng có thể trở thành thử thách.

Rời quân ngũ vì thương tích quá nặng, Lê Hữu Trạc trở về với một hoàn cảnh hoàn toàn khác. Từ một người chỉ huy từng có mặt ở những nơi nguy hiểm nhất, ông phải học cách thích nghi với cuộc sống khi không còn nhìn thấy ánh sáng.

Điều khiến tôi xúc động là ông không muốn mình trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Sau những năm tháng đã cống hiến cho đất nước, ông vẫn trăn trở phải làm sao tiếp tục sống có ích.

Đối với tôi, đây là một bước ngoặt đặc biệt trong câu chuyện của Lê Hữu Trạc. Trên chiến trường, ông đã thể hiện lòng dũng cảm bằng việc đối diện với bom đạn. Nhưng khi trở về đời thường, ông lại phải đối diện với một thử thách khác: làm thế nào để vượt qua những giới hạn của chính mình và tìm thấy ý nghĩa cuộc sống trong hoàn cảnh không còn nguyên vẹn.

Có những trận chiến kết thúc khi tiếng súng ngừng vang. Nhưng cũng có những cuộc chiến âm thầm kéo dài trong đời mỗi con người, đòi hỏi họ phải kiên trì từng ngày để không đầu hàng nghịch cảnh.

Với Lê Hữu Trạc, hành trình ấy bắt đầu từ việc chấp nhận cuộc sống mới và tìm cách đứng vững bằng nghị lực của chính mình.

Người phụ nữ trở thành đôi mắt dẫn đường

Tại Trại an dưỡng Ba Vì, Lê Hữu Trạc gặp cô Kim Thị Mão, quê Hà Tây. Cảm phục trước nghị lực và nhân cách của người lính đã dành tuổi trẻ cho Tổ quốc, bà quyết định theo ông về quê hương Xuân Ninh, cùng ông xây dựng gia đình và đồng hành trên chặng đường phía trước.

Báo Quân đội nhân dân viết rằng bà Kim Thị Mão đã trở thành đôi mắt dẫn đường cho ông trong suốt quãng đời còn lại.

Tôi thấy hình ảnh ấy thật đẹp và cũng thật xót xa.

Một người đã không còn nhìn thấy ánh sáng, nhưng không bị bỏ lại một mình trong bóng tối. Bên cạnh ông là người phụ nữ sẵn sàng chia sẻ cuộc đời, cùng ông vượt qua những khó khăn mà không phải ai cũng có thể hình dung hết.

Tình yêu trong câu chuyện này không được kể bằng những lời lãng mạn hay những lời hứa lớn lao. Nó hiện lên qua một quyết định giản dị nhưng có ý nghĩa cả đời: cùng trở về quê, cùng chăm lo cuộc sống và cùng bước qua những năm tháng nhiều thử thách.

Tôi nghĩ, đôi khi tình yêu thương sâu sắc nhất không nằm ở những điều người ta nói với nhau, mà nằm ở việc một người sẵn lòng ở bên người kia khi cuộc sống không còn dễ dàng.

Với Lê Hữu Trạc, sự đồng hành của bà Kim Thị Mão là nguồn động viên lớn lao trên hành trình thích nghi với cuộc sống sau chiến tranh. Còn với những người đọc câu chuyện này, hình ảnh ấy nhắc ta nhớ rằng nghị lực của một con người có thể được nâng đỡ bởi tình yêu thương và sự sẻ chia.

Tháng 7 năm 2025, bà Kim Thị Mão qua đời, để lại trong ông khoảng trống mênh mông.

Người từng vượt qua bom đạn, từng đối diện với thương tích và bóng tối, một lần nữa phải đi qua nỗi đau mất người bạn đời đã đồng hành với mình suốt bao năm tháng. Tôi không muốn dùng những lời lẽ lớn lao để diễn tả nỗi mất mát ấy, bởi có lẽ chỉ người trong cuộc mới hiểu hết sự trống vắng khi người luôn ở bên mình không còn nữa.

Nhưng chính câu chuyện về cuộc đời ông khiến tôi càng tin rằng, những tình cảm chân thành sẽ không mất đi cùng sự hiện diện của một con người. Chúng tiếp tục sống trong ký ức, trong những điều tốt đẹp người ở lại đã làm và trong cách họ tiếp tục bước đi.

Ánh sáng được trao lại cho những người khác

Sau khi trở về cuộc sống đời thường, Lê Hữu Trạc tham gia Hội Người mù của tỉnh. Từ một hội viên, bằng sự tận tâm và tinh thần trách nhiệm, ông được tín nhiệm bầu làm Chủ tịch Hội Người mù đầu tiên của tỉnh Quảng Bình.

Từ đây, người từng chiến đấu để bảo vệ đảo tiền tiêu lại bắt đầu một hành trình cống hiến khác.

Ông cùng cán bộ hội đến nhiều địa phương, vận động xây dựng tổ chức hội, mở lớp dạy nghề và tạo việc làm, giúp người khiếm thị có điều kiện nuôi sống bản thân, hòa nhập với cộng đồng.

Hãy thử nghĩ về điều ấy: một người không còn nhìn thấy bằng đôi mắt mình lại dành thời gian, công sức để giúp những người cùng hoàn cảnh tìm được hướng đi cho cuộc sống.

Ông hiểu những khó khăn của người khiếm thị không phải qua lời kể của người khác, mà từ chính trải nghiệm của bản thân. Ông hiểu cảm giác phải học lại những điều tưởng chừng bình thường, hiểu nỗi lo về tương lai và hiểu rằng đôi khi điều một người cần không chỉ là sự thương cảm, mà là cơ hội để tự đứng vững.

Vì thế, những lớp dạy nghề, những hoạt động tạo việc làm và sự hỗ trợ của Hội Người mù không đơn thuần là những chương trình xã hội. Đó còn là cách giúp người khiếm thị tìm thấy niềm tin vào khả năng của chính mình, có thêm cơ hội lao động, tự chủ và sống hòa nhập.

Tôi đặc biệt xúc động khi nghĩ về hành trình ấy. Sau chiến tranh, Lê Hữu Trạc không chọn khép mình trong những mất mát riêng. Ông biến trải nghiệm và nghị lực của bản thân thành sự động viên dành cho những người đang phải đối diện với khó khăn tương tự.

Ông từng chia sẻ thông điệp: “Ánh sáng cuộc đời là không bao giờ tắt”.

Với tôi, đây không chỉ là một câu nói giàu ý nghĩa, mà còn là điều được thể hiện qua chính cuộc đời ông.

Ánh sáng ấy không nằm ở khả năng nhìn thấy cảnh vật. Nó nằm trong ý chí vượt lên nghịch cảnh, trong tình yêu thương của gia đình, trong tình đồng đội đã đi qua chiến tranh và trong khát vọng giúp những người khác sống tốt hơn.

Tháng 4 năm 2018, sau hơn nửa thế kỷ kể từ những năm tháng chiến đấu trên đảo Cồn Cỏ và chiến trường Quảng Trị, Lê Hữu Trạc được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Đối với ông, đó không chỉ là niềm vinh dự của riêng mình, mà còn là sự tri ân đối với những đồng đội đã mãi mãi nằm lại tại Cồn Cỏ, Cửa Việt, Vĩnh Linh và những chiến trường khác.

Nếu không có sự hy sinh của họ, sẽ không có những người còn sống để đón nhận danh hiệu hôm nay.

Tôi nghĩ, sự khiêm nhường ấy cũng là một cách để người lính giữ gìn ký ức về đồng đội. Bởi với những người đã cùng nhau đi qua chiến tranh, vinh quang không bao giờ tách rời mất mát; niềm tự hào luôn đi cùng lòng biết ơn đối với những người đã không thể trở về.

Cồn Cỏ vẫn xanh trong ký ức

Chiều muộn ở Xuân Ninh, khi nắng dần nhạt trên những hàng tre trước ngõ, Lê Hữu Trạc lặng lẽ ngồi trước hiên nhà, lắng nghe tiếng gió từ phía biển thổi về.

Ông đã không còn nhìn thấy biển, trời và sông nước. Nhưng trong ký ức, Cồn Cỏ vẫn hiện lên với màu xanh của biển, màu đỏ của lá cờ Tổ quốc và dáng hình những người đồng đội tuổi đôi mươi.

Tôi nghĩ, có lẽ đó là một trong những hình ảnh đẹp nhất của câu chuyện này.

Đôi mắt có thể không còn nhìn thấy ánh sáng, nhưng ký ức vẫn lưu giữ những điều quý giá nhất của một đời người. Biển vẫn xanh trong tâm tưởng, lá cờ Tổ quốc vẫn đỏ giữa miền ký ức và những người đồng đội vẫn còn đó, trẻ trung như những ngày cùng nhau giữ đảo.

Với tôi, câu chuyện về Lê Hữu Trạc không chỉ là câu chuyện về một người lính từng chiến đấu kiên cường, một người thương binh vượt qua nghịch cảnh hay một cán bộ hội tận tâm giúp đỡ người khiếm thị. Đó còn là hành trình của một con người không ngừng tìm thấy ý nghĩa cuộc sống trong mọi hoàn cảnh.

Khi còn trẻ, ông lựa chọn ra đảo vì hiểu rằng Tổ quốc cần người bảo vệ. Khi mất đi thị giác, ông không chấp nhận để bản thân trở thành gánh nặng. Khi có cơ hội giúp đỡ những người cùng hoàn cảnh, ông lại tiếp tục cống hiến bằng những việc làm thiết thực.

Mỗi chặng đường đều có những khó khăn riêng, nhưng ở ông luôn hiện diện một điểm chung: khát vọng sống có ích.

Thế hệ chúng tôi hôm nay may mắn được lớn lên trong hòa bình, được học tập và tự do lựa chọn con đường tương lai. Có thể chúng tôi không phải đối diện với bom đạn như thế hệ ông, nhưng vẫn cần học cách sống có trách nhiệm, biết sẻ chia và không dễ dàng đầu hàng trước nghịch cảnh.

Từ Lê Hữu Trạc, tôi hiểu rằng giá trị của một con người không chỉ được đo bằng những gì họ có thể nhìn thấy, có thể làm được hay những mất mát họ đã trải qua. Giá trị ấy còn nằm ở cách họ đối diện với hoàn cảnh, cách họ đối xử với những người xung quanh và những điều tốt đẹp họ để lại cho cộng đồng.

Tôi muốn khép lại câu chuyện bằng hình ảnh người cựu chiến binh ngồi trước hiên nhà, lặng nghe tiếng gió từ biển xa.

Có thể ông không còn nhìn thấy Cồn Cỏ bằng đôi mắt mình, nhưng hòn đảo ấy vẫn sống trong ký ức. Có thể ông không còn nhìn thấy những người đồng đội năm xưa, nhưng tình cảm dành cho họ vẫn còn nguyên vẹn. Và dù cuộc đời đã lấy đi ánh sáng của đôi mắt, ông vẫn tìm được một cách khác để trao ánh sáng cho những người xung quanh.

Bởi ánh sáng đẹp nhất không phải lúc nào cũng đến từ những gì ta nhìn thấy. Đôi khi, nó bắt đầu từ một trái tim biết yêu thương, một ý chí không chịu khuất phục và một cuộc đời luôn hướng về những điều có ích.

Lê Hữu Trạc đã không còn nhìn thấy biển từ mùa thu năm 1968. Nhưng ánh sáng trong cuộc đời ông chưa bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Lê Hữu Trạc – Ánh sáng không bao giờ tắt | Câu chuyện thời hoa lửa