LÊ LAI – NGƯỜI MANG CÁI CHẾT CỦA MÌNH ĐỂ GIỮ LẤY NGỌN CỜ LAM SƠN
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người được nhớ đến bởi những chiến công hiển hách, nhưng cũng có những người được hậu thế nhắc tên bởi một khoảnh khắc lựa chọn sinh tử. Lê Lai là một người như thế. Ông không phải người đứng trên ngai vàng, cũng không phải người đi đến cuối cuộc kháng chiến Lam Sơn để chứng kiến ngày đất nước sạch bóng quân Minh.

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người được nhớ đến bởi những chiến công hiển hách, nhưng cũng có những người được hậu thế nhắc tên bởi một khoảnh khắc lựa chọn sinh tử. Lê Lai là một người như thế. Ông không phải người đứng trên ngai vàng, cũng không phải người đi đến cuối cuộc kháng chiến Lam Sơn để chứng kiến ngày đất nước sạch bóng quân Minh. Ông đã nằm lại từ những ngày đầu gian khó nhất, khi nghĩa quân còn yếu, lực lượng ít ỏi và tương lai của cuộc khởi nghĩa vẫn mong manh. Nhưng chính sự hy sinh của ông đã giúp giữ lại người lãnh đạo của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn – Lê Lợi – để rồi từ đó, ngọn lửa kháng chiến tiếp tục cháy suốt mười năm, đi đến thắng lợi.
Lê Lai không rõ năm sinh, chỉ biết ông mất năm 1418, quê ở vùng Dựng Tú, nay thuộc Thanh Hóa. Ông cùng người anh là Lê Lạn sớm theo Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa. Lê Lai là một trong những người tham gia Hội thề Lũng Nhai năm 1416, nơi những người đồng chí hướng cùng thề nguyện sống chết có nhau, đánh đuổi quân Minh, giành lại giang sơn. Gia đình ông có nhiều người cùng tham gia cuộc khởi nghĩa, trong đó có ba người con trai của ông là Lê Lư, Lê Lộ và Lê Lâm. Có thể nói, gia đình Lê Lai đã đặt cả sinh mệnh của mình vào cuộc chiến đấu vì non sông.
Năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn, xưng Bình Định Vương. Nhưng buổi đầu ấy không hề có hào quang của một đạo quân hùng mạnh. Nghĩa quân còn ít người, vũ khí thiếu thốn, lương thực khó khăn và liên tục bị quân Minh truy kích. Trong một lần bị địch bao vây tại Mường Một rồi phải lui về Trịnh Cao, tình thế của nghĩa quân trở nên đặc biệt nguy hiểm. Quân Minh bao vây bốn phía, đường thoát bị chặn, còn lực lượng Lam Sơn đứng trước nguy cơ bị tiêu diệt hoàn toàn.
Trong giờ phút ấy, Lê Lợi hỏi các tướng rằng ai có thể mặc áo, đội mũ của mình, giả làm chủ tướng để dẫn quân ra đánh lạc hướng quân Minh, còn ông tìm cách thoát khỏi vòng vây và bảo toàn lực lượng. Đây là một nhiệm vụ gần như đồng nghĩa với cái chết.
Không ai lên tiếng.
Chỉ có Lê Lai bước ra.
Ông xin nhận nhiệm vụ và nói rằng nếu sau này lấy lại được đất nước, mong chủ tướng nhớ đến công lao của mình, để con cháu đời đời được hưởng phúc của nước. Với Lê Lai, trước mắt không còn là chuyện sống hay chết cho riêng mình. Điều quan trọng hơn là nếu Lê Lợi bị bắt hoặc hy sinh, cuộc khởi nghĩa có thể mất người lãnh đạo, còn cơ nghiệp Lam Sơn có thể chấm dứt ngay từ những ngày đầu.
Lê Lợi vô cùng cảm động. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trước lúc Lê Lai lên đường, Lê Lợi đã khấn trời, thề rằng sau này nếu không nhớ đến công lao của người đã đổi áo cứu mình thì sẽ phải chịu lời nguyền rất nặng nề. Lời thề ấy về sau trở thành một trong những câu chuyện cảm động nhất trong lịch sử khởi nghĩa Lam Sơn.
Lê Lai dẫn theo 500 quân cùng hai voi chiến, mặc áo của Lê Lợi, chỉnh tề nghi trượng rồi tiến thẳng về phía quân Minh. Ông chủ động khiến quân địch tin rằng người đang xuất hiện trước mặt chúng chính là Bình Định Vương Lê Lợi. Giữa trận, ông chiến đấu quyết liệt, thu hút toàn bộ sự chú ý của quân Minh. Nghĩa quân ít ỏi của ông bị bao vây. Cuối cùng, Lê Lai bị bắt và hy sinh sau khi chịu cực hình.
Quân Minh tưởng rằng chúng đã bắt được Lê Lợi nên rút quân. Còn phía sau vòng vây, Lê Lợi và một bộ phận nghĩa quân có cơ hội thoát hiểm. Một người đã chết để một người được sống. Nhưng sâu xa hơn, Lê Lai đã lấy mạng sống của mình để giữ lại ngọn cờ của cả một cuộc khởi nghĩa.
Nếu ngày hôm ấy Lê Lợi bị bắt, lịch sử có thể đã rẽ sang một hướng khác. Không ai có thể biết chắc điều gì sẽ xảy ra, nhưng sự hy sinh của Lê Lai đã tạo ra một khoảng thời gian quý giá để Lê Lợi bảo toàn lực lượng, củng cố nghĩa quân và tiếp tục cuộc chiến đấu. Mười năm sau, nghĩa quân Lam Sơn đánh đuổi quân Minh, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, mở ra triều Lê sơ.
Năm 1428, sau khi lên ngôi, Lê Thái Tổ truy tặng Lê Lai là Đệ nhất Khai quốc công thần. Về sau, ông tiếp tục được truy phong nhiều tước vị cao quý, trong đó có Thái úy Phúc Quốc công. Nhà vua cũng đặc biệt coi trọng việc tưởng nhớ người đã cứu mình trong buổi đầu dựng nghiệp. Dân gian lưu truyền câu nói: “Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi”, thể hiện quan niệm rằng trước ngày giỗ Lê Lợi phải làm lễ tưởng niệm Lê Lai.
Có lẽ điều khiến câu chuyện về Lê Lai sống mãi không chỉ nằm ở việc ông đã chết như thế nào, mà còn ở lựa chọn của ông trước cái chết. Khi tất cả đều hiểu rằng bước ra khỏi vòng vây có nghĩa là gần như không thể trở về, Lê Lai vẫn bước lên. Ông không biết cuộc khởi nghĩa sau này có thành công hay không. Ông cũng không biết đất nước có ngày độc lập hay không. Ông chỉ biết rằng vào khoảnh khắc ấy, có một việc cần một người làm – và ông đã nhận lấy.
Lê Lai đã không sống đến ngày khải hoàn. Ông không được chứng kiến cờ Lam Sơn tung bay trên những thành trì của quân Minh. Không được nhìn thấy Lê Lợi lên ngôi. Không được biết rằng tên tuổi mình sẽ được nhắc lại qua hàng trăm năm lịch sử.
Nhưng chính vì thế, câu chuyện về ông càng trở nên đặc biệt.
Có những người chiến thắng bằng cách sống đến ngày cuối cùng của cuộc chiến. Cũng có những người góp phần làm nên chiến thắng bằng cách chấp nhận hy sinh ngay từ buổi đầu. Lê Lai thuộc về những con người như thế. Ông nằm lại giữa năm 1418 đầy gian khó, nhưng sự hy sinh ấy đã trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình đi đến mùa xuân chiến thắng của Lam Sơn.
Một đời người có thể ngắn, nhưng một nghĩa cử có thể sống hàng trăm năm. Lê Lai đã dùng mạng sống của mình để đổi lấy thời gian cho dân tộc, đổi lấy cơ hội cho nghĩa quân, và đổi lấy sự sống cho người lãnh đạo cuộc kháng chiến. Bởi vậy, mỗi khi nhắc đến cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bên cạnh tên tuổi Lê Lợi, người đời vẫn nhớ đến một người đã khoác lên mình chiếc áo của chủ tướng, cưỡi voi ra giữa vòng vây quân địch và đi vào lịch sử bằng chính cái chết của mình.
Lê Lai – người đã không trở về từ trận đánh năm 1418, nhưng tên tuổi ông thì ở lại mãi với non sông.



