LÊ LỢI – TỪ NGƯỜI ÁO VẢI LAM SƠN ĐẾN VỊ HOÀNG ĐẾ DỰNG LẠI NON SÔNG
Trong lịch sử Việt Nam, có những cuộc khởi nghĩa bắt đầu từ một vùng đất nhỏ nhưng cuối cùng làm thay đổi vận mệnh cả dân tộc. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là một câu chuyện như thế. Và ở trung tâm của mười năm “nếm mật nằm gai” ấy là Lê Lợi – người con của đất Lam Sơn, người đã tập hợp hào kiệt bốn phương, dựng cờ chống quân Minh và cuối cùng giành lại nền độc lập cho Đại Việt.

Trong lịch sử Việt Nam, có những cuộc khởi nghĩa bắt đầu từ một vùng đất nhỏ nhưng cuối cùng làm thay đổi vận mệnh cả dân tộc. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là một câu chuyện như thế. Và ở trung tâm của mười năm “nếm mật nằm gai” ấy là Lê Lợi – người con của đất Lam Sơn, người đã tập hợp hào kiệt bốn phương, dựng cờ chống quân Minh và cuối cùng giành lại nền độc lập cho Đại Việt.
Lê Lợi sinh năm 1385 tại Lam Sơn, Thanh Hóa, trong một gia đình có thế lực và uy tín trong vùng. Từ khi còn trẻ, ông đã nổi tiếng là người thông minh, có chí lớn, giàu lòng thương dân và có khả năng thu phục lòng người. Đất nước lúc bấy giờ đang chìm trong những năm tháng đau thương dưới ách đô hộ của nhà Minh. Sau khi đánh bại nhà Hồ, quân Minh áp đặt chính sách cai trị hà khắc, bóc lột nhân dân và tìm cách đồng hóa Đại Việt. Khắp nơi, những cuộc nổi dậy chống giặc liên tiếp diễn ra nhưng phần lớn đều bị đàn áp.
Trong hoàn cảnh ấy, Lê Lợi không chọn cuộc sống yên ổn cho riêng mình. Ông chiêu tập hào kiệt, xây dựng lực lượng và âm thầm chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến lâu dài. Năm 1416, tại Lũng Nhai, Lê Lợi cùng những người đồng chí hướng tổ chức hội thề, cùng nguyện chung sức đánh đuổi quân Minh, cứu nước, cứu dân. Đây trở thành một trong những dấu mốc quan trọng trước khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chính thức bùng nổ.
Đầu năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn, xưng Bình Định Vương. Những ngày đầu tiên vô cùng gian khổ. Nghĩa quân còn ít, vũ khí thiếu, lương thực cạn kiệt, lại liên tục phải đối phó với những cuộc truy quét của quân Minh. Có lúc lực lượng Lam Sơn tưởng như đứng trước bờ vực bị tiêu diệt hoàn toàn.
Nhưng Lê Lợi không bỏ cuộc.
Ông hiểu rằng muốn đánh thắng một đội quân mạnh hơn rất nhiều lần, nghĩa quân không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm mà phải biết dựa vào dân, biết giữ lực lượng và kiên trì chờ thời cơ. Từ những vùng núi Thanh Hóa, nghĩa quân Lam Sơn dần lớn mạnh. Người dân cung cấp lương thực, che chở nghĩa quân, thanh niên gia nhập đội ngũ. Những người tài như Nguyễn Trãi, Lê Lai, Lê Sát, Lê Khôi, Nguyễn Chích, Trần Nguyên Hãn... lần lượt góp sức vào cuộc kháng chiến.
Một trong những thời khắc nguy hiểm nhất của những năm đầu khởi nghĩa chính là câu chuyện về Lê Lai. Khi quân Minh bao vây, Lê Lợi đứng trước nguy cơ bị bắt, nghĩa quân có thể mất người lãnh đạo. Lê Lai đã tình nguyện mặc áo của Lê Lợi, dẫn quân đánh lạc hướng quân Minh và chấp nhận hy sinh. Nhờ sự hy sinh ấy, Lê Lợi thoát khỏi vòng vây và tiếp tục lãnh đạo cuộc kháng chiến.
Nhưng con đường phía trước vẫn còn rất dài.
Nghĩa quân Lam Sơn nhiều lần phải rút vào vùng núi, có lúc thiếu ăn đến mức phải giết cả ngựa chiến để lấy thịt. Có những thời điểm quân Minh tưởng rằng cuộc khởi nghĩa đã hoàn toàn suy yếu. Nhưng Lê Lợi và các tướng lĩnh vẫn kiên trì củng cố lực lượng. Từ thế phòng thủ, nghĩa quân từng bước chuyển sang chủ động tiến công.
Bước ngoặt lớn đến khi lực lượng Lam Sơn mở rộng hoạt động ra khỏi Thanh Hóa. Những chiến thắng liên tiếp làm thay đổi tương quan lực lượng. Nghĩa quân tiến vào Nghệ An, rồi mở rộng địa bàn hoạt động vào Thuận Hóa. Đến giai đoạn cuối, cuộc kháng chiến chuyển sang thế tiến công mạnh mẽ ở Bắc Bộ.
Trong hành trình ấy, tài năng của Lê Lợi không chỉ nằm ở khả năng cầm quân mà còn ở việc biết dùng người. Ông trọng dụng những người có tài, lắng nghe ý kiến của tướng sĩ và đặc biệt coi trọng vai trò của nhân dân. Nguyễn Trãi trở thành một trong những người góp phần quan trọng vào việc hoạch định chiến lược và ngoại giao. Những người như Nguyễn Chích đề xuất kế hoạch chuyển hướng chiến lược vào Nghệ An, tạo ra bước phát triển mới cho nghĩa quân.
Đến năm 1427, quân Minh lâm vào thế bị động. Nghĩa quân Lam Sơn bao vây thành Đông Quan, đồng thời đánh bại lực lượng viện binh từ phương Bắc kéo sang. Sau những thất bại liên tiếp, quân Minh buộc phải chấp nhận rút khỏi Đại Việt.
Mười năm chiến đấu kết thúc.
Đất nước lại trở về với người Việt.
Ngày 15 tháng 4 năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Thuận Thiên, lập ra triều Hậu Lê. Người từng bắt đầu cuộc khởi nghĩa từ vùng núi Lam Sơn giờ đây trở thành người đứng đầu một quốc gia vừa thoát khỏi chiến tranh.
Nhưng với Lê Lợi, đánh giặc chỉ là một nửa của công việc. Sau chiến tranh, đất nước cần được xây dựng lại. Ông bắt tay vào khôi phục sản xuất, ổn định đời sống nhân dân, tổ chức lại bộ máy nhà nước, xây dựng quân đội và từng bước khôi phục nền kinh tế. Những chính sách về ruộng đất, quân điền, tổ chức hành chính, giáo dục và tuyển chọn nhân tài được triển khai, tạo nền tảng cho sự phát triển của Đại Việt dưới triều Lê sơ.
Bởi vậy, Lê Lợi không chỉ được nhớ đến với tư cách người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Ông còn được hậu thế nhìn nhận là người khai sáng một vương triều kéo dài và có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử dân tộc.
Ngày nay, giữa lòng Hà Nội, bên hồ Hoàn Kiếm, hình ảnh Lê Thái Tổ vẫn được tưởng niệm. Hồ Gươm cũng gắn với truyền thuyết về thanh gươm báu mà Lê Lợi đã trả lại cho Rùa Vàng sau khi đất nước giành lại độc lập. Dù mang màu sắc huyền thoại, câu chuyện ấy đã trở thành một biểu tượng đẹp: gươm được trao khi đất nước lâm nguy và được trả lại khi hòa bình trở về.
Lê Lợi đã đi qua một hành trình đặc biệt: từ một hào trưởng đất Lam Sơn trở thành người đứng đầu cuộc kháng chiến, từ những ngày chạy giặc trong rừng núi đến ngày khải hoàn, từ một người mang chí lớn cứu nước đến vị hoàng đế đặt nền móng cho một triều đại.
Có lẽ điều đáng nhớ nhất về ông không phải là chiếc ngai vàng sau chiến thắng, mà là những năm tháng trước khi có ngai vàng ấy. Đó là những ngày thiếu thốn, hiểm nguy và nhiều lần tưởng như thất bại. Chính trong những năm tháng ấy, bản lĩnh của người lãnh đạo được thử thách.
Lê Lợi đã không bắt đầu bằng quyền lực. Ông bắt đầu bằng một lời thề, một ngọn cờ và niềm tin rằng đất nước nhất định phải được trở lại với nhân dân.
Mười năm Lam Sơn đã biến niềm tin ấy thành hiện thực. Và từ đó, tên tuổi Lê Lợi – Lê Thái Tổ – trở thành một phần không thể thiếu trong ký ức lịch sử về những con người đã đứng lên khi non sông lâm nguy.



