LÊ LỢI VÀ KHỞI NGHĨA LAM SƠN: BIỂU TƯỢNG CỦA LÒNG KIÊN TRÌ VÀ KHÁT VỌNG ĐỘC LẬP
Tác giả: Phạm Thị Hồng Nhung
Nếu như dòng sông Bạch Đằng là chứng tích của những trận thủy chiến định hình số phận dân tộc, thì núi rừng Lam Sơn (Thanh Hóa) chính là nơi nhen nhóm và thổi bùng lên ngọn lửa kháng chiến vĩ đại thế kỷ XV. Trong mười năm nếm mật nằm gai (1418 - 1427), Bình Định Vương Lê Lợi cùng nghĩa quân Lam Sơn đã viết nên một trang sử hào hùng, đập tan ách thống trị tàn bạo của nhà Minh, giành lại giang sơn tự chủ cho nước Đại Việt.
Từ lời thề Lũng Nhai đến mười năm nếm mật nằm gai
Đầu thế kỷ XV, nhà Hồ sụp đổ, đất nước ta rơi vào thảm họa đô hộ của nhà Minh. Với chính sách đồng hóa tàn bạo và vơ vét tận cùng, kẻ thù đã đẩy nhân dân ta vào cảnh lầm than. Trước vận mệnh ngàn cân treo sợi tóc của tổ quốc, năm 1416, tại vùng núi rừng Lam Sơn, Lê Lợi cùng 18 người bạn chiến đấu đồng chí hướng đã tổ chức Hội thề Lũng Nhai, nguyện đồng tâm hiệp lực, quyết tâm đánh đuổi quân xâm lược.
Năm 1418, Lê Lợi chính thức phất cờ khởi nghĩa, tự xưng là Bình Định Vương. Những năm đầu, nghĩa quân gặp muôn vàn khó khăn, gian khổ. Quân số ít, vũ khí thô sơ, lại liên tục bị vây hãm bởi lực lượng chính quy tinh nhuệ của nhà Minh. Có những thời điểm, nghĩa quân bị cô lập hoàn toàn trên núi Chí Linh, lâm vào cảnh thiếu lương thực trầm trọng, phải ăn củ mài, rau rừng qua ngày. Thế nhưng, dưới sự lãnh đạo tài tình, kiên định và ý chí sắt đá của Lê Lợi, tinh thần chiến đấu của nghĩa quân không hề bị lung lạc. Hình ảnh vị chủ tướng cùng chia ngọt sẻ bùi, nhường áo sẻ cơm với binh sĩ đã tạo nên một khối đoàn kết gắn bó, không thể phá vỡ.
Sự thay đổi chiến lược và những chiến công hiển hách
Nhận thấy việc cố thủ ở vùng núi hẻo lánh Thanh Hóa không thể tạo ra bước ngoặt, theo kế sách của tướng Nguyễn Chích, Lê Lợi đã đưa ra quyết định chiến lược: chuyển địa bàn hoạt động vào Nghệ An. Đây là bước đi đúng đắn, giúp nghĩa quân mở rộng vùng giải phóng, xây dựng căn cứ vững chắc và tuyển thêm hàng vạn binh sĩ.
Từ đất Nghệ An, nghĩa quân Lam Sơn như hổ mọc thêm cánh, liên tiếp mở các cuộc tiến công ra Bắc. Đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Lam Sơn được thể hiện rõ nét qua hai chiến dịch quyết định: trận Tốt Động - Chúc Động (1426) và chiến dịch Chi Lăng - Xương Giang (1427). Tại Chi Lăng, dưới sự chỉ huy chiến lược của Lê Lợi, quân ta đã mai phục và chém đầu Liễu Thăng - tổng binh của viện binh nhà Minh, làm tan rã hoàn toàn ý chí chiến đấu của kẻ thù.
Tư tưởng nhân nghĩa và bài học cho muôn đời
Điểm sáng ngời trong sự nghiệp cứu nước của Lê Lợi, được cố vấn quân sự Nguyễn Trãi đúc kết hoàn hảo, chính là tư tưởng "Lấy đại nghĩa để thắng hung tàn, đem chí nhân mà thay cường bạo". Sau khi giành chiến thắng quyết định, thay vì tận diệt kẻ thù, Lê Lợi đã thể hiện tinh thần nhân đạo cao cả bằng việc cấp hàng vạn chiếc thuyền, hàng nghìn cỗ ngựa và lương ăn cho hàng vạn hàng binh nhà Minh được an toàn rút về nước. Hành động này không chỉ chấm dứt chiến tranh một cách hòa bình mà còn mở ra kỷ nguyên bang giao hữu nghị lâu dài.
Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế (vua Lê Thái Tổ), mở ra triều đại nhà Lê thịnh trị bậc nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Khởi nghĩa Lam Sơn mang lại bài học sâu sắc về sức mạnh của lòng kiên trì, tầm nhìn chiến lược và trên hết là bài học về lòng dân. Đúng như lịch sử đã chứng minh, một khi lòng dân đã thuận, ý chí đã đồng thì không một thế lực bạo tàn nào có thể khuất phục được.



