LÊ NGÂN - DANH TƯỚNG LAM SƠN, CÔNG THẦN KHAI QUỐC VÀ VỊ ĐẠI THẦN CÓ KẾT CỤC BI THẢM
Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc như Lê Lợi, Nguyễn Trãi, Lê Sát, Trần Nguyên Hãn hay Nguyễn Xí, Lê Ngân là một trong những võ tướng đã đồng hành v
LÊ NGÂN - DANH TƯỚNG LAM SƠN, CÔNG THẦN KHAI QUỐC VÀ VỊ ĐẠI THẦN CÓ KẾT CỤC BI THẢM
Năm sinh - mất: Chưa rõ năm sinh - 1437
Quê quán: Xã Đàm Di, thuộc Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa
Danh hiệu: Công thần khai quốc; Á thượng hầu; Đại đô đốc; Tể tướng nhà Lê sơ
Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc như Lê Lợi, Nguyễn Trãi, Lê Sát, Trần Nguyên Hãn hay Nguyễn Xí, Lê Ngân là một trong những võ tướng đã đồng hành với Lê Lợi từ buổi đầu đầy gian khổ cho đến ngày đất nước giành lại độc lập. Ông từng trực tiếp chiến đấu trong những năm tháng nghĩa quân phải đối mặt với quân Minh đông mạnh, góp công trong các chiến dịch từ Thanh Hóa, Nghệ An đến Tân Bình và Thuận Hóa, rồi trở thành một trong những công thần khai quốc được triều Lê sơ ghi nhận. Sau khi Lê Lợi lên ngôi, Lê Ngân tiếp tục bước lên những vị trí cao nhất của triều đình, từng cùng Lê Sát phụ chính cho vua Lê Thái Tông và sau đó giữ quyền Tể tướng. Nhưng cũng chính ở đỉnh cao quyền lực ấy, ông vướng vào một vụ án gây nhiều tranh luận và bị ép tự tử cuối năm 1437. Cuộc đời Lê Ngân vì thế là câu chuyện vừa hào hùng của một danh tướng Lam Sơn, vừa bi thương của một công thần trải qua những biến động khắc nghiệt của chính trường đầu thời Lê sơ.
L
ê Ngân quê ở xã Đàm Di, thuộc vùng Lam Sơn, Thanh Hóa, quê hương của Lê Lợi và cũng là nơi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn bắt đầu. Từ những ngày đầu Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa chống quân Minh, Lê Ngân đã tham gia lực lượng Lam Sơn và từng bước bộc lộ năng lực quân sự của mình. Trong những năm đầu ấy, nghĩa quân phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng thiếu thốn: lực lượng còn ít, căn cứ thường xuyên bị quân Minh bao vây, lương thực khan hiếm và nhiều lần phải rút lui để bảo toàn lực lượng. Chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, Lê Ngân đã trưởng thành từ một võ tướng địa phương thành một trong những tướng lĩnh quan trọng của nghĩa quân. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận ông là một võ tướng cao cấp của Lam Sơn và có nhiều chiến công trong những trận đánh lớn.
Một trong những trận đánh đáng chú ý gắn với Lê Ngân là trận Lạc Thủy năm 1418, chỉ vài tháng sau khi cuộc khởi nghĩa bùng nổ. Khi ấy quân Minh liên tục tổ chức những cuộc càn quét lớn nhằm tiêu diệt lực lượng Lam Sơn. Nghĩa quân phải đối mặt với tương quan lực lượng rất chênh lệch, không có thành lũy kiên cố để dựa vào nên phải vừa đánh vừa rút, tìm cách bảo toàn lực lượng. Trong những cuộc chiến đấu ấy, các tướng Lam Sơn, trong đó có Lê Ngân, phải đảm nhiệm những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm để cản bước tiến của quân Minh, tạo điều kiện cho chủ lực rút khỏi vùng bị bao vây. Những năm đầu của cuộc khởi nghĩa chính là giai đoạn tôi luyện bản lĩnh của Lê Ngân, khi mỗi chiến thắng đều phải đánh đổi bằng máu và mỗi lần bảo toàn được lực lượng đều có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại của nghĩa quân.
Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn sau những năm đầu đầy khó khăn bắt đầu chuyển sang thế chủ động từ năm 1424, khi Lê Lợi chấp thuận kế hoạch của Nguyễn Chích, chuyển hướng hoạt động vào Nghệ An. Việc mở rộng địa bàn xuống phía Nam giúp nghĩa quân thoát khỏi thế bị bao vây ở miền Tây Thanh Hóa, đồng thời tạo ra một vùng căn cứ rộng lớn hơn để phát triển lực lượng. Sau những thắng lợi ở Đa Căng, Trà Lân, Khả Lưu và Bồ Ải, phần lớn Nghệ An được giải phóng. Từ đây, nghĩa quân tiếp tục mở rộng địa bàn và chuẩn bị tiến xuống phía Nam.
Tháng 8 năm 1425, Lê Ngân được giao một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển mạnh của cuộc khởi nghĩa. Ông cùng Trần Nguyên Hãn và các tướng khác chỉ huy lực lượng tiến vào Tân Bình và Thuận Hóa. Các nguồn sử liệu phổ biến ghi nhận đạo quân Lam Sơn tiến xuống phía Nam, nhanh chóng đánh tan sức kháng cự của quân Minh và mở rộng vùng kiểm soát. Một số tư liệu mô tả đạo quân thủy do Lê Ngân cùng Lê Văn An, Phạm Bôi phụ trách đã phối hợp với lực lượng của Trần Nguyên Hãn, góp phần vây hãm các thành Tân Bình và Thuận Hóa. Kết quả là trong khoảng mười tháng từ cuối năm 1424 đến tháng 8 năm 1425, nghĩa quân Lam Sơn đã làm chủ một vùng rộng lớn kéo dài từ Thanh Hóa đến đèo Hải Vân, tạo ra bước ngoặt quan trọng để tiến quân ra Bắc.
Thắng lợi ở Tân Bình và Thuận Hóa cho thấy Lê Ngân không chỉ là một tướng giỏi trong những trận đánh phòng thủ ở căn cứ Lam Sơn mà còn có khả năng chỉ huy những chiến dịch tiến công trên địa bàn rộng. Đây cũng là giai đoạn mà nghĩa quân Lam Sơn bắt đầu chuyển từ một lực lượng khởi nghĩa hoạt động chủ yếu ở vùng núi Thanh Hóa thành một đội quân có khả năng tổ chức những chiến dịch lớn, phối hợp nhiều đạo quân và giải phóng từng vùng rộng lớn. Vai trò của Lê Ngân trong giai đoạn này góp phần vào quá trình chuyển biến ấy. Sau khi Tân Bình và Thuận Hóa được giải phóng, quân Minh ngày càng bị đẩy vào thế phòng thủ, còn lực lượng Lam Sơn ngày càng trưởng thành và chiếm ưu thế trên chiến trường.
Đến giai đoạn cuối của cuộc khởi nghĩa, Lê Ngân tiếp tục nằm trong hàng ngũ những tướng lĩnh chủ chốt của Lam Sơn. Nghĩa quân tiến quân ra Bắc, đánh bại nhiều lực lượng của quân Minh và từng bước bao vây Đông Quan. Năm 1427, các chiến thắng Chi Lăng - Xương Giang và Lê Hoa làm tan vỡ những đạo viện binh lớn của nhà Minh, tạo điều kiện quyết định để quân Minh phải chấp nhận rút khỏi Đại Việt. Lê Ngân được ghi nhận trong hàng ngũ những võ thần đã cùng Lê Lợi trải qua cuộc chiến tranh kéo dài mười năm. Khi nhìn lại những năm tháng ấy, Đại Việt sử ký toàn thư liệt kê Lê Ngân cùng Lê Thạch, Lê Lễ, Lê Sát, Lê Vấn, Lê Lý và nhiều võ thần khác vào nhóm những người đã theo Lê Lợi trong quá trình chiến đấu ở phía Bắc chống quân Minh và ở phía Tây chống Ai Lao.
Năm 1428, Lê Lợi chính thức lên ngôi Hoàng đế, mở ra triều Lê sơ. Đối với những người từng theo ông từ buổi đầu khởi nghĩa, đây là thời điểm họ được ghi nhận công lao sau mười năm chiến đấu. Lê Ngân được phong chức Nhập nội Tư mã và tham gia vào công việc triều chính. Đến năm 1429, khi triều đình xét công thần và ban biển ngạch cho 93 người, Lê Ngân được xếp vào hàng Á thượng hầu. Trong danh sách ấy, ông đứng ở vị trí rất cao, chỉ sau nhóm Huyện thượng hầu gồm Lê Vấn, Lê Sát và Lê Văn Xảo. Việc được xếp vào hàng Á thượng hầu cho thấy triều Lê đánh giá rất cao những đóng góp của Lê Ngân đối với sự nghiệp dựng nước và đánh đuổi quân Minh.
Sau khi đất nước bước vào thời kỳ hòa bình, Lê Ngân tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách. Năm 1434, dưới thời vua Lê Thái Tông, ông được phong Tư khấu, Đô tổng quản hành quân Bắc Đạo và cùng Lê Sát nắm quyền phụ chính cho vị vua còn trẻ. Điều này cho thấy Lê Ngân không chỉ được coi trọng về tài năng quân sự mà còn được xem là một trong những đại thần có khả năng tham gia điều hành quốc gia. Từ một người chiến đấu trong rừng núi Lam Sơn, ông đã trở thành một trong những nhân vật quyền lực nhất của triều đình Lê sơ.
Trong thời gian cùng Lê Sát phụ chính, Lê Ngân cũng xuất hiện trong một số sự kiện cho thấy ông không hoàn toàn đồng nhất với đường lối cứng rắn của những đại thần đương thời. Đại Việt sử ký toàn thư ghi lại một câu nói của ông khi Lê Sát chủ trương xử tử một người thợ đã nói lời bất kính với triều đình. Khi Lê Sát cho rằng việc giết nhiều kẻ ác sẽ đem lại mưa thuận gió hòa, Lê Ngân đáp rằng nếu giết nhiều người thì chỉ khiến xương người chất đầy đường. Câu nói này thường được xem là một biểu hiện đáng chú ý trong cách nhìn của Lê Ngân về việc dùng hình phạt. Tuy nhiên, cũng chính sử liệu cho thấy ông về sau từng can thiệp vào một số vụ việc liên quan đến người cùng quê và những đại thần khác, cho thấy con người ông cũng có những giới hạn và mối quan hệ quyền lực phức tạp.
Năm 1437, cuộc đấu tranh quyền lực trong triều đình Lê Thái Tông bước sang giai đoạn quyết liệt. Lê Sát bị nhà vua bãi chức vì những cáo buộc liên quan đến việc chuyên quyền. Lê Ngân và một số đại thần từng lên tiếng cứu giải cho Lê Sát nhưng không được nhà vua chấp thuận. Sau khi Lê Sát bị loại khỏi chính trường, Lê Ngân được đưa lên vị trí cao hơn. Đại Việt sử ký toàn thư ghi rằng ông được phong làm Nhập nội Đại đô đốc Quy Hóa trấn, Phiêu kỵ Thượng tướng quân, Đặc tiến Khai phủ Nghi đồng Tam ty, Thượng trụ quốc, Quốc huyện Thượng hầu. Con gái ông là Lê Nhật Lệ cũng được phong Huệ phi của vua Lê Thái Tông. Như vậy, chỉ trong một thời gian ngắn, Lê Ngân từ một đại thần phụ chính trở thành một trong những người có quyền lực cao nhất triều đình.
Thế nhưng đỉnh cao quyền lực cũng nhanh chóng trở thành bước ngoặt bi thảm trong cuộc đời ông. Cuối năm 1437, có người tố giác rằng Lê Ngân thường thờ Phật Quan Âm trong nhà nhằm cầu cho con gái là Huệ phi được vua yêu hơn. Nhà vua sai thái giám Đỗ Khuyển cùng võ sĩ đến khám xét nhà Lê Ngân và tìm thấy tượng Phật cùng một số đồ vật bằng vàng bạc, vải lụa. Lê Ngân vào triều tạ tội và giải thích rằng ông vốn tuổi cao, nhiều bệnh, từng nghe lời thầy bói cho rằng nhà mình trước đây là nơi thờ Phật và cần sửa lễ để tránh tai họa. Ông cũng cho rằng những người có mâu thuẫn với mình có thể đã thêu dệt thêm câu chuyện. Tuy nhiên, lời giải thích không được chấp nhận. Hình quan sau đó lập án và nhà vua buộc Lê Ngân phải tự tử, đồng thời tịch thu toàn bộ gia sản.
Cái chết của Lê Ngân từ lâu đã được các sử gia nhìn nhận với nhiều sự thương cảm. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại nhận xét của sử thần xưa rằng ông không đáng phải chịu tội chết và cho rằng đây là một cái chết đáng thương. Sau khi Lê Ngân chết, gia sản bị tịch thu. Mãi đến năm 1453, dưới thời Lê Nhân Tông, con cháu ông mới được cấp 100 mẫu ruộng để lo việc hương hỏa. Đến năm 1484, vua Lê Thánh Tông truy tặng ông hàm Thái phó. Những sự kiện ấy cho thấy triều đình các đời sau vẫn ghi nhận công lao của Lê Ngân dù cuộc đời ông kết thúc trong một vụ án chính trị đầy bi kịch.
Nhìn lại toàn bộ cuộc đời Lê Ngân, điều nổi bật nhất vẫn là chặng đường từ một võ tướng Lam Sơn đến một công thần khai quốc của nhà Lê sơ. Ông có mặt trong cuộc khởi nghĩa từ thời kỳ gian nan nhất, chiến đấu trong những năm nghĩa quân liên tục bị quân Minh bao vây, sau đó tham gia các chiến dịch mở rộng xuống Nghệ An, Tân Bình và Thuận Hóa. Khi chiến tranh kết thúc, ông được phong Á thượng hầu và trở thành một trong những đại thần quan trọng nhất của triều Lê. Những công trạng ấy khiến Lê Ngân xứng đáng được xếp trong hàng ngũ những danh tướng và công thần tiêu biểu của Khởi nghĩa Lam Sơn.
Tuy nhiên, cuộc đời ông cũng cho thấy chiến công trên chiến trường không đồng nghĩa với việc một vị tướng sẽ luôn giữ được vị thế trong chính trường. Lê Ngân từng cùng Lê Lợi chiến đấu chống quân Minh, nhưng khi đất nước bước vào thời bình, ông phải đối mặt với những cuộc đấu tranh quyền lực, những mối quan hệ phức tạp giữa các công thần và một vị vua ngày càng trực tiếp nắm quyền. Vụ án cuối đời khiến hình ảnh Lê Ngân trở nên khác biệt với hình tượng một vị danh tướng chỉ có chiến công. Ông vừa là người có công lớn trong sự nghiệp dựng nước của nhà Lê sơ, vừa là một đại thần có những hạn chế trong đời sống chính trị và cuối cùng trở thành nạn nhân của một vụ án mà sử thần đời sau cho là oan uổng.
Lê Ngân vì vậy là một nhân vật lịch sử cần được nhìn nhận toàn diện. Ông không phải một vị vua hay người đứng đầu cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, nhưng là một trong những võ tướng quan trọng đã góp phần biến cuộc khởi nghĩa từ một lực lượng nhỏ ở Lam Sơn thành một đạo quân có khả năng giải phóng một vùng lãnh thổ rộng lớn và cuối cùng đánh đuổi quân Minh. Công lao của ông được triều Lê ghi nhận bằng việc xếp vào hàng Á thượng hầu trong số các công thần khai quốc. Nhưng bi kịch cuối đời cũng nhắc rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi chiến thắng trên chiến trường mà còn bởi những biến động quyền lực sau chiến tranh. Đối với thế hệ hôm nay, câu chuyện Lê Ngân để lại bài học về lòng tận trung với đất nước, sự kiên trì trong những thời điểm gian khó, đồng thời nhắc nhở rằng người có công lớn cũng cần giữ sự tỉnh táo, thận trọng và công bằng trong đời sống chính trị. Những chiến công của ông trên con đường Lam Sơn vẫn là phần quan trọng nhất làm nên vị trí của Lê Ngân trong lịch sử dân tộc, còn kết cục bi thảm của ông là một trong những câu chuyện đau xót về số phận các công thần trong buổi đầu nhà Lê sơ.



