Người có công giúp đỡ cách mạng

LÊ THANH NGHỊ

An Giang12/01/2026XÃ ĐOÀN GIỒNG RIỀNG (XÃ GIỒNG RIỀNG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nội dung câu chuyện: Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc, có những con người không quá quen thuộc với lứa trẻ hôm nay, nhưng dấu chân họ đã in đậm trên những bước ngoặt quan trọng của cách mạng Việt Nam. Đó là những người âm thầm, bền bỉ, lấy lý tưởng làm ánh sáng dẫn đường, lấy nhân dân làm điểm tựa. Cuộc đời đồng chí Lê Thanh Nghị, một chiến sĩ cách mạng kiên trung, một nhà lãnh đạo tài năng và một tấm gương đạo đức mẫu mực, là minh chứng cho vẻ đẹp cao cả ấy. Từ một cậu bé vùng quê Hải Dương, ông đã trở thành một trong những nhân vật quan trọng góp phần định hình tiến trình cách mạng Việt Nam thế kỷ XX.

Sinh ngày 24 tháng 3 năm 1911 trong một gia đình nho học tại làng Thượng Cát (Hải Dương), cậu bé Nguyễn Khắc Xung – tên khai sinh của đồng chí Lê Thanh Nghị – lớn lên giữa không khí lam lũ mà hiên ngang của người nông dân Bắc Bộ. Những câu chuyện về phong trào chống Pháp, về những người nghĩa sĩ vùng lên chống áp bức, đã gieo trong lòng cậu tình yêu nước tự nhiên và sâu sắc. Càng trưởng thành, cậu thanh niên ấy càng nhận ra rằng đất nước đang chìm trong xiềng xích, còn nhân dân thì oằn mình dưới ách thực dân – phong kiến. Khát vọng tìm đường cứu nước nhen lên từ đó, để rồi trở thành động lực đưa chàng trai trẻ bước vào hành trình cách mạng đầy chông gai.

Năm 1930, khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, phong trào đấu tranh cách mạng phát triển mạnh mẽ, chàng thanh niên Nguyễn Khắc Xung sớm giác ngộ lý tưởng và vinh dự được đứng vào hàng ngũ của Đảng, lấy bí danh Lê Thanh Nghị. Từ đây, cuộc đời ông rẽ sang một hướng mới: hướng của đấu tranh, bền bỉ và hy sinh. Những năm 1930–1931, trong làn sóng đàn áp khốc liệt của thực dân Pháp, ông trở thành người cán bộ trẻ gan dạ hoạt động bí mật ở Hải Dương, Hải Phòng và nhiều tỉnh lân cận. Nhiều lần bị bắt, bị tra khảo, giam cầm, nhưng ý chí của ông không hề lay chuyển. Trong nhà tù thực dân, ông thường động viên đồng chí: “Đảng còn, nước còn, chúng ta còn.” Tinh thần ấy đã biến người thanh niên hiền lành ngày nào thành chiến sĩ cách mạng kiên trung, sẵn sàng hiến trọn cuộc đời cho dân tộc.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước đứng trước vô vàn thử thách. Khi thực dân Pháp trở lại xâm lược, Lê Thanh Nghị được giao những trọng trách lớn trong chính quyền cách mạng non trẻ. Từ Bí thư Tỉnh ủy Hải Dương đến Phó Bí thư Liên khu 3 rồi Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến – Hành chính Liên khu 3, ông không chỉ là người tổ chức tài năng mà còn là người luôn thấu hiểu lòng dân. Liên khu 3 là địa bàn chiến lược, thường xuyên bị quân Pháp càn quét, phong tỏa. Trong bối cảnh đó, đồng chí Lê Thanh Nghị chỉ đạo đẩy mạnh phong trào sản xuất, củng cố lực lượng tự vệ, xây dựng hệ thống phòng thủ vững chắc, giúp Liên khu 3 đứng vững qua những thời khắc gian nan nhất của cuộc kháng chiến. Các quyết sách của ông đều xuất phát từ phương châm “dân là gốc”, nhờ vậy đã huy động được sức mạnh toàn dân đánh bại kẻ thù.

Khi miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng CNXH và làm hậu phương lớn cho tiền tuyến miền Nam, đồng chí Lê Thanh Nghị lại đảm nhận một cương vị mới: Bộ trưởng Bộ Công nghiệp. Đây là giai đoạn đất nước còn nghèo nàn, cơ sở vật chất thiếu thốn, chiến tranh tàn phá nghiêm trọng. Nhưng với tinh thần “dù khó khăn đến đâu cũng phải xây dựng cho được nền công nghiệp nước nhà”, ông đã đề xuất nhiều chiến lược phát triển táo bạo và đúng đắn: xây dựng khu công nghiệp trọng điểm, khôi phục ngành điện – than – luyện kim, đào tạo lực lượng công nhân kỹ thuật đầu tiên, mở rộng hợp tác kỹ thuật với các nước xã hội chủ nghĩa. Nhờ những định hướng chủ chốt ấy, miền Bắc hình thành nền công nghiệp đầu tiên – một bước tiến lịch sử có ý nghĩa chiến lược trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Không chỉ là nhà quản lý kinh tế tài năng, Lê Thanh Nghị còn là nhà ngoại giao bản lĩnh. Khi Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc, ông được cử làm Trưởng đoàn Chính phủ sang các nước xã hội chủ nghĩa vận động viện trợ. Bằng phong thái điềm tĩnh, lập luận chặt chẽ và sự chân thành, ông thuyết phục được nhiều quốc gia hỗ trợ cho Việt Nam nguồn viện trợ to lớn về máy móc, vật tư, vũ khí và chuyên gia kỹ thuật. Những chuyến công tác của ông góp phần quan trọng giúp miền Bắc đứng vững, trở thành điểm tựa vững chắc cho tiền tuyến miền Nam chiến đấu giải phóng đất nước.

Nhưng trên tất cả những đóng góp ấy, điều khiến đồng chí Lê Thanh Nghị được kính trọng và yêu mến nhất lại chính là phẩm chất đạo đức của ông. Suốt cuộc đời, ông giữ lối sống giản dị, trong sạch, liêm khiết. Ở nhà hay nơi làm việc, ông luôn là người mẫu mực, hòa nhã, không nặng lời với ai, không lợi dụng chức quyền để mưu lợi cá nhân. Khi giữ cương vị cao trong Đảng và Nhà nước, ông vẫn thường xuyên về cơ sở, lắng nghe ý kiến công nhân, nông dân, kỹ sư, bộ đội. Ông quan niệm: “Người lãnh đạo phải biết nghe dân, học dân, dựa vào dân.” Phong cách làm việc ấy khiến ông trở thành tấm gương sáng của cả một thế hệ cán bộ cách mạng.

Sau ngày đất nước thống nhất, đồng chí tiếp tục cống hiến trong vai trò Phó Thủ tướng Chính phủ, Ủy viên Bộ Chính trị, góp phần định hướng những bước đi đầu tiên của công cuộc xây dựng đất nước sau chiến tranh. Đến những năm cuối đời, dù sức khỏe yếu dần, trái tim ông vẫn hướng về nhân dân, về sản xuất, về con đường phát triển đất nước. Đồng chí Lê Thanh Nghị qua đời ngày 12 tháng 6 năm 1989, để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng đồng chí, đồng bào. Nhà nước truy tặng ông Huân chương Sao Vàng – phần thưởng cao quý nhất dành cho những người có công đặc biệt với Tổ quốc.

Nhìn lại hành trình hơn bảy thập kỷ hoạt động cách mạng, cuộc đời Lê Thanh Nghị không phải là những trang vàng rực rỡ cho riêng ông mà là cho cả dân tộc. Ông đã sống trọn vẹn theo lý tưởng mà mình theo đuổi từ thuở thiếu thời: yêu nước, thương dân, cống hiến hết mình, không màng danh lợi. Sự nghiệp của ông để lại nhiều bài học quý báu cho thế hệ trẻ hôm nay: phải biết đặt lợi ích của đất nước lên trên hết; phải sống liêm chính, trách nhiệm; phải có ý chí vượt khó và lòng tin vào nhân dân.

Ngày nay, khi đất nước đang bước vào thời kỳ hội nhập và phát triển mới, tấm gương của đồng chí Lê Thanh Nghị càng trở nên có giá trị. Đó không chỉ là nhân vật của lịch sử, mà còn là ánh sáng soi đường cho các thế hệ trẻ tìm thấy ý nghĩa trong học tập, lao động và phụng sự Tổ quốc. Cuộc đời ông là lời nhắc nhở rằng: mỗi con người, dù xuất phát từ nơi bình dị nhất, vẫn có thể góp phần tạo nên những đổi thay lớn lao cho đất nước, nếu biết sống bằng trái tim trong sáng và lý tưởng cao đẹp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn