LÊ THÀNH TÂM
Nguyễn Phương Anh
Có những con người đi qua chiến tranh không để lại phía sau những lời kể ồn ào về chính mình. Họ thường nhắc đến đồng đội nhiều hơn nhắc đến bản thân, nói về những người đã nằm lại nhiều hơn nói về những chiến công mình từng góp sức. Nhưng khi nhìn lại lịch sử, chính những con người âm thầm ấy lại góp phần làm nên sức mạnh của cả một thế hệ.
Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Thành Tâm là một người như thế.
Cuộc đời ông gắn với một vùng quê giàu truyền thống cách mạng ở Nam Bộ, với những năm tháng chiến tranh khốc liệt và với hành trình đặc biệt từ một cậu bé làm giao liên trở thành người cán bộ chính trị cấp cao trong quân đội. Năm 1957, khi mới 15 tuổi, Lê Thành Tâm đã tham gia cách mạng, làm nhiệm vụ giao liên tại quê nhà. Đầu năm 1959, ông nhập ngũ và bắt đầu cuộc đời của một người lính. Từ những công việc ban đầu ấy, ông từng bước trưởng thành qua chiến trường, qua những trận đánh ác liệt và qua sự hy sinh của biết bao đồng đội.
Ông sinh ngày 22 tháng 12 năm 1942 tại xã Tân Bình, huyện Phụng Hiệp, tỉnh Cần Thơ, nay thuộc thành phố Cần Thơ. Quê hương ông nằm trong vùng đất có truyền thống đấu tranh cách mạng lâu đời. Gia đình ông cũng có truyền thống yêu nước. Cha ông từng là chiến sĩ Vệ quốc đoàn, tham gia phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp. Sau này, một chị gái và hai người em của ông cũng hy sinh trong kháng chiến chống Mỹ.
Có lẽ chính trong gia đình và quê hương ấy, tình yêu đất nước đã đến với Lê Thành Tâm từ rất sớm.
Tuổi thơ của ông không giống tuổi thơ của nhiều đứa trẻ khác. Khi những người bạn cùng trang lứa còn sống trong những trò chơi bình dị của tuổi nhỏ, chiến tranh đã khiến những người con của miền Nam sớm phải biết đến chia ly, mất mát và trách nhiệm với quê hương.
Năm 1957, cậu thiếu niên 15 tuổi bắt đầu làm giao liên.
Công việc ấy tưởng như nhỏ bé, nhưng trong những năm tháng chiến tranh, một người giao liên phải mang trên mình trách nhiệm rất lớn. Những thông tin cần được chuyển đi phải đến đúng nơi, đúng người và đúng lúc. Có những con đường tưởng như bình thường nhưng lại là nơi luôn tiềm ẩn hiểm nguy. Người giao liên phải biết giữ bí mật, biết quan sát và quan trọng hơn cả là phải có lòng trung thành tuyệt đối với nhiệm vụ.
Lê Thành Tâm bước vào cách mạng từ chính những công việc âm thầm như vậy.
Không ai khi ấy có thể biết rằng cậu bé giao liên của vùng đất Phụng Hiệp sau này sẽ trở thành một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng lịch sử thường bắt đầu từ những điều rất giản dị.
Một người trẻ nhận một nhiệm vụ.
Một bước chân rời khỏi mái nhà.
Một lời dặn của người đi trước.
Và rồi từ những bước chân đầu tiên ấy, cả một cuộc đời được mở ra.
Đầu năm 1959, Lê Thành Tâm chính thức nhập ngũ. Quân đội trở thành môi trường để ông trưởng thành cả về bản lĩnh, kiến thức và ý chí. Từ một chiến sĩ trẻ, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị khác nhau, từ tiểu đội trưởng, trung đội phó đến cán bộ chính trị. Mỗi vị trí lại cho ông thêm một bài học về chiến tranh, về con người và về trách nhiệm của người quân nhân.
Nhưng có lẽ bước ngoặt quan trọng nhất trong cuộc đời ông là khi được giao công tác chính trị.
Người cán bộ chính trị trong chiến tranh không chỉ nói về nhiệm vụ. Họ phải hiểu chiến sĩ của mình. Phải biết vì sao một người lính có thể chiến đấu trong hoàn cảnh gian khổ. Phải biết động viên một chiến sĩ đang nhớ nhà. Phải biết làm thế nào để giữ vững tinh thần đơn vị khi những khó khăn liên tiếp xuất hiện.
Và trên hết, họ phải là người giữ vững niềm tin.
Bởi trong chiến tranh, có những lúc vũ khí có thể không còn đầy đủ, lương thực có thể thiếu thốn, sức khỏe của bộ đội có thể suy giảm, nhưng nếu tinh thần vẫn vững vàng thì đơn vị vẫn có thể tiếp tục tiến về phía trước.
Lê Thành Tâm trưởng thành chính từ nhiệm vụ ấy.
Đến những năm 1960, ông trở thành cán bộ của Tiểu đoàn 8, Trung đoàn 3, Sư đoàn 9. Đây là một đơn vị chủ lực của chiến trường miền Nam. Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, Tiểu đoàn 8 tham gia nhiều trận đánh quan trọng.
Lê Thành Tâm khi ấy giữ cương vị Chính trị viên phó Tiểu đoàn.
Đó là vị trí đòi hỏi người cán bộ phải luôn gần gũi với chiến sĩ.
Ông không chỉ đứng phía sau.
Ông cùng đơn vị đi qua những chặng đường khó khăn.
Cùng đồng đội sống giữa rừng.
Cùng chia sẻ những ngày thiếu thốn.
Cùng đối mặt với những thử thách của chiến trường.
Và khi trận chiến bắt đầu, ông phải giữ cho tinh thần của cả đơn vị luôn ổn định.
Một trong những trận đánh tiêu biểu mà Tiểu đoàn 8 tham gia diễn ra tại Bàu Bàng vào tháng 11 năm 1965. Đơn vị tham gia trận vận động tập kích lực lượng Mỹ, góp phần chia cắt các cụm quân ở khu vực phía Bắc và phía Nam Bàu Bàng. Cùng thời gian ấy, đơn vị tiếp tục chiến đấu trong nhiều trận khác ở khu vực miền Đông Nam Bộ.
Những trận đánh ấy trở thành những dấu mốc quan trọng trong quá trình trưởng thành của Lê Thành Tâm.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những con số hay tên trận đánh, người ta sẽ khó hình dung được những gì một người lính thực sự trải qua.
Đằng sau một trận đánh là những ngày chuẩn bị.
Là những cuộc hành quân.
Là những giờ phút chờ đợi.
Là những người lính lặng lẽ nghĩ về gia đình trước khi bước vào nhiệm vụ.
Và sau mỗi trận chiến là những khoảng lặng.
Có người trở về.
Có người bị thương.
Có người mãi mãi nằm lại.
Người cán bộ chính trị phải đứng giữa những cảm xúc ấy để động viên đồng đội tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.
Đó là một công việc không dễ dàng.
Bởi chính người cán bộ cũng là một con người. Họ cũng có những người bạn thân thiết. Họ cũng có nỗi nhớ gia đình. Họ cũng biết sợ mất đi người đồng đội của mình.
Nhưng họ phải biết vượt lên trên cảm xúc cá nhân để làm chỗ dựa cho cả đơn vị.
Lê Thành Tâm đã trưởng thành như thế.
Chiến trường miền Đông Nam Bộ trong những năm ấy là một trong những địa bàn chiến đấu khốc liệt. Những cánh rừng cao su, những vùng đất đỏ, những con đường xuyên qua căn cứ và những khu dân cư trở thành nơi chứng kiến những cuộc chiến kéo dài.
Người lính sống giữa chiến trường thường phải di chuyển liên tục. Có những lúc cả đơn vị phải hành quân trong đêm. Có những ngày không được nghỉ ngơi đầy đủ. Những căn bệnh, những cơn sốt và sự thiếu thốn luôn hiện diện.
Trong hoàn cảnh ấy, điều giữ người lính ở lại với nhiệm vụ chính là niềm tin.
Niềm tin vào đồng đội.
Niềm tin vào nhân dân.
Niềm tin vào con đường mà mình đã lựa chọn.
Và người cán bộ chính trị có trách nhiệm làm cho niềm tin ấy trở nên vững chắc hơn.
Lê Thành Tâm hiểu rằng muốn bộ đội tin tưởng thì trước hết người cán bộ phải sống gương mẫu.
Không thể yêu cầu chiến sĩ chịu gian khổ nếu người chỉ huy chỉ đứng ngoài gian khổ.
Không thể nói về lòng dũng cảm nếu bản thân mình không dám đối mặt với khó khăn.
Vì vậy, ông luôn cố gắng có mặt ở những nơi đơn vị cần.
Những năm tháng chiến trường đã tôi luyện ông trở thành một cán bộ chính trị kiên định, gần gũi và giàu tình đồng đội.
Rồi chiến tranh bước sang một giai đoạn mới.
Những năm cuối của thập niên 1960, cuộc chiến ngày càng khốc liệt. Năm 1968, Lê Thành Tâm được cử đi học tại Học viện Chính trị. Đây là cơ hội để ông bổ sung kiến thức, hệ thống hóa những kinh nghiệm đã tích lũy từ thực tiễn và tiếp tục hoàn thiện bản thân.
Nhưng học tập trong thời chiến cũng có một ý nghĩa rất khác.
Người cán bộ học không phải chỉ để biết thêm.
Họ học để trở lại chiến trường.
Học để có thể làm tốt hơn nhiệm vụ của mình.
Học để truyền lại cho đồng đội.
Học để hiểu sâu hơn về công tác tổ chức, xây dựng lực lượng và giữ vững tinh thần chiến đấu.
Sau thời gian học tập, Lê Thành Tâm trở lại chiến trường.
Ông tiếp tục con đường đã lựa chọn.
Những năm tháng ấy có thể được xem là một cuộc thử thách dài đối với bản lĩnh của ông. Từ một cậu bé giao liên năm nào, ông đã trở thành một cán bộ có kinh nghiệm và bản lĩnh trên chiến trường.
Nhưng chiến tranh vẫn chưa kết thúc.
Phía trước còn những trận đánh lớn.
Và rồi mùa xuân năm 1975 đến.
Sau nhiều năm chiến đấu, thời cơ lịch sử đã xuất hiện. Quân và dân ta liên tiếp giành những thắng lợi quan trọng. Cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng.
Trong các đơn vị, những người lính hiểu rằng ngày đất nước thống nhất đang đến rất gần.
Lê Thành Tâm lúc ấy đã là một cán bộ trưởng thành, có nhiều kinh nghiệm chiến đấu và công tác chính trị.
Ông hiểu rằng đây sẽ là một thời khắc đặc biệt.
Không chỉ đối với quân đội.
Không chỉ đối với một đơn vị.
Mà đối với cả dân tộc.
Những người lính đã chiến đấu suốt nhiều năm đều mong chờ ngày ấy.
Có người đã chờ đợi quá lâu.
Có người không còn cơ hội nhìn thấy.
Vì vậy, khi chiến dịch cuối cùng bắt đầu, mỗi người đều mang theo trong mình một cảm xúc rất đặc biệt.
Vừa quyết tâm.
Vừa hồi hộp.
Vừa nhớ đến những người đã hy sinh.
Lê Thành Tâm cùng đơn vị tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975. Những ngày cuối tháng 4 năm ấy trở thành dấu mốc không thể quên trong cuộc đời người lính.
Từ những vùng chiến trường miền Đông Nam Bộ, các đơn vị tiến về phía Sài Gòn.
Những người lính đi qua những chặng đường mà nhiều năm trước họ từng nghĩ rằng có lẽ còn rất lâu mới tới được.
Giờ đây, họ đang tiến về đích.
Nhưng không ai quên rằng càng đến gần thắng lợi, nhiệm vụ càng phải được thực hiện cẩn trọng.
Lê Thành Tâm tiếp tục làm công tác chính trị, động viên cán bộ, chiến sĩ giữ vững quyết tâm và kỷ luật.
Ông hiểu rằng những giờ phút cuối cùng của chiến tranh không phải lúc để chủ quan.
Mỗi người phải hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Mỗi đơn vị phải giữ vững đội hình.
Mỗi cán bộ phải là chỗ dựa cho chiến sĩ.
Và rồi ngày 30 tháng 4 năm 1975 cũng đến.
Đất nước thống nhất.
Đối với Lê Thành Tâm, đó không chỉ là một ngày chiến thắng.
Đó là ngày kết thúc một chặng đường đã bắt đầu từ khi ông còn là một thiếu niên làm giao liên.
Từ những con đường làng ở Phụng Hiệp.
Từ những năm tháng đầu tiên của tuổi trẻ.
Từ những trận đánh ở miền Đông Nam Bộ.
Từ những người đồng đội đã hy sinh.
Tất cả như cùng hội tụ trong ngày đất nước hòa bình.
Nhưng có lẽ niềm vui của người lính năm ấy cũng có một phần rất lặng.
Bởi trong khoảnh khắc đất nước reo mừng, họ nhớ đến những người đã không thể trở về.
Những người đã cùng họ chiến đấu.
Những người từng chia nhau một bữa cơm.
Từng ngủ dưới một mái lán.
Từng động viên nhau trước giờ làm nhiệm vụ.
Nhưng giờ đây chỉ còn lại trong ký ức.
Với Lê Thành Tâm, sự hy sinh của những người đồng đội chính là lời nhắc nhở rằng chiến thắng không bao giờ đến một cách dễ dàng.
Sau ngày đất nước thống nhất, cuộc đời quân ngũ của ông vẫn tiếp tục.
Chiến tranh kết thúc nhưng nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc mở ra những yêu cầu mới. Lê Thành Tâm lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị trong quân đội, tiếp tục công tác tại Quân khu 7 và Sư đoàn 5. Ông từng giữ cương vị Phó Sư đoàn trưởng về Chính trị Sư đoàn 5, sau đó là Phó Tư lệnh về Chính trị Quân khu 7.
Chùm ảnh tư liệu

1 / 2


Ảnh tư liệu của bài viết.
Từ người chiến sĩ năm nào, ông trở thành cán bộ cấp cao.
Nhưng càng ở vị trí cao, ông càng hiểu rằng sức mạnh của quân đội vẫn bắt đầu từ người chiến sĩ.
Một đơn vị mạnh phải có tổ chức tốt.
Một người lính tốt phải có bản lĩnh.
Một đội ngũ cán bộ tốt phải biết gần gũi với cấp dưới.
Và một người lãnh đạo muốn được tin tưởng thì trước hết phải sống có tình, có nghĩa.
Những người từng công tác cùng ông đánh giá ông là người kiên định, bao dung, nhân ái và nghĩa tình; không quản gian khổ, luôn quan tâm đến đơn vị, cấp dưới và nhân dân.
Có lẽ những phẩm chất ấy đã được hình thành từ chính những năm tháng chiến tranh.
Bởi chiến tranh dạy con người hiểu rằng không ai có thể sống một mình.
Người lính cần đồng đội.
Đơn vị cần nhân dân.
Người chỉ huy cần sự tin tưởng của chiến sĩ.
Và đất nước cần những con người biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Lê Thành Tâm đã mang những bài học ấy vào công việc trong thời bình.
Ông tiếp tục tham gia xây dựng lực lượng, huấn luyện, công tác chính trị và thực hiện những nhiệm vụ được giao trên địa bàn Quân khu 7. Trải qua 45 năm quân ngũ, từ một người chiến sĩ đến cán bộ cấp cao, ông vẫn giữ sự gắn bó với đồng đội và những người từng cùng mình đi qua chiến tranh.
Thời gian trôi đi.
Những người lính năm nào dần bước vào tuổi cao.
Những mái tóc đen ngày trước trở thành mái tóc bạc.
Những cánh rừng từng đi qua giờ đây đã thay đổi.
Những trận đánh chỉ còn lại trong hồi ức.
Nhưng ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn đó.
Và lịch sử cũng không quên những con người đã góp phần làm nên những năm tháng ấy.
Năm 2025, hồ sơ đề nghị phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Lê Thành Tâm được hoàn chỉnh trên cơ sở ý kiến của các nhân chứng lịch sử, đồng đội và các cơ quan liên quan. Đến ngày 11 tháng 2 năm 2026, ông chính thức được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Danh hiệu ấy đến với ông sau nhiều thập kỷ kể từ ngày người thanh niên 15 tuổi bắt đầu làm giao liên.
Một khoảng thời gian rất dài.
Đủ để một đứa trẻ trở thành người lính.
Một người lính trở thành cán bộ.
Một cán bộ trở thành vị tướng.
Và một cuộc đời riêng trở thành một phần của lịch sử dân tộc.
Nhưng có lẽ, điều làm nên giá trị của Lê Thành Tâm không nằm ở những chức vụ ông từng đảm nhiệm hay những danh hiệu ông được trao.
Điều đáng nhớ hơn là cách ông đã sống trong những năm tháng khó khăn nhất.
Ông đã đi từ một vùng quê Nam Bộ vào cuộc chiến bằng tuổi trẻ.
Ông đã trưởng thành trong gian khổ.
Ông đã cùng đồng đội chiến đấu qua những năm tháng ác liệt.
Ông đã đứng ở vị trí người cán bộ chính trị để giữ vững niềm tin cho đơn vị.
Và khi đất nước hòa bình, ông lại tiếp tục cống hiến cho quân đội.
Đó là một hành trình dài, nhưng xuyên suốt chỉ có một mục tiêu: phụng sự Tổ quốc và nhân dân.
Có một điều đặc biệt trong câu chuyện của Lê Thành Tâm: ông không phải người bắt đầu cuộc đời bằng một vị trí lớn.
Ông bắt đầu bằng một công việc rất nhỏ.
Một người giao liên.
Một cậu bé 15 tuổi.
Một đôi chân đi qua những con đường quê.
Nhưng từ những bước chân ấy, ông đã đi rất xa.
Đi qua chiến tranh.
Đi qua những trận đánh.
Đi qua những năm tháng đất nước chia cắt.
Đi đến ngày thống nhất.
Và sau đó tiếp tục đi trên con đường xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.
Có lẽ đó cũng là bài học sâu sắc nhất từ cuộc đời ông.
Không ai biết tương lai của mình sẽ như thế nào khi bắt đầu một hành trình.
Nhưng nếu con người có lý tưởng, có ý chí và biết sống có trách nhiệm, những việc tưởng như nhỏ bé hôm nay có thể tạo nên những giá trị rất lớn vào ngày mai.
Lê Thành Tâm đã đi qua tuổi trẻ của mình trong một thời đại đặc biệt.
Đó là thời đại mà đất nước cần những người trẻ dám đứng lên.
Ông đã đứng lên.
Đó là thời đại mà người lính phải chấp nhận gian khổ.
Ông đã chấp nhận.
Đó là thời đại mà mỗi chiến thắng đều phải trả giá bằng sự hy sinh.
Ông đã cùng đồng đội đi qua.
Và khi hòa bình đến, ông không dừng lại.
Ông tiếp tục cống hiến.
Có thể hôm nay, những thế hệ sinh ra trong hòa bình khó hình dung được cuộc sống của một người lính giữa những năm tháng ấy. Nhưng chính những câu chuyện như câu chuyện của Lê Thành Tâm giúp chúng ta hiểu rằng hòa bình mà chúng ta đang có không phải tự nhiên mà đến.
Nó được xây dựng bằng những năm tháng tuổi trẻ của rất nhiều con người.
Bằng những cuộc chia ly.
Bằng những bước chân hành quân.
Bằng những đêm không ngủ.
Bằng tình đồng đội.
Bằng sự hy sinh.
Và bằng một niềm tin không dễ lay chuyển.
Lê Thành Tâm là một trong những người đã mang niềm tin ấy đi suốt cuộc đời.
Từ cậu bé giao liên của vùng đất Phụng Hiệp đến người cán bộ chính trị trên chiến trường miền Nam.
Từ Chính trị viên phó Tiểu đoàn 8 đến cán bộ cấp cao của Quân khu 7.
Từ một người lính giữa thời hoa lửa đến một vị tướng trong thời bình.
Con đường ấy là một minh chứng cho sức mạnh của ý chí và lòng trung thành.
Nhìn lại cuộc đời ông, người ta có thể hình dung một dòng sông dài.
Ở đầu nguồn là một cậu bé miền Nam mang trong mình tình yêu quê hương.
Dòng sông ấy chảy qua những năm tháng chiến tranh, qua những cánh rừng và trận địa, qua những cuộc chia ly và mất mát.
Rồi dòng sông chảy đến mùa xuân năm 1975, khi đất nước thống nhất.
Nhưng nó không dừng lại.
Nó tiếp tục chảy qua những năm tháng xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Và đến hôm nay, khi mái tóc người lính năm xưa đã bạc, dòng sông ấy vẫn còn để lại những phù sa quý giá cho thế hệ sau.
Đó là ký ức.
Là niềm tin.
Là trách nhiệm.
Là tình đồng đội.
Và là tình yêu đất nước.
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Thành Tâm vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lính đã đi qua chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về một cậu bé giao liên đã lớn lên cùng vận mệnh đất nước, về một người cán bộ chính trị đã giữ vững niềm tin giữa những năm tháng gian lao, và về một thế hệ đã dành những năm tháng đẹp nhất của đời mình để đi đến ngày non sông thống nhất.



