Lê Thánh Tông
Trong suốt tiến trình lịch sử dân tộc, nhiều vị minh quân đã để lại dấu ấn sâu đậm bằng tài năng, đức độ và những thành tựu hiển hách. Trong số đó, Lê Thánh Tông – vị vua thứ năm của nhà Hậu Lê – được đánh giá là "ngôi sao rực rỡ" nhất, người đưa Đại Việt bước vào thời kỳ thịnh trị chưa từng có trong chế độ phong kiến Việt Nam. Với 38 năm trị vì (1460–1497), ông không chỉ là vị vua ở ngôi lâu nhất mà còn là người kiến tạo nền tảng bền vững cho quốc gia về mọi mặt: chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa, giáo dục và pháp luật.
Lê Thánh Tông, tên khai sinh là Lê Tư Thành, sinh năm 1442 tại chùa Huy Văn (Hà Nội). Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, chăm học, được các quan ở Tòa Kinh Diên hết mực ca ngợi. Sử thần Phan Huy Chú sau này nhận xét ông “tư chất cao sang, ham học không biết mệt, sách vở không rời tay”. Sau biến cố Nghi Dân cướp ngôi, các đại thần đã làm chính biến và tôn Lê Tư Thành lên ngôi, lấy niên hiệu Quang Thuận rồi Hồng Đức. Từ đây, ông bắt đầu một triều đại đổi mới toàn diện và rực rỡ.
Trước hết, trong lĩnh vực kinh tế, Lê Thánh Tông đặc biệt coi trọng nông nghiệp – nền tảng của xã hội phong kiến. Ông đặt ra các chức quan chuyên trách đê điều, khuyến nông; nhiều công trình thủy lợi, lấn biển được xây dựng mà dấu tích còn đến ngày nay, tiêu biểu như đê Hồng Đức chạy dài từ cửa sông Hồng đến cửa sông Đáy. Nhờ những chính sách đúng đắn đó, đời sống nhân dân ổn định, sản xuất phát triển bền vững.
Về tổ chức hành chính, ông tiến hành cải cách sâu rộng. Cả nước được chia thành 13 đạo, mỗi đạo gồm 3 ti: Thừa ti, Đô ti và Hiến ti, thực hiện cơ chế “tam quyền giám sát” sớm nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Đặc biệt, ông chỉ đạo vẽ bản đồ 13 đạo – công trình địa lý học có giá trị đầu tiên còn lưu lại đến ngày nay (1471). Việc phân cấp, giám sát và quản lý chặt chẽ đã tạo nên bộ máy hành chính hiệu quả, thống nhất, cứng rắn mà vẫn linh hoạt.
Trên phương diện bảo vệ chủ quyền, Lê Thánh Tông xây dựng quân đội chính quy gồm tượng binh, bộ binh, kỵ binh, thủy binh… với chế độ luyện tập chặt chẽ. Ông kiên quyết chống lại âm mưu lấn chiếm của nhà Minh và chủ trương bảo vệ từng “một thước núi, một tấc sông”. Lời dụ nổi tiếng của ông thể hiện bản lĩnh kiên cường của một nhà lãnh đạo: “Một thước núi, một tấc sông của ta không thể tự tiện bỏ đi… Ai dám để mất đất đai của Thái Tổ để lại sẽ bị trừng trị nặng.”Chính sự cương quyết ấy đã giữ vững biên cương và khẳng định ý thức chủ quyền quốc gia mạnh mẽ.
Trong công cuộc trị nước, một đóng góp đặc biệt quan trọng của ông là việc xây dựng Bộ luật Hồng Đức – bộ luật thành văn toàn diện nhất thời phong kiến. Bộ luật gồm 721 điều chia thành 14 chương, bao quát đủ các lĩnh vực: hành chính, hình sự, dân sự, hôn nhân – gia đình, ruộng đất, thừa kế, quân sự… Dù nhằm bảo vệ lợi ích phong kiến, bộ luật vẫn chứa nhiều điểm tiến bộ, nhất là quyền phụ nữ: con gái được chia tài sản, vợ có quyền mang tài sản khi ly hôn, chị gái được hưởng hương hỏa khi không có con trai trưởng. Đây là điểm đặc sắc hiếm thấy trong xã hội Nho giáo thời bấy giờ.
Về giáo dục và thi cử, Lê Thánh Tông xây dựng nền giáo dục hưng thịnh bậc nhất. Ông mở rộng Văn Miếu – Quốc Tử Giám, lập bia tiến sĩ, đề ra lệ xướng danh và chế độ thi cử nghiêm ngặt ba cấp: Hương – Hội – Đình. Nhờ đó, triều đại ông đã đào tạo được số lượng nhân tài kỷ lục: 501 tiến sĩ trong tổng số 2241 tiến sĩ của cả thời Hậu Lê và 10 trạng nguyên trong tổng số 30 của cả triều. Đây là minh chứng cho tầm nhìn sâu rộng của ông đối với việc bồi dưỡng nguyên khí quốc gia.
Không chỉ là nhà trị nước, Lê Thánh Tông còn là nhà văn hóa – văn học lớn. Ông chủ trương biên soạn bộ sử Đại Việt sử ký toàn thư, chỉ đạo sưu tầm văn hóa dân gian và lập Hội Tao Đàn, quy tụ nhiều văn thần thời bấy giờ. Ông sáng tác nhiều tác phẩm bằng chữ Hán và chữ Nôm, nổi bật như Quỳnh Uyển cửu ca, Anh hoa hiếu trị, Hồng Đức quốc âm thi tập. Thơ văn của ông mang tính cung đình, đề cao đạo lý, nhưng luôn thấm đượm tinh thần yêu nước và niềm tự hào dân tộc.
Nhìn chung, dưới triều Lê Thánh Tông, Đại Việt đạt đến đỉnh cao thịnh vượng của chế độ phong kiến: đất nước ổn định, xã hội trật tự, kinh tế phát triển, giáo dục và văn hóa rực rỡ, pháp luật chặt chẽ, chủ quyền được bảo vệ vững vàng. Bởi vậy, ông xứng đáng là vị minh quân tiêu biểu nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.



