Người có công giúp đỡ cách mạng

Lê Thánh Tông

Lê Thánh Tông là một nhân vật tiêu biểu của lịch sử Việt Nam, gắn với giai đoạn thời kỳ phát triển Đại Việt.

Thái Nguyên17/08/2026Đại học Thái Nguyên (Đại học Thái Nguyên)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lê Thánh Tông (1442–1497)

* Đóng góp: Lê Thánh Tông, tên thật là Lê Tư Thành, là vị vua thứ tư của nhà Lê sơ và là một trong những vị vua có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Việt Nam. Ông trị vì từ 1460 đến 1497, giai đoạn thường được xem là thời kỳ phát triển mạnh của Đại Việt trên nhiều phương diện.

Một đóng góp nổi bật của Lê Thánh Tông là cải cách và củng cố bộ máy nhà nước. Ông tổ chức lại hệ thống hành chính theo hướng tập trung quyền lực về triều đình, chia đất nước thành 13 đạo thừa tuyên, tăng cường quản lý ở địa phương và hạn chế sự lộng quyền của các thế lực trung gian. Bộ máy nhà nước dưới thời ông được tổ chức tương đối chặt chẽ, tạo nền tảng cho một nhà nước quân chủ tập quyền phát triển.

Về pháp luật, triều Lê Thánh Tông hoàn thiện hệ thống luật pháp, tiêu biểu là Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức). Bộ luật quy định nhiều vấn đề về hình sự, dân sự, hôn nhân, gia đình, tài sản và quản lý xã hội. Một số quy định còn thể hiện sự bảo vệ nhất định đối với quyền lợi của phụ nữ, gia đình và người yếu thế trong xã hội đương thời.

Ông cũng đặc biệt chú trọng giáo dục và tuyển chọn nhân tài. Nhà nước tổ chức khoa cử thường xuyên, sử dụng kết quả thi cử làm một con đường quan trọng để tuyển quan lại. Dưới thời Lê Thánh Tông, Văn Miếu – Quốc Tử Giám tiếp tục được phát triển và khoa cử đạt đến mức rất quy củ. Việc dựng bia tiến sĩ cũng góp phần lưu giữ tên tuổi những người đỗ đạt và đề cao truyền thống học tập.

Về kinh tế, ông chú trọng quản lý ruộng đất, sản xuất nông nghiệp và thực hiện chính sách quân điền. Nhà nước tăng cường quản lý đất đai, khuyến khích khai hoang và ổn định đời sống nông dân, qua đó góp phần tạo ra một nền kinh tế tương đối phát triển.

Trong lĩnh vực quân sự và lãnh thổ, triều Lê Thánh Tông củng cố lực lượng quân đội và tăng cường quản lý biên giới. Năm 1471, quân Đại Việt tiến đánh Champa và giành thắng lợi lớn, từ đó mở rộng và củng cố quyền kiểm soát của Đại Việt ở khu vực phía Nam. Ông cũng chú trọng quản lý các vùng biên giới phía Bắc và xây dựng hệ thống hành chính trên lãnh thổ.

Lê Thánh Tông còn là một nhà văn, nhà thơ. Ông sáng tác nhiều tác phẩm bằng chữ Hán và chữ Nôm, đồng thời khuyến khích hoạt động văn học. Ông là người sáng lập Hội Tao Đàn, tập hợp nhiều văn nhân đương thời. Dưới thời ông, văn học chữ Nôm có bước phát triển đáng kể.

* Di sản: Lê Thánh Tông để lại một di sản rất rộng, trải dài từ nhà nước, pháp luật, giáo dục, kinh tế, quân sự đến văn hóa – văn học.

Bộ luật Hồng Đức là một trong những di sản pháp lý quan trọng nhất của thời Lê sơ. Dù không nên đánh giá nó bằng tiêu chuẩn pháp luật hiện đại, bộ luật cho thấy trình độ xây dựng và hệ thống hóa pháp luật khá cao của Đại Việt thế kỷ XV.

Trong giáo dục, việc phát triển khoa cử, Văn Miếu – Quốc Tử Giám và bia tiến sĩ góp phần hình thành truyền thống trọng dụng người có học và xây dựng đội ngũ quan lại được đào tạo qua thi cử.

Về văn học, Lê Thánh Tông cùng Hội Tao Đàn góp phần đưa văn chương cung đình thời Lê sơ phát triển mạnh. Những tác phẩm của ông và các thành viên Tao Đàn trở thành một bộ phận quan trọng của văn học Việt Nam thời trung đại.

Về quản lý đất nước, mô hình hành chính và nhà nước tập quyền được củng cố dưới thời ông trở thành một trong những nền tảng quan trọng của chế độ quân chủ Việt Nam trong các giai đoạn sau.

* Ý nghĩa lịch sử: Thời Lê Thánh Tông thường được xem là một trong những giai đoạn phát triển thịnh đạt của Đại Việt thời phong kiến. Điểm đáng chú ý là sự phát triển không chỉ thể hiện qua quân sự mà còn ở khả năng tổ chức và quản lý đất nước.

Những cải cách về hành chính, pháp luật và giáo dục giúp triều đình tăng cường quyền quản lý, đồng thời tạo ra một hệ thống tương đối hoàn chỉnh để điều hành một quốc gia rộng lớn. Việc coi trọng khoa cử và giáo dục cũng góp phần hình thành tầng lớp trí thức – quan lại có ảnh hưởng lớn đến xã hội Đại Việt.

* Điểm đặc trưng: Lê Thánh Tông nổi bật bởi tầm ảnh hưởng toàn diện. Ông vừa là một nhà cải cách hành chính và pháp luật, vừa chú trọng giáo dục, kinh tế, quân sự và văn hóa. Đặc biệt, Bộ luật Hồng Đức, sự phát triển của khoa cử và Hội Tao Đàn là những di sản tiêu biểu gắn với triều đại của ông. Vì vậy, Lê Thánh Tông thường được xem là hình ảnh tiêu biểu của một vị vua vừa có năng lực trị quốc vừa có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Đại Việt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn