Lê Thiết Hùng – Người đặt những dấu mốc đầu tiên cho Quân đội nhân dân Việt Nam
Trong lịch sử hình thành và phát triển của Quân đội nhân dân Việt Nam, Thiếu tướng Lê Thiết Hùng (1908–1986) là một nhân vật đặc biệt. Ông không chỉ là một trong những cán bộ quân sự đầu tiên của cách mạng Việt Nam mà còn được biết đến là vị tướng đầu tiên được phong quân hàm của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Từ người thanh niên yêu nước đến người cán bộ cách mạng
Lê Thiết Hùng tên thật là Lê Văn Nghiệm, ngoài ra ông từng sử dụng nhiều tên và bí danh khác trong quá trình hoạt động cách mạng. Ông sinh năm 1908 tại Hưng Nguyên, Nghệ An, trong một gia đình có truyền thống yêu nước.
Từ khi còn rất trẻ, ông đã rời quê hương để tìm con đường hoạt động cách mạng. Năm 1924, ông sang Thái Lan cùng một số thanh niên yêu nước, trong đó có Lê Hồng Phong – người anh em họ của ông. Sau đó, ông được lựa chọn sang Quảng Châu, Trung Quốc để tiếp tục hoạt động.
Tại đây, ông có cơ hội gặp Nguyễn Ái Quốc, khi đó hoạt động với tên Lý Thụy. Nguyễn Ái Quốc đã đặt cho ông tên Lê Quốc Vọng, rồi sau này ông mang tên Lê Thiết Hùng. Ông được theo học tại Trường Quân sự Hoàng Phố, nơi cung cấp cho ông những kiến thức quân sự quan trọng.
Sau khi tốt nghiệp, theo sự phân công của tổ chức, ông gia nhập quân đội Quốc dân đảng Trung Quốc. Trong thời gian này, ông vừa hoạt động trong quân đội vừa thực hiện nhiều nhiệm vụ bí mật, thu thập thông tin và hỗ trợ phong trào cách mạng.
Năm 1930, ông gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam và năm 1931 gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc. Những năm hoạt động tại Trung Quốc đã giúp ông tích lũy kinh nghiệm quân sự, tổ chức và hoạt động bí mật, tạo nền tảng quan trọng cho chặng đường sau này.
Trở về Việt Nam và tham gia xây dựng lực lượng vũ trang
Năm 1940, Lê Thiết Hùng nhận lệnh trở về Việt Nam. Cuối năm 1941, tại Pác Bó, Cao Bằng, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh giao nhiệm vụ cùng Lê Quảng Ba tổ chức một đội vũ trang gồm 12 người. Lê Thiết Hùng đảm nhiệm vai trò chính trị viên.
Đây là một trong những bước đi quan trọng trong quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng. Từ những đội vũ trang ban đầu, lực lượng quân sự của cách mạng từng bước được tổ chức và phát triển.
Ngày 9 tháng 3 năm 1945, ông trực tiếp chỉ huy lực lượng Việt Minh giành chính quyền tại Thất Khê, Đồng Đăng và Na Sầm. Với kinh nghiệm quân sự và quá trình hoạt động lâu năm, ông trở thành một trong những cán bộ quân sự quan trọng của chính quyền cách mạng mới.
Dấu mốc trở thành vị tướng đầu tiên
Một trong những dấu mốc nổi bật nhất trong cuộc đời Lê Thiết Hùng diễn ra vào năm 1946.
Sau Hiệp định Sơ bộ ngày 6 tháng 3 năm 1946, tình hình đất nước đặt ra nhiều nhiệm vụ phức tạp. Chính phủ quyết định thành lập Tiếp phòng quân nhằm thực hiện nhiệm vụ tiếp quản và giám sát quá trình quân Pháp thay thế quân Tưởng Giới Thạch ở miền Bắc.
Lê Thiết Hùng được giao giữ chức Tổng Chỉ huy Tiếp phòng quân. Để phù hợp với vị trí chỉ huy và khi làm việc với các sĩ quan Pháp, ông được xác định quân hàm Thiếu tướng theo Sắc lệnh số 185 ngày 24 tháng 9 năm 1946.
Điểm đặc biệt là vào thời điểm đó, trong Quân đội Quốc gia Việt Nam chưa có người nào được phong hàm sĩ quan. Vì vậy, Lê Thiết Hùng được xem là vị tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đến ngày 7 tháng 7 năm 1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 203-SL chính thức phong quân hàm Thiếu tướng cho ông cùng các tướng lĩnh trong đợt phong quân hàm đầu tiên.
Người góp phần xây dựng nền móng quân đội
Sau năm 1946, Lê Thiết Hùng tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra, ông từng giữ chức Khu trưởng Chiến khu IV, sau đó được điều về Bộ Tổng chỉ huy và phụ trách công tác thanh tra Bộ đội Quốc gia Việt Nam.
Từ năm 1948, ông giữ chức Tổng Thanh tra quân đội, đồng thời làm Hiệu trưởng Trường Lục quân Việt Nam trong giai đoạn 1948–1954. Ông cũng từng chỉ huy mặt trận Bắc Kạn – Tuyên Quang, góp phần lãnh đạo lực lượng kháng chiến chống lại các cuộc tiến công của quân Pháp vào căn cứ Việt Bắc.
Không chỉ tham gia chỉ huy, ông còn đặc biệt chú trọng công tác đào tạo cán bộ. Những vị trí liên quan đến huấn luyện và giáo dục quân sự mà ông đảm nhiệm đã góp phần xây dựng đội ngũ sĩ quan cho quân đội trong những năm đầu.
Sau năm 1954, ông tiếp tục có những đóng góp quan trọng trong quá trình xây dựng Binh chủng Pháo binh. Ông giữ chức Tư lệnh Bộ Chỉ huy Pháo binh từ năm 1954 đến 1956, sau đó làm Hiệu trưởng đầu tiên của Trường Sĩ quan Pháo binh từ năm 1956 đến 1963, đồng thời kiêm Chỉ huy trưởng Sở Chỉ huy phòng không.
Chặng đường ngoại giao và những năm cuối đời
Năm 1963, Lê Thiết Hùng chuyển sang công tác đối ngoại. Ông được cử làm Đại sứ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Triều Tiên, đảm nhiệm cương vị này đến năm 1970.
Sau khi trở về nước, ông tiếp tục tham gia công tác tại các cơ quan đối ngoại của Đảng. Với những đóng góp trong nhiều lĩnh vực, ông được Nhà nước trao tặng Huân chương Hồ Chí Minh.
Bên cạnh sự nghiệp cách mạng, cuộc đời riêng của Lê Thiết Hùng cũng trải qua nhiều biến động. Ông từng kết hôn với bà Hồ Diệc Lan, con gái nhà cách mạng Hồ Học Lãm. Sau khi bà qua đời, năm 1948 ông kết hôn với nữ bác sĩ quân y Nguyễn Tuyết Mai. Hai người có một người con gái.
Thiếu tướng Lê Thiết Hùng qua đời tại Hà Nội năm 1986, hưởng thọ 78 tuổi và được an táng tại Nghĩa trang Mai Dịch.
Một dấu ấn không thể quên
Nhìn lại cuộc đời Lê Thiết Hùng, có thể thấy ông đã trải qua nhiều vai trò khác nhau: người thanh niên tìm đường cứu nước, cán bộ hoạt động bí mật, người được đào tạo quân sự ở nước ngoài, cán bộ xây dựng lực lượng vũ trang, vị tướng đầu tiên của quân đội và sau đó là nhà ngoại giao.
Điều đáng nhớ về ông không chỉ nằm ở danh hiệu “vị tướng đầu tiên”, mà còn ở những đóng góp trong giai đoạn đặt nền móng cho một quân đội cách mạng. Từ công tác tổ chức, huấn luyện đến chỉ huy và xây dựng các lực lượng chuyên môn, ông đều để lại những dấu ấn nhất định.
Cuộc đời Lê Thiết Hùng vì thế gắn liền với một phần quan trọng trong quá trình hình thành Quân đội nhân dân Việt Nam. Những đóng góp của ông cùng thế hệ cán bộ quân sự đầu tiên đã góp phần xây dựng nền móng để quân đội từng bước trưởng thành, lớn mạnh và hoàn thành những nhiệm vụ lịch sử của dân tộc.


