LÊ VĂN LUYỆN – KÝ ỨC “THỜI HOA LỬA” VÀ NHỮNG VẦN THƠ LƯU GIỮ KÝ ỨC LỊCH SỬ
Minh chứng lịch sử về người cựu chiến binh Lê Văn Luyện qua ba bài thơ: “Thời hoa lửa chiến dịch 34-Quảng Ngãi”, “Đón Bác Hồ về nước chiều ngày 20 tháng 10 năm 1946” và “Bắn Sâu Táo”
Lịch sử không chỉ được lưu giữ qua những trang sách, những tư liệu hay những hiện vật trong bảo tàng, mà còn được gìn giữ qua ký ức của những người đã trực tiếp sống, chiến đấu và trải qua những năm tháng chiến tranh. Trong số đó, những câu chuyện và những vần thơ của người cựu chiến binh Lê Văn Luyện là một minh chứng mang giá trị đặc biệt. Qua cuộc đời và các sáng tác của mình, cụ đã ghi lại những ký ức về chiến tranh, về đồng đội, về những năm tháng gian khổ và cả những suy ngẫm muốn gửi lại cho thế hệ trẻ hôm nay.
Cụ Lê Văn Luyện sinh năm 1932, là người Nam Định cũ, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Trong cuộc đời của mình, cụ đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử và tham gia nhiều cuộc kháng chiến trọng điểm, trong đó có những chiến trường vô cùng khốc liệt. Một trong những ký ức được cụ ghi lại là về chiến dịch 34 tại Quảng Ngãi. Những trải nghiệm thực tế trong chiến tranh đã trở thành chất liệu để cụ viết nên bài thơ “Thời hoa lửa”, qua đó lưu giữ những ký ức của một thế hệ đã từng sống và chiến đấu trong hoàn cảnh đất nước có chiến tranh.
Điều đáng chú ý trong cuộc đời cụ Lê Văn Luyện là cụ không chỉ tham gia cách mạng với tư cách một người lính. Trước khi tiếp tục lên đường chiến đấu, cụ từng đảm nhiệm nhiều công việc và chức vụ tại địa phương như xóm trưởng, công an, đoàn trưởng. Cụ cùng vợ – tức cụ bà hiện nay – đã tham gia cách mạng và cùng nhau trải qua những năm tháng khó khăn. Hai vợ chồng đã xây dựng gia đình và có tới 7 người con.
Sau một thời gian đảm nhiệm nhiều công việc, do có nhiều chức vụ nên cụ từng phải đối mặt với những lời nói, sự dị nghị và những điều tiếng không đáng có. Thay vì lựa chọn cuộc sống yên ổn bên gia đình, cụ Lê Văn Luyện đã quyết định tiếp tục xung phong đi lính. Đáng chú ý, khi ấy cụ đã 37 tuổi và đã có 7 người con. Vì đã có gia đình và thuộc độ tuổi không còn được gọi nhập ngũ theo cách thông thường, việc cụ chủ động xung phong đi chiến đấu càng thể hiện quyết tâm của một người đã đặt trách nhiệm với đất nước lên trên sự an toàn của bản thân.
Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cụ đã tham gia chiến đấu tại những địa bàn ác liệt, trong đó có sự hiện diện của quân đội Hàn Quốc, cụ thể là Sư đoàn Mãnh Hổ. Đây là một trong những ký ức chiến trường mà cụ mang theo trong suốt cuộc đời. Chiến tranh đối với cụ không chỉ là những trận đánh được ghi trong lịch sử, mà còn là những khoảnh khắc sinh tử mà chính cụ và đồng đội từng trực tiếp trải qua.
Trong những năm tháng chiến đấu, cụ Lê Văn Luyện còn được đồng đội biết đến với danh hiệu “Thần giữ của”. Danh hiệu này không chỉ nói đến việc cụ có khả năng giữ gìn tốt vật tư, đạn dược và vũ khí trong điều kiện chiến tranh thiếu thốn, mà còn gắn với việc cụ luôn cố gắng bảo vệ tính mạng của đồng đội. Với sự cẩn trọng, kinh nghiệm và khả năng quan sát, cụ nhiều lần nhận biết được những dấu hiệu nguy hiểm và có những linh cảm đặc biệt trong những thời khắc cận kề cái chết, từ đó giúp đồng đội tránh được nguy hiểm.
Bên cạnh cuộc đời chiến đấu, cụ Lê Văn Luyện còn là người có niềm tin vào Phật giáo. Cụ thường xuyên đi chùa và cầu mong bình an cho bản thân, gia đình và những người xung quanh. Niềm tin ấy trở thành một phần trong đời sống tinh thần của cụ sau những năm tháng chứng kiến quá nhiều mất mát và hiểm nguy của chiến tranh.
Một tác phẩm khác của cụ là bài thơ “Đón Bác Hồ về nước chiều ngày 20 tháng 10 năm 1946”, viết về sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước sau chuyến thăm Cộng hòa Pháp. Qua bài thơ, cụ thể hiện tình cảm và sự kính trọng đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng thời lưu giữ một dấu mốc lịch sử mà cụ muốn truyền lại cho các thế hệ sau. Tác phẩm cho thấy thơ ca của cụ không chỉ xuất phát từ những trải nghiệm cá nhân mà còn gắn với những sự kiện lớn của đất nước.
Nếu “Thời hoa lửa” là sự trở về với những ký ức chiến trường, còn “Đón Bác Hồ về nước chiều ngày 20 tháng 10 năm 1946” hướng tới một dấu mốc lịch sử quan trọng, thì bài thơ “Bắn Sâu Táo” lại mang một ý nghĩa khác: đó là lời nhắn gửi của một người từng trải đến thế hệ trẻ ngày nay.
Qua bài thơ “Bắn Sâu Táo”, cụ Lê Văn Luyện muốn thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị của cuộc sống hòa bình, về những gì mà các thế hệ đi trước đã phải trải qua để bảo vệ đất nước. Những người trẻ hôm nay được sinh ra trong điều kiện không còn phải trực tiếp đối mặt với bom đạn chiến tranh có thể khó hình dung hết những gian khổ của thế hệ cha ông. Vì vậy, lời thơ của cụ cũng giống như một sự nhắc nhở: được sống trong hòa bình là một điều đáng quý, và thế hệ trẻ cần biết trân trọng, gìn giữ những thành quả mà cha ông đã đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi, máu và cả tính mạng.
Ba bài thơ của cụ Lê Văn Luyện vì thế có thể được nhìn nhận như những lát cắt khác nhau trong hành trình cuộc đời của một người từng đi qua chiến tranh. “Thời hoa lửa” lưu giữ ký ức về những năm tháng chiến đấu; “Đón Bác Hồ về nước chiều ngày 20 tháng 10 năm 1946” ghi lại tình cảm trước một dấu mốc lịch sử của dân tộc; còn “Bắn Sâu Táo” hướng từ quá khứ đến hiện tại, gửi gắm suy nghĩ và lời nhắn đến thế hệ trẻ.
Cuộc đời cụ Lê Văn Luyện cũng cho thấy một khía cạnh rất đời thường của lịch sử. Cụ không chỉ là một người lính trên chiến trường, mà còn là một người chồng, người cha của 7 người con, từng làm nhiều công việc tại địa phương và đã có những lựa chọn khó khăn trong cuộc đời. Ở tuổi 37, khi đã có gia đình và 7 người con, cụ vẫn tự nguyện xung phong lên đường chiến đấu. Những lựa chọn ấy cho thấy trách nhiệm và sự hy sinh của một thế hệ đã đặt lợi ích của đất nước và cộng đồng lên trên sự bình yên của cá nhân.
Những câu chuyện và bài thơ của cụ Lê Văn Luyện vì vậy không chỉ có giá trị đối với riêng gia đình hay những người từng biết đến cụ. Đây còn là một nguồn tư liệu ký ức có ý nghĩa trong việc giúp thế hệ trẻ tiếp cận lịch sử từ góc nhìn của một người từng trực tiếp trải qua chiến tranh. Lịch sử qua lời kể của nhân chứng trở nên gần gũi hơn, có con người, có cảm xúc, có mất mát và có những lựa chọn rất thật.
Ngày hôm nay, khi đất nước đã sống trong hòa bình, những người như cụ Lê Văn Luyện vẫn là những người mang trong mình ký ức của một thời đã qua. Những vần thơ cụ để lại chính là một cách lưu giữ ký ức ấy. Đặc biệt, bài thơ “Bắn Sâu Táo” là lời nhắn nhủ để thế hệ trẻ không quên quá khứ, biết trân trọng hòa bình và có trách nhiệm hơn với hiện tại cũng như tương lai của đất nước.
Từ một người lính từng đi qua chiến tranh đến một người ông, người cha gửi lại những vần thơ cho thế hệ sau, câu chuyện của cụ Lê Văn Luyện cho thấy rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách vở. Lịch sử còn sống trong ký ức của con người, trong những câu chuyện được kể lại và trong những vần thơ được lưu giữ qua thời gian.



