LÊ VĂN NHẪN – CÂU CHUYỆN VỀ NGƯỜI LÍNH GIỮA THỜI HOA LỬA

Năm 1965, khi đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, có một chàng trai Hải Phòng mới 17 tuổi tên là Lê Văn Nhẫn. Khi những người bạn cùng trang lứa còn đang ngồi trên ghế nhà trường, ông đã tạm biệt gia đình, tạm biệt tuổi thơ để lên đường nhập ngũ vào ngày 14 tháng 9 năm 1965.

Ký ức thời hoa lửa của người lính cao xạ Lê Văn Nhẫn
Mùa thu năm 1965, khi bạn bè cùng trang lứa còn mải sách đèn tới lớp, chàng trai trẻ Lê Văn Nhẫn ở Thủy Nguyên, Hải Phòng đã xếp bút nghiên, khoác lên mình màu áo lính khi vừa tròn 17 tuổi. Từ ấy, thanh xuân của ông gắn liền với tiếng rít xé trời của phản lực Mỹ và những nhịp đạn cao xạ rền vang.
Chưa đầy ba tháng tuổi quân, ông đã nếm trải sự khốc liệt đầu đời trong trận chiến bảo vệ Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí. Đêm ấy bom rải thảm gầm rú, mặt đất rung chuyển dữ dội. Một quả bom dội xuống hất tung cả tiểu đội, người đại đội phó ngã xuống ngay bên cạnh, nhưng người trắc thủ máy đo xa 17 tuổi ấy vẫn kiên cường bám máy, truyền lệnh bắn giữa mịt mù khói lửa. Trận đánh ấy ta thắng, nhưng 60 đồng đội của ông đã mãi mãi nằm lại trong lòng đất mẹ.
Sau những năm tháng tôi luyện bản lĩnh, thức trắng đêm đối đầu với "lưỡi dao cắt ngang bầu trời" tại sân bay Kiến An, năm 1971, ông lại tiếp tục ba lô trên vai hành quân vào miền Trung đỏ lửa. Từ sân bay dã chiến Anh Sơn (Nghệ An) đầy bom bi rơi dày như mạ, ông dấn thân vào Quảng Bình, bám trụ bên bến phà Long Đại và đường 15A để giữ vững mạch máu giao thông chi viện cho tiền tuyến.
Năm 1972, bước chân người lính tiến sâu vào chảo lửa A Sầu - A Lưới (Thừa Thiên - Huế). Nơi đây không chỉ có bom đạn, mà còn là nỗi ám ảnh của bom hóa học, của chất độc da cam và những trận sốt rét rừng ác tính khiến da người lính sạm đi, ngực loét vì mẩn ngứa, nhưng ý chí tiến về ngày đại thắng chưa một lần lung lay.
Ngày 30/4/1975, khi non sông thu về một mối, người lính quả cảm năm nào đã kiệt sức trên giường bệnh tại Binh trạm 110, không còn đủ sức cầm súng ăn mừng chiến thắng. Trở về đời thường với tỷ lệ thương tật 61% cùng cơ thể mang đầy di chứng bệnh tật, nhưng mỗi khi nhớ về "biển lửa" năm xưa, lòng ông vẫn sáng vẹn nguyên một thời hoa lửa kiêu hùng — dù niềm đau đáu về những người đồng đội chưa tìm thấy mộ vẫn gọi về trong từng giấc chiêm bao.



