Lê Văn Phượng và chiến trường Thừa Thiên Huế năm 1972 – Hai lần bị thương nhưng tiếp tục trở lại đội hình
Năm 1972, Lê Văn Phượng cùng đơn vị vào chiến trường Thừa Thiên Huế với nhiệm vụ trợ lý kỹ thuật. Tại A Lưới, ông hai lần bị thương ở đầu, trong đó có một lần bom đánh sập hầm tưởng không qua khỏi. Sau những lần ấy, ông vẫn tiếp tục phục vụ trong lực lượng tăng thiết giáp, để rồi ba năm sau trở thành pháo thủ số 2 trên xe tăng 390.
1. Từ Đường 9 – Nam Lào đến Thừa Thiên Huế
Sau những năm tháng chiến đấu tại Đường 9 – Nam Lào, năm 1972 Lê Văn Phượng tiếp tục được đưa vào chiến trường Thừa Thiên Huế.
Lúc này ông làm trợ lý kỹ thuật cùng đơn vị. Công việc của một cán bộ kỹ thuật trong lực lượng tăng thiết giáp gắn trực tiếp với những chiếc xe tăng và khả năng duy trì sức chiến đấu của đơn vị.
Chiến trường mà ông bước vào là khu vực A Lưới, phía tây Thừa Thiên Huế — một địa bàn rừng núi hiểm trở, nơi các đơn vị tăng thiết giáp phải hoạt động trong điều kiện chiến đấu đặc biệt khắc nghiệt.
Ở đó, những chiếc xe tăng không chỉ đối mặt với hỏa lực đối phương mà còn phải vượt qua địa hình và thời tiết khó khăn.
Với Lê Văn Phượng, năm 1972 tiếp tục là một chặng đường chiến đấu sau những gì ông đã trải qua ở Đường 9.
2. Lần thứ nhất
Tại chiến trường A Lưới, Lê Văn Phượng bị thương vào đầu.
Đó không phải lần cuối cùng.
Nhưng ngay cả trong ký ức nhiều năm sau chiến tranh, ông không kể về những vết thương của mình như một chiến công. Ông chỉ nhắc đó là một phần của những năm tháng mà người lính phải trải qua.
Những vết thương ấy không khiến ông rời khỏi cuộc chiến.
Sau khi được cứu chữa, ông tiếp tục trở lại với đơn vị.
Đối với một người lính kỹ thuật, trở lại đội hình đồng nghĩa với việc tiếp tục công việc của mình: cùng đồng đội duy trì những phương tiện chiến đấu và sẵn sàng cho nhiệm vụ tiếp theo.
3. Lần thứ hai – khi hầm bị bom đánh sập
Lần thứ hai nghiêm trọng hơn.
Theo lời kể của chính Lê Văn Phượng với Nhân Dân, tại A Lưới, ông lại bị thương vào đầu; trong một lần, bom đánh sập hầm và ông tưởng mình không thể sống sót.
Một căn hầm giữa chiến trường vốn là nơi trú ẩn của người lính.
Nhưng khi bom đánh trúng, chính nơi được dùng để bảo vệ con người lại có thể trở thành nơi chôn vùi họ.
Phượng sống sót.
Ông được cứu chữa rồi tiếp tục trở lại đơn vị.
Nhiều năm sau, khi nhìn lại cơ thể với những vết sẹo chằng chịt, ông nhớ lại mình đã bốn lần bị thương nặng trong chiến tranh: một lần ở Đường 9 – Nam Lào năm 1970, hai lần ở A Lưới năm 1972 và lần thứ tư trong Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
Những con số ấy nói lên một điều rất rõ: hành trình của Lê Văn Phượng không phải là một đường thẳng đi từ chiến trường đến ngày toàn thắng. Đó là một hành trình nhiều lần bị đứt quãng bởi thương tích, rồi lại tiếp tục.
4. Người trợ lý kỹ thuật trở lại đội hình
Sau những lần bị thương ở A Lưới, Lê Văn Phượng vẫn tiếp tục ở trong lực lượng tăng thiết giáp.
Năm 1975, ông đã có mặt trong đội hình chiến đấu tiến vào miền Nam.
Đến lúc ấy, ông không còn chỉ là một người lính trẻ của năm 1965.
Ông đã trải qua Đường 9 – Nam Lào, A Lưới và nhiều năm chiến trường; trên người mang theo những dấu tích của bom đạn.
Trong đội hình xe tăng 390 sau này, ông giữ nhiệm vụ Phó đại đội trưởng kỹ thuật kiêm pháo thủ số 2.
Vị trí ấy phản ánh một chặng đường dài của người lính: từ một chiến sĩ trẻ nhập ngũ năm 1965 đến một cán bộ kỹ thuật đã có nhiều năm kinh nghiệm chiến trường.
5. Những vết thương không khép lại cùng chiến tranh
Lê Văn Phượng còn một lần bị thương nữa trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Ngày 29/4/1975, khi Đại đội 4, Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn 203 chiến đấu tại căn cứ Nước Trong, ông bị đạn bắn bị thương ở chân. Sau khi được thay băng, ông xuống nạp đạn pháo và tiếp tục chiến đấu.
Chỉ một ngày sau, ông cùng kíp xe 390 tiến vào Sài Gòn.
Như vậy, từ A Lưới năm 1972 đến Nước Trong năm 1975, những vết thương liên tiếp không tách ông khỏi đội hình.
Sau chiến tranh, những mảnh bom và di chứng của các vết thương vẫn ở lại trong cơ thể. Lê Văn Phượng từng kể rằng hai mảnh bom từ lần bị thương năm 1970 vẫn nằm trong người ông nhiều thập niên sau đó, mỗi khi trái gió trở trời lại gây đau đớn.
Lời kết
Khi nhắc đến Lê Văn Phượng, người ta thường nhớ đến pháo thủ số 2 trên xe tăng 390 và buổi trưa 30/4/1975.
Nhưng trước khoảnh khắc ấy là một người lính đã đi qua nhiều năm chiến trường.
Năm 1970, ông bị thương ở Đường 9 – Nam Lào.
Năm 1972, tại A Lưới, ông hai lần bị thương vào đầu, trong đó có lần bom đánh sập hầm khiến ông tưởng không qua khỏi.
Rồi ông lại trở về đội hình.
Ba năm sau, người lính từng nằm dưới căn hầm bị bom đánh sập ấy đã có mặt trên chiếc xe tăng 390, tiến vào Dinh Độc Lập.
Có những người được lịch sử nhớ đến bởi một khoảnh khắc.
Nhưng để có khoảnh khắc ấy, họ đã phải đi qua rất nhiều năm tháng mà lịch sử không ghi lại hết.
Với Lê Văn Phượng, A Lưới năm 1972 là một trong những năm tháng như thế — nơi những vết thương trên đầu trở thành dấu tích của một chặng đường mà ông vẫn tiếp tục đi cho đến ngày đất nước thống nhất.


