LÊ XUÂN BÁ - TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI LÍNH
Trong gia đình cũng vậy. Khi có chuyện chưa tốt, nếu ai cũng chỉ trách người khác thì rất khó giữ được sự hòa thuận. Trong công việc cũng vậy, nếu ai cũng né phần trách nhiệm thì không việc gì có thể tiến lên.
Có những điều tuổi trẻ chỉ hiểu được sau khi đã bước ra khỏi mái nhà và đứng giữa một tập thể lớn hơn gia đình mình. Với tôi – Lê Xuân Bá, sinh năm 1949 – bài học ấy bắt đầu từ năm 1966, khi tôi nhập ngũ. Khi ấy tôi còn rất trẻ, mới khoảng mười bảy tuổi. Đến năm 1971, tôi xuất ngũ, khép lại năm năm trong quân ngũ ở độ tuổi vừa bước sang những năm đầu của tuổi trưởng thành. Trong quãng thời gian ấy, tôi đảm nhiệm chức vụ Tiểu đội trưởng. Nếu chỉ nhìn bằng những con số, năm năm không phải một quãng quá dài. Nhưng đối với một người bước vào hàng ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ, năm năm ấy đủ để thay đổi rất nhiều điều. Tôi từ một chàng trai còn quen với sự chăm lo của gia đình dần học cách tự đứng vững, biết sống trong kỷ luật, biết nghĩ đến đồng đội và hiểu rằng khi đã được giao trách nhiệm thì điều trước tiên không phải là tìm xem mình có quyền gì, mà là biết mình phải gánh phần nào. Chính từ những năm tháng ấy, tôi học được một điều mà sau này càng sống lâu càng thấy đúng: người trưởng thành không phải là người luôn đứng phía trước, mà là người biết đứng ra nhận phần trách nhiệm khi tập thể cần đến mình.
Năm 1966, đất nước vẫn còn trong chiến tranh. Thế hệ thanh niên chúng tôi lớn lên giữa một hoàn cảnh mà chuyện lên đường không còn là điều xa lạ. Mỗi người đều có một mái nhà, có cha mẹ, người thân, có những ước mơ và dự định riêng. Tôi cũng vậy. Tuổi đời còn rất trẻ, những điều phía trước khi ấy vẫn còn rộng và chưa thật rõ ràng. Nhưng rồi ngày nhập ngũ đến, tôi rời những gì thân thuộc để bước vào một cuộc sống hoàn toàn khác.
Ngày rời nhà, những thứ bình thường bỗng trở nên đáng nhớ hơn. Một bữa cơm, một tiếng gọi, vài lời dặn của người thân, một góc nhà từng nhìn thấy mỗi ngày – tất cả như ở lại sâu hơn trong trí nhớ. Khi còn sống giữa những điều ấy, người ta dễ nghĩ chúng sẽ luôn ở đó. Chỉ lúc phải đi xa mới hiểu sự bình thường ấy chính là một phần của hạnh phúc.
Người lên đường thường cố bước cho vững để người ở lại bớt lo. Người thân cũng thường không nói hết những gì đang nghĩ, chỉ dặn vài câu giản dị. Nhưng chính những lời dặn ngắn ấy lại theo người đi rất lâu.
Tôi mang theo chúng để bước vào quân ngũ, bắt đầu học cách sống không còn hoàn toàn dựa vào gia đình.
Cuộc sống quân đội trước hết dạy tôi kỷ luật. Mọi việc đều có giờ giấc, có nguyên tắc, có trách nhiệm chung. Không còn chuyện muốn làm lúc nào thì làm. Một người không thể chỉ vì mệt hay không vui mà tùy tiện bỏ qua phần việc của mình.
Những ngày đầu, có những điều tưởng nhỏ nhưng lại khiến một người phải thay đổi nhiều. Phải tự sắp xếp thời gian. Phải biết đúng giờ. Phải tự chăm lo cho mình và học cách hòa vào tập thể.
Tôi dần hiểu rằng kỷ luật không chỉ là những quy định được đặt ra từ bên ngoài. Kỷ luật thật sự bắt đầu khi một người biết tự nhắc chính mình.
Không có ai đứng bên vẫn biết việc gì cần làm. Đã nhận thì phải cố hoàn thành. Chưa biết thì học. Chưa quen thì rèn. Làm chưa tốt thì biết sửa.
Những điều ấy không khiến con người trưởng thành ngay trong một ngày. Sự thay đổi diễn ra âm thầm, từng chút một.
Hôm nay mình tự giác hơn hôm qua. Ngày mai biết kiên nhẫn hơn hôm nay. Có lúc phải biết gác một cảm xúc riêng sang một bên vì việc chung đang cần. Có khi phải nhận ra rằng mình đã sai và không được tìm cách đổ lỗi.
Từng việc nhỏ như thế tích lại thành một nếp sống.
Rồi trong quá trình quân ngũ, tôi được giao trách nhiệm Tiểu đội trưởng.
Đối với một người còn rất trẻ, đó không chỉ là một chức vụ. Đó là lúc tôi bắt đầu hiểu sâu hơn hai chữ trách nhiệm.
Khi chỉ chịu trách nhiệm cho bản thân, người ta có thể nghĩ nhiều đến việc mình muốn gì, mình thấy thế nào. Nhưng khi đã đứng ở vị trí Tiểu đội trưởng, phía sau mình còn có những người khác.
Muốn đồng đội nghiêm túc thì trước hết mình phải nghiêm túc. Muốn người khác giữ kỷ luật thì mình không thể tùy tiện. Muốn anh em tin mình, lời nói phải đi cùng việc làm.
Tôi hiểu rằng chức vụ không làm một người cao hơn người khác; chức vụ chỉ làm phần trách nhiệm của người ấy nặng hơn.
Có những lúc bản thân cũng mệt, cũng nhớ nhà, cũng có những tâm trạng riêng. Nhưng người Tiểu đội trưởng không thể để cảm xúc của mình trở thành điều ảnh hưởng đến tập thể.
Tôi phải học cách bình tĩnh hơn.
Có việc không thể giải quyết chỉ bằng lời nói mạnh. Có khi phải biết nghe người khác trình bày. Có lúc một lời động viên đúng lúc lại có giá trị hơn nhiều lời nhắc nhở.
Mỗi người trong một tiểu đội là một con người khác nhau. Có người cởi mở, có người ít nói. Có người dễ bộc lộ cảm xúc, có người giữ mọi điều trong lòng.
Muốn một tập thể gần nhau, chỉ kỷ luật thôi chưa đủ.
Cần cả sự chia sẻ và tình đồng đội.
Những người trước đó chẳng hề quen biết, mỗi người một quê, một gia đình, rồi cùng gặp nhau trong màu áo lính. Ngày đầu chỉ là những cái tên và những khuôn mặt mới. Nhưng sống bên nhau qua từng ngày, khoảng cách dần ngắn lại.
Người ta biết ai hay cười, ai ít nói, ai thường nhớ nhà. Có khi chỉ một câu chuyện về quê hương cũng khiến mọi người thấy gần nhau hơn.
Tình đồng đội thường được tạo nên từ những điều rất nhỏ.
Một câu hỏi thăm. Một lời động viên. Một sự nhường nhịn. Một lúc người này mệt, người kia biết quan tâm.
Những điều ấy không ồn ào nhưng lại ở rất lâu trong ký ức.
Khi xa gia đình, đồng đội trở thành những người ở cạnh mình nhiều nhất. Họ nhìn thấy mình lúc vui, lúc mệt, lúc nhớ nhà và cả lúc mình chưa đủ bình tĩnh.
Chính trong những ngày tháng ấy, tôi hiểu rằng không ai có thể mạnh mãi nếu chỉ dựa vào một mình.
Có lúc mình là người động viên người khác. Có lúc chính người khác lại trở thành chỗ dựa cho mình.
Ở vị trí Tiểu đội trưởng, tôi càng hiểu rằng muốn tập thể gắn bó thì người đứng đầu không thể chỉ biết ra yêu cầu.
Phải biết tôn trọng những người bên cạnh.
Phải hiểu rằng mỗi đồng đội đều có phần trách nhiệm và giá trị riêng.
Từ đó, tôi học được cách nghĩ nhiều hơn đến phần chung.
Có những việc thuận lợi cho bản thân nhưng chưa chắc thuận lợi cho tập thể. Có những lúc mình muốn nghỉ nhưng trách nhiệm chưa xong. Có khi phải đặt mong muốn cá nhân xuống sau để việc chung được hoàn thành.
Đó là điều một người rất trẻ phải học từng ngày.
Năm năm quân ngũ cũng dạy tôi về sự bền bỉ.
Tuổi trẻ có sức lực, có nhiệt tình. Nhưng sức lực thôi chưa đủ để đi hết một chặng dài.
Có những ngày tinh thần rất tốt, nhưng cũng có lúc mệt. Có khi nhớ gia đình, mong thời gian trôi nhanh hơn. Có những ngày mọi việc không được như ý.
Nhưng trách nhiệm không thể chờ đến khi tâm trạng tốt mới tiếp tục.
Ngày hôm nay qua đi, ngày mai lại bắt đầu.
Tôi dần hiểu rằng bền bỉ không phải là chưa bao giờ thấy khó, mà là gặp khó vẫn biết cố gắng đi tiếp.
Có việc chưa làm tốt thì sửa. Có điều chưa biết thì học. Một lần chưa được thì làm lại.
Không phải cứ gặp trở ngại là có thể buông.
Bài học ấy theo tôi rất lâu sau ngày xuất ngũ. Bởi cuộc sống đời thường cũng không phải lúc nào cũng thuận lợi. Có những việc mất nhiều thời gian mới có kết quả. Có những khó khăn chỉ có thể đi qua bằng sự kiên trì.
Nếu một người quen bỏ cuộc sớm, rất khó đi được đường dài.
Từ 1966 đến 1971, tôi đi qua năm năm của tuổi trẻ. Người bước vào quân ngũ năm 1966 còn rất trẻ, còn nhiều điều chưa biết. Người trở về năm 1971 vẫn đang ở tuổi thanh xuân, nhưng đã hiểu thêm rất nhiều về cách sống.
Tôi hiểu rằng trưởng thành không phải là khi người ta có thể làm mọi điều mình muốn.
Trưởng thành là khi biết có những việc mình phải làm, dù không phải lúc nào cũng thuận tiện cho bản thân.
Có trách nhiệm thì phải gánh. Có lời đã nói thì phải biết giữ. Có thiếu sót thì phải dám nhận.
Chức vụ Tiểu đội trưởng khiến tôi hiểu điều ấy rõ hơn.
Nếu tập thể có việc chưa tốt, người Tiểu đội trưởng không thể chỉ nhìn quanh xem ai là người có lỗi. Trước hết phải tự hỏi phần trách nhiệm của mình nằm ở đâu.
Đó có lẽ là một trong những bài học quan trọng nhất mà quân ngũ đã để lại cho tôi: đừng quá nhanh tìm lỗi ở người khác trước khi nhìn lại mình.
Người biết nhận trách nhiệm không phải là người lúc nào cũng đúng. Ngược lại, đó là người biết khi mình chưa đúng và có đủ bản lĩnh để sửa.
Tôi càng sống lâu càng thấy bài học ấy có giá trị.
Trong gia đình cũng vậy. Khi có chuyện chưa tốt, nếu ai cũng chỉ trách người khác thì rất khó giữ được sự hòa thuận. Trong công việc cũng vậy, nếu ai cũng né phần trách nhiệm thì không việc gì có thể tiến lên.
Quân ngũ còn giúp tôi coi trọng chữ tín.
Một người muốn được tin tưởng không thể chỉ dựa vào lời nói. Lời đã nói phải cố gắng thực hiện. Việc đã nhận thì phải làm cho trọn.
Ở vị trí Tiểu đội trưởng, điều ấy càng rõ.
Nếu hôm nay nói một điều, ngày mai lại làm khác, người khác sẽ khó tin. Ngược lại, nếu một người sống nhất quán, không cần nói nhiều, người bên cạnh cũng sẽ dần tin tưởng.
Niềm tin được tạo nên từng ngày.
Có khi chỉ bằng việc đúng giờ. Có khi bằng cách không né phần khó. Có lúc bằng việc dám nhận mình chưa tốt.
Từng điều nhỏ như thế tạo nên một con người đáng tin.
Năm năm xa gia đình cũng giúp tôi hiểu sâu hơn giá trị của mái nhà.
Khi còn ở bên người thân, một bữa cơm hay một câu hỏi han có thể quá quen thuộc. Đi xa rồi mới thấy những điều ấy đáng quý.
Có khi giữa một ngày bình thường, chỉ nghe đồng đội nhắc đến quê hương, lòng mình cũng chùng xuống.
Nỗi nhớ nhà không phải lúc nào cũng được nói ra. Nhưng nó luôn ở đó.
Tuy vậy, nỗi nhớ không khiến người lính yếu đi. Trái lại, nó cho mình thêm lý do để cố gắng.
Biết có gia đình đang chờ, mình càng phải sống nghiêm túc. Người ở nhà mong người đi bình an, trưởng thành. Người đi cũng mong ngày trở về có thể khiến gia đình yên lòng.
Đi xa đủ lâu mới hiểu rằng có một nơi để trở về là một điều rất quý.
Hạnh phúc đôi khi chỉ là được ngồi trong mái nhà của mình, nghe những giọng nói quen thuộc và biết rằng mình đang ở bên những người thân yêu.
Đến năm 1971, ngày xuất ngũ cũng đến.
Năm năm quân ngũ khép lại. Tôi trở về với gia đình và bắt đầu một chặng đời khác.
Ngày trở về có niềm vui, nhưng chắc chắn cũng có sự lưu luyến.
Một nếp sống đã thành quen giờ trở thành ký ức. Những người từng ở bên mỗi ngày rồi sẽ mỗi người một nơi. Trách nhiệm Tiểu đội trưởng cũng khép lại.
Nhưng những gì vị trí ấy đã dạy tôi không kết thúc cùng ngày xuất ngũ.
Tôi mang về kỷ luật, sự kiên trì, tinh thần trách nhiệm, chữ tín và nghĩa tình đồng đội.
Những thứ ấy không thể nhìn thấy như một món hành trang, nhưng lại theo con người rất lâu.
Không còn quân phục, nhưng vẫn có những lúc cuộc sống yêu cầu mình phải tự giác.
Không còn đứng trước một tiểu đội, nhưng trong gia đình và công việc vẫn có những lúc phải biết đứng ra gánh việc.
Không còn chức vụ, nhưng vẫn cần sống sao để người khác có thể tin.
Tôi càng hiểu rằng chức vụ chỉ tồn tại một thời gian, còn nếp người mới là thứ phải giữ lâu dài.
Nếu từng làm Tiểu đội trưởng mà sau này sống thiếu trách nhiệm, thì bài học cũ đã bị bỏ quên.
Nếu từng được đồng đội tin mà sau này không biết giữ lời, thì quãng đời quân ngũ cũng mất đi một phần ý nghĩa.
Vì thế, điều tôi muốn mang theo không phải tên gọi của một chức vụ, mà là cách chức vụ ấy đã rèn mình.
Thời gian đã đưa những năm 1966 – 1971 lùi xa.
Cuộc sống hôm nay đã khác nhiều. Những người trẻ có nhiều cơ hội học tập, làm việc, lựa chọn nghề nghiệp và xây dựng tương lai hơn.
Đó là điều thế hệ đi trước luôn mong muốn.
Không ai mong thế hệ sau phải trải qua khó khăn mới hiểu được thế nào là trưởng thành. Nhưng tôi tin rằng ở bất kỳ thời nào, trách nhiệm, kỷ luật, lòng kiên trì và chữ tín vẫn luôn cần thiết.
Mỗi thời có một cách cống hiến riêng.
Không nhất thiết phải đứng trong hàng ngũ hay giữ một chức vụ mới gọi là sống có ích. Một người trẻ biết làm tốt phần việc của mình, biết chăm lo gia đình, biết tôn trọng tập thể và sống tử tế cũng đã là điều đáng quý.
Tuổi trẻ rồi sẽ đi qua.
Khi còn trẻ, người ta nghĩ phía trước còn rất nhiều thời gian. Nhưng rồi một ngày ngoảnh lại, những năm tháng ấy đã trở thành một miền ký ức.
Điều quan trọng không phải mình đã từng đứng ở đâu, mà là sau những năm tháng ấy, mình trở thành người như thế nào.
Nếu một ngày có người hỏi tôi về tuổi trẻ, tôi sẽ nói thật giản dị: Lê Xuân Bá, sinh năm 1949, nhập ngũ năm 1966, từng giữ chức vụ Tiểu đội trưởng và xuất ngũ năm 1971.
Những dòng ấy rất ngắn.
Nhưng phía sau là năm năm tôi học cách sống trong kỷ luật, biết quý đồng đội, biết nhớ gia đình và quan trọng hơn cả là học cách không đẩy phần trách nhiệm của mình sang người khác.
Bây giờ, khi nhìn lại quãng đời ấy, tôi không nhớ chức vụ Tiểu đội trưởng bằng cảm giác từng đứng trước một hàng quân. Tôi nhớ nó như một lời nhắc phải biết nhận phần trách nhiệm về mình. Năm năm từ 1966 đến 1971 đã đưa Lê Xuân Bá từ một chàng trai rất trẻ đến một người hiểu rằng muốn đồng đội tin mình, trước hết phải biết tự giữ kỷ luật; muốn người khác cùng gánh việc, bản thân không thể lùi khi phần khó xuất hiện. Hàng quân năm ấy đã lùi xa, tuổi trẻ cũng đã trở thành ký ức, nhưng bài học ấy vẫn còn nguyên: trong cuộc đời, có những lúc giá trị của một con người không nằm ở chỗ họ đứng cao đến đâu, mà ở chỗ khi trách nhiệm tìm đến, họ có dám bước lên và nhận phần của mình hay không. Với tôi, đó chính là dấu ấn bền nhất của một thời hoa lửa.



