Bài viết

Lê Xuân Tấu

Gia Lai10/06/2026Ban Biên tập tổng hợp4 lượt xem0 lượt chia sẻ

MỘT MÌNH GIỮA VÒNG VÂY: KHÚC TRÁNG CA BÊN CHIẾC XE TĂNG ĐỨT XÍCH

1. Điểm hỏa cao nguyên

Đầu năm 1971, sau thất bại cay đắng trong Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào, quân địch điên cuồng điều chỉnh lực lượng. Chúng nhảy cóc, lấn chiếm Tha Teng, lập nên thế trận liên hoàn từ Pắc Xoòng đến Xa La Van hòng giành lại quyền kiểm soát cao nguyên Bô Lô Ven chiến lược. Trong hệ thống phòng ngự đó, cụm cứ điểm Y Tu - Ban Gnik nổi lên như một cái gai hiểm hóc, án ngữ độc đạo Đường số 23 hướng về Pắc Xế.

Để nhổ cái gai này, Bộ Tư lệnh Mặt trận Y giao trọng trách cho Trung đoàn bộ binh 9, với sự chi viện của Đại đội 3 thuộc Tiểu đoàn xe tăng 198.

Lúc bấy giờ, sau nhiều năm lăn lộn trên chiến trường Nam Lào khói lửa, Đại đội 3 chỉ còn vỏn vẹn bốn chiếc xe tăng có thể chiến đấu. Đó là tất cả vốn liếng, và cũng là niềm hy vọng lớn nhất của đơn vị.

Đầu tháng 6 năm 1971, trời miền Nam Lào đổ mưa rừng thối đất. Đường hành quân nhão nhẹt, trơn trượt như đổ mỡ, những khối thép chục tấn phải bò từng mét trên sườn dốc dựng đứng. Nhưng bằng ý chí sắt đá, Đại đội trưởng Lê Xuân Tấu đã đưa đội hình đến đích đúng giờ G, hoàn tất hiệp đồng chiến đấu với bộ binh.

2. Đột kích Y Tu và bước ngoặt trên chiến trường

Rạng sáng ngày 10 tháng 6, sương mù chưa tan, lệnh nổ súng phát ra. Bốn chiếc xe tăng đồng loạt gầm rú, lao lên dẫn dắt bộ binh xé toạc lớp phòng ngự vòng ngoài, đột phá thẳng vào cứ điểm Y Tu.

Trận đánh ác liệt hơn dự kiến. Địch điên cuồng chống trả bằng đủ loại hỏa lực: súng máy, súng không giật và đạn chống tăng đan thành một lưới lửa dày đặc. Nhưng trước sức tiến công như vũ bão của liên quân tăng - bộ, tuyến phòng thủ của địch vỡ vụn. Tàn quân địch bắt đầu tháo chạy hỗn loạn về phía Ban Gnik.

Chính trong lúc truy kích cao độ, một tiếng nổ lớn vang lên. Chiếc xe tăng chỉ huy của Lê Xuân Tấu rung chuyển dữ dội rồi đứng khựng lại giữa trận địa. Một quả đạn chống tăng của địch đã bắn trúng xích.

  • Tình thế khẩn cấp: Địch đang rút chạy, thời cơ không thể bỏ lỡ.

  • Quyết định của Đại đội trưởng: Qua máy vô tuyến điện, Lê Xuân Tấu dứt khoát ra lệnh cho ba xe còn lại: "Tiếp tục dẫn dắt bộ binh tiến công Ban Gnik! Xe tôi ở lại làm ụ súng cố định chi viện!"

  • 3. Đơn độc giữa trùng vây

    Khi ba chiếc xe tăng khuất bóng sau làn khói bụi, tàn quân địch ở Y Tu bắt đầu hoàn hồn. Chúng phát hiện ra chiếc xe tăng chỉ huy đã "liệt vị", nằm cô độc giữa bãi đất trống. Từ các hầm hào, hốc đá, hàng chục, rồi hàng trăm tên địch lồm ngồm bò dậy, khép chặt vòng vây quanh chiếc xe đơn độc.

    Trong tháp pháo, kíp xe của Lê Xuân Tấu vẫn bình tĩnh đến đáng sợ. Pháo và súng máy trên xe liên tục nhả đạn, quật ngã những toán địch hung hãn nhất. Nhưng "mãnh hổ nan địch quần hồ", trận đánh kéo dài khiến kho đạn dự trữ cạn sạch.

    Khi viên đạn pháo cuối cùng rời nòng, không gian trong xe rơi vào một sự im lặng nghẹt thở. Không thể biến xe thành chiếc quan tài sắt, Lê Xuân Tấu ra lệnh: Rời xe qua cửa thoát hiểm dưới bụng xích, chuyển sang chiến đấu bằng vũ khí cá nhân.

    Thấy chiếc xe tăng im tiếng, quân địch hò hét xông lên. Nhưng chào đón chúng là những loạt AK đanh gọn từ gầm xe hắt ra. Thêm một số tên ngã gục, nhưng dòng người phía trước vẫn tràn lên, lợi dụng hố bom, bụi cây để áp sát.

    Giữa làn đạn, Lê Xuân Tấu nhói buốt—một mảnh đạn đã găm vào chân trái anh, máu tuôn ra ướt đẫm ống quần. Anh biết, nếu cả ba người cứ cố thủ ở đây, cái chết là điều khó tránh. Anh quay sang hai đồng đội, giọng đanh thép:

    "Nếu cả ba cùng nằm đây thì chết chùm hết. Tôi bị thương sẽ ở lại bắn thu hút chúng. Hai đồng chí vòng ngay ra phía sau, đánh thốc vào sườn!"

    Đó là một quyết định sinh tử. Hai người lính lặng lẽ gạt nước mắt, bò nhanh vào các bụi rậm. Trên nền đất lạnh, Lê Xuân Tấu một mình ôm khẩu AK, thỉnh thoảng lại siết cò để nhử địch về phía mình.

    4. Hai quả lựu đạn rút chốt và tiếng động cơ hồi sinh

    Quân địch tưởng chỉ còn một tay súng bị thương nên càng hung hăng. Vòng vây thu hẹp dần. Khoảng cách cứ ngắn lại: 50 mét, 30 mét, rồi 15 mét... Anh có thể nghe thấy cả tiếng thở dốc và giọng nói hỗn tạp của chúng.

    Cạch. Khẩu AK hết đạn.

    Chiến trường đột ngột im ắng đến kỳ lạ. Lê Xuân Tấu thò tay vào bao xe, lôi ra hai quả lựu đạn cuối cùng. Anh bình thản rút chốt cả hai quả, ngón tay ghì chặt mỏ vịt. Anh đã chuẩn bị cho tình huống cuối cùng: Chờ chúng đến thật gần, rồi cùng nổ tung.

    ĐÚNG LÚC ĐÓ!

    Một loạt đạn từ bên sườn bất ngờ xé toạc đội hình địch. Hai chiến sĩ của anh đã chiếm được vị trí đắc địa và khai hỏa đánh úp. Bị đánh vỗ mặt từ hướng không ngờ tới, quân địch hoảng loạn khựng lại.

    Ngay sau tiếng súng cứu viện ấy, từ hướng Ban Gnik, một thứ âm thanh trầm hùng quen thuộc vang lên, làm rung chuyển cả mặt đất. Tiếng động cơ diesel! Ba chiếc xe tăng của Đại đội 3 sau khi đập tan cứ điểm Ban Gnik đã thần tốc quay trở lại cứu viện đại đội trưởng.

    Sự xuất hiện của những con quái vật thép giống như giọt nước tràn ly, bẻ gãy hoàn toàn chút ý chí chiến đấu cuối cùng của quân địch. Chúng hoảng loạn vứt súng ống, tháo chạy trối chết vào các cánh rừng già Nam Lào.

    Vĩ thanh

    Trận đánh kết thúc. Đồng đội reo hò chạy đến bên chiếc xe tăng đứt xích, vội vàng băng bó vết thương cho người Đại đội trưởng kiên cường. Chiếc xe sau đó cũng được sửa xích ngay tại trận địa để tiếp tục hành quân.

    Sau này, Lê Xuân Tấu được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Nhưng đối với những người lính Tiểu đoàn 198 năm ấy, hình ảnh đẹp nhất, kiêu hùng nhất của người chỉ huy vẫn là dáng đứng kiên cường bên chiếc xe tăng bất động, một mình đối mặt với trùng vây quân thù giữa cao nguyên lộng gió.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn