Cựu chiến binh

Lịch sử về Phạm Ngọc Thạch

Phạm Ngọc Thạch (1909–1968) là bác sĩ, nhà khoa học về bệnh lao, nhà cách mạng và Bộ trưởng Bộ Y tế đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ông học y tại Hà Nội, du học Pháp, trở thành chuyên gia về bệnh lao nhưng đã từ bỏ sự nghiệp ở Pháp để trở về Việt Nam tham gia cách mạng. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông hai lần giữ chức Bộ trưởng Bộ Y tế, đồng thời xây dựng và phát triển nền y tế nước nhà. Ông có hơn 80 công trình nghiên cứu về bệnh lao, sáng lập Viện Chống Lao Trung ương và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Năm 1968, ông hy sinh khi đang công tác tại chiến trường miền Nam, trở thành vị bộ trưởng đương nhiệm duy nhất trong lịch sử Việt Nam hy sinh trên chiến trường. Di sản của ông được lưu giữ qua nhiều bệnh viện, trường đại học mang tên Phạm Ngọc Thạch

Đắk Lắk03/08/2026Đoàn xã Tánh Linh (Tánh Linh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Phạm Ngọc Thạch

Vị lương y tận tụy của nhân dân

Trong lịch sử ngành y tế Việt Nam, ít ai để lại dấu ấn sâu đậm như bác sĩ Phạm Ngọc Thạch — Bộ trưởng Bộ Y tế đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nhà khoa học tiên phong trong điều trị bệnh lao, và một chiến sĩ cách mạng trọn đời gắn bó với sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân. Ông cũng là vị bộ trưởng đương nhiệm duy nhất trong lịch sử Việt Nam hy sinh ngay trên chiến trường.

Tuổi thơ nhiều biến cố

Phạm Ngọc Thạch chào đời ngày 7 tháng 5 năm 1909 tại Quy Nhơn, tỉnh Bình Định, trong một gia đình có gốc gác đáng nể: cha ông là nhà giáo Phạm Ngọc Thọ, một trí thức giàu tinh thần yêu nước, còn mẹ ông — bà Công Tôn Nữ Chánh Tín — thuộc dòng dõi hoàng tộc triều Nguyễn, là cháu nội của Tuy Lý Vương Miên Trinh. Thế nhưng số phận không ưu ái cậu bé ngay từ những năm tháng đầu đời. Mới lên hai tuổi, ông đã mồ côi mẹ, và chẳng bao lâu sau, người cha cũng qua đời, để lại ông cùng các anh chị em phải nương tựa vào nhau.

May mắn thay, người chị gái Phạm Thị Ngọc Diệp, sau khi lập gia đình với một dược sĩ khá giả, đã đứng ra cưu mang và tạo điều kiện cho em trai tiếp tục con đường học vấn. Được tiếp xúc với tiếng Pháp từ nhỏ, cậu bé Thạch sớm bộc lộ tư chất thông minh, học đâu nhớ đấy: năm 1917, ông đỗ đầu kỳ thi lấy bằng Sơ học Yếu lược; năm sau, ông vào học trung học tại trường Albert Sarraut — một trong những ngôi trường danh giá bậc nhất Đông Dương thời bấy giờ.

Con đường trở thành thầy thuốc

Từ năm 1928 đến 1932, Phạm Ngọc Thạch theo học tại Đại học Y Hà Nội. Sau đó, ông sang Pháp du học và tốt nghiệp bác sĩ tại Paris năm 1934. Tài năng của ông sớm được các giáo sư tại Đại học Y khoa Paris chú ý và tiến cử làm trợ lý chuyên ngành lao và bệnh phổi. Không lâu sau, ông được bổ nhiệm làm Giám đốc một bệnh viện lao ở vùng núi phía đông nước Pháp, đồng thời đảm nhận vai trò bác sĩ chuyên khoa tại Viện Điều dưỡng Haute Ville. Từ năm 1936, ông còn là hội viên duy nhất ở Đông Dương của Hội Nghiên cứu bệnh lao Pháp — một vinh dự hiếm có đối với một bác sĩ trẻ người Việt giữa lòng nước Pháp.

Cũng trong năm 1936, dù sự nghiệp tại Pháp đang rộng mở, ông vẫn quyết định trở về Việt Nam. Ông kết hôn với bà Marie Louise — người từng là y tá tại chính bệnh viện lao nơi ông công tác — và hai người có với nhau hai người con: Colette Phạm Như Mai và Alain Phạm Ngọc Định. Gia đình ông định cư tại Sài Gòn, mở ra một chương mới: từ một bác sĩ tài năng nơi đất khách, ông trở thành một trí thức dấn thân vào vận mệnh dân tộc.

Từ phòng khám đến phong trào cách mạng

Trở về nước, Phạm Ngọc Thạch không chỉ hành nghề y mà còn sớm tham gia hoạt động cách mạng. Trước Cách mạng Tháng Tám, ông âm thầm góp sức xây dựng cơ sở cách mạng ngay tại Sài Gòn, vừa chữa bệnh cho các cán bộ của Đảng, vừa vận động quần chúng ủng hộ Mặt trận Việt Minh. Ông cũng là một trong những người đứng ra tổ chức và lãnh đạo phong trào Thanh niên Tiền phong — lực lượng thanh niên yêu nước có ảnh hưởng lớn ở Nam Kỳ, và đã góp phần quan trọng vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám tại khu vực Sài Gòn - Chợ Lớn.

Hai lần làm Bộ trưởng, một đời tận hiến

Ngay sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, Phạm Ngọc Thạch được cử làm Bộ trưởng Bộ Y tế đầu tiên của Chính phủ Cách mạng lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, giữ cương vị này từ tháng 9/1945 đến tháng 1/1946. Khi Chính phủ được cải tổ theo thỏa hiệp giữa các đảng phái đầu năm 1946, ông rời ghế bộ trưởng nhưng không rời con đường phụng sự đất nước.

Kháng chiến Nam Bộ bùng nổ, ông ở lại hoạt động cùng Ủy ban Kháng chiến Nam Bộ. Tháng 11/1946, ông được cử làm Thứ trưởng Phủ Chủ tịch theo sắc lệnh số 216, đảm nhận vai trò đặc phái viên sang các nước láng giềng và châu Âu để trình bày quan điểm của Đảng và Chính phủ Việt Nam về cuộc kháng chiến chống Pháp. Năm 1948, ông làm Trưởng phái đoàn Chính phủ vào công tác tại Nam Bộ; năm 1950, ông là Ủy viên Thường vụ kiêm Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Hành chính Đặc khu Sài Gòn - Chợ Lớn.

Cuối năm 1953, theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông ra chiến khu Việt Bắc đảm nhận vai trò Trưởng ban Y tế của Đảng Lao động Việt Nam, phụ trách công tác y tế tại An toàn khu, đồng thời một thời gian làm Giám đốc bệnh xá 303. Năm 1954, sau khi hòa bình lập lại, ông được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Bộ Y tế, Bí thư Đảng đoàn Bộ Y tế (1954-1958).

Tháng 11/1958, Bộ trưởng Hoàng Tích Trí qua đời đột ngột, Phạm Ngọc Thạch được giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Y tế lần thứ hai, chính thức từ tháng 12/1958 cho đến khi ông hy sinh vào tháng 11/1968. Trong giai đoạn này, ông đồng thời giữ chức Trưởng ban Y học thuộc Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước, và là người sáng lập kiêm Viện trưởng đầu tiên của Viện Chống Lao Trung ương — tiền thân của Bệnh viện Phổi Trung ương ngày nay.

Đóng góp khoa học mang tầm quốc tế

Không chỉ là một nhà quản lý y tế, Phạm Ngọc Thạch còn là một nhà nghiên cứu có tầm nhìn, được xem là một trong những chuyên gia hàng đầu thế giới về bệnh lao ở thời của mình. Ông đã công bố hơn 80 công trình nghiên cứu về bệnh lao trên các tạp chí khoa học tại Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp, Đức và Mỹ.

Năm 1950, ông nghiên cứu thành công vắc-xin phòng bệnh lao, một công trình gây tiếng vang lớn đến mức hơn 60 viện nghiên cứu từ trên 40 quốc gia đã đề nghị được cung cấp tư liệu và vắc-xin. Từ năm 1957, cùng các đồng nghiệp, ông phát minh nhiều phương pháp phòng và điều trị lao có hiệu quả cao. Ông là người đầu tiên áp dụng kích sinh chất Filatov tiêm vào huyệt vị phổi để điều trị lao và ghi nhận kết quả tích cực, đồng thời là người đề xuất hướng nghiên cứu vắc-xin BCG chết nhằm phòng bệnh lao hiệu quả hơn — những đóng góp mà giới chuyên môn trong nước đánh giá là có tư tưởng định hướng xuyên suốt cho chuyên ngành Lao và Bệnh phổi Việt Nam cho đến tận ngày nay.

Với những cống hiến này, tháng 7 năm 1958, ông vinh dự được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lao động tại Đại hội liên hoan Anh hùng, chiến sĩ thi đua công-nông-binh toàn quốc lần thứ hai.

Vị bộ trưởng của chiến trường

Điều khiến hình ảnh Phạm Ngọc Thạch trở nên đặc biệt trong lòng nhiều thế hệ không chỉ là học vị hay chức vụ, mà là lối sống giản dị đến khắc khổ. Người ta thường thấy ông với hình ảnh mang ba lô, đầu trần, chân đất, có mặt ở hầu khắp các chiến trường để trực tiếp cứu chữa thương binh và đồng bào. Ông tự lái xe, ngồi ăn phở vỉa hè như bao người dân bình thường — một vị bộ trưởng không màng đến hình thức, chỉ tâm niệm một điều: làm sao để cứu được nhiều người nhất.

Chính nhờ tấm gương ấy và chủ trương đưa bác sĩ, y tá trực tiếp vào các chiến trường mà tỷ lệ thương vong trong các cuộc kháng chiến đã giảm đi đáng kể.

Những ngày cuối đời

Năm 1968, dù tuổi đã cao và sức khỏe suy yếu, Phạm Ngọc Thạch vẫn quyết định vào chiến trường miền Nam để trực tiếp tổ chức cứu chữa thương binh và tìm cách chữa bệnh cho quân dân. Sự lao lực kéo dài cuối cùng đã quật ngã ông. Ngày 7 tháng 11 năm 1968, giữa chiến khu miền Đông Nam Bộ, ông qua đời vì viêm phúc mạc mật và sốt rét ác tính.

Lễ tang của ông được Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tổ chức trọng thể tại Hà Nội. Đích thân Thủ tướng Phạm Văn Đồng đã đọc điếu văn tiễn biệt, đánh giá ông là "một chiến sĩ kiên cường của sự nghiệp cách mạng, của Đảng và dân tộc; anh dũng, thông minh, giàu năng lực tổ chức và tính sáng tạo."

Di sản còn mãi

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày bác sĩ Phạm Ngọc Thạch từ giã cõi đời, nhưng tên tuổi ông vẫn sống mãi trong lòng ngành y tế Việt Nam. Tại lễ kỷ niệm 115 năm ngày sinh của ông, lãnh đạo Bộ Y tế từng khẳng định ông là người có công lớn phát triển nền y học Việt Nam hiện đại, là người thầy đáng kính của nhiều thế hệ cán bộ y tế, đồng thời là nhà khoa học lỗi lạc trong quản lý ngành y tế và sức khỏe cộng đồng, đã tận hiến cả tâm hồn, sức lực và thậm chí hạnh phúc riêng cho sự nghiệp cách mạng và chăm lo sức khỏe nhân dân.

Ngày nay, tên ông được đặt cho nhiều cơ sở y tế và giáo dục trên khắp cả nước để tưởng nhớ những đóng góp to lớn ấy — nổi bật là Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch tại Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên điều trị các bệnh về phổi và lao, cùng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, nơi tiếp tục đào tạo những thế hệ thầy thuốc mới mang tinh thần mà ông để lại.

Câu chuyện về Phạm Ngọc Thạch là câu chuyện về một con người từ những mất mát tuổi thơ đã vươn lên trở thành một nhà khoa học tầm cỡ quốc tế, một nhà cách mạng kiên trung, và trên hết, một người thầy thuốc đúng nghĩa — người luôn đặt lợi ích của bệnh nhân, của nhân dân lên trên tất cả, kể cả tính mạng của chính mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn