Lịch sử Việt Nam (1)
Lịch sử Việt Nam
Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những trang sử không chỉ được viết bằng gươm đao mà còn được khắc ghi bằng trí tuệ và những lời sấm truyền định mệnh. Nếu thế kỷ XIII có hào khí Đông A của nhà Trần, thế kỷ XV có tiếng vang Lam Sơn, thì thế kỷ XI chính là thời đại rực rỡ của nhà Lý – thời đại mà ý chí độc lập tự chủ của dân tộc ta lần đầu tiên được khẳng định một cách đanh thép nhất trước thế giới qua sự nghiệp của thái úy Lý Thường Kiệt.
Cuộc đời và sự nghiệp của Lý Thường Kiệt là hiện thân của tinh thần yêu nước quật cường và một tư duy quân sự vượt thời đại. Vào những năm 70 của thế kỷ XI, nhà Tống ở phương Bắc lâm vào khủng hoảng trầm trọng và muốn mượn việc xâm lược nước ta để khuếch trương thanh thế. Đứng trước hiểm họa xâm lăng, Lý Thường Kiệt đã có một quyết định táo bạo, thể hiện sự chủ động và bản lĩnh phi thường của người Việt: "Ngồi yên đợi giặc không bằng đem quân đánh trước để chặn mũi nhọn của giặc". Chiến dịch đánh vào các căn cứ hậu cần của giặc tại Khâm Châu và Liêm Châu không chỉ làm tê liệt kế hoạch của kẻ thù mà còn là một đòn giáng mạnh mẽ vào ý chí xâm lược của quân Tống, khẳng định vị thế của một quốc gia có chủ quyền.
Tuy nhiên, thử thách lớn nhất chính là cuộc đại chiến trên phòng tuyến sông Như Nguyệt (sông Cầu). Tại đây, Lý Thường Kiệt đã thể hiện thiên tài trong việc tổ chức phòng thủ và nắm bắt tâm lý. Ông cho xây dựng một chiến lũy kiên cố bằng đất và tre rào suốt dọc bờ Nam sông Như Nguyệt, biến dòng sông thành một cái bẫy khổng lồ chặn đứng 10 vạn quân tinh nhuệ cùng hàng vạn con ngựa chiến của Quách Quỳ. Nhiều tháng trời giặc tìm mọi cách vượt sông nhưng đều thất bại trước sự phòng thủ kiên cường của quân dân nhà Lý. Quân giặc rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan, lương thực cạn kiệt, ý chí sa sút nghiêm trọng.
Chính trong những giờ phút cam go nhất của trận chiến, giữa đêm khuya thanh vắng, từ ngôi đền thờ hai vị thánh sông Như Nguyệt, một giọng nói vang dội như tiếng sấm đã cất lên, đọc bài thơ thần "Nam quốc sơn hà". Bài thơ chỉ có bốn câu, nhưng nó mang sức mạnh của hàng vạn sư đoàn, như một bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc:
"Nam quốc sơn hà Nam đế cư, Tiệt nhiên định phận tại thiên thư. Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm, Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.
Bài thơ không chỉ khẳng định chân lý chủ quyền "Sông núi nước Nam vua Nam ở" đã được sách trời định sẵn, mà còn là một đòn tâm lý chí mạng đánh sụp tinh thần của quân thù và thổi bùng ngọn lửa quyết chiến trong lòng quân sĩ ta. Khi lòng người đã đồng thuận, khi ý chí đã được đẩy lên cao độ, Lý Thường Kiệt đã mở cuộc tổng phản công quy mô lớn. Quân ta như những cơn lốc tràn qua sông, quét sạch các doanh trại của giặc, biến phòng tuyến Như Nguyệt thành nơi chôn vùi tham vọng của nhà Tống.
Điều vĩ đại ở Lý Thường Kiệt không chỉ dừng lại ở chiến thắng trên chiến trường. Sau khi đánh cho giặc tan tác, thay vì đuổi cùng giết tận, ông đã chủ động đề nghị "giảng hòa" để mở lối cho giặc về nước, nhằm giữ vững hòa hiếu lâu dài giữa hai quốc gia, tránh cảnh lầm than cho nhân dân cả hai miền. Đó là sự minh triết của một bậc đại trí, đại dũng, lấy đại nghĩa để thu phục lòng người, lấy thái bình làm mục đích tối thượng của chiến tranh.
Hơn chín thế kỷ đã trôi qua, dòng sông Như Nguyệt vẫn lững lờ trôi, nhưng dư âm về cuộc kháng chiến hào hùng ấy vẫn còn vang vọng mãi trong tâm khảm mỗi người dân Việt Nam. Lý Thường Kiệt không chỉ để lại một giang sơn vẹn toàn mà còn để lại cho hậu thế một niềm tự hào vô bờ bến về bản lĩnh Việt. Bài thơ thần năm ấy vẫn mãi là lời nhắc nhở đanh thép về lòng tự tôn dân tộc, về ý chí kiên định bảo vệ từng tấc đất của cha ông.
Đứng trước những trang sử vàng ấy, thế hệ trẻ hôm nay càng thêm hiểu rằng: yêu nước không chỉ là cảm xúc, mà là hành động, là trí tuệ và sự bền bỉ. Chúng ta phải kế thừa ngọn lửa quật cường ấy bằng việc rèn luyện đức tài, để bảo vệ và xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, để bản tuyên ngôn "Nam quốc sơn hà" mãi mãi ngân vang giữa đất trời, khẳng định vị thế vững chãi của dân tộc Việt Nam trên bản đồ thế giới.



