Lịch sử Việt Nam (2)
Lịch sử Việt Nam
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, nếu phải tìm một nhân vật đại diện cho sức mạnh bão táp, tinh thần quyết chiến quyết thắng và trí tuệ quân sự thiên tài, nhân dân ta sẽ ngay lập tức nhớ về người anh hùng áo vải cờ đào Quang Trung Nguyễn Huệ. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca rực rỡ về ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam, một người chưa bao giờ nếm mùi thất bại trên chiến trường, và cũng là người đã viết nên những trang sử chói lọi nhất vào cuối thế kỷ XVIII.
Bối cảnh nước ta những năm cuối thế kỷ XVIII vô cùng rối ren: trong nước thì đàng Trong đàng Ngoài chia cắt, vua Lê chúa Trịnh mục nát, ngoài khơi xa thì bóng quân xâm lược đang rình rập. Từ vùng đất Tây Sơn (Bình Định), ba anh em nhà họ Nguyễn đã dựng cờ khởi nghĩa, đại diện cho tiếng nói đau khổ nhưng đầy kiêu hãnh của những người nông dân bị áp bức. Nguyễn Huệ, với tài năng quân sự bẩm sinh và lòng yêu nước nồng nàn, đã nhanh chóng trở thành linh hồn của nghĩa quân Tây Sơn. Ông không chỉ chiến đấu để lật đổ những thế lực phong kiến thối nát, mà còn mang trên vai sứ mệnh thiêng lêng: bảo vệ vẹn toàn lãnh thổ trước giặc ngoại xâm.
Sự kiện tiêu biểu nhất, minh chứng cho ý chí quật cường của dân tộc ta dưới sự lãnh đạo của Quang Trung, chính là chiến dịch thần tốc đại phá 29 vạn quân Thanh vào mùa xuân năm Kỷ Dậu 1789. Khi nghe tin vua Lê Chiêu Thống nước quân Thanh sang xâm lược, Nguyễn Huệ đã bình tĩnh lạ kỳ. Ông không vội vã đánh ngay mà thực hiện những bước chuẩn bị cực kỳ bài bản: tế cáo trời đất, lên ngôi hoàng đế để chính danh ngôn thuận, hội quân tại Nghệ An, Thanh Hóa để khơi dậy lòng tự tôn dân tộc.
Lời dụ quân sĩ của ông tại Thọ Hạc (Thanh Hóa) cho đến nay vẫn còn vang vọng như lời thề non nước: "Đánh cho để dài tóc, Đánh cho để đen răng, Đánh cho nó chích luân bất phản, Đánh cho nó phiến mã bất hoàn, Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ"
Lời khẳng định đanh thép ấy không chỉ là mệnh lệnh quân sự, mà còn là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc. Nó khẳng định rằng mảnh đất này là của người phương Nam, và bất cứ kẻ thù nào dám xâm phạm đều sẽ phải nhận lấy kết cục thảm bại.
Sức mạnh của quân Tây Sơn dưới sự chỉ huy của Quang Trung nằm ở hai chữ: "Thần tốc". Chỉ trong vòng chưa đầy mười ngày, đội quân ấy đã thực hiện một cuộc hành quân vô tiền khoáng hậu từ miền Trung ra miền Bắc. Giữa tiết trời giá rét của những ngày Tết cổ truyền, khi quân Thanh đang chìm đắm trong men rượu, tiệc tùng và sự chủ quan kinh địch, thì tiếng súng trận của quân Tây Sơn đã nổ vang như sấm sét. Những trận đánh tại Hà Hồi, Ngọc Hồi và đặc biệt là đồn Đống Đa đã biến mùng 5 Tết năm ấy trở thành một ngày đại tang cho quân xâm lược. Tướng giặc Sầm Nghi Đống phải thắt cổ tự tử, Tôn Sĩ Nghị hoảng hốt đến mức không kịp mặc giáp, không kịp thắng yên ngựa, bỏ chạy thoát thân qua sông Hồng.
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa không chỉ là thắng lợi của vũ khí, mà là thắng lợi của lòng dân. Đó là hình ảnh những người dân làng vây quanh quán sĩ, cùng nhau bện những tấm mộc bằng rơm dấp nước để che chắn đạn pháo của giặc; là hình ảnh những người nông dân sẵn sàng bỏ lại ruộng vườn để cùng nghĩa quân xông vào trận tuyến. Ý chí quật cường của dân tộc đã được Quang Trung khơi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ông đã biến những người nông dân hiền lành thành những dũng sĩ thiện chiến, biết biến lòng căm thù giặc thành sức mạnh bão táp quét sạch mọi quân thù.
Nhưng Quang Trung không chỉ là một võ tướng. Sau chiến tranh, ông còn hiện lên là một vị vua có tầm nhìn xa trông rộng. Ông quan tâm đến việc khôi phục kinh tế, phát triển giáo dục, đề cao chữ Nôm để khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc. Ông hiểu rằng, để đất nước thực sự mạnh mẽ, không chỉ cần quân đội giỏi mà còn cần một dân tộc có dân trí và nền kinh tế tự cường. Khát vọng của ông là xây dựng một nước Việt Nam độc lập, tự chủ và sánh ngang với các cường quốc phương Bắc.
Sự ra đi đột ngột của hoàng đế Quang Trung ở tuổi 40 là một mất mát vô cùng lớn lao của dân tộc, nhưng tinh thần và những gì ông để lại vẫn luôn là ngọn lửa cháy mãi. Cuộc đời ông là minh chứng hùng hồn nhất cho việc: Một khi dân tộc ta đã quyết tâm giữ vững độc lập, thì không có kẻ thù nào, dù mạnh đến đâu, có thể ngăn cản được.



