Người có công giúp đỡ cách mạng

Một dòng tên, một tuổi xuân và ký ức không phai

Từ một cái tên trên bia mộ đến câu chuyện về một thế hệ đã gửi lại tuổi xuân cho Tổ quốc

Quảng Ngãi12/08/2026Xã Phước Giang (Đoàn xã Phước Giang)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những buổi chiều đi qua một nghĩa trang liệt sĩ, lòng người bỗng chậm lại. Giữa không gian tĩnh lặng, những hàng bia đá nằm ngay ngắn dưới màu xanh của cây lá. Trên mỗi tấm bia là một cái tên, một quê hương, một ngày tháng đã trở thành dấu mốc của lịch sử. Có những người hữu danh, tên tuổi được lưu lại; cũng có những người vô danh, nhưng sự hy sinh của họ thì chưa bao giờ là vô nghĩa.

Tại Nghĩa trang liệt sĩ Hành Dũng, trong những hàng mộ lặng im ấy, có một cụm tên khiến người đọc không khỏi dừng lại thật lâu:

Bùi Văn Mà – hy sinh ngày 03/9/1970.
Đinh Văn Tiến – hy sinh ngày 03/9/1970.
Đào Ngọc Lương – hy sinh ngày 03/9/1970.
Quách Văn Nghị – hy sinh ngày 03/9/1970.
Cao Kim Điện – hy sinh ngày 03/9/1970.
Nguyễn Hữu Nhích – hy sinh ngày 03/9/1970.
Lê Thanh Huân – hy sinh ngày 03/9/1970.

Bảy cái tên, cùng một ngày hy sinh.

Đứng trước những dòng chữ ấy, thật khó không hình dung về một ngày tháng Chín của hơn nửa thế kỷ trước. Khi ấy, chiến tranh vẫn còn khốc liệt. Những người lính trẻ có thể đã cùng hành quân, cùng chia nhau từng ngụm nước, cùng trải qua những giờ phút căng thẳng giữa bom đạn. Và rồi, chỉ trong một ngày, họ đã nằm lại trên mảnh đất Quảng Ngãi.

Trong danh sách mộ của xã Phước Giang, Bùi Văn Mà xuất hiện giữa cụm những người đã hy sinh cùng ngày ấy. Ông sinh năm 1950, quê Thanh Long, Kim Môn, Hải Dương, cấp bậc Binh nhất. Ngày 03/9/1970, khi hy sinh, ông mới khoảng 20 tuổi.

Hai mươi tuổi!

Một con số tưởng như rất đỗi bình thường của tuổi trẻ hôm nay. Hai mươi tuổi là tuổi của giảng đường, của những dự định đầu tiên, của những tình bạn đẹp, của những ước mơ về một mái nhà, một công việc, một tương lai phía trước. Nhưng với Bùi Văn Mà và biết bao thanh niên cùng thế hệ, tuổi hai mươi lại gắn với những bước chân hành quân, những tháng ngày chiến đấu và cuối cùng là sự hy sinh.

Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết hết những điều người lính trẻ ấy từng nghĩ trong những ngày cuối cùng của cuộc đời. Không biết ông đã nhớ quê nhà bao nhiêu lần, đã nhớ cha mẹ, người thân như thế nào. Không biết trong ba lô của người lính năm xưa có những gì, có một lá thư chưa kịp gửi hay một ước mơ nào còn dang dở. Chỉ biết rằng, ở tuổi hai mươi, Bùi Văn Mà đã nằm lại. Và từ đó, một tuổi xuân hóa thành ký ức của quê hương.

Quảng Ngãi trong những năm tháng chiến tranh là một vùng đất chịu nhiều mất mát. Từ những làng quê bình dị, biết bao người con đã ra đi. Có người trở về với những vết thương trên thân thể; có người trở về trong ký ức của đồng đội; và có những người mãi mãi nằm lại giữa đất quê hương.

Bùi Văn Mà là một trong những người trẻ như thế. Điều khiến chúng ta xúc động khi nhớ về ông không chỉ là ngày hy sinh, mà còn là tuổi đời quá đỗi thanh xuân. Một người lính Binh nhất, quê ở Hải Dương, đã đi qua một chặng đường rất xa để rồi gửi lại tuổi trẻ của mình trên đất Quảng Ngãi. Khoảng cách từ Thanh Long, Kim Môn, Hải Dương đến Quảng Ngãi ngày nay có thể được đo bằng những con đường, những chuyến tàu, những cung đường hiện đại. Nhưng với một người lính năm xưa, đó có lẽ là một hành trình bằng cả tuổi trẻ. Và quê hương thứ hai của ông – nơi ông nằm lại – chính là mảnh đất Phước Giang hôm nay.

Thời gian đã đi qua hơn nửa thế kỷ. Chiến tranh đã lùi rất xa. Những âm thanh của bom đạn ngày nào đã nhường chỗ cho tiếng trẻ em đến trường, tiếng xe cộ trên những con đường mới, tiếng lao động và nhịp sống bình yên của quê hương. Nhưng trong nghĩa trang, những cái tên vẫn ở đó, lặng lẽ, bền bỉ. Như những dấu chấm son trên trang sử của một vùng đất.

Bùi Văn Mà có thể chỉ là một dòng tên trong danh sách dài những người đã hy sinh vì Tổ quốc. Nhưng phía sau dòng tên ấy là cả một cuộc đời. Một cuộc đời đã từng có tiếng nói, nụ cười, gia đình, bạn bè và những ước mơ. Đó là điều chúng ta cần nhớ khi đứng trước những nghĩa trang liệt sĩ. Bởi nếu chỉ nhìn những tấm bia như những con số, chúng ta sẽ dễ quên rằng mỗi người nằm xuống đều từng là một con người bằng xương bằng thịt, từng có một tuổi trẻ và một tương lai. Họ đã trao tương lai của mình cho đất nước để chúng ta có tương lai hôm nay.

Nhìn lại câu chuyện của Bùi Văn Mà, người trẻ hôm nay có thể tự hỏi: Chúng ta phải sống như thế nào để xứng đáng với những tuổi xuân đã nằm lại? Thế hệ cha anh đã yêu nước bằng cách cầm súng ra trận. Họ đã đi qua những năm tháng khốc liệt bằng lòng dũng cảm, ý chí và niềm tin vào ngày đất nước hòa bình. Còn thế hệ hôm nay có một chiến trường khác – đó là học tập, lao động, sáng tạo và xây dựng quê hương. Yêu nước hôm nay có thể bắt đầu từ những điều rất giản dị: học tập nghiêm túc, sống tử tế, biết sẻ chia, tôn trọng pháp luật, giữ gìn truyền thống, bảo vệ môi trường, làm tốt công việc của mình và không ngừng vươn lên. Nếu những người lính năm xưa đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc, thì tuổi trẻ hôm nay cần dùng tri thức và khát vọng để xây dựng Tổ quốc. Nếu cha anh đã chiến đấu để giành lấy hòa bình, thì chúng ta phải biết trân trọng và gìn giữ hòa bình. Nếu họ đã hy sinh những ước mơ riêng để đất nước có ngày mai, thì chúng ta càng phải sống có mục tiêu, có trách nhiệm và không được lãng phí những cơ hội mà hòa bình đem lại.

Đứng trước mộ Bùi Văn Mà, có lẽ ta không chỉ nên cúi đầu tưởng niệm. Ta còn có thể ngẩng lên và nhìn về phía trước. Bởi sự hy sinh của thế hệ trước không phải để chúng ta mãi sống trong hoài niệm và đau thương. Họ hy sinh để đất nước có ngày mai. Vì thế, nhớ về quá khứ là để sống tốt hơn trong hiện tại và tự tin bước tới tương lai.

Ngày hôm nay, những hàng cây vẫn xanh trên Nghĩa trang liệt sĩ Hành Dũng. Gió vẫn đi qua những tấm bia. Nắng vẫn trải xuống những dòng tên đã bạc màu theo năm tháng. Bùi Văn Mà và những đồng đội hy sinh ngày 03/9/1970 vẫn nằm đó, bình yên giữa lòng quê hương. Hai mươi tuổi của ông đã dừng lại ở năm 1970. Nhưng tuổi hai mươi ấy không mất đi. Nó hóa thành một phần của đất. Hóa thành ký ức. Hóa thành niềm tự hào. Và hơn hết, hóa thành lời nhắc nhở âm thầm gửi đến những thế hệ đang lớn lên:

Hãy biết mình đang được sống trong một nền hòa bình được đánh đổi bằng máu xương. Hãy sống tử tế, sống có trách nhiệm, dám ước mơ và dám cống hiến.

Để một ngày mai, khi đứng trước những hàng bia đá, chúng ta có thể mỉm cười và nói với những người đã nằm xuống rằng:

Đất nước mà các anh, các chú đã hy sinh để bảo vệ vẫn đang đi về phía trước. Và thế hệ hôm nay sẽ tiếp tục viết nên những trang mới – bằng tri thức, bằng lòng yêu nước, bằng niềm tin và bằng khát vọng dựng xây quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn