Thân nhân liệt sĩ, người có công

LIỆT SĨ HOÀNG VĂN VỴ HÀNH TRÌNH TỪ KHE LANG ĐẾN NGÀY TRỞ VỀ

Hà Tĩnh09/04/2026Nguyễn Văn Quang (Đoàn trường THPT Cẩm Bình)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
LIỆT SĨ HOÀNG VĂN VỴ HÀNH TRÌNH TỪ KHE LANG ĐẾN NGÀY TRỞ VỀ

Trong gia đình có năm anh em, Hoàng Văn Vỵ là người anh cả. Ở một làng quê bình dị, vai trò “anh lớn” không chỉ là thứ tự sinh thành, mà là sự gánh vác sớm: đỡ đần cha mẹ, nhường nhịn các em, làm chỗ dựa mỗi khi nhà có việc. Từ nhỏ, anh đã là người hiền lành, ít nói, nhưng chín chắn và có trách nhiệm. Có lẽ chính nếp nhà ấy, sự đùm bọc, hy sinh thầm lặng đã âm thầm hun đúc trong anh ý thức về bổn phận với gia đình, và sau này là với đất nước. Tốt nghiệp Trường Phổ thông Cấp 3 Cẩm Bình, khi trước mắt còn biết bao dự định của tuổi trẻ, anh đã lựa chọn con đường nhập ngũ. Quyết định ấy không ồn ào, không khoa trương. Anh lên đường như bao thanh niên thời ấy: giản dị mà dứt khoát. Gia đình ủng hộ, động viên; hậu phương lặng lẽ tiễn anh đi, gửi theo niềm tin và nỗi nhớ. Những ngày Khe Lang - ký ức không thể phai Năm 1977, Hoàng Văn Vỵ huấn luyện tại Khe Lang. Thời gian đầu đầy vất vả, thiếu thốn. Nhưng giữa gian khổ ấy, có những khoảnh khắc sáng lên như ánh lửa nhỏ giữa rừng sâu. Người em trai vẫn nhớ như in những lần đạp xe từ Thạch Thắng ra Khe Lang chỉ để gặp anh trong chốc lát. Con đường dài, chiếc xe đạp thô sơ, nhưng không mệt bằng nỗi mong. Món quà mang theo là “đặc sản” quê nhà - giò bột, do chính tay bố mẹ làm. Hai anh em ngồi với nhau được một lúc ngắn ngủi: vừa trò chuyện, vừa ăn miếng giò thấm vị quê hương, thấm cả tình cha mẹ.

Chính những chi tiết rất đỗi đời thường ấy lại làm nên chiều sâu của một chân dung. Bởi trong chiến tranh, thứ nâng đỡ con người không chỉ là mệnh lệnh hay khẩu hiệu, mà là ký ức về mái nhà, là mùi vị thân quen, là ánh mắt của người thân. Có lẽ những lần gặp gỡ ngắn ngủi ấy đã tiếp thêm cho anh sức mạnh để đứng vững nơi tuyến đầu biên giới Lạng Sơn. Đến tận hôm nay, người em trai vẫn kể lại câu chuyện ấy cho con cháu nghe như một niềm tự hào lặng lẽ. Ký ức đã trở thành di sản tinh thần - thứ không bom đạn nào có thể huỷ diệt. Vết thương ở tuổi đôi mươi Năm 1978, chỉ một năm sau ngày lên đường, trong một trận chiến ác liệt, anh bị trúng đạn. Anh được đưa về Bệnh viện 108 cấp cứu. Nhưng vết thương quá nặng. Cuộc đời người lính trẻ, tuổi mới đôi mươi đã dừng lại ở đó. Lễ tang được đơn vị tổ chức trang trọng. Anh được an táng tại Nghĩa trang Văn Điển - Hà Nội. Từ một chàng trai của làng quê, anh nằm lại nơi đất khách. Giữa Thủ đô đông đúc, có một phần máu thịt của quê hương lặng lẽ yên nghỉ. Sự ra đi của anh không chỉ là nỗi đau của gia đình, mà còn là khoảng trống không thể lấp trong lòng cha mẹ - những người đã tiễn con đi bằng niềm tin, nhưng đón tin dữ bằng nước mắt. Hai năm chờ đợi và ngày “đón anh về” Nhưng câu chuyện không dừng ở đó. Hai năm sau, với tâm nguyện tha thiết của cha mẹ - “đưa con về với đất mẹ” - gia đình đã ra Hà Nội làm lễ theo nghi thức trang trọng để đón anh trở lại quê nhà. Hành trình ấy không chỉ là di chuyển một phần mộ; đó là hành trình của tình phụ mẫu, của nỗi nhớ khôn nguôi, của khát khao được để con nằm giữa lòng quê hương.

Sau hai năm nằm lại nơi Văn Điển, anh trở về mảnh đất chôn rau cắt rốn. Trong vòng tay của họ hàng, làng xóm, anh không còn là người lính nơi biên giới xa xôi, mà là người con của quê hương. Sự trở về ấy là sự khép lại một hành trình thể xác, nhưng mở ra một hành trình khác - hành trình của ký ức và tri ân. Từ đây, anh không còn “nằm lại” ở một địa danh xa lạ; anh ở giữa làng, giữa những mùa lúa chín, giữa tiếng trẻ thơ gọi nhau mỗi chiều. Gia đình có thể thắp nén nhang cho con bất cứ lúc nào. Đó là sự an ủi lớn lao sau những tháng năm đau đáu. Dấu ấn còn lại Cuộc đời Hoàng Văn Vỵ ngắn ngủi, nhưng không hề nhỏ bé. Huân chương Chiến công, Bằng “Tổ quốc ghi công” là sự ghi nhận của Nhà nước. Nhưng giá trị lớn hơn nằm ở điều khác: Anh đã sống trọn vẹn với lựa chọn của mình. Có những con người đo đời mình bằng số năm tháng. Có những con người được đo bằng chiều sâu của sự hiến dâng. Hoàng Văn Vỵ thuộc về vế thứ hai. Anh không kịp đi hết tuổi trẻ, nhưng đã đi đến tận cùng trách nhiệm. Sự hy sinh của anh góp một phần vào nền bình yên hôm nay. Nhưng sâu xa hơn, câu chuyện về anh nhắc nhở một điều: Lý tưởng không phải là những lời nói lớn lao, mà được bắt đầu từ những điều rất giản dị, từ vai trò của một người anh trong gia đình, từ miếng giò bột mẹ làm, từ con đường đạp xe thăm nhau trong buổi chiều huấn luyện. Anh nằm lại giữa lòng quê hương. Nhưng hành trình từ Khe Lang đến ngày “đón anh về” đã trở thành một biểu tượng lặng lẽ: biểu tượng của bổn phận, của tình thân, và của một thế hệ đã đặt Tổ quốc lên trên tuổi trẻ của mình. Và có lẽ, mỗi lần nhắc tên Hoàng Văn Vỵ, điều còn đọng lại không chỉ là sự tiếc thương - mà là một lời nhắc nhở nghiêm trang về trách nhiệm sống xứng đáng với những người đã không kịp sống trọn đời mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LIỆT SĨ HOÀNG VĂN VỴ HÀNH TRÌNH TỪ KHE LANG ĐẾN NGÀY TRỞ VỀ | Câu chuyện thời hoa lửa