Bài viết

Liệt sĩ Nguyễn Hữu Ân

Liệt sĩ Nguyễn Hữu Ân

Hà Tĩnh29/04/2026Đoàn Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh (Ủy ban nhân dân tỉnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Liệt sĩ Nguyễn Hữu Ân

Sinh ngày: 1958

Nguyên quán: xã Cẩm Thành, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Nghệ Tĩnh

Họ và tên cha: Nguyễn Hữu Liên (1927)

Họ và tên mẹ: Phan Thị Lương (1927)

Nhập ngũ: Ngày 13/11/1977

Hy sinh: Ngày 20/01/1979 tại chiến trường biên giới Tây Nam

Chức vụ, đơn vị lúc hy sinh: Chức vụ Chiến sĩ, Đơn vị Sư đoàn 352

Phần mộ hiện tại: Nghĩa trang quê nhà

Nơi thờ phụng hiện nay: Nguyễn Hữu Thắng (em trai) xóm Đồng Bàu, xã Cẩm Bình tỉnh Hà Tĩnh

LIỆT SĨ NGUYỄN HỮU ÂN

Người con ra đi không hẹn ngày về

Một cái tên lặng lẽ trong mạch nguồn lớn

Trong dòng chảy lịch sử vẻ vang của Trường THPT Cẩm Bình – nơi hun đúc biết bao thế hệ học sinh “học tập tốt, chiến đấu giỏi” – có những cái tên không cần phô trương mà vẫn lặng lẽ tỏa sáng như một mạch nguồn bền bỉ. Liệt sĩ Nguyễn Hữu Ân là một cái tên như thế.

Anh là người con của xã Cẩm Thành, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh – vùng quê giàu truyền thống cách mạng, nơi mỗi mái nhà đều in dấu những năm tháng gian lao của dân tộc. Sinh năm 1958, lớn lên giữa những ngày đất nước còn chia cắt, tuổi thơ và niên thiếu của Nguyễn Hữu Ân gắn liền với tiếng bom vọng về từ xa, với những câu chuyện hy sinh được kể lại trong bữa cơm gia đình, và với ý thức rất sớm rằng: làm người trước hết phải biết sống vì Tổ quốc.

Dưới mái trường Cẩm Bình, ngôi trường còn non trẻ của những năm đầu thành lập, anh đã trưởng thành cả về tri thức lẫn nhân cách. Không ồn ào, không nổi bật theo cách thường thấy, Nguyễn Hữu Ân để lại dấu ấn bởi sự điềm đạm, bền bỉ và ý chí tự lập – những phẩm chất sau này theo anh suốt chặng đường binh nghiệp.

Nếp nhà cách mạng – nền tảng của lý tưởng

Nguyễn Hữu Ân là người con thứ ba trong gia đình có tám anh chị em, con của ông Nguyễn Hữu Liên – Phó Chủ tịch xã Cẩm Thành, một đảng viên mẫu mực với 60 năm tuổi Đảng – và bà Phan Thị Lương, người mẹ tần tảo, lặng lẽ làm hậu phương cho cả gia đình.

Tinh thần yêu nước trong gia đình anh không phải là những khẩu hiệu lớn lao, mà là nếp sống thường ngày: sự nghiêm cẩn của người cha trong từng quyết định, sự nhẫn nại của người mẹ trong từng bữa ăn, và sự sẵn sàng dấn thân của các con khi Tổ quốc gọi tên. Trong tám người con, bốn người lên đường nhập ngũ; chị gái Nguyễn Thị Liên và anh trai Nguyễn Thành Huệ đều là thương binh, em trai Nguyễn Hữu Thành tham gia bảo vệ biên giới phía Bắc.

Chính môi trường gia đình ấy đã hun đúc trong Nguyễn Hữu Ân một lý tưởng sống giản dị mà bền chặt: sống cho xứng đáng với truyền thống của gia đình, của quê hương.

Từ mái trường Cẩm Bình đến quân ngũ

Là học sinh khóa 2 của Trường Cấp 3 Cẩm Bình, Nguyễn Hữu Ân cùng thầy cô và bạn bè trải qua những năm tháng vô cùng thiếu thốn nhưng giàu khát vọng. Khi việc học còn dang dở, trước tiếng gọi thiêng liêng của non sông, ngày 13/11/1977, anh cùng người bạn thân là liệt sĩ Phan Đăng Tương và nhiều bạn bè đồng trang lứa đã gác lại bút nghiên, tình nguyện lên đường nhập ngũ.

Anh được biên chế vào lực lượng đặc công, huấn luyện tại Hương Sơn, sau đó về đơn vị ở Khe Sanh (Quảng Trị) – vùng đất từng là “chảo lửa” của chiến tranh, trước khi hành quân vào chiến trường miền Nam. Từ người học trò hiền lành của mái trường Cẩm Bình, Nguyễn Hữu Ân bước vào đời lính với sự kiên cường âm thầm, lặng lẽ rèn mình trong gian khổ.

Cuộc gặp ở Khe Sanh – khi tình riêng nhường chỗ cho lý tưởng

Trong cuộc đời binh nghiệp ngắn ngủi mà dữ dội ấy, có một khoảnh khắc lắng sâu, day dứt và ám ảnh hơn cả: chuyến thăm con của người cha già tại Khe Sanh.

Giữa mảnh đất miền Trung nắng gió, nơi thao trường phủ đầy cát bụi và mồ hôi, người cha – một cán bộ lãnh đạo xã, một đảng viên suốt đời tận tụy – đã vượt đường xa vào thăm con. Ông mang theo hơi ấm của quê nhà, mang theo nỗi nhớ thương của người mẹ, của anh em trong gia đình, và cả một mong ước rất đỗi đời thường: được nhìn con trai mình thêm một lần trước ngày ra trận.

Trước mắt ông lúc ấy là người con vừa hoàn thành lớp cảm tình Đảng, chín chắn hơn, rắn rỏi hơn sau những tháng ngày quân ngũ. Trong lòng người cha hẳn đã từng có giây phút muốn xin đơn vị cho con về thăm nhà, chỉ một lần thôi, trước khi bước vào chiến trường khốc liệt. Nhưng rồi, đứng trước con, ông đã nén lại tất cả tình riêng.

Không có những lời níu kéo. Không có nước mắt trước mặt con. Thay vào đó là bản lĩnh của một người cộng sản: ông động viên con ở lại đơn vị, tiếp tục phấn đấu, giữ vững tay súng, vững vàng lý tưởng để sớm được đứng trong hàng ngũ của Đảng. Cuộc chia tay ấy không chỉ là chia tay cha – con, mà là sự trao truyền lý tưởng giữa hai thế hệ, nơi tình phụ tử lặng lẽ lùi về phía sau để nhường chỗ cho nghĩa lớn với non sông.

Có lẽ, chính từ giây phút ấy, Nguyễn Hữu Ân đã mang theo hình bóng người cha như một điểm tựa tinh thần, để rồi vững vàng bước qua những chặng đường trinh sát đầy hiểm nguy cho đến hơi thở cuối cùng.

Ngã xuống nơi đất khách

Ngày 20/01/1979, trong cái nắng gắt của vùng biên viễn, Nguyễn Hữu Ân cùng tổ trinh sát gồm 4–5 đồng chí tạm dừng chân nghỉ ngơi sau những giờ luồn rừng căng thẳng. Bữa cơm trưa đạm bạc của người lính còn chưa kịp trọn vẹn thì quân Pôn Pốt bí mật bao vây, bất ngờ nổ súng phục kích.

Giữa vòng vây hiểm nguy, người chiến sĩ đặc công, cựu học sinh Cẩm Bình đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, ngã xuống ngay trên tay súng. Anh hy sinh khi lý tưởng được kết nạp Đảng vẫn còn cháy bỏng, khi lời hứa trở về thăm người cha già vẫn chưa kịp thực hiện.

Không kèn trống tiễn đưa. Không một lần ngoái lại quê nhà. Chỉ có đất rừng xa lạ đón lấy anh trong khoảnh khắc sinh tử, để lại nỗi tiếc thương vô hạn cho đồng đội và một khoảng trống không gì bù đắp nổi trong lòng gia đình.

Nỗi đau lặng thầm của người cha

Khi giấy báo tử gửi về, người cha đã nén chặt nỗi đau, giấu kín một mình suốt thời gian dài trước khi gia đình hay tin. Đó là cách ông chịu đựng – lặng lẽ, kiên cường – như chính con đường cách mạng ông đã chọn suốt đời mình.

Nỗi đau ấy không ồn ào, nhưng âm ỉ, day dứt, kéo dài theo năm tháng, nhất là khi hài cốt người con vẫn còn nằm lại nơi đất khách.

Mười ba năm – một hành trình trở về

Sau ngày hy sinh, linh cữu liệt sĩ Nguyễn Hữu Ân nằm lại Hà Tiên, rồi được chuyển về Cần Thơ, cách quê hương Hà Tĩnh hàng ngàn cây số. Hơn mười năm trời, gia đình mang theo nỗi đau chưa trọn vẹn, bởi người con vẫn chưa được trở về nằm trong lòng đất mẹ.

Đến năm 1992, với sự hỗ trợ tận tình của chính quyền hai tỉnh Hà Tĩnh và Cần Thơ cùng quyết tâm của gia đình, chuyến đi vào phương Nam được thực hiện. Trong điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn của những năm hậu chiến, hành trình ấy là một thử thách lớn, cả về vật chất lẫn tinh thần.

Khoảnh khắc đón anh trở về quê hương không chỉ là sự đoàn viên trong âm – dương cách biệt, mà còn là lời an ủi sau cùng dành cho người chiến sĩ đã trọn đời phụng sự Tổ quốc.

Ngày anh được an táng tại nghĩa trang quê nhà – sau 11 năm kể từ ngày hy sinh, và 15 năm rời xa mái trường Cẩm Bình – nén hương thắp lên đã khép lại một hành trình gian truân, đưa người con hiếu thảo trở về trong vòng tay của gia đình, dòng tộc và xóm làng.

Sự trở về của một đời dâng hiến

Cuộc đời liệt sĩ Nguyễn Hữu Ân không dài, nhưng trọn vẹn. Anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp sống cho riêng mình, nhưng đã sống đủ đầy cho Tổ quốc. Sự hy sinh của anh không chỉ nằm ở khoảnh khắc ngã xuống nơi chiến trường, mà còn ở cả hành trình âm thầm phía sau: những năm tháng rèn luyện, cuộc chia tay không nước mắt với người cha, và mười ba năm chờ đợi để được trở về đất mẹ.

Có những con người không để lại nhiều dấu tích vật chất, nhưng để lại một tấm gương sống. Và chính những tấm gương lặng lẽ ấy đã làm nên chiều sâu bền vững của lịch sử, để các thế hệ hôm nay và mai sau soi vào mà sống cho xứng đáng hơn với hòa bình đang có.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn