Bài viết

LIỆT SỸ TRẦN VĂN TRẬN

Đà Nẵng29/12/2025Trường THPT Phan Châu Trinh (Trường THPT Phan Châu Trinh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng đầy máu lửa của Đà Nẵng, vùng đất Hòa Vang luôn là chiến trường nóng bỏng – nơi mỗi căn nhà, mỗi bụi tre, mỗi con đường đều mang dấu tích của cuộc chiến. Và giữa vùng lửa ấy, có một cậu thiếu niên mới 17 tuổi, nhưng trái tim và khí phách lại lớn hơn những người trưởng thành: Trần Văn Trận, người đã ngã xuống khi tuổi đời chỉ vừa tròn mười bảy, để lại câu chuyện đẹp đến xé lòng về lòng dũng cảm của lớp trẻ Quảng Đà.

Trần Văn Trận sinh năm 1955 trong một gia đình nghèo ở xã Hòa Xuân, huyện Hòa Vang (nay thuộc Cẩm Lệ – Đà Nẵng). Cả tuổi thơ của Trận gắn liền với những bờ sông Cẩm Lệ, với đồng lúa mênh mông ven làng và tiếng máy bay gầm rú trên đầu. Khi còn rất nhỏ, Trận đã chứng kiến cảnh những người dân trong làng bị bắt bớ, chứng kiến nhà của bạn bè bị đốt, chứng kiến mẹ và chị em phải chạy giặc giữa đêm. Chiến tranh không chỉ cướp đi sự bình yên, nó gieo vào lòng cậu thiếu niên ấy một nỗi day dứt: “Không thể đứng nhìn.”

Năm 1971, khi mới 16 tuổi, Trận nằng nặc xin gia nhập lực lượng du kích xã. Lúc ấy, cán bộ trong xã không ai muốn nhận, vì cậu quá nhỏ, quá non nớt. Nhưng Trận vẫn khăng khăng:

“Các chú lớn thì bảo vệ được, còn tụi con nhỏ cũng có cái để làm. Không cho con đi, mai mốt tụi con biết nói sao với xóm làng?”

Thấy quyết tâm ấy, du kích xã Hòa Xuân nhận Trận vào đội giao liên – nhiệm vụ tưởng nhẹ nhưng lại nguy hiểm bậc nhất, bởi người giao liên phải đi trong đêm, băng qua những vùng địch chốt, những con suối có thể rình phục, để đưa thư, đưa tin, đưa tài liệu cho cán bộ.

Và cậu thiếu niên ấy làm nhiệm vụ nhẹ tênh như hơi thở.

Dân trong xóm kể lại: ít ai chạy nhanh bằng Trận, và cũng ít ai gan bằng cậu. Đêm nào Trận cũng băng qua cánh đồng Cẩm Lệ, lội qua những lối mòn đầy bẫy mìn, trèo rào vào tận xóm bị địch kiểm soát để chuyển tin. Có lần, địch bất ngờ mở đèn pha truy đuổi, Trận trượt chân ngã xuống hố bom nhưng vẫn ôm chặt tài liệu trong ngực, quyết không để ướt. Đồng đội tìm thấy cậu nằm bất động, môi rỉ máu nhưng tay vẫn ghì chặt bọc giấy – hình ảnh ấy được kể đi kể lại suốt mấy chục năm sau.

Cuối năm 1972, chiến sự ở Hòa Vang bùng lên dữ dội. Địch lập thêm nhiều đồn bốt, gài mìn dày đặc, lùng sục từng nóc nhà. Trong một đêm mưa tháng 11, lực lượng du kích của xã nhận được mật tin cần chuyển gấp lên căn cứ trên núi Phước Tường. Đó là một chuyến đi mà ai cũng biết là “đi lành, về khó”, nhưng không ai có thể từ chối.

Trận đi ngay, không do dự. Cậu chỉ xin mẹ một điều:

“Mạ ơi, mai con về. Nếu con có đi xa, mạ đừng buồn nghe.”

Mẹ cậu – một người phụ nữ gầy gò – ôm con trong ánh đèn dầu leo lét. Bà dặn con phải cẩn thận, nhưng sâu trong đôi mắt bà, người ta thấy nỗi lo trải dài đến vô tận.

Đêm ấy, Trận băng qua xóm Cầu Đỏ, men theo rìa sông để tránh địch. Trời tối đen, gió hú qua từng bụi tre. Những dấu chân trên bùn lạnh còn đó, nhưng con người đã đi xa. Khi đến gần chân núi Phước Tường, Trận bất ngờ gặp một toán lính phục kích. Cậu xoay người bỏ chạy vào bụi lau, nhưng tiếng súng vang lên xé toạc màn đêm. Một viên đạn xuyên vào vai, một viên sượt qua cổ, nhưng cậu vẫn ôm túi tài liệu, lao vào đám lau lách.

Địch thả pháo sáng. Ánh sáng trắng rực chiếu xuống, soi rõ dáng một cậu thiếu niên gầy gò đang cố chạy từng bước một.Trận bị trúng thêm một phát đạn, ngã xuống. Nhưng điều khiến những người tìm thấy thi thể cậu sau đó phải khóc nấc, chính là hình ảnh:

Túi tài liệu vẫn còn nguyên dưới ngực, được che bằng hai bàn tay nhỏ xíu. Cậu đã mất . Du kích xã nhờ vậy mà kịp trở tay, bảo toàn lực lượng. Và người ta hiểu: một thiếu niên 17 tuổi vừa cứu cả một trận địa. Hòa Vang ngày hôm sau chìm trong im lặng. Tin Trận hy sinh lan khắp làng. Người mẹ chạy đến nơi đồng đội đặt xác con, ngã quỵ trước thân hình nhỏ bé, đôi mắt khép lại như đang ngủ. Bà chỉ nói bốn tiếng:

“Con tui giỏi quá trời…”

Tiếng khóc của bà khiến ai chứng kiến cũng nghẹn. Người dân trong làng kể: sau ngày Trận hy sinh, đêm nào mẹ cậu cũng thắp một ngọn đèn dầu trước cửa. Bà bảo đó là “đèn dẫn đường cho con về nhà”, dù bà biết, con mình đã đi rất xa – xa đến độ ánh đèn không thể chạm tới. Năm 1973, Trận được truy tặng danh hiệu liệt sĩ khi tuổi đời chưa kịp trưởng thành. Tên cậu được đặt cho một con đường nhỏ. Và mỗi khi người ta nhắc đến, đều gọi bằng tất cả sự thương yêu và kính trọng

“Thằng Trận – đứa bé gan nhất xóm.”

Giờ đây, Đà Nẵng đã bình yên. Những con đường mới mở, những cây cầu lớn vươn qua sông Hàn, trẻ con tung tăng hát cười. Nhưng trên mảnh đất Hòa Vang, câu chuyện về cậu thiếu niên 17 tuổi vẫn được kể lại mỗi khi nhắc đến những người đã giữ lửa trong thời khắc hiểm nghèo . Vì trong chiến tranh, không chỉ có những người lính từng trải, không chỉ có các bà mẹ anh hùng, mà còn có những đứa trẻ – như Trần Văn Trận – đã lớn lên bằng trái tim của người trưởng thành, đã cống hiến cả tuổi thơ của mình để đất nước có ngày bình yên. Và thế hệ hôm nay, khi bước đi trên đất Đà Nẵng, vẫn luôn nhớ đến cậu thiếu niên nhỏ bé ấy – người đã viết nên một chương đẹp và buồn của thời hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn