Anh hùng Lực lượng vũ trang

Lò Thị Minh Thu

Lê Anh Xuân, tên thật là Ca Lê Hiến. Anh sinh ngày 5/6/1940 tại Bến Tre, là nhà thơ, nhà giáo, người chiến sĩ trong kháng chiến chống Mỹ; hy sinh ngày 24/5/1968 tại chiến trường miền Nam khi tuổi đời còn rất trẻ.

Thái Nguyên08/06/2026Lò Thị Minh Thu ("ĐOÀN TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VIỆT - ĐỨC LIÊN CHI ĐOÀN KHOA KINH TẾ")2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người lính đi vào lịch sử bằng chiến công trên trận địa. Có những người đi vào lòng dân tộc bằng trang nhật ký còn dang dở. Và cũng có những người ra đi với cây bút trong ba lô, để lại cho đời những vần thơ như một dáng đứng bất tử của Tổ quốc.

Lê Anh Xuân là một người như thế.

Anh sinh ra trên mảnh đất Bến Tre, quê hương của những hàng dừa xanh, của dòng sông, bến nước, của những con người Nam Bộ chân chất, nghĩa tình mà kiên cường trong bão lửa. Tên thật của anh là Ca Lê Hiến. Sinh ra trong một gia đình trí thức giàu truyền thống văn hóa và yêu nước, từ nhỏ anh đã được nuôi dưỡng bởi tình yêu quê hương, tình yêu con người và niềm say mê với văn chương.

Tuổi trẻ của Lê Anh Xuân là tuổi trẻ của sách vở, của giảng đường, của những câu thơ trong trẻo. Anh từng là một người học trò, một người sinh viên, một người thầy giáo trẻ. Trước mắt anh, cuộc đời có thể mở ra bằng con đường bình yên của nghiên cứu, giảng dạy, sáng tác. Anh có thể ở lại với trang sách, với bục giảng, với những ngày tháng lặng lẽ của người làm văn chương.

Nhưng đất nước khi ấy chưa bình yên.

Miền Nam còn chìm trong khói lửa. Những làng quê bị bom đạn cày xới. Những người mẹ tiễn con ra trận. Những đoàn quân đi qua rừng sâu, qua sông rộng, qua đêm tối để giữ lấy độc lập, tự do. Là người con của miền Nam, Lê Anh Xuân không thể đứng ngoài nỗi đau của quê hương.

Và anh đã chọn trở về với chiến trường.

Anh gác lại những tháng ngày bình yên của người trí thức trẻ. Gác lại trang sách, giảng đường, những dự định riêng tư để khoác lên mình màu áo người chiến sĩ. Nhưng khi ra trận, anh không rời xa cây bút. Trong ba lô của anh vẫn có thơ, có trang viết, có những rung động sâu xa của một tâm hồn yêu nước và yêu đời tha thiết.

Giữa chiến trường, thơ của Lê Anh Xuân không phải là tiếng nói đứng ngoài bom đạn. Đó là tiếng nói được viết từ trong lòng cuộc chiến, từ hơi thở của đồng đội, từ màu đất đỏ miền Nam, từ tiếng súng, tiếng máy bay, từ những hy sinh lặng thầm của Nhân dân. Anh viết về người lính không như một hình tượng xa vời, mà như những con người bằng xương bằng thịt: biết nhớ nhà, biết yêu thương, biết đau đớn, nhưng vẫn đứng vững trước quân thù.

Trước khi hy sinh không lâu, Lê Anh Xuân để lại bài thơ nổi tiếng “Dáng đứng Việt Nam”, một tác phẩm đã góp phần khắc họa hình tượng người chiến sĩ giải phóng quân trong kháng chiến chống Mỹ.

Trong bài thơ ấy, hình ảnh người chiến sĩ ngã xuống nhưng vẫn như đang đứng thẳng giữa đường băng Tân Sơn Nhất đã trở thành biểu tượng xúc động của khí phách Việt Nam. Đó không chỉ là dáng đứng của một người lính. Đó là dáng đứng của cả dân tộc trước bom đạn. Dáng đứng của lòng yêu nước. Dáng đứng của sự hy sinh. Dáng đứng của một đất nước không chịu khuất phục.

Có lẽ khi viết những vần thơ ấy, Lê Anh Xuân đã nhìn thấy rất rõ vẻ đẹp của thế hệ mình. Một thế hệ cầm súng ra trận không phải vì yêu chiến tranh, mà vì yêu hòa bình. Một thế hệ dám hy sinh tuổi trẻ để mai sau đất nước được thống nhất. Một thế hệ có thể ngã xuống, nhưng không bao giờ cúi đầu.

Rồi chính anh cũng ngã xuống.

Ngày 24 tháng 5 năm 1968, Lê Anh Xuân hy sinh tại chiến trường miền Nam khi mới 28 tuổi. Hai mươi tám tuổi — một tuổi đời còn rất trẻ. Một tâm hồn thi sĩ còn nhiều điều chưa kịp viết. Một người thầy còn nhiều bài giảng chưa kịp trao. Một người con của Bến Tre còn chưa kịp trở về trọn vẹn trong ngày đất nước hòa bình.

Nhưng có những con người khi ra đi lại không hề mất.

Lê Anh Xuân đã nằm lại nơi chiến trường, nhưng thơ anh còn ở lại. Tên anh còn ở lại. Dáng đứng trong thơ anh còn ở lại. Và chính cuộc đời anh cũng trở thành một dáng đứng đẹp đẽ của tuổi trẻ Việt Nam: dáng đứng của người trí thức biết dấn thân, người nghệ sĩ biết sống cùng Nhân dân, người chiến sĩ biết biến cây bút và trái tim thành vũ khí của lý tưởng.

Câu chuyện về Lê Anh Xuân khiến ta xúc động bởi ở anh có sự hòa quyện giữa chất thơ và chất lính. Anh không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm, mà còn bằng tâm hồn trong sáng. Anh không chỉ cầm súng để bảo vệ Tổ quốc, mà còn cầm bút để lưu giữ vẻ đẹp của những con người đã ngã xuống vì Tổ quốc.

Hôm nay, đất nước đã hòa bình. Những đường băng, chiến hào, vùng ven Sài Gòn năm xưa đã đổi thay. Bến Tre quê anh vẫn xanh bóng dừa, những dòng sông vẫn chảy, những mái trường vẫn vang tiếng học trò. Nhưng mỗi khi nhắc đến Lê Anh Xuân, ta lại nhớ đến một người trẻ đã sống trọn vẹn cho lý tưởng, đã viết bằng cả trái tim và đã hy sinh bằng cả tuổi xuân.

Noi gương Lê Anh Xuân hôm nay không phải là bước vào chiến trường như năm xưa, mà là sống có lý tưởng, có trách nhiệm, biết yêu quê hương, biết trân trọng hòa bình, biết dùng tri thức, tài năng và tâm hồn của mình để làm đẹp cho đời.

Tuổi trẻ hôm nay có thể cầm bút, cầm máy tính, đứng trên bục giảng, trong phòng thí nghiệm, ngoài công trường, trên giảng đường hay giữa những hoạt động tình nguyện. Nhưng dù ở đâu, mỗi người trẻ cũng cần có một “dáng đứng” của riêng mình: dáng đứng của sự trung thực, bản lĩnh, nhân ái và khát vọng cống hiến.

Lê Anh Xuân đã ngã xuống khi tuổi đời còn trẻ.

Nhưng dáng đứng của anh không bao giờ mất.

Dáng đứng ấy ở lại trong thơ ca Việt Nam.

Ở lại trong ký ức chiến trường miền Nam.

Ở lại trong trái tim của những người trẻ biết sống đẹp, sống có ích, sống vì quê hương đất nước.

Giữa thời hoa lửa, có một nhà thơ đã ra trận, có một người lính đã làm thơ, có một tuổi trẻ đã hóa thành dáng đứng Việt Nam.

Người ấy mang tên Lê Anh Xuân — ngọn lửa của thơ ca, lý tưởng và sự hy sinh bất tử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn