Lời hẹn ước dưới bóng hòa bình
Câu chuyện chi tiết về một trong những khoảnh khắc mang tính biểu tượng nhất của cuộc Kháng chiến chống Mỹ cứu nước, được tái hiện sinh động từ những tư liệu lịch sử có thật của bà Nguyễn Thị Kim Lai và ông William Andrew Robinson vào tháng 9 năm 1965 tại Hà Tĩnh
Lời Hẹn Ước Dưới Bóng Hòa Bình
Phần 1: Tọa độ ngàn thước và cô gái ba mươi bảy ký
Tháng 9 năm 1965, bầu trời huyện Hương Khê, Hà Tĩnh chưa bao giờ yên ả. Những chiếc thần sấm F-105 và con ma F-4 của không quân Mỹ gầm rú ngày đêm, trút bom xuống các xóm làng, cắt đứt những con đường huyết mạch chi viện cho miền Nam.
Ngày 20 tháng 9, một chiếc F-4 bị lưới lửa phòng không của quân và dân Hà Tĩnh bắn hạ. Chiếc máy bay bốc cháy như một vệt đuốc khổng lồ trên bầu trời trước khi lao thẳng xuống đại ngàn. Từ trong buồng lái, một chiếc dù trắng bung ra, lờ lững rơi xuống thung lũng đá Thạch Đồng.
Tại xã Hương Phong, tiếng kẻng báo động vang lên dồn dập. Nguyễn Thị Kim Lai, cô dân quân tự vệ lúc bấy giờ mới tròn 20 tuổi, đang ở dưới hầm tăng sảnh. Nghe lệnh có giặc lái nhảy dù, Lai khoác vội khẩu súng trường K44 lên vai, thắt chặt chiếc thắt lưng da rồi lao thẳng vào rừng cùng các đồng chí trong trung đội.
Trời mưa rả rích, đường rừng trơn trượt như đổ mỡ. Lai nhỏ bé lắm, cô chỉ cao vỏn vẹn 1m47 và nặng đúng 37kg. Chiếc súng trường K44 dài gần bằng người cô, báng súng đập vào bắp chân đau nhói, nhưng đôi chân mang dép cao su cắt từ lốp xe tải của cô vẫn thoăn thoắt rẽ lối tranh, băng qua những bụi gai cào rách cả ống tay áo.
Đến rạng sáng ngày 21, toán dân quân bao vây khu vực hẻm đá sâu. Lai đi tiên phong, vạch một bụi cây rậm rạp. Tim cô bỗng đập thình thịch như đánh trống lồng ngực. Cách cô chỉ vài mét, một bóng người khổng lồ đang ngồi co quắp trong hốc đá, bộ quần áo phi công màu xanh olive rách bươm, khuôn mặt xám xịt vì sợ hãi và khói súng.
Đó là William Andrew Robinson, một phi công phụ trách kỹ thuật cứu thương của không quân Mỹ, sở hữu chiều cao 2m2 và nặng hơn 90kg.
Thấy tiếng động, Robinson giật bắn mình. Nhìn thấy họng súng đen ngóm của cô du kích nhỏ bé đang chĩa thẳng vào mình, viên phi công Mỹ run rẩy giơ hai tay lên quá đầu, miệng lắp bắp những từ tiếng Anh vô nghĩa. Anh ta sợ hãi thực sự, bởi trước khi bay, người ta bảo anh rằng nếu rơi vào tay Việt Cộng, anh sẽ bị hành quyết.
Nhưng Lai không bóp cò. Cô giữ cái đầu lạnh của một người chiến sĩ, dõng dạc hô lớn bằng tiếng Việt, dù biết anh ta không hiểu: – Giơ tay lên! Đi ra ngoài!
Robinson ngoan ngoãn bước ra khỏi hốc đá, hai tay vẫn giơ cao. Khi bước ra khoảng rừng thưa, ánh nắng sớm rọi qua tán lá xanh, tạo nên một khung cảnh kỳ lạ: Một cô gái Việt Nam nhỏ bé, đỉnh đầu chưa chạm đến vai viên phi công, bặm môi đầy kiên nghị, tay lăm lăm khẩu súng áp giải gã khổng lồ phương Tây đang lầm lũi cúi đầu bước đi. Chiếc dép cao su của Lai bị đứt quai trên đường đi, cô phải dùng một sợi dây chuối rừng buộc tạm vào cổ chân.
Chính tại khoảnh khắc đó, nhà nhiếp ảnh Phan Thoan đã bấm máy. Bức ảnh "O du kích nhỏ" ra đời, trở thành biểu tượng cho sức mạnh của lòng yêu nước kiên cường chiến thắng vũ khí hiện đại.
Phần 2: Cuộc trò chuyện sau ba mươi năm giông bão
Chiến tranh lùi xa. Đất nước hòa bình. O du kích Kim Lai năm nào trở thành một nữ y tá, lập gia đình rồi bình yên sống tại quê nhà Hà Tĩnh. Còn Robinson, sau gần 8 năm ngồi trong trại giam Hỏa Lò, đã được trao trả về Mỹ vào năm 1973.
Tưởng chừng hai con người ở hai đầu thế giới, từng đối đầu nhau ở ranh giới sinh tử, sẽ mãi mãi là những ký ức nhạt nhòa của lịch sử. Nhưng định mệnh đã cho họ gặp lại nhau.
Năm 1995, khi Việt Nam và Hoa Kỳ bình thường hóa quan hệ, Robinson – lúc này đã là một ông lão tóc bạc phơ – đã quyết định thực hiện một chuyến đi dài nửa vòng Trái Đất để trở lại đất nước mà ông từng trút bom đạn. Mục tiêu duy nhất của ông là tìm lại cô gái trong bức ảnh năm xưa.
Cuộc gặp gỡ diễn ra tại Hà Nội.
Khi cửa phòng mở ra, bà Kim Lai bước vào. Robinson đứng bật dậy. Ba mươi năm đã qua, cô du kích mười tám tuổi ngày nào giờ đã là một người phụ nữ trung niên, gương mặt hằn nét thời gian nhưng đôi mắt sáng thì không hề thay đổi. Robinson vẫn cao lớn như ngày nào, nhưng cái dáng vẻ lầm lũi, sợ hãi của người tù binh năm xưa đã biến mất, thay vào đó là ánh mắt xúc động, nghẹn ngào.
Robinson bước tới, không một chút ngần ngại, ông dang rộng đôi tay hộ pháp ôm chầm lấy người phụ nữ nhỏ bé vào lòng. Bà Lai hơi bất ngờ, nhưng rồi cũng vòng tay ôm lại người cựu binh Mỹ. Cả căn phòng im lặng, chỉ có tiếng sụt sùi của những người chứng kiến.
Hai người ngồi xuống bên bàn trà. Robinson nhìn bà Lai, cười đùa phá tan bầu không khí trang nghiêm: – Bà Lai này, năm 1965 khi đi trước mũi súng của bà, tôi sợ lắm. Tôi cứ nghĩ thầm trong bụng: "Chúa ơi, cô gái này nhỏ thế, khẩu súng thì to, lỡ cô ấy run tay bóp cò thì mình tan xác". Bà Lai bật cười, nụ cười đôn hậu của người phụ nữ miền Trung: – Ông to lớn như cái cột nhà, lúc đó tôi cũng run chứ. Nhưng chúng tôi có chính sách nhân đạo với tù binh. Nếu muốn bắn ông, tôi đã bắn ngay từ trong hốc đá rồi, đâu có áp giải ông đi bộ cả quãng đường dài như thế.
Robinson gật đầu, ông lấy ra từ túi áo một tấm ảnh nhỏ – chính là bức ảnh "O du kích nhỏ" được cắt từ một tờ báo Mỹ mà ông đã giữ gìn suốt mấy chục năm qua. Ông nâng niu nó như một báu vật đời mình: – Bức ảnh này đã cứu rỗi cuộc đời tôi. Ở Mỹ, người ta hỏi tôi vì sao một quân nhân vạm vỡ lại để một cô gái nhỏ bé áp giải. Tôi bảo họ rằng, nhìn vào ánh mắt của cô ấy đi, đó không phải là ánh mắt của sự thù hận dã man, đó là ánh mắt của một người đang bảo vệ quê hương mình. Chính sự nhân đạo của các bạn đã giúp tôi được sống để trở về với gia đình.
Trước khi chia tay, Robinson tặng bà Lai một món quà kỷ niệm, và bà Lai cũng gửi tặng ông một hộp trà ngon của quê hương Hà Tĩnh. Họ nắm chặt tay nhau, không còn khoảng cách của một kẻ đi xâm lược và người bị xâm lược, không còn họng súng K44 hay bom đạn F-4.
Giữa họ giờ đây chỉ còn lại tình bạn của hai con người đã bước qua giông bão thời gian, cùng sống sót qua "Thời hoa lửa" để kể lại cho hậu thế nghe về giá trị vô giá của hai chữ: Hòa bình.



