Lời thề giữa Đại ngàn Trường Sơn
“Người lính có thể hy sinh, nhưng không được bỏ lại đồng đội”
Có những biểu tượng không được đúc bằng đồng, tạc bằng đá hay lưu giữ trong bảo tàng, nhưng vẫn sống mãi cùng lịch sử dân tộc. Chúng được gìn giữ trong ký ức của những người lính đã đi qua chiến tranh và được truyền lại như một lời thề danh danh dự của Quân đội nhân dân "túi tử sĩ".
Vật dụng ấy giản dị đến mức chỉ là một chiếc túi vải được người lính tự khâu, tự chuẩn bị trước giờ hành quân, nhưng lại thiêng liêng đến mức chứa đựng cả ý chí chiến đấu, lòng can đảm và niềm tin tuyệt đối vào đồng đội. Không ai muốn phải dùng đến chiếc túi ấy, song mỗi người lính đều lặng lẽ mang theo như một lời hẹn ước. Nếu ngã xuống giữa đại ngàn Trường Sơn hay trên đất nước bạn Lào, họ tin rằng đồng đội sẽ không để mình nằm lại. Dù bom đạn vẫn gào thét, dù con đường trở về phải đánh đổi bằng máu, người chiến sĩ vẫn sẽ được trở về với Tổ quốc. Đó không chỉ là một vật dụng, đó là minh chứng cho một lời thề đã trở thành phẩm chất của Bộ đội Cụ Hồ: "Không bỏ lại đồng đội, dù trong bất cứ hoàn cảnh nào".
Hơn nửa thế kỷ sau cuộc kháng chiến, cựu chiến binh Moong Phò Châu (sinh năm 1948, hiện sinh sống tại xã Keng Đu, tỉnh Nghệ An) dù mắt đã mờ, tai đã không còn nghe rõ do ảnh hưởng từ bom đạn chiến trường, nhưng vẫn nhớ như in những ngày làm nhiệm vụ quốc tế trên đất nước bạn Lào năm 1972. Ở tuổi gần tám mươi, mái tóc đã bạc trắng theo năm tháng, nhưng ánh mắt người lính năm xưa vẫn sáng. Trong căn nhà nhỏ giữa núi rừng miền Tây xứ Nghệ, ông kể lại chiến tranh bằng giọng điềm tĩnh, mộc mạc, không tô vẽ cường điệu, nhưng chính sự chân thực ấy lại khiến từng ký ức trở nên lay động hơn.
“Năm 1972, đơn vị tôi được giao sang nước bạn Lào làm nhiệm vụ quốc tế. Chiến trường bên đó ác liệt lắm. Bom đạn ngày nào cũng có. Chẳng ai biết sáng đi thì tối có còn trở về hay không”.
Chiến tranh khốc liệt đến mức người lính phải chuẩn bị cho cả sự sống và cái chết. Trước mỗi chuyến hành quân, ai cũng tự mang theo một túi tử sĩ. Nó không có trong danh mục cấp phát, không có trong quân trang và càng không ai bắt buộc. Đó là sự chuẩn bị tự nguyện của những con người đã sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc. Nếu chẳng may hy sinh, đồng đội sẽ dùng chính chiếc túi ấy để bọc thi hài, đưa người đã khuất trở về đất mẹ. Giữa ranh giới mong manh của sinh tử, túi tử sĩ trở thành biểu tượng của niềm tin — tin vào đồng đội, tin vào đơn vị và tin rằng người lính sẽ không bao giờ bị lãng quên.
Điều khiến ông Châu nhớ nhất sau hơn năm mươi năm không phải là những trận đánh ác liệt hay những lần đối mặt với bom rơi đạn nổ, mà là những cuộc hành quân lặng lẽ đưa đồng đội đã hy sinh trở về. Giữa đại ngàn Trường Sơn, mỗi khi có người ngã xuống, những người còn sống lập tức gánh thêm một nhiệm vụ mới: "Đưa đồng đội về".
Không có xe, không có cáng chuyên dụng, hành trình ấy chỉ dựa vào những đôi vai chai sần của người chiến sĩ. Có những chặng đường kéo dài nhiều ngày xuyên rừng, vượt suối, leo dốc giữa núi non trùng điệp. Ban ngày, họ phải ẩn mình dưới những tán cây già để tránh máy bay địch, đêm xuống mới tiếp tục lặng lẽ lên đường. Mỗi bước chân đều đối diện với hiểm nguy từ bom bi còn sót lại, những bãi mìn chưa được phát hiện hay biệt kích phục kích trong rừng sâu. Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến những người đi đưa đồng đội trở thành những người cần được đồng đội khác đưa về.
Nhưng chưa bao giờ có ý nghĩ bỏ lại người đã khuất. Có những con dốc dựng đứng sau cơn mưa rừng khiến đất nhão quánh bùn, có những quãng đường đá sắc cứa bật máu bàn chân. Vai người lính tê cứng vì sức nặng, nhưng hết người này đến người khác lại âm thầm đổi vai gánh lấy đồng đội. Không ai ra lệnh, không ai giám sát, chỉ có mệnh lệnh duy nhất từ trái tim.
Ông Châu chậm rãi nói:
“Anh em đã cùng mình vào sinh ra tử. Khi còn sống cùng chiến đấu. Khi hy sinh thì phải đưa anh em về. Đó là trách nhiệm, cũng là lời hứa của người lính.”
Lời kể mộc mạc ấy chính là bản hùng ca đẹp nhất về tình đồng chí. Trong chiến tranh, chiến công được ghi bằng những trận đánh, nhưng phẩm chất của người lính lại được khắc họa từ những điều bình dị như thế. Đó là sự sẵn sàng quay trở lại nơi bom vừa trút xuống để tìm đồng đội, là những bước chân nối tiếp nhau trong đêm tối, là những đôi vai lặng lẽ cõng người đã hy sinh vượt hàng chục kilômét đường rừng. Chính những việc làm lặng thầm ấy đã tạo nên chiều sâu nhân văn của Quân đội nhân dân Việt Nam – một đội quân chiến đấu vì độc lập dân tộc, đồng thời chiến đấu bằng nghĩa tình và trách nhiệm.
Hơn năm mươi năm đã đi qua, chiến tranh đã lùi xa, những cánh rừng Trường Sơn năm nào đã hồi sinh và những cung đường máu lửa giờ rộn ràng nhịp sống mới. Chiếc túi tử sĩ mà người lính từng mang theo cũng đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử, nhưng biểu tượng của nó vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở mỗi thế hệ hôm nay rằng độc lập, tự do không chỉ được đánh đổi bằng máu của những người đã ngã xuống, mà còn được gìn giữ bằng nghĩa tình của những người quyết không để đồng đội bị bỏ lại giữa chiến trường.
Rời ngôi nhà của cựu chiến binh Moong Phò Châu, câu nói của ông vẫn vang lên như một lời thề vượt qua mọi giới hạn của thời gian: “Người lính có thể hy sinh, nhưng không được bỏ lại đồng đội”. Đó không chỉ là ký ức của một người lính từng chiến đấu trên đất nước bạn Lào, mà là một giá trị bền vững làm nên bản chất cao đẹp của Bộ đội Cụ Hồ. Phía sau nền hòa bình là biết bao bước chân đã đi vào lửa đạn, phía sau mỗi chiến thắng là những đôi vai đã lặng lẽ cõng đồng đội trở về; và phía sau mỗi túi tử sĩ là một lời thề son sắt: "Tổ quốc không bao giờ quên những người đã hiến dâng cuộc đời mình cho độc lập, tự do của dân tộc"
Lời thề dưới tán rừng Trường Sơn.



