LỜI THỀ KHÔNG PHAI CỦA NGƯỜI LÍNH VIỆT
LỜI THỀ KHÔNG PHAI CỦA NGƯỜI LÍNH VIỆT
Bầu trời tháng Chạp năm 1946 se sắt một cái lạnh run rẩy, cái lạnh của buổi giao mùa lịch sử. Đất nước vừa nếm trọn vị độc lập chưa đầy một năm đã lại chìm trong tiếng súng. Hà Nội – Trái tim ngàn năm của dân tộc – đang chuyển mình thành chiến lũy.
Trong một góc chiến hào đắp vội vã bằng gạch vỡ và bao cát tại Khâm Thiên, có một người lính trẻ tên là Trọng, anh vừa tròn hai mươi, đôi mắt còn vương vẻ thư sinh của một sinh viên trường Luật. Trọng sinh ra và lớn lên trong lòng Hà Nội, anh thuộc từng con phố, từng mái ngói thâm nâu của 36 phố phường. Nhưng đêm nay, những con phố ấy đã trở thành chiến trường.
Cạnh Trọng, Ông Hai – một thợ rèn quê gốc Liên Hà, Thường Tín, ngoài năm mươi tuổi, tóc đã điểm sương nhưng bàn tay vẫn rắn chắc như thép rèn – đang cẩn thận lau khẩu súng trường. Ông Hai là đại diện cho lớp người đã trải qua bao thăng trầm, đã chứng kiến đủ cảnh lầm than dưới ách đô hộ. Ông tặc lưỡi: “Này cậu sinh viên, cậu còn nhớ mình đã thề gì không?”
Trọng ngước nhìn lên. Ánh trăng khuyết chiếu qua kẽ lá, soi rõ khẩu hiệu viết bằng than trên bức tường đổ nát: “Quyết tử cho Tổ quốc Quyết sinh.”
LỜI THỀ TRÊN ĐƯỜNG PHỐ CHIẾN ĐẤU (HÀ NỘI, THÁNG 12 NĂM 1946)
Lời thề ấy, không phải là một câu chữ hoa mỹ, mà là tổng hòa của máu và nước mắt, của Tuyên ngôn Độc lập và những đau thương. Nó được nảy sinh từ Chỉ thị Toàn dân kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ lời hiệu triệu: "Bất kỳ đàn ông, đàn bà, người già, người trẻ, không chia tôn giáo, đảng phái, dân tộc. Hễ là người Việt Nam thì phải đứng lên đánh thực dân Pháp để cứu Tổ quốc."
Trọng nhớ lại buổi chiều định mệnh ở Vọng Cung, khi anh cùng hàng ngàn thanh niên Thủ đô làm lễ tuyên thệ. Khung cảnh không phải là sân vận động rộng lớn, mà là một con ngõ hẹp, nơi người ta vội vàng tháo dỡ cửa nhà làm chướng ngại vật. Dưới ánh đuốc leo lét, tất cả đều giơ nắm đấm, và một âm thanh trầm đục vang lên:
"Chúng tôi, Đội cảm tử quân Thủ đô, xin thề: Thề hy sinh đến giọt máu cuối cùng để bảo vệ Thủ đô, bảo vệ nền độc lập. Dù có phải đốt cháy cả dãy phố, dù có phải biến mọi căn nhà thành chiến lũy, quyết không để quân thù dễ dàng tiến vào. Quyết tử! Quyết sinh!"
Giây phút đó, Trọng không còn là sinh viên Luật nữa. Anh là một mảnh của lịch sử, một hạt bụi trong cơn bão lớn. Cái lạnh của lưỡi lê, mùi thuốc súng khét lẹt đã thay thế mùi mực và giấy.
Ông Hai đặt khẩu súng xuống, giọng ông trầm ấm như tiếng búa đập trên đe: “Hồi ấy, nhà tôi ở Liên Hà, giáp ranh Hà Nội. Khi chúng nó xả súng, tôi thấy rõ. Thấy chúng nó bắn vào cả đàn bà bế con. Lúc ấy, cái lý thuyết, cái luật pháp gì cũng không còn ý nghĩa. Cái có ý nghĩa duy nhất là phải sống để giữ lại cái đất này cho con cháu mình. Lời thề của tôi, nó đơn giản lắm: Chết thì chết cùng anh em, không thể để quân giặc ngủ yên một đêm trên đất nhà.”
Đó là lời thề của người dân Việt Nam, lời thề được viết bằng ý chí của cả dân tộc trong cuộc chiến bảo vệ thủ đô kéo dài 60 ngày đêm (từ 19/12/1946 đến 17/02/1947). Chính sự hy sinh này đã giam chân địch, tạo điều kiện cho cơ quan đầu não và lực lượng chính quy rút lên Việt Bắc an toàn, chuyển cuộc kháng chiến sang giai đoạn trường kỳ.
LỜI THỀ GIỮ NƯỚC Ở THUNG LŨNG LỊCH SỬ (ĐIỆN BIÊN PHỦ, 1954)
Thời gian trôi qua, từ những chiến hào gạch vỡ của Hà Nội, Trọng và Ông Hai đã cùng nhau hành quân lên Việt Bắc, tham gia vào chiến dịch Biên giới (1950), và rồi, họ có mặt tại lòng chảo Điện Biên Phủ năm 1954.
Lúc này, Trọng đã là một chính trị viên tiểu đội, còn Ông Hai là chiến sĩ thông tin liên lạc, chuyên trách việc đào hầm, đảm bảo đường dây.
Chiến dịch Điện Biên Phủ là một sự thử thách kinh hoàng. Cuộc chiến không phải là pháo kích tầm xa, mà là cuộc đấu sinh tử dưới lòng đất. Lời thề trước khi ra trận ở đây mang một sắc thái khác: Lời thề của sự kiên trì, của sức người chống lại sắt thép, của sự chịu đựng phi thường.
Đêm trước ngày tấn công đồi A1, Trọng ngồi trong hầm bí mật, xung quanh là tiếng xẻng đào công sự, tiếng rì rào của mưa rừng Tây Bắc. Một chiến sĩ trẻ tên là Bình, người nhỏ thó, vừa bước qua tuổi mười tám, quê ở Thanh Hóa, đến gặp Trọng.
Bình lấy ra từ túi áo một mảnh giấy nhỏ, nhàu nát. Đó là một tờ giấy xin gia nhập Đảng, với dòng chữ được viết bằng máu: “Tôi xin thề, quyết tâm chiếm bằng được đồi A1, nếu hy sinh, xin gửi lại mảnh đất này cho đồng đội. Nếu bị thương, sẽ chiến đấu đến khi không thể nhúc nhích được nữa. Vì nền độc lập, vì vinh quang của Quân đội ta.”
Trọng hiểu, đó không chỉ là lời thề cá nhân, mà là tinh thần của toàn bộ chiến dịch. Khẩu hiệu "Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng" không chỉ là tuyên truyền, nó là hành động.
Hãy hình dung: để đưa pháo lên trận địa, hàng vạn người đã dùng dây thừng kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn qua dốc núi cheo leo dưới làn bom đạn. Để xây dựng hệ thống giao thông hào bao vây cứ điểm, bộ đội ta đã đào tổng cộng gần 200 km chiến hào, biến lòng chảo thành một mạng nhện siết chặt quân Pháp. Lời thề ở đây là kỷ luật thép, là sự chịu đựng hơn cả giới hạn con người.
Ông Hai lúc này đang ở tuyến sau, phụ trách bảo quản kho vũ khí. Ông kể lại với Trọng: “Có lần, tôi thấy một toán thương binh bị thương rất nặng, đang được khiêng về. Nhưng khi nghe tin tiền tuyến đang cần đạn dược, họ vẫn cố gắng bò dậy, ôm lấy các thùng đạn, nhờ anh em đặt lên lưng rồi tự mình lăn về phía trước. Tôi hỏi họ, tại sao lại làm vậy? Họ trả lời: Đạn là sự sống. Lời thề của chúng tôi là không bao giờ để đồng đội hết đạn!”
Sự hy sinh cao cả nhất chính là việc các chiến sĩ cảm tử ôm bộc phá lao vào lô cốt địch, mở đường cho đồng đội tiến lên. Những chiến công của Phan Đình Giót hay Tô Vĩnh Diện không chỉ là anh hùng ca, mà là sự thực về lời thề "Quyết tử" được thực hiện bằng hành động.
Vào ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi lá cờ "Quyết chiến, Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm De Castries, lời thề đã được hoàn thành. Đất nước được chia đôi, nhưng cột mốc chiến thắng đã được dựng lên.
LỜI THỀ BÊN BỜ HIỀN LƯƠNG (CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ)
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, Trọng và Ông Hai trở về miền Bắc, nhưng đất nước vẫn chưa trọn vẹn. Sông Bến Hải và cầu Hiền Lương trở thành vết cắt đau đớn, chia cắt gia đình, chia cắt dân tộc.
Trọng tiếp tục con đường binh nghiệp, trở thành một cán bộ cấp trung đoàn. Ông Hai, tuổi cao, làm nhiệm vụ hậu cần tại một đơn vị sản xuất vũ khí.
Lời thề của thế hệ Trọng và những người lính thời kỳ này lại mang một ý nghĩa mới: Lời thề Thống nhất. Đó là lời thề vượt qua mọi bom đạn tàn khốc, vượt qua mọi sự chia cắt, để đi đến mục tiêu cuối cùng: Giải phóng miền Nam.
Năm 1968, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân diễn ra, Trọng đã chỉ huy một đơn vị hành quân theo Đường Trường Sơn – Đường Hồ Chí Minh huyền thoại.
Đường Trường Sơn không chỉ là con đường, mà là một phép màu về ý chí. Hàng ngàn cô gái thanh niên xung phong, hàng vạn người lính đã thề với nhau dưới vòm trời bị máy bay B-52 cày xới: “Mở đường mà đi! Địch phá ta sửa, địch đánh ta cứ đi!”
Trong một đêm hành quân qua tọa độ lửa ở khu vực Tây Nguyên, Trọng đã chứng kiến sự hy sinh của một nữ chiến sĩ thanh niên xung phong, Chị Mai. Đơn vị của chị Mai chịu trách nhiệm san lấp hố bom. Khi một trận bom dữ dội ập đến, thấy một đoàn xe tải chở gạo và thuốc men sắp bị mắc kẹt, chị Mai đã lao ra, dùng thân mình làm cọc tiêu, chỉ đường cho xe đi qua, và bị bom vùi lấp.
Trước đó, trong một buổi chia tay, chị Mai từng thề: “Em không có vũ khí lớn, em có sức trẻ. Em thề dùng hết sức trẻ này để làm cây cầu cho bộ đội vào Nam. Em thề, dù có ngã xuống, hồn em cũng sẽ bám lấy con đường, không để cho đường bị tắc!”
Đó là lời thề của người hậu phương tiền tuyến: Lời thề giữ mạch máu giao thông.
Trong khi đó, ở miền Bắc, Ông Hai, giờ đã gần 70 tuổi, vẫn kiên trì đóng góp. Ông tham gia vào đội dân quân tự vệ, góp phần bảo vệ nhà máy sản xuất vũ khí. Trong những ngày Mỹ ném bom Hà Nội cuối năm 1972 (Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không), ông và đồng đội đã trực chiến không ngừng nghỉ.
Một lần, bom Mỹ đánh trúng kho vật tư, lửa bùng lên dữ dội. Ông Hai đã cùng các chiến sĩ trẻ lao vào dập lửa. Một thanh niên lo sợ, định lùi lại. Ông Hai túm lấy tay cậu ta, gằn giọng: “Lời thề của mình là không để một tấc đất nào bị cháy rụi mà không chiến đấu. Vật tư này là máu của chiến sĩ trong Nam đấy! Thề rồi thì phải làm!”
LỜI THỀ CỦA NGÀY TOÀN THẮNG (SÀI GÒN, 30 THÁNG 4 NĂM 1975)
Hơn ba thập kỷ đã trôi qua kể từ cái lạnh run rẩy của Hà Nội năm 1946. Trọng, nay đã là một đại tá, đi trong đội hình tiến vào Sài Gòn.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn rực nắng. Tiếng reo hò của người dân xen lẫn tiếng súng đã ngừng nổ. Khi chiếc xe tăng đầu tiên mang số hiệu 390 húc đổ cổng Dinh Độc Lập, Trọng đứng ở một góc đường, nước mắt giàn giụa.
Tất cả những lời thề nhỏ bé, riêng tư ấy, đã hợp thành một lời thề lớn của dân tộc. Lời thề ấy không chỉ là chiến đấu, mà là sự kiên cường vượt qua đói nghèo, bom đạn, và sự chia cắt.
Trong suốt chiều dài lịch sử, người lính Việt Nam đã ra trận không chỉ bằng vũ khí, mà bằng một niềm tin sắt đá và một lời thề đã được khắc sâu: Lời thề yêu nước.
Lời thề ấy là di sản. Nó không phải là một văn bản được lưu giữ trong bảo tàng. Nó sống trong đôi mắt của những cựu chiến binh, trong những vết thương trên thân thể họ, và trong sự bình yên của đất nước hôm nay.
Lời thề không phai của người lính Việt Nam, xuyên suốt hai cuộc kháng chiến vĩ đại, chính là: “Độc lập – Tự do.” Đó là kim chỉ nam cho mọi hành động, là điểm tựa cho mọi sự hy sinh. Nó bắt đầu bằng tiếng súng, nhưng kết thúc bằng tiếng ca hòa bình, để lại cho muôn đời sau một bài học vĩnh cửu về ý chí và lòng yêu nước.


