LỜI THỀ SẮT ĐÁ GIỮA BÃO ĐẠN (2)
Một lời thề được trao giữa bão đạn chiến tranh đã trở thành ngọn hải đăng,
soi đường cho hai con người tìm về nhau sau bão tố, viết nên một chuyện
tình đẹp, thủy chung kéo dài gần nửa thế kỷ.
Đó là câu chuyện của người lính đặc công quả cảm mất hai chân Huỳnh Đức
Nữa (75 tuổi) và nữ y tá tận tụy Cao Thị Hoa (78 tuổi, ở khối phố Ngân Châu,
P.Điện Ngọc, TX.Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam cũ - nay là P.Điện Bàn Đông, TP.Đà
Nẵng).
Từ lời thề được trao, ông Nữa và bà Hoa đã viết lên một chuyện tình đẹp gần
nửa thế kỷ
Tuổi trẻ hào hùng và cuộc gặp gỡ định mệnh
Gần nửa thế kỷ trôi qua, hình ảnh người y tá tận tụy bên giường bệnh của chàng
chiến sĩ, nay lại hiện hữu trong căn nhà nhỏ ấm cúng ở khối phố Ngân Châu.
Trong căn nhà cấp bốn đã ngả màu thời gian, tiếng rên của ông Huỳnh Đức Nữa
vì vết thương cũ tái phát thỉnh thoảng vang lên. Cạnh đó, bà Cao Thị Hoa vẫn
lặng lẽ chăm sóc chồng với nỗi xót xa dâng lên trong lòng, nhưng đôi mắt bà vẫn
ánh lên niềm hạnh phúc.
Nhớ về những năm tháng tuổi trẻ hào hùng, chàng du kích Điện Ngọc ngày nào
kể lại câu chuyện cuộc đời mình. Ông Huỳnh Đức Nữa tham gia cách mạng từ
năm 1964, khi ấy mới tròn 14 tuổi. Lớn lên trong khói lửa chiến tranh, tuổi thơ của
ông gắn liền với những trận đánh, những đêm hành quân và những tiếng súng
đạn. Đến năm 1967, ông trở thành chiến sĩ Đại đội Đặc công biệt động quận 3 -
Đà Nẵng. Đây là nơi ông cùng đồng đội thực hiện những trận đánh táo bạo, làm
rối loạn hậu phương địch. Ba lần ông được tặng danh hiệu "Dũng sĩ diệt Mỹ", mỗi
danh hiệu là một chiến công, là một lần ông đối mặt với hiểm nguy, nhưng cũng là
minh chứng cho tinh thần chiến đấu quả cảm của một người lính.
Ông Huỳnh Đức Nữa bị mất hai chân tại chiến trường Phước Lâm
Năm 1972, ông Nữa từ Khu 5 ra miền Bắc để chữa bệnh sốt rét. Chính tại nơi
này, định mệnh đã đưa ông gặp Cao Thị Hoa - một cô y tá trẻ thuộc Huyện đội
Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam. Cùng là đồng chí, cũng là đồng hương, họ nhanh
chóng tìm thấy sự đồng điệu trong tâm hồn. Giữa những giờ phút nghỉ ngơi ngắn
ngủi, họ trò chuyện, tâm sự về quê hương... Chàng lính đặc công đã tâm tình với
cô y tá rằng: "Nếu có điều kiện hãy cho anh về thăm mảnh đất Duy Xuyên quê
em" và liền nhận được cái gật đầu đồng ý. Kể từ đó, tình yêu nảy nở một cách tự
nhiên, như một bông hoa dại mạnh mẽ, vươn lên từ mưa đạn của chiến tranh.
Đầu năm 1974, trước khi trở lại chiến trường để tham gia các trận đánh ác liệt tại
Thượng Đức, Nông Sơn (tỉnh Quảng Nam cũ), chàng lính đặc công đã tìm đến
nhà cô y tá để chào tạm biệt. Khoảnh khắc chia ly ấy, giữa họ đã có một lời hứa,
một lời thề. Ông Nữa nhớ lại: "Anh nói với em, chỉ trừ khi kẻ thù cướp đi tính
mạng thì chúng mình mới xa nhau. Nếu một trong hai người không may hy sinh,
khi đất nước im tiếng súng người còn sống hãy đến phần mộ thắp nén nhang,
như một sự chia tay mối lương duyên này. Còn nếu cả hai còn sống, dù kẻ nam
người bắc cũng nhất định phải tìm nhau. Nhớ em nhé".
Lời hứa ấy, đơn giản nhưng nặng trĩu, trở thành sợi dây vô hình gắn kết hai con
người trong suốt những tháng năm chia xa.
"Vì đất nước anh không còn bước tiếp được nữa..."
Đêm 10.3.1975, tại chiến trường Phước Lâm (H.Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam),
một tiếng nổ vang lên đã thay đổi cuộc đời ông Nữa. Một quả mìn đã cướp đi hai
chân của chàng đặc công quả cảm. Ông được đưa về tuyến sau, điều trị trong
bệnh viện. Trong thời gian ông nằm viện, có một nữ chiến sĩ quân y đã viết thư
báo tin cho bà Hoa về tình trạng của ông. Bà cũng đang dốc sức phục vụ chiến
dịch nên không thể đến thăm, nhưng tin tức về người yêu bị thương nặng đã trở
thành nỗi ám ảnh trong lòng bà.
Chuyện tình đẹp được viết nên từ mưa bom bão đạn
Sau ngày đất nước thống nhất, lời hứa năm xưa thôi thúc bà Hoa lên đường tìm
kiếm người yêu. Bà xin nghỉ phép, đạp xe khắp các bệnh viện ở miền Trung để
tìm ông. Hành trình tìm kiếm đầy gian nan, nhưng tất cả những gì bà nhận được
chỉ là những cái lắc đầu, những câu trả lời vô vọng: "Anh Nữa được chuyển ra
bắc để điều trị, không biết sống chết ra sao". Dẫu tuyệt vọng, nhưng bà không bỏ
cuộc. Bà tiếp tục đạp xe gần 50 km về Điện Ngọc, tìm đến gia đình ông Nữa. Mọi
nỗ lực tưởng chừng như vô vọng khi bà tiếp tục nhận được những câu trả lời
trống rỗng.
Ở một nơi nào đó, ông Nữa cũng đang đối mặt với sự giằng xé nội tâm. Biến cố
đã khiến ông mất đi đôi chân, mất đi khả năng chiến đấu, và hơn hết là mất đi sự
tự tin của một người lính. Ông không muốn trở thành gánh nặng cho người con
gái mình yêu. Ông viết thư, động viên bà Hoa hãy quên mình đi và tìm một hạnh
phúc mới. "Ngày trước anh hứa với em trọn vẹn, nhưng bây giờ vì đất nước anh
đã không còn bước tiếp được nữa, mong em sẽ tìm một hạnh phúc mới. Trước
đây, khi còn đôi chân thì anh sẽ gánh vác mọi công việc để người bạn đời của
anh đỡ vất vả, nhưng giờ anh không còn đôi chân nữa nên không muốn em khổ
vì anh", ông Nữa nhớ lại một phần nội dung bức thư.
Lá thư ấy không chỉ là sự từ bỏ, mà còn là nỗi đau của một người đàn ông muốn
giải thoát cho người phụ nữ của mình. Nhưng ý chí sắt đá của một nữ quân y như
bà Hoa không dễ dàng buông xuôi. Bà hiểu rõ tình cảm của ông. Lá thư của ông
không làm bà nản lòng, mà ngược lại, càng củng cố thêm niềm tin vào tình yêu
mà họ đã cùng vun đắp. Bỏ qua những lời mai mối, những lời tán tỉnh của biết
bao người, bà Hoa vẫn giữ trọn vẹn sự thủy chung với mối tình đầu.
Ngay sau đó, một bức thư hồi âm được gửi đến tay ông Nữa với nội dung hết sức
ngắn gọn nhưng đầy sức nặng: "Anh yên tâm, dù anh còn bước đi hay không em
vẫn giữ trọn lời hứa của chúng mình. Quãng đời còn lại hãy để em làm đôi chân
của anh".
Sau lời hồi đáp ấy, cuối năm 1976, trước sự chứng kiến của gia đình, đồng đội,
họ đã chính thức nên vợ thành chồng. Một đám cưới giản dị nhưng chứa đựng
một tình yêu vĩ đại, một lời hứa đã được thực hiện sau bao khó khăn, thử thách.
Cuộc sống sau hôn nhân của ông bà không hề dễ dàng. Ông là thương binh 1/4
nên việc đi lại khó khăn. Hậu quả chiến tranh còn để lại di chứng nặng nề khi
người con trai của vợ chồng ông bị nhiễm chất độc da cam. Tất cả gánh nặng gia
đình dồn lên đôi vai gầy của bà Hoa. Nhưng bà vẫn là trụ cột, là chỗ dựa tinh thần
vững chắc. Bà chăm sóc chồng, nuôi dạy con, gánh vác việc nhà. Để vợ bớt vất
vả, trên chiếc xe lăn cũ kỹ, ông Nữa vẫn cần mẫn chở con đi học, đi chơi...
Nhìn lại chặng đường đã qua, ông Nữa bùi ngùi chia sẻ: "So với nhiều đồng đội
đã hy sinh, tôi thấy mình vẫn còn may mắn lắm". Ông may mắn không chỉ vì còn
sống sót, mà còn vì tìm thấy một người vợ tri kỷ, một người bạn đời thủy chung.
Trong căn nhà cấp 4 được xây dựng vào năm 1986, ngoài tổ ấm hạnh phúc của
gia đình, những tấm huân chương, huy chương đã ngả màu thời gian như minh
chứng cho một tình yêu đẹp vẹn nguyên, sắt son suốt gần nửa thế kỷ, cùng với
sự hy sinh, cống hiến cho đất nước của ông Nữa và bà Hoa.


