LỜI VÁI BIỆT KHÔNG NHANG ĐÈN GIỮA RỪNG CAMPUCHIA
Trong cuộc đời người lính, có những nhiệm vụ không vang tiếng súng nhưng nặng trĩu trong lòng. Với chú Trần Thanh Ba, những lần cùng đồng đội chôn cất tử sĩ giữa rừng sâu Campuchia là những ký ức như vậy. Đó là những giây phút lặng im sau trận đánh, khi người còn sống làm tất cả những gì có thể để tiễn biệt người đã ngã xuống.
Ở chiến trường, mọi việc diễn ra trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Không có quan tài, không có bàn thờ, không có nhang đèn hay lễ nghi đầy đủ như ở quê nhà. Người lính hy sinh thường được đồng đội bọc lại bằng chính chiếc võng hoặc tấm tăng của mình. Những vật dụng từng che mưa, che nắng, từng theo người lính qua bao chặng hành quân, giờ trở thành tấm áo cuối cùng tiễn anh em nằm lại nơi chiến trường.
Việc chôn cất diễn ra đơn sơ nhưng rất cẩn trọng. Anh em đào huyệt giữa rừng, có khi đất cứng, sỏi đá, phải thay nhau cuốc từng nhát. Trong hoàn cảnh chiến sự còn căng thẳng, mọi việc phải làm nhanh nhưng không được qua loa. Người nằm xuống là đồng đội của mình, có thể vừa mới cùng ăn bữa cơm, cùng hành quân, cùng đào hầm, cùng chia nhau từng ngụm nước. Bởi vậy, dù thiếu thốn đến đâu, người còn sống vẫn cố gắng làm tròn phần việc cuối cùng cho anh em.
Một điều chú Ba nhớ rất rõ là việc lưu giữ thông tin của tử sĩ. Trước khi vào trận, mỗi người lính thường có thông tin cá nhân như họ tên, quê quán, số quân nhân. Khi chôn cất, đơn vị ghi chép lại, đánh dấu vị trí theo sơ đồ để sau này có điều kiện tìm kiếm, quy tập về nghĩa trang. Giữa rừng sâu, những ghi chép ấy là sợi dây nối người đã khuất với quê hương, với gia đình, với ngày trở về trong lòng đất mẹ.
Không có nhang đèn, các chú chỉ biết đứng trước phần mộ tạm, vái biệt bằng những lời mộc mạc. Chú Ba kể, có lúc anh em chỉ nói với nhau và với người đã khuất: “Đồng hương ở lại nằm yên nghỉ... chúng tôi còn đi tiếp, không biết bao giờ mới quay lại thăm được”. Câu nói ấy không phải lời văn hoa, nhưng chứa đựng tất cả tình cảm của người lính giữa chiến trường: thương xót, day dứt và lời hứa thầm rằng đồng đội sẽ không bị lãng quên.
Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, người lính khi ấy thường tự an ủi nhau rằng người nằm xuống coi như đã được nghỉ ngơi, không còn phải chịu đói khát, bệnh tật, bom đạn và những cuộc hành quân khắc nghiệt nữa. Đó là cách nói nghe qua tưởng bình thản, nhưng ẩn bên trong là nỗi đau rất lớn. Bởi người ở lại vẫn phải tiếp tục lên đường, tiếp tục chiến đấu, tiếp tục chứng kiến những mất mát chưa biết bao giờ dừng lại.
Những lời vái biệt không nhang đèn giữa rừng Campuchia đã trở thành một phần sâu nặng trong ký ức của chú Trần Thanh Ba. Ở đó, tình đồng đội không chỉ thể hiện lúc xung phong hay khi dìu nhau qua làn đạn, mà còn ở phút lặng lẽ cúi đầu trước người đã khuất, ở từng nhát cuốc đào huyệt, ở từng dòng thông tin được ghi lại cẩn thận để mong một ngày anh em được quy tập về nơi yên nghỉ.
Chiến tranh đã đi qua, nhưng những phần mộ tạm, những tấm tăng, chiếc võng và lời vái biệt năm xưa vẫn nhắc chúng ta về sự hy sinh của bao người lính. Họ đã ngã xuống nơi đất bạn trong nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam, để lại cho thế hệ sau một bài học lặng thầm mà sâu sắc: trong gian khổ và mất mát, tình đồng chí, đồng đội vẫn là điều thiêng liêng nâng đỡ người lính đi qua những năm tháng khốc liệt nhất.



