LỬA CHIẾN TRANH VÀ ÁNH SÁNG NHÂN VĂN
Giữa khốc liệt của chiến tranh, những hành động nhân văn đã thắp lên ánh sáng bền bỉ, giúp con người không đánh mất chính mình.
Khi nhắc đến chiến tranh, ông Võ Ngọc Thanh thường nói: “Chiến tranh là lửa.” Lửa của bom đạn, của hận thù, của những mất mát không gì bù đắp được. Nhưng ông cũng nói thêm: “Giữa lửa ấy, nếu không có ánh sáng của nhân văn, con người sẽ không còn là con người nữa.”
Trong trận giữ làng Thủy Triều năm 1964, ông đã tận mắt chứng kiến cả hai điều đó: lửa chiến tranh và ánh sáng nhân văn cùng tồn tại.
Lửa chiến tranh hiện diện ngay từ những ngày đầu. Pháo binh địch bắn dọn đường, làm rung chuyển cả làng. Nhà cửa đổ nát, vườn tược tan hoang. Tiếng khóc trẻ con hòa lẫn tiếng nổ khiến ai cũng nghẹn lòng. Không ai có thể thờ ơ trước cảnh ấy.
Nhưng chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt đó, ánh sáng nhân văn lại bừng lên một cách tự nhiên. Người dân che chắn cho bộ đội, bộ đội che chắn cho dân. Khi có người bị thương, câu hỏi đầu tiên không phải là “của ai”, mà là “nặng hay nhẹ”.
Ông Thanh nhớ rõ hình ảnh một người lính trẻ, vừa chiến đấu xong, tay còn run vì mệt, nhưng vẫn cúi xuống đỡ một cụ già chạy chậm vào hầm trú ẩn. Không ai bảo ai, đó là phản xạ của tình người.
Sau trận đánh, ánh sáng nhân văn lại hiện rõ hơn. Việc băng bó và đưa thương binh đối phương đi cứu chữa không chỉ là quyết định quân sự, mà là lựa chọn đạo đức. Lựa chọn ấy khiến nhiều người dân càng thêm tin tưởng vào bộ đội.
Ông Thanh cho rằng, chính ánh sáng nhân văn ấy đã giúp con người không bị chiến tranh làm tha hóa. Nó nhắc nhở rằng, dù hoàn cảnh có tàn khốc đến đâu, con người vẫn có quyền và có trách nhiệm giữ gìn lòng nhân ái.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, ông nhận ra rằng những ký ức khiến ông day dứt không phải chỉ là tiếng súng, mà là câu hỏi: nếu ngày ấy con người không giữ được ánh sáng nhân văn, liệu hôm nay hòa bình có còn nguyên ý nghĩa?
Với ông, chiến tranh rồi sẽ qua đi, nhưng ánh sáng nhân văn nếu được giữ lại, sẽ soi đường cho các thế hệ sau.



