Bài viết

Lửa Thầm Trên Đỉnh Hải Vân

Gió từ biển Đông thổi hun hút qua những vạt rừng, cuốn theo hơi sương mặn mòi và tiếng sóng dội không ngừng vào chân núi. Đèo Hải Vân – “Thiên hạ đệ nhất hùng quan” – bấy lâu vẫn như một tấm khiên che chắn cho đất kinh kỳ, đồng thời cũng là lưỡi gươm sắc sẵn sàng đương đầu mọi kẻ thù từng liều lĩnh tiến vào miền Trung. Dưới những vách đá dựng đứng ấy, trong những cánh rừng âm thầm bao phủ mình, có một con người đã làm nên huyền thoại. Người lính nhỏ bé, rắn rỏi, mang theo trên đôi vai tinh thần

Hưng Yên09/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lửa Thầm Trên Đỉnh Hải Vân

Gió từ biển Đông thổi hun hút qua những vạt rừng, cuốn theo hơi sương mặn mòi và tiếng sóng dội không ngừng vào chân núi. Đèo Hải Vân – “Thiên hạ đệ nhất hùng quan” – bấy lâu vẫn như một tấm khiên che chắn cho đất kinh kỳ, đồng thời cũng là lưỡi gươm sắc sẵn sàng đương đầu mọi kẻ thù từng liều lĩnh tiến vào miền Trung. Dưới những vách đá dựng đứng ấy, trong những cánh rừng âm thầm bao phủ mình, có một con người đã làm nên huyền thoại. Người lính nhỏ bé, rắn rỏi, mang theo trên đôi vai tinh thần bất khuất của bao chiến sĩ Trường Sơn. Người mà đồng đội mệnh danh bằng một cái tên giản dị, mộc mạc nhưng đầy khí phách: “Vua mìn đèo Hải Vân”.

Tên thật của ông, bà con làng xóm và đồng đội thân thiết thường nhắc tới với đôi mắt đầy kính trọng. Nhưng với lịch sử, với chiến trường ngày ấy, ông mang một dấu ấn đặc biệt: người giữ linh hồn của những quả mìn, người hiểu từng khối thuốc nổ như hiểu hơi thở của chính mình. Những năm tháng chiến tranh khốc liệt, giữa đèo núi hiểm trở, nơi mà kẻ địch rình rập từ mọi hướng, nơi mà tiếng bom đạn có thể vang lên bất cứ lúc nào, ông đã biến từng ngọn đá, từng cành cây thành đồng minh, thành vũ khí, thành tấm lưới vô hình trừng phạt quân thù.

Ông sinh ra ở một làng nhỏ dưới chân đèo. Từ thuở nhỏ, mỗi lần nhìn lên đỉnh Hải Vân mờ sương, cậu bé năm nào đã mang trong lòng cảm giác vừa kính sợ vừa tự hào. Đèo cao, hiểm trở, quanh co như con rắn khổng lồ uốn mình qua dãy Trường Sơn. Đó là vùng đất hoang dã, đầy huyền bí và cũng đầy thử thách. Lớn lên trong tiếng sóng biển, tiếng gió núi và những câu chuyện của người già về phong trào nghĩa quân xưa, ông sớm nuôi trong lòng ý chí đứng lên bảo vệ quê hương.

Khi giặc Mỹ kéo quân vào miền Trung, đèo Hải Vân trở thành huyết mạch quan trọng. Quân địch lập nhiều đồn bốt dọc sườn đèo nhằm kiểm soát đường số 1, cắt ngang sự liên lạc của ta giữa Bắc và Nam. Chúng dựng lên hàng rào thép gai, bố trí lô cốt, thường xuyên càn quét để khống chế lực lượng cách mạng. Mảnh đất quen thuộc ngày nào trở thành chiến trường đầy khói lửa. Và ông, lúc ấy vừa tròn đôi mươi, đã xin gia nhập lực lượng vũ trang địa phương.

Ngày nhập ngũ, trong chiếc ba lô cũ chỉ có mấy bộ quần áo đơn sơ và chiếc khăn rằn mẹ trao. Nhưng trong tim ông, trong ánh mắt sáng, là ngọn lửa mạnh mẽ hơn bất cứ thứ vũ khí nào. Chẳng bao lâu, người chiến sĩ trẻ đã gây chú ý bởi sự nhanh nhẹn, tỉ mỉ và gan dạ. Anh tình nguyện vào đội công binh – nơi mà mỗi nhiệm vụ đều gắn liền với nguy hiểm tột độ: tháo gỡ mìn địch, gài mìn phục kích, đánh sập cầu đường, mở đường cho ta hành quân.

Chẳng ai ngờ, từ đó, ông bước vào con đường trở thành một “phù thủy mìn” của chiến trường đèo Hải Vân.

Đèo Hải Vân hiểm trở không chỉ với kẻ thù mà còn với cả người du kích địa phương. Núi cao, vực sâu, rừng rậm, thú dữ, lại thêm kẻ địch rình rập khắp nơi. Đêm xuống, sương lạnh như lưỡi dao cắt qua da thịt. Mỗi bước đi đều có thể giẫm phải mìn địch, mỗi tiếng động đều có thể là báo hiệu của cái chết đang đến gần. Thế nhưng, những khó khăn ấy dường như chỉ làm ông thêm quyết tâm.

Từ những ngày đầu, ông đã thể hiện khả năng đặc biệt với chất nổ. Chỉ cần nhìn một quả mìn, ông có thể đoán được cơ chế hoạt động, trọng lượng, kiểu kích nổ. Ông thường ngồi hàng giờ, trong những căn hầm tối, mày mò mổ xẻ từng loại mìn địch cài lại, ghi chép tỉ mỉ để rồi sáng tạo nên những cách tháo gỡ hiệu quả hơn, những kiểu gài mìn mới phù hợp với địa hình hiểm trở của đèo.

Có lần, giữa đêm sương dày đặc, đơn vị nhận nhiệm vụ đặt mìn đánh đoàn xe quân sự Mỹ đang chuẩn bị di chuyển qua đèo. Đường đèo ấy, địch canh gác nghiêm ngặt, lính Mỹ đi tuần liên tục, chó nghiệp vụ ngửi dấu vết, máy bay trực thăng thỉnh thoảng quần thảo trên cao. Vậy mà ông, mang theo một túi nhỏ chứa mấy khối thuốc TNT và kíp nổ, len lỏi qua từng mô đá, từng lùm cây mà không để lại một dấu chân.

Đồng đội kể lại, đêm ấy ông hành động như con báo rình mồi giữa bóng tối. Khi quân địch cách chỗ ông chưa đến hai chục mét, ông vẫn bình tĩnh đặt mìn, kéo dây kíp rồi trườn về như một cơn gió. Quả mìn nổ đúng khoảnh khắc xe hậu quân của địch đi qua, chặn đứng cả đoàn xe, khiến bọn chúng hoảng loạn. Quân ta từ trên cao nổ súng, đánh một trận vang dội, mở ra bước ngoặt quan trọng cho chiến trường đèo Hải Vân thời điểm ấy.

Đêm ấy, khi trở về căn cứ, trên mặt ông bám đầy đất đá, tay còn run run vì lạnh, nhưng ánh mắt vẫn sáng rực. Anh em vỗ vai, gọi ông là “Vua mìn của Hải Vân”, cái tên ấy lan truyền từ hầm này sang hầm khác, từ tiểu đội này sang tiểu đội kia. Ban đầu chỉ là câu nói đùa đầy tự hào của đồng đội, nhưng rồi dần trở thành danh hiệu mà không ai có thể phủ nhận.

Những năm sau đó, tên tuổi ông gắn liền với vô số chiến công. Mỗi lần nhận nhiệm vụ phá cầu, đánh mìn, mở đường là mỗi lần ông lại đối mặt với ranh giới giữa sự sống và cái chết. Kẻ thù biết có lực lượng đặc công – công binh của ta hoạt động mạnh trên đèo, chúng càng tăng cường càn quét. Nhưng càng siết chặt vòng vây, càng dựng thêm hàng rào thép gai thì bóng ông và đồng đội lại càng xuất hiện nhiều hơn ở những nơi chúng không ngờ tới.

Có thời điểm, địch dùng loại mìn mới – mìn nổ chậm, mìn vướng, mìn định hướng Claymore – khiến nhiều đơn vị gặp khó khăn. Nhưng ông lại coi đó là thử thách cần phải vượt qua. Ông tìm mọi cách nhặt về từng quả mìn, tháo ra, nghiên cứu từng chi tiết. Đồng đội trêu ông là “người nói chuyện với mìn”, vì mỗi khi làm việc, ông lẩm nhẩm như trò chuyện với chúng. Nhưng nhờ vậy, ông hiểu được chúng, biết điểm yếu của từng loại, rồi biến kiến thức ấy thành vũ khí để chống lại chính kẻ thù.

Có lần, khi đang gỡ quả mìn Claymore mà địch gài sẵn để bẫy biệt động ta, dây kích nổ bị mắc vào đá, ông phải dùng tay trần lần từng sợi dây nhỏ như sợi chỉ. Chỉ cần một lực kéo nhẹ sai hướng là cả khu vực nổ tung. Đồng đội đứng từ xa nín thở quan sát. Một chiến sĩ trẻ kể rằng, anh không dám chớp mắt vì sợ khoảnh khắc chớp ấy sẽ là lúc nghe tiếng nổ xé trời. Thế rồi, ông nhẹ nhàng rút được kíp nổ, giơ quả mìn lên như giơ một chiến lợi phẩm. Ai nấy thở phào, rồi bật cười vì mừng đến run cả người.

Dẫu gan góc trên chiến trường, với đồng đội, ông lại là người hiền lành, sống tình cảm, thương yêu và bảo vệ anh em. Ông luôn tình nguyện đi trước trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất. “Để tôi làm cho. Các cậu còn trẻ, đừng liều.” – ông thường nói vậy.

Một đêm mưa tầm tã, đơn vị nhận tin quân Mỹ – Ngụy chuẩn bị đưa một đoàn xe lớn từ Huế vào Đà Nẵng. Bộ chỉ huy quyết định phải triệt phá đoàn xe để giữ thế chủ động cho ta. Nhưng mưa lớn khiến đất đá sạt lở, đường trơn trượt, gài mìn lúc ấy là vô cùng nguy hiểm. Chỉ cần một hạt đất nặng rơi sai vị trí cũng có thể kích nổ mìn đang cầm trong tay.

Không chờ ai phân công, ông đeo ba lô chứa mìn lên vai, khoác tấm áo mưa mỏng rồi nói:
“Đèo Hải Vân là nhà của tôi. Mưa gió thế này càng dễ đánh. Tôi đi trước.”

Đêm ấy, ông gài mìn giữa cơn bão. Đất núi mềm nhão, gió thổi cuốn bay cả lá cây. Nhưng ông vẫn bình tĩnh, từng động tác thận trọng như một nghệ sĩ đang tạo hình trong bóng tối. Khi quả mìn nổ tung, ánh sáng xé toạc màn mưa dày đặc, cả đoàn xe địch bị chặn đứng. Tiếng hô của bộ đội ta vang lên vang vọng cả núi rừng. Đến khi trở về, ông ướt sũng từ đầu đến chân, nhưng nụ cười vẫn rạng rỡ như thể vừa trải qua một ngày mùa thu nắng ấm.

Nhưng chiến tranh không chỉ có chiến công. Nó còn có những hy sinh, mất mát và những nỗi đau mà chỉ người trong cuộc mới hiểu hết.

Có một lần, trong lúc đặt mìn phá một ổ phục kích của địch, ông bị thương ở chân vì mảnh đá văng vào. Vết thương sâu nhưng ông vẫn cố gắng lê về căn cứ, nhất quyết không để đồng đội quay lại cứu – vì nơi ấy địch đang rình chờ. Đến nơi, vừa đặt lưng xuống chiếc võng, ông bê bết máu nhưng vẫn nói đùa:
“Tôi mà chết vì đá thì xấu hổ lắm. Mìn còn chào thua tôi cơ mà.”

Tinh thần đó khiến ai cũng khâm phục.

Dù bị nhiều vết thương, ông chưa bao giờ xin nghỉ phép. “Chiến trường còn cần, tôi còn ở lại,” ông chỉ nói vậy. Một lần khác, khi nghe tin mẹ già ốm nặng, đơn vị đề nghị cho ông về thăm. Ông ngồi lặng hàng giờ, rồi lắc đầu:
“Nếu tôi về, ai đặt mìn mở đường cho anh em trong trận đánh tới? Mẹ tôi hiểu con bà hơn ai hết.”

Có lẽ chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã góp nên dáng hình của một người anh hùng – không phải trong những câu chuyện kể phóng đại, mà trong chính những khoảnh khắc bình dị giữa sống và chết.

Những năm cuối chiến tranh, đèo Hải Vân trở thành tuyến đường quyết định giúp bộ đội ta cơ động lực lượng. Nhờ những chiến công của ông và đồng đội, tuyến đèo nhiều lần bị ta cắt đứt, khiến quân địch không thể vận chuyển quân nhu theo kế hoạch.

Kẻ thù gọi ông là “bóng ma trên đèo”, vì chúng tin rằng chỉ có bóng ma mới có thể xuất hiện rồi biến mất trong khoảng cách vài trăm mét giữa đêm tối, để lại chỉ tiếng nổ long trời và những xác xe cháy rụi. Nhưng với đồng đội, với nhân dân, ông không phải bóng ma – mà là điểm tựa, là niềm tin, là ánh sáng trong những ngày tối tăm nhất.

Khi đất nước hòa bình, ông trở về địa phương tiếp tục sống cuộc đời giản dị. Người lính năm nào giờ đã có mái tóc bạc, từng bước chậm hơn, nhưng vẫn giữ thói quen mỗi chiều nhìn lên dãy Hải Vân. Ông bảo, đó là nơi gắn với thanh xuân của ông, nơi chứng kiến bao đồng đội ngã xuống, nơi ông để lại tuổi trẻ và cả một phần tâm hồn của mình.

Mỗi khi nhắc tới những năm tháng chiến tranh, ông chỉ nói:
“Tôi đâu làm gì lớn. Tôi chỉ giữ đèo, giữ đường cho cách mạng, vậy thôi.”

Nhưng nhân dân thì không bao giờ quên. Họ nhớ người lính gan dạ đã biến những quả mìn thành vũ khí bảo vệ quê hương. Họ nhớ chiến công ông lập giữa những năm tháng bom rơi đạn nổ. Và lịch sử cũng không quên người chiến sĩ thầm lặng ấy – người mà đồng đội đã dành tặng danh hiệu đầy tự hào: “Vua mìn đèo Hải Vân”.

Hôm nay, đứng trên đỉnh đèo Hải Vân, nhìn mây trắng lững lờ trôi, người ta vẫn nghe vẳng đâu đó câu chuyện về người anh hùng năm xưa. Không phải là biểu tượng hào nhoáng, không phải là tượng đài cao vút, mà là một huyền thoại sống động trong lời kể của những người từng đi qua chiến tranh.

Ở nơi mà núi chạm mây, nơi biển ôm lấy chân đèo, nơi sương sớm cuộn quanh từng vạt rừng, vẫn như còn thấy bóng dáng người chiến sĩ từng một thời đi vào lòng đất, chạm vào dây kíp, nắm trong tay sinh mạng của cả đồng đội và kẻ thù. Một người tưởng như bình thường, nhưng lại phi thường bởi lòng dũng cảm và tình yêu quê hương tha thiết.

“Vua mìn đèo Hải Vân” – cái tên ấy sẽ còn sống mãi, không chỉ trong những trang sử mà còn trong trái tim của những thế hệ sau, như ngọn lửa giữ ấm niềm tự hào dân tộc, như ánh sáng dẫn đường cho những người tiếp bước.

Người lính năm ấy giờ chỉ mỉm cười khi ai nhắc lại biệt danh ấy. Nhưng nụ cười ông mang – nụ cười bình lặng, sâu thẳm – chính là nụ cười của người đã đi qua chiến tranh bằng lòng quả cảm, bằng niềm tin sắt đá, và bằng cả một đời tận hiến cho Tổ quốc.

Trên đỉnh Hải Vân mờ sương, câu chuyện về ông vẫn tiếp tục được kể lại – như một ngọn lửa thầm lặng, cháy mãi qua bao thế hệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn