Lượm – Từ trang giấy đến cuộc đời thật
"Lượm ơi, còn không?"
Tôi còn nhớ như in lần đầu đọc bài thơ "Lượm" của Tố Hữu. Những câu thơ bốn chữ ngắn gọn, trong trẻo như tiếng suối chảy:
"Chú bé loắt choắt
Cái xắc xinh xinh
Cái chân thoăn thoắt Cái đầu nghênh nghênh
Ca-lô đội lệch
Mồm huýt sáo vang
Như con chim chích
Nhảy trên đường vàng…"
Hình ảnh cậu bé liên lạc hiện lên thật sống động. Nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, miệng huýt sáo, chân thoăn thoắt trên đường. Cậu nói với người chú bằng giọng vui vẻ, hồn nhiên: “Cháu đi liên lạc / Vui lắm chú à / Ở đồn Mang Cá / Thích hơn ở nhà!” Rồi cậu cười híp mí, má đỏ bồ quân, quay đi với câu chào “Thôi, chào đồng chí!”.
Lúc ấy, tôi chỉ nghĩ đây là một hình tượng đẹp trong thơ. Một cậu bé dù còn nhỏ tuổi nhưng đã khát khao được góp phần cho đất nước, sẵn sàng xông pha giữa bom đạn. Cậu không sợ. Cậu coi việc làm liên lạc như một niềm vui, thích hơn cả ở nhà. Ấn tượng ấy đủ mạnh để tôi nhớ mãi.
Nhưng rồi tôi biết thêm một điều: Lượm không chỉ là nhân vật trên giấy.
Nguyên mẫu ngoài đời của chú bé ấy chính là liệt sĩ Nguyễn Văn Lượm, tên khai sinh Nguyễn Thanh. Cậu sinh ngày 21 tháng 12 năm 1932 tại Quảng Điền, Thừa Thiên Huế. Từ sau Cách mạng tháng Tám, cậu theo các chú bộ đội, làm nhiệm vụ liên lạc. Ngày 15 tháng 4 năm 1947, khi mới mười bốn tuổi, trong lúc đưa thư “Thượng khẩn” băng qua một cánh đồng, cậu bị trúng đạn và hy sinh. Khi ngã xuống, Lượm vẫn còn nguyên vẻ ngây thơ của một thiếu niên. Tay cậu nắm chặt bông lúa. Hồn bay giữa đồng.
Tố Hữu – chính là bác họ của Lượm – đã nghe câu chuyện ấy từ một đồng chí ở Thừa Thiên. Ông viết bài thơ năm 1949, hai năm sau ngày cháu hy sinh. Trong hồi ký, ông từng viết rằng mình cảm thấy như còn đâu đây dáng điệu dễ thương và khuôn mặt còn trẻ con nhưng rất cứng cỏi của Lượm. Và ông khẽ thốt lên: “Lượm ơi, còn không?”
Biết được điều ấy, cảm xúc trong tôi dâng trào khác hẳn. Không còn chỉ là sự ấn tượng với một hình tượng thơ. Mà là sự ngưỡng mộ sâu sắc, là nỗi xúc động trước một con người có thật. Một cậu bé mười bốn tuổi, thân hình loắt choắt, đã phải đối diện với những khó khăn khốc liệt của chiến tranh: bom đạn, đường quê vắng vẻ, cái chết có thể ập đến bất cứ lúc nào. Thế nhưng cậu không nao núng. Cậu vượt lên trên nỗi sợ hãi. Cậu vẫn huýt sáo, vẫn nhảy chân sáo, vẫn coi nhiệm vụ là niềm vui. Và cuối cùng, cậu nằm xuống trên cánh đồng lúa quê hương, tay còn nắm chặt bông lúa thơm mùi sữa.
Hình ảnh ấy khiến tôi im lặng rất lâu. Chiến tranh không chỉ lấy đi tuổi thanh xuân của những người lớn. Nó còn cướp đi cả tuổi thơ của những đứa trẻ. Nhưng chính những đứa trẻ ấy đã viết nên một phần lịch sử bằng sự dũng cảm và lòng yêu nước không cần phải lớn tuổi mới có.
Hôm nay, chúng tôi – thế hệ trẻ – đang sống trong thời bình. Chúng tôi chạy theo hiện tại với những lo toan về học hành, về công việc, về ước mơ cá nhân. Chúng tôi muốn đuổi kịp tương lai với công nghệ, với tri thức, với khát vọng cống hiến. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, chúng tôi không được phép lãng quên quá khứ. Không được phép quên những chú bé Lượm đã từng huýt sáo trên đường làng, đã từng mang thư qua mặt trận, đã từng nằm xuống khi máu còn tươi trên cánh đồng lúa.
Nhớ về Lượm không chỉ là nhớ một bài thơ hay một liệt sĩ. Đó là nhớ về trách nhiệm và nghĩa vụ của mỗi thế hệ trẻ. Trách nhiệm gìn giữ ký ức. Nghĩa vụ sống xứng đáng với những gì thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng tuổi thơ và bằng mạng sống. Chúng ta không cần phải cầm súng như Lượm. Nhưng chúng ta cần giữ được tinh thần ấy: dám vượt lên nỗi sợ, dám cống hiến, dám yêu đất nước bằng những việc làm cụ thể của mình trong thời bình.
Lượm ơi, còn không?
Cậu vẫn còn. Cậu còn trong những câu thơ bốn chữ. Cậu còn trong ký ức của những người đã từng đọc và từng khóc vì cậu. Và cậu sẽ còn mãi trong trái tim của những người trẻ biết dừng lại giữa dòng chảy hiện tại để nhìn về quá khứ, để nhớ, và để sống sao cho không phụ lòng những chú bé loắt choắt đã từng nhảy trên đường vàng.



